[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_x%C3%A9t%20x%E1%BB%AD%20c%C3%B4ng%20b%E1%BA%B1ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_x%C3%A9t%20x%E1%BB%AD%20c%C3%B4ng%20b%E1%BA%B1ng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"xét xử công bằng","Xét xử công bằng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Xét xử công bằng là nguyên tắc tư pháp cơ bản, bảo đảm mọi cá nhân được đối xử bình đẳng, khách quan và đúng pháp luật trong toàn bộ quá trình tố tụng. Khái niệm này nhấn mạnh việc xét xử phải dựa trên thủ tục hợp pháp, chứng cứ rõ ràng và sự độc lập, vô tư của tòa án theo chuẩn mực pháp quyền. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm xét xử công bằng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xét xử công bằng là một nguyên tắc cốt lõi của hệ thống tư pháp, bảo đảm rằng mọi cá nhân tham gia vào quá trình tố tụng đều được đối xử bình đẳng, không phân biệt địa vị xã hội, giới tính, quốc tịch hay quan điểm cá nhân. Nguyên tắc này yêu cầu việc xét xử phải dựa trên pháp luật, chứng cứ hợp pháp và lập luận lý tính, không bị chi phối bởi cảm tính hay áp lực bên ngoài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong khoa học pháp lý, xét xử công bằng thường được hiểu theo hai khía cạnh bổ sung cho nhau. Khía cạnh thứ nhất là công bằng về thủ tục, tức là quá trình tố tụng phải tuân thủ đúng các quy định pháp luật. Khía cạnh thứ hai là công bằng về nội dung, nghĩa là phán quyết cuối cùng phải hợp lý, có căn cứ và tương xứng với hành vi được xem xét.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xét xử công bằng không đồng nhất với việc mọi bên đều đạt được kết quả mong muốn. Một phiên tòa vẫn có thể được coi là công bằng ngay cả khi một bên thua kiện, miễn là quá trình xét xử bảo đảm quyền tham gia đầy đủ, được lắng nghe và được bảo vệ theo pháp luật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đối xử bình đẳng giữa các bên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quyết định dựa trên pháp luật và chứng cứ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không chịu ảnh hưởng từ yếu tố ngoài pháp lý\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ sở pháp lý và nguồn gốc quốc tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên tắc xét xử công bằng có nguồn gốc sâu xa từ tư tưởng pháp quyền và quyền con người. Trên bình diện quốc tế, nguyên tắc này được ghi nhận rõ ràng trong nhiều văn kiện pháp lý quan trọng, tiêu biểu là Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR), được Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua năm 1966.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo Điều 14 ICCPR, mọi người đều có quyền được xét xử công bằng và công khai bởi một tòa án có thẩm quyền, độc lập và vô tư, được thành lập theo luật định. Quy định này đặt ra các tiêu chuẩn tối thiểu mà các quốc gia thành viên phải tôn trọng và bảo đảm trong hệ thống tư pháp của mình.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ICCPR, nguyên tắc xét xử công bằng còn được thể hiện trong các điều ước khu vực như Công ước châu Âu về Nhân quyền và nhiều án lệ quốc tế. Các tiêu chuẩn này tạo thành khung tham chiếu chung cho việc đánh giá mức độ công bằng của một hệ thống tư pháp.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Văn kiện pháp lý\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nội dung liên quan\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>ICCPR\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quyền được xét xử công bằng và công khai\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Công ước châu Âu về Nhân quyền\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiêu chuẩn xét xử công bằng tại châu Âu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố cấu thành xét xử công bằng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xét xử công bằng là một khái niệm tổng hợp, bao gồm nhiều yếu tố cấu thành có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. Việc thiếu vắng hoặc vi phạm một trong các yếu tố này có thể làm suy giảm tính công bằng của toàn bộ quá trình xét xử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một yếu tố quan trọng là quyền bình đẳng trước tòa án. Các bên tham gia tố tụng phải có cơ hội ngang nhau trong việc trình bày quan điểm, đưa ra chứng cứ và phản biện lập luận của bên đối lập. Tòa án có trách nhiệm bảo đảm sự cân bằng này trong suốt quá trình xét xử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, quyền được thông báo đầy đủ và kịp thời về nội dung vụ việc, quyền tiếp cận hồ sơ và quyền có đủ thời gian chuẩn bị bào chữa cũng là những thành tố không thể thiếu của xét xử công bằng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bình đẳng giữa các bên trong tố tụng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quyền được biết và hiểu rõ cáo buộc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quyền chuẩn bị và trình bày lập luận\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc suy đoán vô tội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Suy đoán vô tội là một trong những nguyên tắc nền tảng bảo đảm xét xử công bằng trong tố tụng hình sự. Theo nguyên tắc này, người bị buộc tội được coi là vô tội cho đến khi tội trạng của họ được chứng minh theo trình tự luật định và bằng một bản án có hiệu lực pháp luật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguyên tắc suy đoán vô tội đặt gánh nặng chứng minh lên cơ quan buộc tội, thường là viện kiểm sát hoặc công tố. Bị cáo không có nghĩa vụ chứng minh mình vô tội và không thể bị coi là có tội chỉ dựa trên nghi ngờ hoặc suy đoán chủ quan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực tiễn, nguyên tắc này còn yêu cầu các cơ quan tiến hành tố tụng, truyền thông và xã hội tránh sử dụng ngôn ngữ hoặc hành vi thể hiện sự kết luận tội lỗi trước khi có phán quyết cuối cùng của tòa án.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nội dung\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Suy đoán vô tội\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bảo vệ cá nhân khỏi kết án tùy tiện\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Gánh nặng chứng minh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thuộc về cơ quan buộc tội\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Quyền được bào chữa và tiếp cận công lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quyền được bào chữa là một thành tố thiết yếu của xét xử công bằng, bảo đảm rằng cá nhân bị buộc tội hoặc tham gia tranh tụng có khả năng bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình trước tòa án. Quyền này bao gồm việc tự bào chữa hoặc nhờ người khác, thường là luật sư, đại diện và hỗ trợ về mặt pháp lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực tiễn tố tụng, quyền được bào chữa không chỉ tồn tại trên danh nghĩa mà phải được bảo đảm một cách thực chất. Người tham gia tố tụng cần được tiếp cận hồ sơ vụ án, được thông báo đầy đủ về cáo buộc, chứng cứ và có đủ thời gian, điều kiện để chuẩn bị lập luận phản biện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tiếp cận công lý gắn liền với khả năng sử dụng các cơ chế tư pháp một cách hiệu quả. Đối với những người yếu thế hoặc không có khả năng tài chính, nhà nước có trách nhiệm cung cấp cơ chế trợ giúp pháp lý để tránh việc quyền xét xử công bằng chỉ tồn tại trên lý thuyết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Quyền tự bào chữa hoặc nhờ luật sư\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quyền tiếp cận hồ sơ và chứng cứ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quyền được trợ giúp pháp lý khi cần thiết\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tính độc lập và vô tư của tòa án\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tính độc lập của tòa án là điều kiện tiên quyết để bảo đảm xét xử công bằng. Một tòa án chỉ có thể đưa ra phán quyết khách quan khi không chịu sự chi phối hoặc can thiệp từ các cơ quan quyền lực khác, bao gồm hành pháp, lập pháp hoặc các lợi ích chính trị, kinh tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự độc lập này thể hiện ở cả phương diện thể chế và cá nhân. Về thể chế, hệ thống tư pháp cần được tổ chức và vận hành theo các quy định bảo đảm tính tự chủ. Về cá nhân, thẩm phán phải được bảo vệ khỏi áp lực bên ngoài và không bị trừng phạt vì các quyết định tư pháp hợp pháp của mình.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tính vô tư yêu cầu thẩm phán và hội đồng xét xử không có thành kiến, định kiến hay lợi ích liên quan đến vụ việc. Khi tồn tại xung đột lợi ích, thẩm phán có nghĩa vụ tự rút khỏi việc giải quyết vụ án để duy trì niềm tin vào công lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nội dung\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độc lập\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không chịu can thiệp từ bên ngoài\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vô tư\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không có thành kiến hoặc xung đột lợi ích\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Xét xử công khai và minh bạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xét xử công khai là nguyên tắc nhằm bảo đảm tính minh bạch của hoạt động tư pháp và cho phép xã hội giám sát quá trình xét xử. Theo nguyên tắc này, các phiên tòa về cơ bản phải được mở cho công chúng và báo chí tham dự.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tính công khai góp phần ngăn ngừa sự tùy tiện, lạm quyền và nâng cao trách nhiệm giải trình của tòa án. Khi các hoạt động xét xử được đặt dưới sự quan sát của xã hội, niềm tin của công chúng vào hệ thống tư pháp có xu hướng được củng cố.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, xét xử công khai không mang tính tuyệt đối. Pháp luật cho phép hạn chế hoặc loại trừ công chúng trong những trường hợp đặc biệt, chẳng hạn để bảo vệ người chưa thành niên, bí mật đời tư, đạo đức xã hội hoặc an ninh quốc gia.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng cường minh bạch tư pháp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tạo điều kiện giám sát xã hội\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có ngoại lệ vì lợi ích chính đáng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò của xét xử công bằng trong nhà nước pháp quyền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong nhà nước pháp quyền, xét xử công bằng đóng vai trò trung tâm trong việc bảo vệ quyền con người và bảo đảm sự thượng tôn pháp luật. Một hệ thống tư pháp công bằng giúp giải quyết tranh chấp một cách hòa bình, hạn chế xung đột xã hội và duy trì trật tự pháp lý ổn định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xét xử công bằng còn là cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước. Thông qua hoạt động xét xử độc lập và khách quan, tòa án có thể xem xét tính hợp pháp của các hành vi hành chính và bảo vệ cá nhân trước sự lạm quyền.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Do đó, mức độ bảo đảm xét xử công bằng thường được sử dụng như một chỉ số đánh giá chất lượng quản trị nhà nước, mức độ dân chủ và sự phát triển của pháp quyền trong một quốc gia.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Những thách thức trong bảo đảm xét xử công bằng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù được thừa nhận rộng rãi, việc bảo đảm xét xử công bằng trên thực tế vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Các yếu tố như quá tải hệ thống tòa án, thiếu nguồn lực, can thiệp chính trị hoặc hạn chế trong năng lực chuyên môn có thể ảnh hưởng đến chất lượng xét xử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phát triển của truyền thông và mạng xã hội cũng đặt ra thách thức mới, khi dư luận xã hội có thể tạo áp lực lên quá trình xét xử và làm xói mòn nguyên tắc suy đoán vô tội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để khắc phục, nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế đã thúc đẩy cải cách tư pháp, tăng cường đào tạo thẩm phán và hoàn thiện các cơ chế bảo vệ tính độc lập của tòa án.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    United Nations, \u003Cem>International Covenant on Civil and Political Rights\u003C\u002Fem>. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ohchr.org\u002Fen\u002Finstruments-mechanisms\u002Finstruments\u002Finternational-covenant-civil-and-political-rights\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.ohchr.org\u002Fen\u002Finstruments-mechanisms\u002Finstruments\u002Finternational-covenant-civil-and-political-rights\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    European Court of Human Rights, \u003Cem>Guide on Article 6 of the European Convention on Human Rights\u003C\u002Fem>. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.echr.coe.int\u002Fdocuments\u002Fguide_art_6_eng.pdf\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.echr.coe.int\u002Fdocuments\u002Fguide_art_6_eng.pdf\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    United Nations Office on Drugs and Crime, \u003Cem>Handbook on the Right to a Fair Trial\u003C\u002Fem>. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unodc.org\u002Fdocuments\u002Fjustice-and-prison-reform\u002Fhandbook_fair_trial.pdf\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.unodc.org\u002Fdocuments\u002Fjustice-and-prison-reform\u002Fhandbook_fair_trial.pdf\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Stanford Encyclopedia of Philosophy, \u003Cem>Procedural Justice\u003C\u002Fem>. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fplato.stanford.edu\u002Fentries\u002Fjustice-procedural\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fplato.stanford.edu\u002Fentries\u002Fjustice-procedural\u002F\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:27:44.153+00:00","2026-02-01T14:29:52.826+00:00","2026-02-01T14:29:52.821+00:00",82,[33,44,50,56,61,67,72,83,89,100],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"nhà nước pháp quyền","Nhà nước pháp quyền là gì? Các công bố khoa học về Nhà nước pháp quyền","Nhà nước pháp quyền","rule of law state","Nhà nước pháp quyền (rule of law state hay Rechtsstaat) là mô hình tổ chức và thực thi quyền lực nhà nước dựa trên nguyên tắc thượng tôn pháp luật, trong đó pháp luật giữ vị trí tối cao, quyền lực nhà nước bị giới hạn và quyền con người, quyền công dân được tôn trọng và bảo vệ tuyệt đối.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"công lý","Công lý là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Công lý","justice","Công lý là một chuẩn mực triết học, đạo đức và pháp lý cốt lõi đòi hỏi sự đối xử công bằng, tôn trọng nhân phẩm và phân bổ quyền lợi cũng như nghĩa vụ thỏa đáng giữa các thành viên trong xã hội.",{"id":51,"title":52,"term":53,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"bộ máy nhà nước","Bộ máy nhà nước là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Bộ máy nhà nước","State apparatus (Machinery of government)","là hệ thống các cơ quan nhà nước từ trung ương đến địa phương được tổ chức theo những nguyên tắc chung thống nhất, được trao quyền lực nhà nước nhằm thực hiện các chức năng và nhiệm vụ quản lý xã hội.",{"id":57,"title":58,"term":57,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"vi phạm pháp luật","Vi phạm pháp luật","Violation of law \u002F Legal infraction","Vi phạm pháp luật là hành vi trái pháp luật, có lỗi do chủ thể có năng lực trách nhiệm pháp lý thực hiện, xâm hại đến các quan hệ xã hội được pháp luật bảo vệ và phải chịu trách nhiệm pháp lý theo quy định của nhà nước.",{"id":62,"title":63,"term":64,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"nhân quyền","Nhân quyền là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Nhân quyền","Human Rights","Nhân quyền (quyền con người) là các quyền tự nhiên, bất khả xâm phạm và phổ quát mà mọi cá nhân đều đương nhiên được hưởng ngay từ khi sinh ra, không phân biệt chủng tộc, giới tính, quốc tịch, ngôn ngữ hoặc tôn giáo.",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"kẻ phạm tội","Kẻ phạm tội là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Criminal offender","Kẻ phạm tội là cá nhân có năng lực trách nhiệm hình sự và đạt độ tuổi luật định đã thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong bộ luật hình sự, bị cơ quan tư pháp kết tội theo trình tự tố tụng hình sự.",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"mô hình lâm sàng","Mô hình lâm sàng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Mô hình lâm sàng","clinical model \u002F clinical prediction model","Mô hình lâm sàng (clinical model, hay mô hình dự đoán lâm sàng) là cấu trúc toán học hoặc thuật toán học máy được xây dựng nhằm mô phỏng, chẩn đoán hoặc dự báo kết cục lâm sàng dựa trên việc tích hợp đa chiều các biến số đầu vào như triệu chứng lâm sàng, dấu ấn sinh học và dữ liệu bệnh án điện tử.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"kinh tế biển","Kinh tế biển là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Kinh tế biển","marine economy \u002F ocean economy","Kinh tế biển (marine economy hay ocean economy) là tổng thể các hoạt động kinh tế diễn ra trên biển, đại dương và dải ven biển, bao gồm việc khai thác, sử dụng các nguồn tài nguyên thiên nhiên biển và các ngành dịch vụ, hạ tầng trung chuyển gắn liền với không gian biển nhằm tạo ra của cải vật chất và động lực phát triển kinh tế – xã hội bền vững cho quốc gia.",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":95,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"tàu container","Tàu container là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Tàu container","container ship","Tàu container (container ship, hay tàu chở công-ten-nơ) là loại tàu buôn chuyên dụng được cấu trúc thân và hầm hàng theo các khung ray dẫn hướng (cell guides) để vận chuyển hàng hóa đóng gói trong các thùng container tiêu chuẩn hóa liên vận quốc tế (chủ yếu là TEU và FEU).","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"mô hình nomogram","Mô hình nomogram là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Mô hình nomogram","nomogram model","Mô hình nomogram (nomogram model) là công cụ tính toán đồ họa biểu diễn trực quan các mô hình hồi quy đa biến (như hồi quy logistic hoặc hồi quy rủi ro tỷ lệ Cox), cho phép các nhà lâm sàng quy đổi các giá trị của nhiều biến số tiên lượng thành thang điểm số học để tính tổng điểm và ước tính trực tiếp xác suất xảy ra biến cố lâm sàng trên từng cá thể người bệnh."]