[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_x%C3%A2m%20l%E1%BA%A5n%20m%E1%BA%A1ch%20m%C3%A1u{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_xâm lấn mạch máu":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":60,"keywords":64,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":65,"status":66,"createTime":67,"updateTime":68,"publishTime":69,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":70,"relateTopics":71},"xâm lấn mạch máu","Xâm lấn mạch máu là gì? Cơ chế, chẩn đoán và tiên lượng","Xâm lấn mạch máu là dấu ấn giải phẫu bệnh quan trọng phản ánh khả năng di căn và tiên lượng tái phát của các khối u ác tính.","\u003Cp>Xâm lấn mạch máu là hiện tượng tế bào ung thư xuyên thủng lớp nội mô mạch máu, đi vào lòng mạch và di chuyển theo dòng tuần hoàn đến cơ quan xa. Quá trình này đánh dấu bước then chốt trong di căn xa, phân biệt giai đoạn khu trú và giai đoạn lan tràn của khối u.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân loại xâm lấn mạch máu bao gồm xâm lấn tĩnh mạch (venous invasion) và xâm lấn động mạch (arterial invasion), đồng thời có thể kèm xâm lấn bạch huyết (lymphatic invasion). Mức độ và vị trí xâm lấn ảnh hưởng trực tiếp đến tiên lượng lâm sàng và lựa chọn điều trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh học và phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tế bào ung thư sử dụng hệ thống enzyme phân giải ma trận ngoại bào (ECM) để tạo đường đi qua thành mạch. MMP-2 và MMP-9 là hai gelatinase chính, thủy phân collagen loại IV của màng đáy, trong khi urokinase plasminogen activator (uPA) kích hoạt plasmin làm phân giải fibrin và fibronectin.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>MMP-2\u002FMMP-9: collagenase IV, gelatinase, tăng tính di động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>uPA\u002Fplasmin: phân giải ECM, kích hoạt growth factor\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cathepsin B: protease lysosomal, hỗ trợ xuyên mô\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Quá trình epithelial–mesenchymal transition (EMT) làm giảm biểu hiện E-cadherin, tăng N-cadherin và vimentin, giúp tế bào mất liên kết chặt chẽ và tăng tính di động. \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{EMT: }E\\text{-cadherin}\\downarrow,\\;N\\text{-cadherin}\\uparrow\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại theo mức độ và vị trí\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mức độ xâm lấn được đánh giá dựa trên số ổ tế bào trong lòng mạch và đường kính ổ xâm lấn. Xâm lấn mức độ nhẹ (v1) là một ổ nhỏ (&lt;1 mm), mức độ vừa (v2) nhiều ổ hoặc ổ &gt;1 mm, mức độ nặng (v3) là tổn thương lan rộng hoặc phá hủy hoàn toàn thành mạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Mức độ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>v1\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ổ xâm lấn đơn lẻ, đường kính &lt;1 mm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nguy cơ di căn thấp hơn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>v2\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhiều ổ hoặc đường kính ≥1 mm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nguy cơ trung bình\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>v3\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xâm lấn xuyên phá thành mạch, lan rộng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nguy cơ di căn cao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Vị trí xâm lấn gồm mạch nhỏ quanh mô khối u (microvascular), mạch trung bình (mesovascular) và mạch lớn xuyên nội tạng. Xâm lấn mạch lớn thường liên quan đến di căn gan, phổi hoặc xương tùy loại ung thư nguyên phát.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán mô bệnh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mẫu mô lấy từ sinh thiết hoặc phẫu thuật được nhuộm hematoxylin–eosin (H&amp;E) để phát hiện tế bào ung thư nằm trong lòng mạch. Tuy nhiên tế bào xâm lấn có thể bị bỏ sót do hiện tượng co rút mô sau cố định hoặc mô dày phủ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Miễn dịch hóa mô (IHC) dùng kháng thể chống CD31 (marker nội mô máu) và D2-40 (marker nội mô bạch huyết) để xác định rõ tế bào nội mô bao quanh ổ ung thư. Đây là phương pháp tiêu chuẩn để phân biệt xâm lấn thật với giả xâm lấn do hiện tượng “retraction artifact.”\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>CD31: đánh dấu thành mạch máu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>D2-40 (podoplanin): đánh dấu bạch huyết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cytokeratin (CK): xác nhận tế bào biểu mô ung thư\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Đánh giá hình ảnh số hóa (digital pathology) kết hợp phần mềm phân tích giúp tính toán diện tích xâm lấn và số lượng ổ một cách tự động, nâng cao độ chính xác và giảm sai sót do quan sát thủ công.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giá trị tiên lượng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự hiện diện xâm lấn mạch máu là yếu tố dự báo độc lập cho nguy cơ di căn và tỷ lệ sống còn thấp hơn. Bệnh nhân có xâm lấn venous invasion (V+) thường có nguy cơ tái phát tại xa gấp 2–3 lần so với nhóm không xâm lấn, giảm thời gian sống thêm không bệnh (DFS) và sống còn toàn bộ (OS).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong ung thư đại trực tràng, nhiều phân tích tổng hợp cho thấy V+ tương quan chặt chẽ với tăng tỉ lệ di căn gan và phổi. Tương tự, ở ung thư gan nguyên phát, xâm lấn tĩnh mạch cửa (portal vein invasion) liên quan đến nguy cơ tái phát trong vòng 12 tháng lên đến 60 %.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Loại ung thư\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tỉ lệ V+\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tái phát 5 năm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Đại trực tràng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>25 – 35 %\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>40 %\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Gan (HCC)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>30 – 50 %\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>60 %\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Phổi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>15 – 25 %\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>35 %\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Giá trị tiên lượng này được cập nhật trong hướng dẫn của National Comprehensive Cancer Network (NCCN) để hỗ trợ phân giai đoạn và lập kế hoạch điều trị. NCCN Guidelines\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng đến quyết định điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phát hiện xâm lấn mạch máu ảnh hưởng trực tiếp đến phân giai đoạn TNM và chỉ định hóa trị, xạ trị bổ trợ. Trong ung thư đại trực tràng giai đoạn II, nhóm V+ được xem như giai đoạn III, chỉ định hóa trị 5-FU\u002Fleucovorin hoặc FOLFOX để giảm nguy cơ tái phát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở ung thư vú, xâm lấn mạch bạch huyết (LVI) làm tăng chỉ định cắt bỏ hạch nách một phần hoặc toàn bộ, kèm xạ trị nhóm hạch nách để ngăn di căn vi thể. Tương tự, trong ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC), V+ kích hoạt cân nhắc hóa trị hậu phẫu hoặc liệu pháp nhắm đích EGFR\u002FALK tùy đột biến.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ung thư đại trực tràng giai đoạn II V+ → hóa trị bổ trợ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ung thư vú LVI → mở rộng phẫu thuật hạch nách và xạ trị\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NSCLC V+ → hóa trị hậu phẫu hoặc nhắm đích theo đột biến\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc tích hợp thông tin xâm lấn mạch máu vào phác đồ đa chuyên khoa giúp cá thể hóa điều trị, nâng cao hiệu quả và giảm độc tính không cần thiết.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các kỹ thuật hình ảnh hỗ trợ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Siêu âm Doppler mạch máu quanh khối u có thể gợi ý xâm lấn nhờ phát hiện dòng chảy bất thường hoặc cục huyết khối nhỏ. Độ nhạy trung bình 65 – 75 %, đặc biệt hữu ích với khối u gan và tuyến giáp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>CT mạch (CT angiography) hiển thị dấu “enhancement rim” quanh khối u và đỉnh lõm vào lòng mạch, cho phép định vị chính xác vùng xâm lấn động mạch. MRI mạch với kỹ thuật DCE-MRI (Dynamic Contrast Enhanced) đánh giá tính thấm thành mạch và lập bản đồ perfusion.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Kỹ thuật\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Độ nhạy\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Siêu âm Doppler\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phát hiện dòng chảy bất thường\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>65 – 75 %\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>CT angiography\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dấu rim enhancement\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>70 – 80 %\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>MRI DCE\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bản đồ perfusion\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>75 – 85 %\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>PET-CT với \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">^{18}F-FDG\u003C\u002Fscript> đo chuyển hóa glucose cao tại vùng thành mạch bị xâm lấn, giúp phát hiện tổn thương vi thể trước khi mô bệnh học xác nhận. RSNA – Radiology Info\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong nghiên cứu và phát triển thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhắm mục tiêu cơ chế xâm lấn mạch máu (MMP inhibitor, kháng VEGF, kháng integrin) là hướng mới trong ngăn di căn. Marimastat và batimastat, hai chất ức chế MMP tổng thể, đã thử nghiệm giai đoạn II\u002FIII nhưng gặp hạn chế về độc tính musculoskeletal.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bevacizumab (anti-VEGF) kết hợp hóa trị trong ung thư đại trực tràng và phổi đã chứng minh giảm xâm lấn mạch và di căn. Các phân tử nhỏ ức chế integrin ανβ3\u002Fανβ5 đang được nghiên cứu để ngăn tế bào ung thư bám dính nội mô và giảm di cư xuyên mạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Marimastat, batimastat: MMP inhibitors\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bevacizumab: anti-VEGF giảm angiogenesis\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cilengitide: integrin inhibitor (ανβ3\u002Fανβ5)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Nghiên cứu kết hợp liệu pháp nhắm đích và miễn dịch (checkpoint inhibitors) nhằm tăng hiệu quả ngăn xâm lấn mạch, bước đầu cho thấy tín hiệu cải thiện đáp ứng điều trị. ClinicalTrials.gov\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cần tiêu chuẩn hóa phương pháp đánh giá xâm lấn mạch máu để đảm bảo độ nhạy và tính tái lập. Hiện nay, sai số do quan sát thủ công và hiện tượng retraction artifact vẫn còn cao. Phát triển thuật toán AI trên nền tảng digital pathology có thể tự động nhận diện ổ xâm lấn và tính toán diện tích chính xác hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô hình microfluidic “vessel-on-chip” mô phỏng mao mạch người cho phép quan sát trực tiếp quá trình xâm lấn, đánh giá hiệu quả thuốc ức chế xâm lấn trong điều kiện gần sát thực tế. Single-cell RNA-seq trên tế bào xâm lấn sẽ tiết lộ đích phân tử mới và cơ chế kháng thuốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Công nghệ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>AI + digital pathology\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhận diện tự động, giảm sai sót\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Vessel-on-chip\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mô phỏng xâm lấn under flow\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Single-cell RNA-seq\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Định danh marker di căn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Hướng nghiên cứu kết hợp đa ngành sẽ tăng khả năng phát hiện sớm và điều trị cá thể hóa, cải thiện kết quả lâm sàng cho bệnh nhân ung thư. ESMO Guidelines\u003C\u002Fp>","Xâm lấn mạch máu","vascular invasion",[20,21,22],"Xâm lấn mạch bạch huyết","Xâm lấn mạch","Lymphovascular invasion","Xâm lấn mạch máu là quá trình tế bào ung thư xâm nhập vào thành và lòng mạch máu hoặc mạch bạch huyết, đánh dấu bước then chốt trong quá trình di căn xa.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[26,33,39],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"Hanahan, D., & Weinberg, R. A. (2011). Hallmarks of Cancer: The Next Generation. Cell, 144(5), 646-674.","Hallmarks of Cancer: The Next Generation","Hanahan, D., & Weinberg, R. A.","Cell, 144(5), 646-674",2011,"10.1016\u002Fj.cell.2011.02.013",{"citationText":34,"title":35,"authors":29,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"Hanahan, D., & Weinberg, R. A. (2000). The Hallmarks of Cancer. Cell, 100(1), 57-70.","The Hallmarks of Cancer","Cell, 100(1), 57-70",2000,"10.1016\u002Fs0092-8674(00)81683-9",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":43,"year":44,"doi":45,"url":10},"Liu, Y. L., Saraf, A., Lee, S. M. và cs. (2016). Lymphovascular invasion is an independent predictor of survival in breast cancer after neoadjuvant chemotherapy. Breast Cancer Research and Treatment, 157(2), 355-364.","Lymphovascular invasion is an independent predictor of survival in breast cancer after neoadjuvant chemotherapy","Liu, Y. L., Saraf, A., Lee, S. M. và cs.","Breast Cancer Research and Treatment, 157(2), 355-364",2016,"10.1007\u002Fs10549-016-3837-5",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Xâm lấn mạch máu (Vascular Invasion) là gì?","Xâm lấn mạch máu là hiện tượng các tế bào u ác tính xâm nhập xuyên qua thành mạch máu hoặc mạch bạch huyết, tạo tiền đề để tế bào u phát tán theo dòng tuần hoàn đến các hạch lympho và cơ quan xa.",{"question":51,"answer":52},"Sự khác biệt giữa xâm lấn vi mạch (microvascular) và xâm lấn mạch lớn (macrovascular) là gì?","Xâm lấn vi mạch chỉ phát hiện được dưới kính hiển vi quang học qua sinh thiết mô học hoặc nhuộm hóa mô miễn dịch, trong khi xâm lấn mạch lớn có thể phát hiện trực tiếp qua chẩn đoán hình ảnh như CT\u002FMRI hoặc mắt thường trong phẫu thuật.",{"question":54,"answer":55},"Sự hiện diện của xâm lấn mạch máu ảnh hưởng thế nào đến chiến lược điều trị ung thư?","Xâm lấn mạch máu là yếu tố nguy cơ cao tái phát và di căn xa độc lập, thường thúc đẩy chỉ định điều trị bổ trợ tích cực hơn (như hóa trị bổ trợ, xạ trị mở rộng hoặc liệu pháp trúng đích) ngay cả ở các giai đoạn sớm.",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":61,"researcherId":10,"name":62,"imageUrl":63},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-24T10:07:39.789+00:00","2026-08-28T09:14:23.362+00:00","2025-06-17T10:29:38.782+00:00",299,[72,81,87,93,98,104,110,116,122,127],{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":24,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"histopathology","Histopathology là gì? Giải phẫu bệnh vi thể, quy trình đúc lát và nhuộm H&E","Histopathology \u002F Tissue Biopsy","Histopathology (giải phẫu bệnh vi thể) là chuyên ngành y học nghiên cứu các biến đổi cấu trúc mô và tế bào bị tổn thương dưới kính hiển vi nhằm đưa ra chẩn đoán xác định bệnh lý và định hướng điều trị ung thư.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":24,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"ung thư dạ dày sớm","Ung thư dạ dày sớm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Ung thư dạ dày sớm","Early gastric cancer (EGC)","Ung thư dạ dày sớm là ung thư biểu mô tuyến của dạ dày mà tổn thương xâm lấn giới hạn ở lớp niêm mạc hoặc dưới niêm mạc, không phụ thuộc vào tình trạng di căn hạch bạch huyết vùng.",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":24,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"ung thư biểu mô thận","Ung thư biểu mô thận là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Ung thư biểu mô thận","Renal cell carcinoma","Ung thư biểu mô thận là bệnh lý ác tính khởi phát từ biểu mô của các ống lượn thận, chiếm đa số trong các khối u thận nguyên phát ở người trưởng thành và đặc trưng bởi sự tăng sinh mạch máu bất thường cùng xu hướng di căn xa qua đường máu.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":24,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"ung thư tụy","Ung thư tụy là gì? Các công bố khoa học về Ung thư tụy","Pancreatic cancer","Ung thư tụy là bệnh lý ác tính bắt nguồn từ mô biểu mô tuyến hoặc mô nội tiết của tuyến tụy, trong đó ung thư biểu mô tuyến ống tụy (PDAC) chiếm hơn 90% các trường hợp và có độ ác tính cao.",{"id":99,"title":100,"term":101,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":24,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"hepatoma","Hepatoma là gì? Nguyên nhân, chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan và phương pháp điều trị","Hepatoma","Hepatocellular carcinoma","Hepatoma (Ung thư biểu mô tế bào gan - Hepatocellular carcinoma, HCC) là khối u ác tính nguyên phát xuất phát trực tiếp từ các tế bào nhu mô gan (hepatocytes), thường phát triển trên nền bệnh gan mạn tính, xơ gan hoặc nhiễm virus viêm gan B, C.",{"id":105,"title":106,"term":107,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":24,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"ung thư tinh hoàn","Ung thư tinh hoàn là gì? Các công bố khoa học về Ung thư tinh hoàn","Ung thư tinh hoàn","Testicular cancer","Ung thư tinh hoàn là sự tăng sinh ác tính của các tế bào bên trong tinh hoàn, phổ biến nhất là có nguồn gốc từ tế bào mầm (GCT - Germ Cell Tumors), là loại ung thư đặc ruột thường gặp nhất ở nam giới trẻ tuổi từ 15 đến 35 tuổi nhưng có khả năng chữa khỏi rất cao khi được chẩn đoán và điều trị đa mô thức kịp thời.",{"id":111,"title":112,"term":113,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":24,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"phẫu thuật cắt tụy tá tràng","Phẫu thuật cắt tụy tá tràng là gì? Chỉ định và kỹ thuật Whipple","Phẫu thuật cắt tụy tá tràng","Pancreaticoduodenectomy \u002F Whipple procedure","Phẫu thuật cắt tụy tá tràng là phẫu thuật lớn phức tạp nhằm cắt bỏ đầu tụy, tá tràng, đoạn cuối ống mật chủ, túi mật và một phần môn vị dạ dày để điều trị các khối u ác tính hoặc tổn thương lành tính quanh bóng Vater.",{"id":117,"title":118,"term":119,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":24,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"ung thư tuyến tụy","Ung thư tuyến tụy là gì? Dấu hiệu, chẩn đoán và điều trị","Ung thư tuyến tụy","Pancreatic cancer \u002F Pancreatic ductal adenocarcinoma","Ung thư tuyến tụy là bệnh lý ác tính khởi phát từ các tế bào biểu mô của tuyến tụy, phổ biến nhất là ung thư biểu mô tuyến ống tụy, đặc trưng bởi sự tiến triển âm thầm, di căn sớm và tiên lượng dè dặt.",{"id":123,"title":124,"term":123,"englishTitle":125,"definition":126,"discipline":24,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":128,"title":129,"term":130,"englishTitle":131,"definition":132,"discipline":24,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng."]