[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_x%C6%A1%20gan{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_xơ gan":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":10,"keywords":21,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":22,"status":23,"createTime":24,"updateTime":25,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":26,"relateTopics":27},"xơ gan","Xơ gan là gì? Các công bố khoa học về Xơ gan","Xơ gan, còn được gọi là xơ gan không rượu (Non-alcoholic fatty liver disease - NAFLD) là một bệnh lý mà mô gan dần thay đổi thành mô liên kết, gây ra việc hoạt ...","{\"ops\":[{\"insert\":\"Xơ gan, còn được gọi là xơ gan không rượu (Non-alcoholic fatty liver disease - NAFLD) là một bệnh lý mà mô gan dần thay đổi thành mô liên kết, gây ra việc hoạt động gan bị suy giảm. Bệnh này thường xảy ra do một sự tích tụ mỡ quá mức trong gan (mỡ gan), không phải do việc uống rượu gây hại gan. Xơ gan không rượu thường liên quan đến tình trạng tiền xơ gan (fatty liver), trong đó mỡ chất điền vào các tế bào gan. Nếu không được điều trị kịp thời, xơ gan có thể phát triển thành xơ gan về sau (cirrhosis), khi mô gan bị xơ cứng và việc hoạt động gan bị hạn chế.\\nXơ gan là một tình trạng mà mô gan dần thay thế bởi mô liên kết không hoạt động. Đây là bệnh lý gan phổ biến nhất và cũng là nguyên nhân chính dẫn đến xơ gan.\\n\\nXơ gan không rượu thường xuất hiện do tích tụ mỡ gan (mỡ gan) mà không phải do việc tiêu thụ rượu gây hại gan. Mỡ gan là tình trạng mà mỡ chất bắt đầu tích tụ trong tế bào gan. Đây thường là kết quả của một lối sống không lành mạnh, chẳng hạn như ăn uống không cân đối, ít vận động và tăng cân. Nếu không có sự can thiệp và điều trị kịp thời, mỡ gan có thể dẫn đến việc thiếu oxy và viêm nhiễm trong gan, dẫn đến sự phát triển của xơ gan.\\n\\nXơ gan phân loại thành hai loại chính: xơ gan không rượu đơn thuần (simple NAFLD) và xơ gan không rượu về sau (non-alcoholic steatohepatitis - NASH). Simple NAFLD thường không gây ra các triệu chứng và không làm hại gan. Tuy nhiên, NASH được đặc trưng bởi một sự viêm nhiễm trong gan và có nguy cơ gây ra việc hoá xơ và xơ gan.\\n\\nCác yếu tố nguy cơ gồm có cân nặng quá mức, béo phì, tiểu đường, tăng huyết áp, cholesterol cao, chứng kháng insulin, dùng một số loại thuốc khác nhau hoặc di truyền.\\n\\nTriệu chứng của xơ gan không rượu có thể không được nhận biết rõ ràng trong giai đoạn đầu. Tuy nhiên, những triệu chứng sau có thể xuất hiện khi bệnh bắt đầu tiến triển: mệt mỏi, lưng thắt, khó tiêu, giảm cân không rõ nguyên nhân, sự sưng tấy ở bàn chân và chân tay, biến đổi tâm trạng và tình trạng giảm trí nhớ.\\n\\nĐể xác định chính xác xơ gan không rượu, các xét nghiệm bao gồm xét nghiệm chức năng gan, xét nghiệm nấm men gan, siêu âm gan và thậm chí có thể cần thực hiện biopsi gan.\\n\\nĐiều trị xơ gan không rượu thường tập trung vào thay đổi lối sống và cải thiện chế độ dinh dưỡng, bao gồm giảm cân, tăng cường hoạt động thể chất và ăn uống lành mạnh. Đặc biệt, cần tránh tiêu thụ rượu, thuốc lá và các chất gây hại khác cho gan. Đôi khi, các loại thuốc như vitamin E, pioglitazone và metformin cũng có thể được sử dụng để hỗ trợ điều trị.\\n\\nTrong các trường hợp nghiêm trọng hơn, khi xơ gan đã phát triển thành xơ gan về sau, có thể cần phẫu thuật ghép gan.\\n\"}]}",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2023-08-15T12:55:46.906+00:00","2025-09-11T00:59:53.428+00:00",262,[28,39,44,55,60,66,76,86,91,96],{"id":29,"title":30,"term":31,"englishTitle":32,"definition":33,"discipline":34,"disciplineCode":35,"disciplineLabel":36,"disciplineColor":37,"disciplineIcon":38},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":40,"title":41,"term":40,"englishTitle":42,"definition":43,"discipline":34,"disciplineCode":35,"disciplineLabel":36,"disciplineColor":37,"disciplineIcon":38},"suy gan cấp tính","Suy gan cấp tính là gì? Tiêu chuẩn chẩn đoán, nguyên nhân và điều trị tích cực","Acute Liver Failure","Suy gan cấp tính (Acute Liver Failure - ALF, trước đây thường được gọi là hoại tử gan tối cấp hay suy gan bùng phát) là một hội chứng cấp cứu y khoa nghiêm trọng đe dọa tính mạng, đặc trưng bởi sự hoại tử ồ ạt các tế bào nhu mô gan hoặc suy giảm chức năng tế bào gan nghiêm trọng xảy ra đột ngột trên một người bệnh trước đó có lá gan hoàn toàn khỏe mạnh (hoặc không có tiền sử xơ gan).",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"rượu vang","Rượu vang là gì? Quy trình sản xuất và thành phần hóa học","Rượu vang","wine","Rượu vang là thức uống có cồn thu được từ quá trình lên men ethanol hoàn toàn hoặc một phần từ nước ép quả nho tươi nhờ hoạt động của nấm men.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":34,"disciplineCode":35,"disciplineLabel":36,"disciplineColor":37,"disciplineIcon":38},"ghép gan","Ghép gan là gì? Chỉ định, quy trình phẫu thuật và chăm sóc","Liver transplantation","Ghép gan là phẫu thuật thay thế toàn bộ hoặc một phần lá gan bị suy chức năng không hồi phục bằng một lá gan lành từ người hiến tạng (người chết não hoặc người hiến sống), nhằm phục hồi chức năng chuyển hóa và kéo dài sự sống cho bệnh nhân suy gan giai đoạn cuối.",{"id":61,"title":62,"term":63,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":34,"disciplineCode":35,"disciplineLabel":36,"disciplineColor":37,"disciplineIcon":38},"hepatoma","Hepatoma là gì? Nguyên nhân, chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan và phương pháp điều trị","Hepatoma","Hepatocellular carcinoma","Hepatoma (Ung thư biểu mô tế bào gan - Hepatocellular carcinoma, HCC) là khối u ác tính nguyên phát xuất phát trực tiếp từ các tế bào nhu mô gan (hepatocytes), thường phát triển trên nền bệnh gan mạn tính, xơ gan hoặc nhiễm virus viêm gan B, C.",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"thông điệp gián tiếp","Thông điệp gián tiếp là gì? Bản chất và cơ chế ngữ dụng học","indirect message","Thông điệp gián tiếp là hình thức truyền tải ý niệm mà trong đó ý định giao tiếp thực sự của người nói không tương thích với nghĩa đen của câu chữ, đòi hỏi người nghe phải suy luận dựa trên ngữ cảnh và tri thức nền chung.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"phân loại chủng","Phân loại chủng là gì? Các phương pháp và ứng dụng dịch tễ","strain typing","Phân loại chủng là tập hợp các phương pháp thực nghiệm và phân tích sinh học phân tử nhằm phân biệt các dòng vi sinh vật thuộc cùng một loài ở cấp độ dưới loài. Kỹ thuật này giữ vai trò then chốt trong điều tra nguồn lây nhiễm trùng và giám sát sự lan truyền của các chủng vi khuẩn kháng thuốc.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"điện cực màng polymer","Điện cực màng polymer là gì? Nguyên lý và ứng dụng phân tích","polymer membrane electrode","Điện cực màng polymer là cảm biến điện hóa chọn lọc ion sử dụng màng nền polymer hữu cơ đã được hóa dẻo kết hợp với chất mang ion để chuyển đổi hoạt độ ion thành thế điện động. Thiết bị cho phép định lượng nhanh và chính xác các chất điện giải trong phân tích y sinh và môi trường.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":34,"disciplineCode":35,"disciplineLabel":36,"disciplineColor":37,"disciplineIcon":38},"hệ xương","Hệ xương là gì? Giải phẫu, chức năng và cơ chế sinh lý","skeletal system","Hệ xương là hệ cơ quan phức hợp gồm các xương, sụn, khớp và dây chằng liên kết chặt chẽ, tạo nên bộ khung cơ học nâng đỡ toàn bộ cơ thể người. Hệ thống này đảm nhiệm các chức năng thiết yếu bao gồm vận động, bảo vệ nội tạng, tạo máu trong tủy xương và duy trì cân bằng nội môi canxi, phospho thông qua quá trình tái cấu trúc liên tục.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":34,"disciplineCode":35,"disciplineLabel":36,"disciplineColor":37,"disciplineIcon":38},"mô tuyến giáp","Mô tuyến giáp là gì? Cấu trúc vi thể và chức năng sinh lý","thyroid tissue","Mô tuyến giáp (thyroid tissue) là mô tuyến nội tiết cấu thành bởi các nang giáp chứa chất keo và mạng lưới tế bào cạnh nang. Cấu trúc này giữ chức năng tiếp nhận iodide, sinh tổng hợp và bài tiết các hormone triiodothyronine (T3), thyroxine (T4) và calcitonin nhằm điều hòa chuyển hóa và cân bằng nội môi."]