[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_x%C3%BAc%20t%C3%A1c%20quang{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_x%C3%BAc%20t%C3%A1c%20quang":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":20,"discipline":21,"references":22,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":61,"keywords":65,"keywordCount":58,"enrichTopicLink":66,"status":67,"createTime":68,"updateTime":69,"publishTime":70,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":71,"wikidataId":10,"relateTopics":72},"xúc tác quang","Xúc tác quang là gì? Cơ chế và vật liệu bán dẫn","Xúc tác quang là công nghệ sử dụng ánh sáng để kích hoạt chất xúc tác bán dẫn. Tìm hiểu cơ chế phản ứng, các vật liệu tiêu biểu và ứng dụng.","\u003Cp>Xúc tác quang (tiếng Anh: photocatalysis, còn gọi là quang xúc tác) là quá trình quang hóa học trong đó năng lượng photon ánh sáng kích hoạt một chất xúc tác bán dẫn nhằm thúc đẩy hoặc tăng tốc độ phản ứng hóa học mà bản thân chất xúc tác không bị tiêu hao sau phản ứng. Dưới sự chiếu xạ của chùm photon mang năng lượng phù hợp (thuộc vùng bức xạ tử ngoại hoặc vùng ánh sáng khả kiến), các hạt mang điện tự do được sinh ra trong mạng tinh thể bán dẫn, kích hoạt các chuỗi phản ứng oxy hóa - khử kế tiếp trên bề mặt phân chia pha giữa chất rắn và môi trường khí hoặc lỏng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>So với các quá trình xúc tác nhiệt truyền thống đòi hỏi nhiệt độ và áp suất cao, xúc tác quang sở hữu ưu điểm vượt trội khi có thể vận hành ổn định ngay ở điều kiện áp suất khí quyển và nhiệt độ môi trường bình thường. Quá trình quang xúc tác dị thể tạo ra các tác nhân oxy hóa cực mạnh, tiêu biểu là gốc tự do hydroxyl và anion gốc superoxide, có khả năng khoáng hóa hoàn toàn các chất hữu cơ nhân tạo bền vững thành các phân tử vô cơ thân thiện với môi trường như carbon dioxide và nước. Nhờ cơ chế chuyển hóa năng lượng mặt trời này, xúc tác quang được đánh giá là một trong những nền tảng công nghệ xanh hàng đầu trong xử lý nước thải, kiểm soát ô nhiễm không khí, khử khuẩn y tế, chuyển đổi carbon dioxide và sản xuất nhiên liệu hydro sạch từ quá trình quang phân tách nước.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế phản ứng quang xúc tác dị thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế hoạt động của xúc tác quang bán dẫn bao gồm chuỗi các giai đoạn vật lý và hóa học kế tiếp: hấp thụ ánh sáng, phân ly điện tích, khuếch tán hạt mang điện và phản ứng oxy hóa khử bề mặt. Động học của phản ứng bắt đầu khi hạt photon ánh sáng tới va chạm với tinh thể bán dẫn:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi photon có năng lượng lớn hơn hoặc bằng độ rộng vùng cấm của vật liệu (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_g\u003C\u002Fscript>), một electron ở vùng hóa trị sẽ hấp thụ năng lượng và chuyển dịch vượt qua dải cấm lên vùng dẫn, đồng thời để lại một lỗ trống mang điện tích dương tại vùng hóa trị:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">TiO_2 + h\\nu \\rightarrow e^-_{CB} + h^+_{VB}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cặp electron và lỗ trống vừa sinh ra trải qua hai con đường cạnh tranh: tái tổ hợp giải phóng năng lượng nhiệt hoặc bức xạ huỳnh quang, hoặc di chuyển ra bề mặt tiếp xúc của hạt nano xúc tác. Tại bề mặt tiếp xúc hạt, các phản ứng oxy hóa khử diễn ra mãnh liệt:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phản ứng oxy hóa bề mặt:\u003C\u002Fstrong> Lỗ trống vùng hóa trị sở hữu thế oxy hóa rất dương, oxy hóa trực tiếp các phân tử nước hoặc ion hydroxide hấp phụ trên bề mặt để tạo thành gốc tự do hydroxyl cực kỳ hoạt động:\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">h^+_{VB} + H_2O \\rightarrow \\cdot OH + H^+\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phản ứng khử bề mặt:\u003C\u002Fstrong> Electron tại vùng dẫn tham gia phản ứng khử các phân tử oxy hòa tan hấp phụ trên bề mặt để sinh ra anion gốc superoxide:\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">e^-_{CB} + O_2 \\rightarrow O_2^{\\cdot -}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các gốc tự do hoạt tính sinh ra tiếp tục tấn công các liên kết carbon-carbon và dị vòng trong phân tử hợp chất hữu cơ ô nhiễm, bẻ gãy cấu trúc đại phân tử và khoáng hóa chúng hoàn toàn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại hệ quang xúc tác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dựa trên trạng thái pha của chất xúc tác và chất tham gia phản ứng, xúc tác quang được chia thành hai nhóm chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Xúc tác quang đồng thể:\u003C\u002Fstrong> Chất xúc tác và chất phản ứng cùng tồn tại trong một pha đồng nhất (thông thường là pha lỏng), ví dụ như các phức chất kim loại chuyển tiếp hoặc hệ phản ứng quang Fenton. Mặc dù có diện tích tiếp xúc phân tử cao, hệ đồng thể gặp khó khăn lớn trong việc thu hồi và tái sử dụng chất xúc tác sau phản ứng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Xúc tác quang dị thể:\u003C\u002Fstrong> Chất xúc tác ở pha rắn (thường ở dạng bột nano hoặc màng mỏng cố định trên giá thể), trong khi chất phản ứng ở pha lỏng hoặc pha khí. Đây là hệ xúc tác phổ biến nhất trong nghiên cứu học thuật và triển khai công nghiệp nhờ khả năng thu hồi dễ dàng và độ bền hóa học cao.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Xét theo vùng quang phổ kích hoạt, công nghệ này được phân chia thành xúc tác quang vùng tử ngoại và xúc tác quang vùng ánh sáng khả kiến. Bức xạ tử ngoại chỉ chiếm khoảng dưới 5% quang phổ ánh sáng mặt trời tới bề mặt Trái Đất, trong khi vùng ánh sáng khả kiến chiếm khoảng một nửa năng lượng bức xạ mặt trời. Do đó, việc mở rộng dải hấp thụ quang học của vật liệu sang vùng khả kiến là mục tiêu hàng đầu của ngành khoa học vật liệu quang xúc tác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các hệ vật liệu quang xúc tác tiêu biểu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để đạt được hoạt tính quang xúc tác cao, vật liệu bán dẫn cần dung hòa ba yếu tố then chốt: khả năng hấp thụ quang phổ rộng, hiệu suất phân ly điện tích cao và độ bền quang hóa ổn định trong môi trường phản ứng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\">\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Vật liệu bán dẫn\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Vùng hấp thụ quang\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Độ rộng vùng cấm (eV)\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Đặc tính cấu trúc và hoạt tính\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Titanium dioxide (TiO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> Anatase)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tử ngoại\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>3,2\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Độ bền quang hóa vượt trội, không độc hại, giá thành thấp\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Zinc oxide (ZnO)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tử ngoại\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>3,2\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Độ linh động hạt mang điện cao, dễ tổng hợp đa dạng hình thái nano\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Graphitic carbon nitride (g-C\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>N\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Khả kiến\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>2,7\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Bán dẫn polyme hai chiều phi kim, cấu trúc giàu nitơ, bền nhiệt\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Bismuth vanadate (BiVO\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Khả kiến\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>2,4\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thế vùng hóa trị sâu, hiệu suất oxy hóa nước vượt trội dưới nắng\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Titanium dioxide pha tinh thể anatase với năng lượng vùng cấm 3,2 eV là vật liệu mô hình kinh điển được ứng dụng rộng rãi nhất. Do vùng cấm rộng, anatase chỉ hấp thụ bức xạ tử ngoại có bước sóng dưới 387 nm. Để tận dụng nguồn ánh sáng mặt trời tự nhiên dồi dào, các vật liệu bán dẫn thế hệ mới như g-C\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>N\u003Csub>4\u003C\u002Fsub> (vùng cấm khoảng 2,7 eV) và BiVO\u003Csub>4\u003C\u002Fsub> (vùng cấm khoảng 2,4 eV) đang được phát triển mạnh mẽ nhằm tăng cường hoạt tính xúc tác dưới ánh sáng khả kiến.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong bảo vệ môi trường và y sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhờ khả năng oxy hóa không chọn lọc đối với hầu hết các tạp chất độc hại, xúc tác quang mang lại những giải pháp xử lý môi trường mang tính đột phá:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Xử lý nước thải công nghiệp và nông nghiệp:\u003C\u002Fstrong> Phân hủy triệt để các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy sinh học như dư lượng thuốc trừ sâu, phẩm nhuộm tổng hợp trong công nghiệp dệt may, kháng sinh và các hợp chất gây rối loạn nội tiết.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Làm sạch không khí và khử mùi:\u003C\u002Fstrong> Phân hủy các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC), formaldehyde phát tán từ nội thất công trình, và chuyển hóa các khí gây ô nhiễm như nitrogen oxide (NO\u003Csub>x\u003C\u002Fsub>) và sulfur dioxide (SO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>) thành các gốc muối trung tính.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bề mặt tự làm sạch và khử khuẩn:\u003C\u002Fstrong> Màng mỏng TiO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> phủ trên kính xây dựng và gạch men tạo nên bề mặt siêu ưa nước quang hóa, giúp nước mưa dễ dàng cuốn trôi bụi bẩn, đồng thời tiêu diệt vi khuẩn và virus bám trên bề mặt công cộng bệnh viện.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Sản xuất năng lượng tái tạo và tổng hợp hữu cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bên cạnh lĩnh vực môi trường, xúc tác quang mở ra con đường chuyển đổi trực tiếp năng lượng mặt trời thành các liên kết hóa học giá trị cao:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Quang phân tách nước tạo hydro xanh:\u003C\u002Fstrong> Quá trình chuyển hóa nước thành khí hydro và oxy dưới tác dụng của ánh sáng:\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">2H_2O + h\\nu \\rightarrow 2H_2 + O_2\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\nĐây là phương pháp sản xuất nhiên liệu hydro sạch lý tưởng, không phát thải khí nhà kính và lưu trữ được nguồn năng lượng mặt trời biến động.\n\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Khử quang hóa carbon dioxide:\u003C\u002Fstrong> Mô phỏng quá trình quang hợp tự nhiên nhằm khử CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> thành các hợp chất nhiên liệu chứa carbon như methane, methanol hoặc formic acid, góp phần trung hòa carbon khí quyển.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tổng hợp hữu cơ chọn lọc:\u003C\u002Fstrong> Ứng dụng xúc tác quang trong các phản ứng tổng hợp dược phẩm và hóa chất tinh khiết trong điều kiện êm dịu, thay thế các tác nhân oxy hóa độc hại truyền thống.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thách thức kỹ thuật và xu hướng phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù sở hữu tiềm năng to lớn, việc ứng dụng quang xúc tác ở quy mô công nghiệp vẫn đối mặt với những rào cản kỹ thuật cơ bản:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tốc độ tái tổ hợp điện tích cao:\u003C\u002Fstrong> Đa số các cặp electron và lỗ trống quang sinh tái tổ hợp nội tại trước khi kịp khuếch tán ra bề mặt để tham gia phản ứng hóa học, làm giảm sút hiệu suất lượng tử của hệ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hiệu suất quang lượng tử còn thấp:\u003C\u002Fstrong> Dải hấp thụ quang học của nhiều vật liệu bán dẫn chưa phủ kín vùng ánh sáng khả kiến của quang phổ mặt trời.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thu hồi và độ bền màng xúc tác:\u003C\u002Fstrong> Bột xúc tác kích thước nanomet khó thu hồi hoàn toàn khỏi dòng nước thải sau xử lý, đòi hỏi công nghệ cố định chất xúc tác trên các giá thể xốp hoặc màng lọc mà không làm suy giảm diện tích bề mặt hoạt tính.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Để khắc phục các thách thức trên, các chiến lược nghiên cứu mũi nhọn hiện tập trung vào việc biến tính vật liệu qua pha tạp nguyên tố (doping), chế tạo các cấu trúc dị thể đa pha (heterojunctions) dạng Z-scheme nhằm phân tách không gian cặp điện tích, kết hợp xúc tác quang điện hóa (photoelectrocatalysis), và thiết kế các cấu trúc khung kim loại - hữu cơ (MOF) có độ xốp cực cao nhằm tối ưu hóa diện tích tiếp xúc phân tử.\u003C\u002Fp>\n","photocatalysis",[19],"quang xúc tác","Xúc tác quang (photocatalysis) là quá trình sử dụng năng lượng photon ánh sáng để kích hoạt chất xúc tác bán dẫn, thúc đẩy các phản ứng oxy hóa khử trên bề mặt mà bản thân chất xúc tác không bị tiêu hao.","NATURAL_SCIENCES",[23,31,39],{"citationText":24,"title":25,"authors":26,"source":27,"year":28,"doi":29,"url":30},"Hoffmann, M. R., Martin, S. T., Choi, W., & Bahnemann, D. W. (1995). Environmental Applications of Semiconductor Photocatalysis. Chemical Reviews, 95(1), 69–96.","Environmental Applications of Semiconductor Photocatalysis","M. R. Hoffmann, S. T. Martin, W. Choi, D. W. Bahnemann","Chemical Reviews",1995,"10.1021\u002Fcr00033a004","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1021\u002Fcr00033a004",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":35,"year":36,"doi":37,"url":38},"Kudo, A., & Miseki, Y. (2009). Heterogeneous photocatalyst materials for water splitting. Chemical Society Reviews, 38(1), 253–278.","Heterogeneous photocatalyst materials for water splitting","A. Kudo, Y. Miseki","Chemical Society Reviews",2009,"10.1039\u002Fb800489g","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1039\u002Fb800489g",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":43,"year":44,"doi":45,"url":46},"Ohtani, B. (2010). Photocatalysis A to Z—What we know and what we do not know in a scientific sense. Journal of Photochemistry and Photobiology C: Photochemistry Reviews, 11(4), 157–178.","Photocatalysis A to Z—What we know and what we do not know in a scientific sense","B. Ohtani","Journal of Photochemistry and Photobiology C: Photochemistry Reviews",2010,"10.1016\u002Fj.jphotochemrev.2011.02.001","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.jphotochemrev.2011.02.001",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Cơ chế cơ bản của quá trình xúc tác quang bán dẫn là gì?","Khi hạt photon ánh sáng có năng lượng lớn hơn hoặc bằng độ rộng vùng cấm của chất bán dẫn, một electron từ vùng hóa trị được kích thích lên vùng dẫn, tạo ra cặp electron và lỗ trống tham gia các phản ứng oxy hóa khử bề mặt.",{"question":52,"answer":53},"Vì sao vật liệu TiO2 anatase chủ yếu hoạt động dưới tia cực tím?","Do TiO2 pha tinh thể anatase có độ rộng vùng cấm tương đối lớn (khoảng 3,2 eV), nó chỉ hấp thụ được các photon mang năng lượng cao thuộc vùng bức xạ tử ngoại có bước sóng dưới 387 nm.",{"question":55,"answer":56},"Những ứng dụng chính của công nghệ xúc tác quang là gì?","Xúc tác quang được ứng dụng rộng rãi trong xử lý nước thải công nghiệp, phân hủy hợp chất hữu cơ độc hại, làm sạch không khí, sản xuất khí hydro sạch từ quang phân tách nước và khử carbon dioxide.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":62,"researcherId":10,"name":63,"imageUrl":64},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:15:32.456+00:00","2026-10-08T02:43:13.454+00:00","2025-10-28T02:16:48.136+00:00",174,[73,81,86,91,96,101,106,111,116,121],{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":74,"definition":76,"discipline":21,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":21,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":21,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":21,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":21,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":21,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":21,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":21,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương.",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":21,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước).",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":122,"definition":124,"discipline":21,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"phytoplankton","Phytoplankton là gì? Vai trò sinh thái, chu trình carbon và hiện tượng nở hoa","Phytoplankton (thực vật phù du) là tập hợp các vi sinh vật tự dưỡng quang hợp trôi nổi trong các thủy vực nước ngọt và đại dương, đóng vai trò sản xuất sơ cấp nền tảng của lưới thức ăn thủy sinh và điều hòa chu trình carbon toàn cầu."]