[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%20d%C3%A2n%20s%E1%BB%B1{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%20d%C3%A2n%20s%E1%BB%B1":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"xã hội dân sự","Xã hội dân sự là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Xã hội dân sự là không gian của các tổ chức tự nguyện phi lợi nhuận nằm giữa nhà nước và thị trường nhằm đại diện lợi ích cộng đồng và thúc đẩy quyền công dân. Khái niệm này mô tả hệ thống các nhóm và phong trào xã hội hoạt động độc lập theo pháp luật để hỗ trợ phát triển bền vững và tăng cường minh bạch trong quản trị. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm xã hội dân sự\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xã hội dân sự là không gian tổ chức của các nhóm, hiệp hội, phong trào và thực hành xã hội nằm ngoài khu vực nhà nước và khu vực thị trường. Không gian này bao gồm các hoạt động tự nguyện của công dân nhằm bảo vệ lợi ích chung, thúc đẩy quyền con người và tham gia vào những vấn đề có ảnh hưởng đến cộng đồng. Xã hội dân sự vận hành dựa trên sự tự chủ, tính phi lợi nhuận và tinh thần hợp tác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xã hội dân sự được xem là lớp trung gian giữa cá nhân và nhà nước, cho phép người dân thể hiện quan điểm và quyền lợi theo cách có tổ chức. Mối quan hệ này giúp củng cố nền quản trị minh bạch, tạo cơ chế phản biện và hỗ trợ quá trình hoạch định chính sách. Nhiều nghiên cứu của các tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fcarnegieendowment.org\u002F\">Carnegie Endowment for International Peace\u003C\u002Fa> khẳng định xã hội dân sự là yếu tố cốt lõi duy trì ổn định và phát triển bền vững.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng phân biệt ba khu vực chính trong xã hội hiện đại:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Khu vực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc trưng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhà nước\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quyền lực công, quản lý xã hội bằng pháp luật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cơ quan hành chính, quốc hội\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thị trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Các hoạt động kinh doanh nhằm tạo lợi nhuận\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Doanh nghiệp, tập đoàn thương mại\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Xã hội dân sự\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tự nguyện, phi lợi nhuận, hướng tới lợi ích chung\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>NGOs, hiệp hội nghề nghiệp, phong trào xã hội\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Thành phần và cấu trúc của xã hội dân sự\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xã hội dân sự bao gồm nhiều loại hình tổ chức với phạm vi hoạt động rộng, từ nhỏ đến lớn, từ cấp cơ sở đến cấp quốc tế. Các tổ chức này khác nhau về mục tiêu nhưng có điểm chung là hoạt động dựa trên sự tự nguyện và không vì lợi nhuận. Sự đa dạng về cấu trúc này giúp xã hội dân sự linh hoạt trong việc đáp ứng các nhu cầu xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những thành phần chính thường gặp gồm các tổ chức phi chính phủ (NGOs), các nhóm cộng đồng địa phương, tổ chức tôn giáo, liên đoàn lao động và các phong trào vận động. Các viện nghiên cứu độc lập và think tank cũng là một phần quan trọng của xã hội dân sự khi họ đóng góp phân tích chính sách và bằng chứng khoa học cho các cuộc thảo luận công.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh mục các thành phần trong xã hội dân sự:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tổ chức phi chính phủ (NGOs) và tổ chức phi lợi nhuận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Các hiệp hội nghề nghiệp và công đoàn lao động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Các nhóm cộng đồng, hội đồng dân cư và tổ chức tôn giáo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phong trào xã hội và nhóm vận động chính sách.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Think tank và viện nghiên cứu độc lập.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chức năng và vai trò của xã hội dân sự\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xã hội dân sự thực hiện vai trò cầu nối giữa công dân và nhà nước bằng việc tạo ra các kênh đối thoại, phản hồi và giám sát chính sách. Nhờ không gian hoạt động độc lập, nhiều tổ chức có thể thu thập thông tin thực tế, phản ánh nhu cầu của người dân và đề xuất giải pháp phù hợp. Vai trò này bổ sung cho hệ thống quản trị nhà nước, giúp nâng cao hiệu quả và tính minh bạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xã hội dân sự còn thực hiện chức năng cung cấp dịch vụ công trong nhiều trường hợp, đặc biệt ở các lĩnh vực như giáo dục cộng đồng, chăm sóc sức khỏe, bảo vệ môi trường hay xóa đói giảm nghèo. Trong các báo cáo phát triển của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.un.org\u002F\">Liên Hợp Quốc\u003C\u002Fa>, xã hội dân sự được xem là lực lượng quan trọng trong việc thúc đẩy các mục tiêu phát triển bền vững và bảo đảm không ai bị bỏ lại phía sau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chức năng chính của xã hội dân sự:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đại diện tiếng nói của công dân và bảo vệ quyền con người.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giám sát hoạt động của cơ quan công quyền.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cung cấp dịch vụ công và hỗ trợ cộng đồng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tạo không gian thảo luận và cải thiện chính sách.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ sở pháp lý và khung quản trị xã hội dân sự\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xã hội dân sự hoạt động trong khuôn khổ pháp luật bảo đảm các quyền nền tảng như quyền tự do lập hội, quyền tự do ngôn luận và quyền tham gia quản lý nhà nước. Các luật chuyên ngành quy định về đăng ký tổ chức, nghĩa vụ tài chính, cơ chế minh bạch và trách nhiệm giải trình. Một khung pháp lý phù hợp sẽ tạo điều kiện phát triển ổn định và tạo niềm tin giữa các tổ chức và công chúng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nguyên tắc quản trị tốt đối với xã hội dân sự thường bao gồm tính minh bạch, tính độc lập, sự tham gia của cộng đồng và quản lý tài chính hiệu quả. Các tổ chức quốc tế như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002F\">OECD\u003C\u002Fa> đưa ra hướng dẫn nhằm thúc đẩy hiệu quả hoạt động của xã hội dân sự trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng mô tả các nguyên tắc quản trị tốt:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nguyên tắc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Minh bạch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng lòng tin và ngăn ngừa sai phạm tài chính\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trách nhiệm giải trình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bảo đảm tổ chức hoạt động đúng mục tiêu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tham gia cộng đồng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gắn kết hoạt động với nhu cầu thực tế\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độc lập\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đảm bảo không bị chi phối bởi lợi ích chính trị hoặc kinh tế\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Mối quan hệ giữa xã hội dân sự, nhà nước và thị trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mối quan hệ giữa xã hội dân sự, nhà nước và thị trường được xây dựng dựa trên sự phân bổ chức năng và vai trò khác nhau của từng khu vực trong tổng thể xã hội. Nhà nước nắm quyền quản lý và điều tiết, thị trường vận hành các hoạt động kinh tế vì lợi nhuận, còn xã hội dân sự đại diện cho nhu cầu và lợi ích của cộng đồng. Sự tương tác giữa ba khu vực này quyết định mức độ cân bằng, minh bạch và hiệu quả của hệ thống quản trị quốc gia.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi xã hội dân sự phát triển mạnh, các tổ chức có thể đóng góp vào việc giám sát hoạt động nhà nước và thúc đẩy trách nhiệm giải trình, đồng thời tác động đến thị trường theo hướng tăng cường đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội. Với thị trường, xã hội dân sự giúp điều chỉnh hành vi tiêu dùng và hoạt động doanh nghiệp thông qua các phong trào bảo vệ người tiêu dùng hoặc vận động minh bạch chuỗi cung ứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các dạng tương tác phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hợp tác trong cung cấp dịch vụ công như y tế, giáo dục, môi trường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đối thoại và phản biện chính sách giữa tổ chức xã hội dân sự và nhà nước.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giám sát hoạt động doanh nghiệp và thúc đẩy trách nhiệm xã hội (CSR).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò xã hội dân sự trong quản trị và dân chủ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xã hội dân sự là trụ cột quan trọng của quản trị hiện đại bởi nó tạo ra kênh thông tin hai chiều giữa người dân và nhà nước. Các tổ chức xã hội dân sự thường tham gia vào các cơ chế giám sát độc lập như theo dõi bầu cử, đánh giá hiệu quả chính sách hoặc giám sát chi tiêu công. Những hoạt động này giúp tăng tính minh bạch và giảm nguy cơ tham nhũng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tổ chức xã hội dân sự còn vận động cải cách pháp luật, phổ biến kiến thức pháp lý cho cộng đồng và bảo vệ quyền công dân trong trường hợp các thiết chế công thực thi không đầy đủ. Các nghiên cứu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Ffreedomhouse.org\u002F\">Freedom House\u003C\u002Fa> cho thấy mức độ phát triển của xã hội dân sự có mối liên hệ trực tiếp với chất lượng dân chủ, đặc biệt trong các lĩnh vực tự do ngôn luận và quyền lập hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các vai trò trong hệ thống dân chủ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tham gia vào giám sát bầu cử.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cung cấp đánh giá độc lập về chính quyền.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Huy động công chúng tham gia thảo luận chính sách.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bảo vệ quyền và tự do công dân.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tác động của xã hội dân sự đối với phát triển kinh tế – xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xã hội dân sự đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế xã hội thông qua việc cung cấp dịch vụ hỗ trợ cộng đồng và góp phần giải quyết các vấn đề mà nhà nước hoặc thị trường chưa đáp ứng đầy đủ. Các tổ chức phi chính phủ tham gia vào các chương trình xóa đói giảm nghèo, chăm sóc sức khỏe cộng đồng, giáo dục phi chính thức và hỗ trợ lao động yếu thế. Những nỗ lực này góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống và thúc đẩy phát triển bao trùm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực môi trường, nhiều tổ chức vận động chính sách về biến đổi khí hậu, quản lý tài nguyên bền vững và bảo tồn đa dạng sinh học. Họ cũng tham gia vào các chương trình giám sát ô nhiễm và truyền thông cộng đồng để nâng cao nhận thức. Những hoạt động này được ghi nhận rộng rãi trong các báo cáo của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002F\">Ngân hàng Thế giới\u003C\u002Fa> về tầm quan trọng của xã hội dân sự trong phát triển bền vững.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ về đóng góp kinh tế xã hội:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hỗ trợ cộng đồng thông qua các chương trình an sinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đào tạo nghề và nâng cao năng lực lao động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thúc đẩy bình đẳng giới và quyền của nhóm yếu thế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bảo vệ môi trường và phát triển xanh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Những thách thức đối với xã hội dân sự hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiều tổ chức xã hội dân sự đang đối mặt với các rào cản pháp lý làm hạn chế khả năng phát triển, đặc biệt tại các quốc gia có không gian dân chủ hạn chế. Việc thắt chặt quy định về đăng ký tổ chức, kiểm soát tài chính hoặc hạn chế nhận tài trợ từ nước ngoài có thể làm giảm tính độc lập. Những yếu tố này khiến xã hội dân sự khó tham gia vào phản biện chính sách hoặc giám sát quyền lực hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thách thức về tài chính cũng là vấn đề đáng kể. Nhiều tổ chức phụ thuộc vào nguồn tài trợ không ổn định, dẫn đến hoạt động thiếu bền vững. Trong khi đó, áp lực từ truyền thông số và sự lan truyền của tin giả khiến xã hội dân sự phải đầu tư nhiều hơn vào năng lực xử lý thông tin và quản lý dữ liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng liệt kê các thách thức chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thách thức\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hệ quả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hạn chế pháp lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thu hẹp không gian hoạt động, giảm mức độ độc lập\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tài chính thiếu ổn định\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hoạt động không bền vững\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phụ thuộc tài trợ nước ngoài\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm tính tự chủ, dễ bị nghi ngờ về tính khách quan\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tin giả và truyền thông số\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khó duy trì niềm tin công chúng, tăng rủi ro truyền thông\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển của xã hội dân sự trong kỷ nguyên số\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công nghệ số thay đổi sâu sắc cách xã hội dân sự tổ chức và vận hành. Các nền tảng trực tuyến mở ra khả năng huy động cộng đồng một cách nhanh chóng, mở rộng phạm vi hoạt động và giảm chi phí triển khai chiến dịch. Nhiều phong trào xã hội trở nên mạnh mẽ hơn nhờ truyền thông số, cho phép người dân tham gia vào các hoạt động xã hội mà không cần hiện diện trực tiếp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dữ liệu lớn và phân tích số giúp các tổ chức hiểu rõ hơn về nhu cầu cộng đồng và đo lường tác động của các chương trình can thiệp. Những công nghệ này thúc đẩy mô hình tổ chức phi tập trung, minh bạch hơn và có khả năng tương tác rộng hơn. Các nghiên cứu quốc tế nhấn mạnh rằng năng lực số sẽ là tiêu chí quan trọng để đánh giá mức độ trưởng thành của xã hội dân sự trong tương lai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các xu hướng nổi bật:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sử dụng công nghệ để huy động cộng đồng và quản lý chiến dịch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xây dựng các tổ chức phi tập trung dựa trên năng lực số.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng phân tích dữ liệu để tối ưu hóa hoạt động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mở rộng phạm vi ảnh hưởng thông qua truyền thông trực tuyến.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Carnegie Endowment for International Peace. “Civil Society and Global Governance”. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fcarnegieendowment.org\">https:\u002F\u002Fcarnegieendowment.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>United Nations. “Civil Society Participation in Sustainable Development”. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.un.org\">https:\u002F\u002Fwww.un.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>OECD. “Principles for Civil Society Strengthening”. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\">https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Bank. “Civil Society Engagement and Development”. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\">https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:31:40.518+00:00","2025-12-05T16:44:40.950+00:00","2025-12-05T16:44:40.947+00:00",92,[33,43,46,51,62,68,79,85,91,97],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"habermas","Jürgen Habermas: Tiểu sử, Lý thuyết hành động giao tiếp và Triết học","Jürgen Habermas","Jürgen Habermas (sinh năm 1929) là triết gia và nhà xã hội học người Đức thuộc Trường phái Frankfurt thế hệ thứ hai, nổi tiếng với Lý thuyết Hành động Giao tiếp, khái niệm Không gian Công cộng và mô hình Dân chủ Thảo luận.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chủ nghĩa dân túy","Chủ nghĩa dân túy là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"thách thức xã hội","Thách thức xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Societal challenges","Thách thức xã hội là những vấn đề nan giải mang tính cấu trúc ở quy mô vĩ mô như bất bình đẳng kinh tế, già hóa dân số, biến đổi khí hậu và chuyển đổi số, đòi hỏi sự phối hợp liên ngành và cải cách chính sách toàn diện để giải quyết.",{"id":52,"title":53,"term":54,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"mô hình lâm sàng","Mô hình lâm sàng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Mô hình lâm sàng","clinical model \u002F clinical prediction model","Mô hình lâm sàng (clinical model, hay mô hình dự đoán lâm sàng) là cấu trúc toán học hoặc thuật toán học máy được xây dựng nhằm mô phỏng, chẩn đoán hoặc dự báo kết cục lâm sàng dựa trên việc tích hợp đa chiều các biến số đầu vào như triệu chứng lâm sàng, dấu ấn sinh học và dữ liệu bệnh án điện tử.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":63,"title":64,"term":65,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"kinh tế biển","Kinh tế biển là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Kinh tế biển","marine economy \u002F ocean economy","Kinh tế biển (marine economy hay ocean economy) là tổng thể các hoạt động kinh tế diễn ra trên biển, đại dương và dải ven biển, bao gồm việc khai thác, sử dụng các nguồn tài nguyên thiên nhiên biển và các ngành dịch vụ, hạ tầng trung chuyển gắn liền với không gian biển nhằm tạo ra của cải vật chất và động lực phát triển kinh tế – xã hội bền vững cho quốc gia.",{"id":69,"title":70,"term":71,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"tàu container","Tàu container là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Tàu container","container ship","Tàu container (container ship, hay tàu chở công-ten-nơ) là loại tàu buôn chuyên dụng được cấu trúc thân và hầm hàng theo các khung ray dẫn hướng (cell guides) để vận chuyển hàng hóa đóng gói trong các thùng container tiêu chuẩn hóa liên vận quốc tế (chủ yếu là TEU và FEU).","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"mô hình nomogram","Mô hình nomogram là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Mô hình nomogram","nomogram model","Mô hình nomogram (nomogram model) là công cụ tính toán đồ họa biểu diễn trực quan các mô hình hồi quy đa biến (như hồi quy logistic hoặc hồi quy rủi ro tỷ lệ Cox), cho phép các nhà lâm sàng quy đổi các giá trị của nhiều biến số tiên lượng thành thang điểm số học để tính tổng điểm và ước tính trực tiếp xác suất xảy ra biến cố lâm sàng trên từng cá thể người bệnh.",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"nhân chồi","Nhân chồi là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Nhân chồi","nuclear bud","Nhân chồi (nuclear bud hoặc nuclear budding) là một bất thường hình thái nhân tế bào, đặc trưng bởi sự lồi ra của một phần chất nhân và chất nhiễm sắc (chromatin) qua màng nhân chính, phản ánh quá trình loại bỏ các đoạn DNA khuếch đại hoặc sai lệch phân chia nhiễm sắc thể liên quan đến bất ổn định bộ gene.",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"bộ lọc số","Bộ lọc số là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Bộ lọc số","digital filter","Bộ lọc số (digital filter) là hệ thống hoặc thuật toán xử lý tín hiệu số rời rạc theo thời gian, thực hiện các phép toán số học trên chuỗi tín hiệu đầu vào để biến đổi đặc tính phổ tần số, loại bỏ dải tần nhiễu hoặc tái tạo dạng sóng mong muốn (bao gồm bộ lọc đáp ứng xung hữu hạn FIR và vô hạn IIR).",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":103,"disciplineCode":104,"disciplineLabel":105,"disciplineColor":106,"disciplineIcon":107},"sinh học hệ thống","Sinh học hệ thống là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Sinh học hệ thống","systems biology","Sinh học hệ thống (systems biology) là lĩnh vực khoa học liên ngành nghiên cứu các cơ chế vận hành của cơ thể sống như một hệ thống mạng lưới phức tạp và tích hợp, thông qua việc kết hợp dữ liệu sinh học quy mô lớn (omics), mô hình hóa toán học và mô phỏng tính toán động lực học.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom"]