[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_x%C6%A1%20ph%E1%BB%95i%20v%C3%B4%20c%C4%83n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_x%C6%A1%20ph%E1%BB%95i%20v%C3%B4%20c%C4%83n":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":55,"keywords":59,"keywordCount":68,"enrichTopicLink":69,"status":70,"createTime":71,"updateTime":72,"publishTime":73,"linkEnrichedTime":74,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":75,"wikidataId":10,"relateTopics":76},"xơ phổi vô căn","Xơ phổi vô căn là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Xơ phổi vô căn là bệnh lý mạn tính của phổi, đặc trưng bởi sự hình thành mô xơ không rõ nguyên nhân, làm giảm khả năng trao đổi khí. Bệnh tiến triển chậm, dẫn đến khó thở, ho khan và suy giảm chức năng hô hấp, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Xơ phổi vô căn\u003C\u002Fstrong> (Idiopathic Pulmonary Fibrosis - IPF) là một thể bệnh lý mạn tính tiến triển không thể đảo ngược của phổi kẽ, đặc trưng bởi sự hình thành mô sẹo xơ hóa lan tỏa trong nhu mô phổi mà không xác định được căn nguyên rõ ràng. Tình trạng xơ hóa làm biến dạng cấu trúc giải phẫu phế nang, làm dày thành mô kẽ và suy giảm nghiêm trọng khả năng khuếch tán khí qua màng phế nang - mao mạch, dẫn đến hội chứng hạn chế thông khí và suy hô hấp mạn tính tiến triển. Trong thực hành lâm sàng hô hấp, đây là thể bệnh phổ biến nhất và có tiên lượng nặng nề nhất trong nhóm các bệnh viêm phổi kẽ vô căn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dịch tễ học và các yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xơ phổi vô căn chủ yếu ảnh hưởng đến nhóm người cao tuổi, với tỷ lệ mắc tăng vọt ở độ tuổi từ 50 đến 70 tuổi và rất hiếm khi xuất hiện ở người dưới độ tuổi trung niên. Nam giới có tỷ lệ mắc và mức độ tiến triển bệnh cao hơn đáng kể so với nữ giới, một phần phản ánh sự khác biệt về tiền sử tiếp xúc nghề nghiệp và thói quen {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%C3%BAt%20thu%E1%BB%91c%20l%C3%A1%22%7D}} qua nhiều năm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mặc dù được định nghĩa là bệnh vô căn do không thể xác định một căn nguyên đơn lẻ, nhiều công trình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BB%8Bch%20t%E1%BB%85%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} đã chỉ ra sự kết hợp giữa tính nhạy cảm di truyền và các yếu tố kích hoạt từ môi trường:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Hút thuốc lá:\u003C\u002Fstrong> Tiền sử hút thuốc lá kéo dài là yếu tố nguy cơ hành vi mạnh nhất liên quan đến sự khởi phát của bệnh. Khói thuốc lá gây {{topic|%7B%22topic%22%3A%22stress%20oxy%20h%C3%B3a%22%7D}} trường diễn, phá hủy hàng rào bảo vệ biểu mô và thúc đẩy quá trình chết tế bào theo chương trình.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Tiếp xúc môi trường và nghề nghiệp:\u003C\u002Fstrong> Việc hít phải bụi kim loại, bụi gỗ, silica hoặc khói hóa chất công nghiệp trong thời gian dài làm gia tăng phản ứng viêm vi thể và tổn thương mô kẽ phổi.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Trào ngược dạ dày thực quản:\u003C\u002Fstrong> Hiện tượng vi hít dịch vị axit từ dạ dày vào đường dẫn khí ngoại vi diễn ra thầm lặng có thể đóng vai trò như một tác nhân gây kích ứng cơ học và hóa học liên tục lên biểu mô phế nang.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Đột biến gen và lão hóa sinh học:\u003C\u002Fstrong> Đột biến ở các gen duy trì chiều dài đoạn mút nhiễm sắc thể telomerase cũng như các gen mã hóa protein chất hoạt động bề mặt surfactant làm suy yếu khả năng tự sửa chữa của tế bào biểu mô phế nang khi bị tổn thương.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Sinh bệnh học phân tử và cơ chế xơ hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quan niệm hiện đại về sinh bệnh học của xơ phổi vô căn đã chuyển dịch căn bản từ giả thuyết {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%C3%AAm%20m%E1%BA%A1n%20t%C3%ADnh%22%7D}} sang mô hình rối loạn tương tác giữa biểu mô và trung mô do vi tổn thương lặp đi lặp lại. Quá trình này diễn ra qua các chuỗi phản ứng phân tử phức tạp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khởi đầu là sự tổn thương vi thể liên tục và lão hóa sớm của các tế bào biểu mô phế nang loại II. Thay vì biệt hóa thành tế bào biểu mô phế nang loại I để phục hồi bề mặt trao đổi khí, các tế bào phế nang loại II bị tổn thương chuyển sang trạng thái bài tiết bệnh lý. Chúng giải phóng ồ ạt các cytokine tiền xơ và yếu tố tăng trưởng then chốt, đặc biệt là yếu tố tăng trưởng biến đổi beta và yếu tố tăng trưởng có nguồn gốc từ tiểu cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phân tử tín hiệu này kích thích sự di chuyển, tăng sinh và tích tụ bất thường của các nguyên bào sợi tại mô kẽ, tạo nên các ổ nguyên bào sợi đặc trưng. Dưới tác động liên tục của môi trường vi mô tiền xơ, các nguyên bào sợi biệt hóa thành nguyên bào sợi cơ có khả năng co rút mạnh và biểu hiện actin cơ trơn alpha.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nguyên bào sợi cơ này sản xuất quá mức và lắng đọng ồ ạt các thành phần chất nền ngoại bào, chủ yếu là collagen loại I và collagen loại III, cùng với fibronectin. Sự tích tụ mất kiểm soát của chất nền ngoại bào làm cứng mô phổi, phá hủy cấu trúc mao mạch quanh phế nang và dẫn đến tái cấu trúc nhu mô không hồi phục.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biểu hiện lâm sàng và phát hiện thực thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh cảnh lâm sàng của xơ phổi vô căn thường diễn tiến âm thầm trong nhiều tháng hoặc nhiều năm trước khi bệnh nhân tìm đến sự trợ giúp y tế. Các dấu hiệu lâm sàng then chốt bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khó thở khi gắng sức là triệu chứng cơ năng xuất hiện sớm nhất và nổi bật nhất. Ban đầu, người bệnh chỉ cảm thấy hụt hơi khi leo cầu thang hoặc lao động nặng, nhưng mức độ khó thở tăng dần theo thời gian, tiến tới xuất hiện ngay cả khi thực hiện các sinh hoạt cá nhân nhẹ nhàng và cuối cùng là khó thở liên tục khi nghỉ ngơi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ho khan dai dẳng là một triệu chứng phổ biến khác, thường không đáp ứng với các thuốc chống ho thông thường và không có đờm, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến giấc ngủ và thể lực của người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi thăm khám thực thể, triệu chứng thực thể kinh điển và có giá trị gợi ý cao nhất là tiếng ran nổ khô ở đáy phổi khi hít vào cuối thì thở vào, thường được mô tả trên lâm sàng giống như âm thanh khi mở dải băng nhám Velcro. Dấu hiệu ngón tay dùi trống và móng tay khum mặt kính đồng hồ xuất hiện ở một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân, phản ánh tình trạng thiếu oxy mô ngoại vi mạn tính.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn chẩn đoán và vai trò của chụp cắt lớp vi tính phân giải cao\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán xác định xơ phổi vô căn đòi hỏi phải loại trừ triệt để các nguyên nhân đã biết gây bệnh phổi kẽ như tiếp xúc môi trường, độc tính của thuốc hoặc các bệnh lý mô liên kết tự miễn, đồng thời xác lập sự hiện diện của tổn thương mô bệnh học hoặc hình ảnh học đặc trưng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chụp cắt lớp vi tính độ phân giải cao (HRCT) lồng ngực là phương tiện chẩn đoán hình ảnh trụ cột không thể thay thế. Hình ảnh viêm phổi kẽ thông thường (Usual Interstitial Pneumonia - UIP) trên phim HRCT được đặc trưng bởi các dấu hiệu sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Phân bố tổn thương:\u003C\u002Fstrong> Ưu thế rõ rệt ở vùng ngoại vi dưới màng phổi và tập trung chủ yếu ở các thùy dưới của hai bên phổi.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Hình ảnh tổn thương tổ ong:\u003C\u002Fstrong> Các nang khí có kích thước từ vài milimét đến hàng centimet xếp thành tầng sát màng phổi, biểu hiện của sự phá hủy hoàn toàn cấu trúc phế nang tận cùng.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Dày lưới mô kẽ và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%C3%A3n%20ph%E1%BA%BF%20qu%E1%BA%A3n%22%7D}} co kéo:\u003C\u002Fstrong> Các dải xơ co rút làm kéo giãn bất thường lòng các phế quản và tiểu phế quản trong vùng nhu mô phổi bị tổn thương.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Vắng mặt các dấu hiệu không tương thích:\u003C\u002Fstrong> Không có hình ảnh nốt mờ trung tâm tiểu thùy lan tỏa, không có đông đặc phổi ưu thế hoặc kính mờ rộng vượt quá vùng tổn thương lưới.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Nếu hình ảnh HRCT biểu hiện đầy đủ dạng UIP điển hình ở một bệnh nhân phù hợp về lâm sàng và đã loại trừ các căn nguyên khác, chẩn đoán xơ phổi vô căn có thể được xác lập một cách an toàn mà không cần phải tiến hành sinh thiết phổi phẫu thuật xâm lấn. Quy trình chẩn đoán chuẩn mực hiện đại luôn yêu cầu thảo luận đa chuyên khoa giữa bác sĩ chuyên khoa hô hấp, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh lồng ngực và chuyên gia {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%E1%BA%A3i%20ph%E1%BA%ABu%20b%E1%BB%87nh%22%7D}} để đạt được sự đồng thuận cao nhất.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị kháng xơ hóa và quản lý toàn diện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trước đây, điều trị xơ phổi vô căn chủ yếu dựa vào {{topic|%7B%22topic%22%3A%22corticosteroid%22%7D}} và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%E1%BB%91c%20%E1%BB%A9c%20ch%E1%BA%BF%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}}, nhưng các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn đã chứng minh các phác đồ này không mang lại lợi ích mà còn làm tăng tỷ lệ tử vong và nhiễm trùng nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kỷ nguyên điều trị hiện đại được định hình bởi các nhóm thuốc kháng xơ hóa nhắm đích đã được phê duyệt chính thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thuốc nintedanib là chất ức chế đa thụ thể tyrosine kinase nhắm vào thụ thể yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu, thụ thể yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi và thụ thể yếu tố tăng trưởng có nguồn gốc tiểu cầu. Với liều điều trị chuẩn 150 mg uống hai lần mỗi ngày, nintedanib đã được chứng minh qua 52 tuần theo dõi làm giảm đáng kể tốc độ suy giảm dung tích sống gắng sức hàng năm, đồng thời giảm tần suất xuất hiện các đợt cấp tính đe dọa tính mạng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thuốc pirfenidone là phân tử nhỏ có tác dụng điều hòa hoạt tính sinh học của TGF-beta và ức chế tổng hợp collagen, cũng giúp làm chậm đà tụt giảm chức năng thông khí phổi và kéo dài thời gian ổn định lâm sàng cho bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh can thiệp dược lý kháng xơ, quản lý toàn diện người bệnh đóng vai trò sống còn:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp oxy dài hạn:\u003C\u002Fstrong> Chỉ định khi có tình trạng giảm oxy máu lúc nghỉ ngơi hoặc tụt oxy máu nghiêm trọng khi gắng sức, giúp phòng ngừa biến chứng tâm phế mạn và tăng áp lực động mạch phổi.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Phục hồi chức năng hô hấp:\u003C\u002Fstrong> Tập luyện thể lực có giám sát, hướng dẫn kỹ thuật thở và bảo tồn năng lượng giúp cải thiện quãng đường đi bộ trong nghiệm pháp 6 phút và nâng cao chất lượng cuộc sống.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Ghép phổi:\u003C\u002Fstrong> Là biện pháp điều trị triệt để duy nhất có thể kéo dài sự sống cho những bệnh nhân giai đoạn muộn có chức năng phổi suy giảm nghiêm trọng và đáp ứng các tiêu chuẩn chọn lọc ghép tạng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tiên lượng và các yếu tố nguy cơ tiến triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xơ phổi vô căn là một bệnh lý có tiên lượng xấu. Thời gian sống thêm trung bình của bệnh nhân thường dao động trong khoảng từ 3 đến 5 năm kể từ thời điểm xác lập chẩn đoán nếu không được tiếp cận các liệu pháp can thiệp điều trị kháng xơ tích cực.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Diễn tiến tự nhiên của bệnh rất đa dạng giữa các cá thể: một số người bệnh có sự suy giảm chức năng hô hấp từ từ qua nhiều năm, trong khi một số khác trải qua các đợt cấp tính nguy kịch với tình trạng suy hô hấp bùng phát đột ngột trong vòng vài ngày dẫn đến tử vong nhanh chóng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng phân tích so sánh các giai đoạn tiến triển và mục tiêu quản lý lâm sàng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n    \u003Cthead>\n        \u003Ctr>\n            \u003Cth>Giai đoạn bệnh\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Đặc điểm chức năng phổi\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Chiến lược can thiệp ưu tiên\u003C\u002Fth>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Fthead>\n    \u003Ctbody>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Giai đoạn sớm\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Khó thở nhẹ khi gắng sức, FVC bảo tồn hoặc giảm nhẹ\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Khởi động sớm thuốc kháng xơ hóa, tiêm phòng cúm và phế cầu\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Giai đoạn tiến triển\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>FVC giảm rõ rệt, ran nổ đáy phổi lan rộng, giảm oxy khi đi bộ\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Duy trì kháng xơ, phục hồi chức năng phổi, hỗ trợ oxy khi vận động\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Giai đoạn nặng\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Suy hô hấp mạn, tăng áp lực động mạch phổi, giảm oxy khi nghỉ\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Thở oxy liên tục tại nhà, hội chẩn đánh giá chỉ định ghép phổi\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Sự thấu hiểu cặn kẽ về sinh lý bệnh học, kết hợp với các công cụ chẩn đoán hình ảnh độ phân giải cao và liệu pháp kháng xơ hóa hiện đại, đang từng bước thay đổi quỹ đạo điều trị, mở ra hy vọng kéo dài cuộc sống chất lượng cho bệnh nhân xơ phổi vô căn.\u003C\u002Fp>\n","Idiopathic pulmonary fibrosis",[19,20],"IPF","viêm phổi kẽ vô căn xơ hóa","Xơ phổi vô căn (Idiopathic Pulmonary Fibrosis - IPF) là một thể bệnh lý phổi kẽ mạn tính tiến triển không thể đảo ngược, đặc trưng bởi sự hình thành mô sẹo xơ hóa lan tỏa trong nhu mô phổi mà không xác định được căn nguyên, dẫn đến suy giảm nghiêm trọng chức năng hô hấp.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[24,30,36],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":10,"year":28,"doi":29,"url":10},"Raghu, G., Remy-Jardin, M., Myers, J. L., Richeldi, L., Ryerson, C. J., Lederer, D. J., ... & Wilson, K. C. (2018). Diagnosis of Idiopathic Pulmonary Fibrosis. An Official ATS\u002FERS\u002FJRS\u002FALAT Clinical Practice Guideline. American Journal of Respiratory and Critical Care Medicine, 198(5), e44–e68.","Diagnosis of Idiopathic Pulmonary Fibrosis. An Official ATS\u002FERS\u002FJRS\u002FALAT Clinical Practice Guideline","G. Raghu, M. Remy-Jardin, J. L. Myers, L. Richeldi, C. J. Ryerson, D. J. Lederer, K. C. Wilson",2018,"10.1164\u002Frccm.201807-1255ST",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":10,"year":34,"doi":35,"url":10},"Richeldi, L., du Bois, R. M., Raghu, G., Azuma, A., Brown, K. K., Costabel, U., ... & Collard, H. R. (2014). Efficacy and Safety of Nintedanib in Idiopathic Pulmonary Fibrosis. New England Journal of Medicine, 370(22), 2071–2082.","Efficacy and Safety of Nintedanib in Idiopathic Pulmonary Fibrosis","L. Richeldi, R. M. du Bois, G. Raghu, A. Azuma, K. K. Brown, U. Costabel, H. R. Collard",2014,"10.1056\u002FNEJMoa1402584",{"citationText":37,"title":17,"authors":38,"source":10,"year":39,"doi":40,"url":10},"Martinez, F. J., Collard, H. R., Pardo, A., Raghu, G., Richeldi, L., Selman, M., ... & Wells, A. U. (2017). Idiopathic pulmonary fibrosis. Nature Reviews Disease Primers, 3(1), 17074.","F. J. Martinez, H. R. Collard, A. Pardo, G. Raghu, L. Richeldi, M. Selman, A. U. Wells",2017,"10.1038\u002Fnrdp.2017.74",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Xơ phổi vô căn có chữa khỏi hoàn toàn được không?","Hiện nay y học chưa có phương pháp đảo ngược mô xơ để chữa khỏi hoàn toàn xơ phổi vô căn. Các phác đồ điều trị bằng thuốc kháng xơ hóa (nintedanib, pirfenidone) đóng vai trò làm chậm tốc độ suy giảm dung tích phổi và giảm nguy cơ bùng phát đợt cấp, trong khi ghép phổi là phương án cứu cánh cho bệnh nhân giai đoạn cuối.",{"question":46,"answer":47},"Hình ảnh tổ ong trên chụp cắt lớp vi tính phân giải cao (HRCT) có ý nghĩa gì trong chẩn đoán IPF?","Hình ảnh tổ ong (honeycombing) biểu thị các nang khí nhỏ sát màng phổi hình thành do sự phá hủy hoàn toàn cấu trúc phế nang. Đây là dấu hiệu cốt lõi xác định dạng viêm phổi kẽ thông thường (UIP), cho phép xác lập chẩn đoán xơ phổi vô căn mà không cần sinh thiết phổi phẫu thuật nếu đã loại trừ các nguyên nhân khác.",{"question":49,"answer":50},"Vì sao không nên dùng corticoid kéo dài để điều trị xơ phổi vô căn?","Trước đây IPF từng bị nhầm là bệnh viêm mạn tính và được điều trị bằng corticoid phối hợp thuốc ức chế miễn dịch. Tuy nhiên, các thử nghiệm lâm sàng đối chứng lớn đã chỉ ra phác đồ này làm tăng nguy cơ tử vong và nhập viện do nhiễm trùng nặng mà không mang lại hiệu quả ngăn chặn xơ hóa.",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[60,61,62,63,64,65,66,67],"hút thuốc lá","dịch tễ học","stress oxy hóa","viêm mạn tính","giãn phế quản","giải phẫu bệnh","corticosteroid","thuốc ức chế miễn dịch",8,false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:27:52.141+00:00","2026-09-20T08:40:26.627+00:00","2025-10-24T16:13:30.262+00:00","2026-09-20T08:38:57.619+00:00",109,[77,80,89,92,95,98,101,104,107,110],{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kaempferol","Kaempferol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Kaempferol",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":22,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"tỷ lệ hiện mắc","Tỷ lệ hiện mắc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","prevalence","Tỷ lệ hiện mắc là thước đo dịch tễ học phản ánh tỷ lệ cá thể trong một quần thể xác định đang mang một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quercetin","Quercetin là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Quercetin",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"độc tính bán trường diễn","Độc tính bán trường diễn là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"acid gallic","Acid gallic là gì? Các công bố khoa học về Acid gallic",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"antibacterial","Antibacterial là gì? Các công bố khoa học về Antibacterial",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nano bạc","Nano bạc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Nano bạc",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"haematococcus pluvialis","Haematococcus pluvialis là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"apoptosis","Apoptosis là gì? Các nghiên cứu khoa học về Apoptosis",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kinase","Kinase là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan"]