[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_x%C3%A1o%20tr%E1%BB%99n%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_xáo trộn môi trường":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"xáo trộn môi trường","Xáo trộn môi trường là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Xáo trộn môi trường là các sự kiện hoặc quá trình làm thay đổi đáng kể cấu trúc, chức năng và trạng thái cân bằng của một hệ sinh thái tự nhiên hoặc nhân sinh Khái niệm này được dùng trong sinh thái học để mô tả các tác động có thể là tự nhiên hoặc do con người gây ra đối với hệ sinh thái trong tự nhiên.\n","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa xáo trộn môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nXáo trộn môi trường là thuật ngữ khoa học dùng để mô tả các sự kiện, quá trình hoặc tác động làm thay đổi trạng thái ban đầu của một hệ sinh thái trong một khoảng thời gian nhất định. Những thay đổi này có thể ảnh hưởng đến cấu trúc vật lý, thành phần sinh học và các quá trình chức năng như dòng năng lượng, chu trình vật chất và mối quan hệ giữa các loài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong sinh thái học, xáo trộn môi trường không đồng nghĩa hoàn toàn với suy thoái hay hủy hoại môi trường. Nhiều dạng xáo trộn được xem là một phần tự nhiên của động lực hệ sinh thái, đóng vai trò duy trì sự đa dạng sinh học và tái cấu trúc quần xã theo thời gian. Khái niệm này được trình bày thống nhất trong các giáo trình và tạp chí khoa học sinh thái học hiện đại, ví dụ như các tổng quan đăng trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fecology\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Nature Ecology\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt định nghĩa học thuật, xáo trộn môi trường thường được mô tả là một sự kiện rời rạc hoặc chuỗi sự kiện gây ra sự gián đoạn đáng kể so với điều kiện nền của hệ sinh thái. Mức độ “đáng kể” này được đánh giá dựa trên cường độ tác động, phạm vi ảnh hưởng và thời gian phục hồi của hệ thống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Là khái niệm trung tâm trong sinh thái học và khoa học môi trường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không phải lúc nào cũng mang ý nghĩa tiêu cực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liên quan chặt chẽ đến động lực và khả năng phục hồi hệ sinh thái\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại xáo trộn môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nXáo trộn môi trường được phân loại theo nhiều cách khác nhau nhằm phục vụ phân tích khoa học và quản lý tài nguyên. Cách phân loại phổ biến nhất dựa trên nguồn gốc phát sinh, chia thành xáo trộn tự nhiên và xáo trộn do con người gây ra. Cách tiếp cận này giúp đánh giá mức độ can thiệp của con người và khả năng thích nghi tự nhiên của hệ sinh thái.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nXáo trộn tự nhiên bao gồm các hiện tượng vật lý và sinh học diễn ra không phụ thuộc trực tiếp vào hoạt động của con người. Những xáo trộn này đã tồn tại trong lịch sử tiến hóa của hệ sinh thái và nhiều loài đã phát triển cơ chế thích nghi để tồn tại và tái sinh sau các sự kiện đó.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nXáo trộn nhân sinh xuất hiện khi các hoạt động kinh tế – xã hội của con người làm thay đổi môi trường sống một cách nhanh chóng hoặc vượt quá khả năng tự phục hồi của hệ sinh thái. Theo các đánh giá của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ipbes.net\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">IPBES\u003C\u002Fa>, đây là nhóm xáo trộn đang gia tăng mạnh trong thế kỷ XXI.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Xáo trộn tự nhiên: cháy rừng tự nhiên, bão, hạn hán, lũ lụt, động đất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xáo trộn nhân sinh: phá rừng, đô thị hóa, nông nghiệp thâm canh, ô nhiễm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Xáo trộn tự nhiên\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Xáo trộn nhân sinh\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nguồn gốc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tự nhiên\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hoạt động con người\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tính lịch sử\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đã tồn tại lâu dài\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gia tăng mạnh gần đây\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khả năng thích nghi sinh học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao hơn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thường thấp hơn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm về cường độ, tần suất và quy mô\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong sinh thái học xáo trộn, ba thông số cơ bản được sử dụng để mô tả đặc điểm của một sự kiện xáo trộn gồm cường độ, tần suất và quy mô không gian. Cường độ phản ánh mức độ tác động của xáo trộn lên cấu trúc và chức năng hệ sinh thái, chẳng hạn tỷ lệ sinh khối bị phá hủy hoặc mức thay đổi điều kiện môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTần suất đề cập đến số lần xáo trộn xảy ra trong một khoảng thời gian nhất định. Một xáo trộn hiếm gặp nhưng có cường độ lớn có thể gây biến đổi mạnh trong ngắn hạn, trong khi xáo trộn xảy ra thường xuyên với cường độ thấp có thể dẫn đến thay đổi tích lũy và lâu dài. Những khái niệm này được trình bày chi tiết trong các tài liệu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.elsevier.com\u002Fbooks\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Elsevier\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuy mô không gian mô tả phạm vi địa lý mà xáo trộn tác động, từ một điểm nhỏ đến toàn bộ khu vực hoặc vùng sinh thái rộng lớn. Quy mô càng lớn thì khả năng hệ sinh thái nhận hỗ trợ tái sinh từ các khu vực lân cận càng giảm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cường độ: mức độ phá vỡ cấu trúc và chức năng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tần suất: số lần xảy ra theo thời gian\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quy mô: phạm vi không gian chịu tác động\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác động của xáo trộn môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nXáo trộn môi trường tác động đến hệ sinh thái thông qua việc làm thay đổi các yếu tố vô sinh như nhiệt độ, ánh sáng, độ ẩm, thành phần đất và nguồn dinh dưỡng. Những thay đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng, sinh sản và khả năng cạnh tranh của các loài sinh vật trong quần xã.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ cấp độ quần xã, xáo trộn có thể làm suy giảm hoặc loại bỏ các loài chiếm ưu thế, từ đó mở ra không gian và nguồn lực cho các loài khác xâm nhập hoặc tái sinh. Cơ chế này góp phần duy trì tính động và đa dạng của hệ sinh thái, đặc biệt trong các hệ có xáo trộn định kỳ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ cấp độ hệ sinh thái, xáo trộn ảnh hưởng đến dòng năng lượng và chu trình vật chất, làm thay đổi tốc độ phân hủy, cố định carbon và chu trình dinh dưỡng. Các nghiên cứu cơ chế này được công bố rộng rãi trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Fjournals\u002Fecology-and-evolution\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Frontiers in Ecology and Evolution\u003C\u002Fa>, cung cấp cơ sở khoa học cho quản lý và phục hồi môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Xáo trộn môi trường và tính ổn định hệ sinh thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong sinh thái học, tính ổn định của hệ sinh thái thường được đánh giá thông qua hai khía cạnh chính là khả năng chống chịu (resistance) và khả năng phục hồi (resilience) trước các xáo trộn môi trường. Khả năng chống chịu phản ánh mức độ mà hệ sinh thái có thể duy trì cấu trúc và chức năng khi chịu tác động, trong khi khả năng phục hồi thể hiện tốc độ và mức độ hệ sinh thái trở lại trạng thái ban đầu hoặc trạng thái cân bằng mới sau xáo trộn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nXáo trộn môi trường không đồng nghĩa với mất ổn định tuyệt đối. Nhiều hệ sinh thái tiến hóa trong điều kiện thường xuyên chịu xáo trộn, do đó đã phát triển các cơ chế thích nghi giúp duy trì chức năng sinh thái cốt lõi. Ví dụ, thảm thực vật ở các vùng thường xuyên xảy ra cháy rừng có khả năng tái sinh nhanh nhờ hạt chịu nhiệt hoặc chồi tái sinh từ thân ngầm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMối quan hệ giữa xáo trộn và đa dạng sinh học thường được mô tả bằng giả thuyết xáo trộn trung gian (Intermediate Disturbance Hypothesis), cho rằng mức xáo trộn trung bình có thể tạo điều kiện tối ưu cho sự chung sống của nhiều loài. Khái niệm này là nền tảng trong nhiều nghiên cứu sinh thái học hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nResilience = \\frac{\\text{Mức độ phục hồi chức năng}}{\\text{Mức suy giảm ban đầu}}\n\u003C\u002Fscript>\n\n\u003Ch2>Ví dụ về xáo trộn môi trường trong tự nhiên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong các hệ sinh thái tự nhiên, cháy rừng là một dạng xáo trộn điển hình, đặc biệt phổ biến ở các vùng khô hạn và bán khô hạn. Cháy rừng có thể phá hủy sinh khối trên mặt đất, nhưng đồng thời giải phóng dinh dưỡng tích lũy trong thảm mục và kích thích quá trình tái sinh của nhiều loài thực vật thích nghi với lửa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLũ lụt theo mùa ở các hệ sinh thái sông ngòi và đồng bằng ngập nước cũng được xem là xáo trộn định kỳ. Lũ mang theo phù sa và chất dinh dưỡng, làm mới đất đai và duy trì năng suất sinh học cao. Việc kiểm soát hoặc loại bỏ hoàn toàn lũ tự nhiên có thể làm suy giảm chức năng sinh thái lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các hiện tượng như bão nhiệt đới, sạt lở đất, phun trào núi lửa và hạn hán kéo dài đều là các dạng xáo trộn tự nhiên có quy mô và cường độ khác nhau, góp phần định hình cấu trúc cảnh quan và quần xã sinh vật theo thời gian địa chất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cháy rừng: tái cấu trúc thảm thực vật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lũ lụt: tái phân bố dinh dưỡng và sinh cảnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bão, động đất: thay đổi mạnh cấu trúc không gian sống\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Xáo trộn môi trường do hoạt động con người\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHoạt động của con người trong thời kỳ công nghiệp hóa và đô thị hóa đã trở thành nguồn xáo trộn môi trường chủ đạo trên phạm vi toàn cầu. Phá rừng, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, khai thác khoáng sản và phát triển hạ tầng làm thay đổi nhanh chóng cấu trúc cảnh quan và các quá trình sinh thái tự nhiên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhác với nhiều dạng xáo trộn tự nhiên, xáo trộn nhân sinh thường có cường độ cao, tần suất lớn và diễn ra liên tục, khiến hệ sinh thái không đủ thời gian phục hồi. Theo các báo cáo tổng hợp của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ipbes.net\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">IPBES\u003C\u002Fa>, đây là nguyên nhân chính dẫn đến suy giảm đa dạng sinh học và dịch vụ hệ sinh thái trên toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nÔ nhiễm không khí, nước và đất cũng được xem là dạng xáo trộn môi trường mạn tính, làm biến đổi điều kiện sống theo cách âm thầm nhưng kéo dài. Các dạng xáo trộn này thường khó nhận biết trong ngắn hạn nhưng gây hậu quả nghiêm trọng về lâu dài đối với sức khỏe hệ sinh thái và con người.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Dạng xáo trộn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hệ quả sinh thái\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phá rừng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mất sinh cảnh nhanh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Suy giảm đa dạng sinh học\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đô thị hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thay đổi bề mặt đất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân mảnh hệ sinh thái\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ô nhiễm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tác động mạn tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Suy giảm chức năng hệ sinh thái\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò của xáo trộn môi trường trong quản lý và bảo tồn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiểu rõ bản chất và quy luật của xáo trộn môi trường là cơ sở khoa học quan trọng cho quản lý hệ sinh thái và bảo tồn đa dạng sinh học. Thay vì cố gắng loại bỏ hoàn toàn xáo trộn, nhiều chiến lược quản lý hiện đại hướng đến việc duy trì hoặc mô phỏng các chế độ xáo trộn tự nhiên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong bảo tồn, khái niệm quản lý thích ứng (adaptive management) được áp dụng rộng rãi, cho phép điều chỉnh chiến lược dựa trên phản hồi của hệ sinh thái trước các xáo trộn. Cách tiếp cận này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu làm gia tăng tần suất và cường độ các xáo trộn cực đoan.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tổ chức quốc tế như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iucn.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">IUCN\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unep.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">UNEP\u003C\u002Fa> thường tích hợp phân tích xáo trộn môi trường vào khung đánh giá rủi ro sinh thái và xây dựng chính sách bảo tồn bền vững.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của khái niệm xáo trộn môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nXáo trộn môi trường là một khái niệm trung tâm trong sinh thái học hiện đại, giúp giải thích động thái quần xã, tiến trình kế tiếp sinh thái và sự phân bố đa dạng sinh học theo không gian và thời gian. Việc nghiên cứu xáo trộn cung cấp góc nhìn động thay vì tĩnh về hệ sinh thái.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thực tiễn, khái niệm này hỗ trợ đánh giá tác động môi trường, thiết kế các chương trình phục hồi sinh thái và xây dựng chiến lược sử dụng tài nguyên bền vững. Nhận thức đúng về vai trò của xáo trộn giúp tránh các can thiệp cứng nhắc có thể gây phản tác dụng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ cấp độ toàn cầu, xáo trộn môi trường ngày càng được xem xét trong mối liên hệ với biến đổi khí hậu, an ninh sinh thái và phát triển bền vững, làm tăng tính liên ngành của nghiên cứu môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    Pickett, S. T. A., &amp; White, P. S. (1985). \u003Cem>The Ecology of Natural Disturbance and Patch Dynamics\u003C\u002Fem>. Academic Press.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    IPBES. Global Assessment Report on Biodiversity and Ecosystem Services.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ipbes.net\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.ipbes.net\u002F\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    IUCN. Ecosystem management and disturbance regimes.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iucn.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.iucn.org\u002F\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    UNEP. Environmental assessment and ecosystem resilience.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unep.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.unep.org\u002F\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Frontiers in Ecology and Evolution. Disturbance ecology research articles.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Fjournals\u002Fecology-and-evolution\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002F\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:18.966+00:00","2025-12-13T17:19:55.903+00:00","2025-12-13T17:19:55.902+00:00",72,[33,42,52,62,72,82,87,92,97,102],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":34,"definition":36,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"phytoremediation","Phytoremediation là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Phytoremediation là công nghệ sinh học môi trường sử dụng thực vật xanh và hệ vi sinh vật rễ cộng sinh để hấp thu, tích lũy, chuyển hóa hoặc cố định các chất ô nhiễm độc hại trong đất, bùn và nước.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":43,"title":44,"term":43,"englishTitle":45,"definition":46,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"thép không gỉ 316l","Thép không gỉ 316L là gì? Đặc tính, cơ lý và ứng dụng","316L stainless steel","Thép không gỉ 316L là hợp kim thép không gỉ thuộc họ austenit chứa hàm lượng carbon cực thấp kết hợp với các nguyên tố hợp kim chính gồm crom, niken và molypden nhằm mang lại khả năng chống ăn mòn hóa học và ăn mòn cục bộ vượt trội.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"lãi suất cho vay","Lãi suất cho vay là gì? Cấu trúc và cơ chế định giá","lending interest rate","Lãi suất cho vay là tỷ lệ phần trăm tính trên số vốn gốc mà bên đi vay phải trả cho bên cho vay trong một khoảng thời gian xác định nhằm bù đắp chi phí huy động vốn, chi phí quản lý vận hành, phần bù rủi ro tín dụng và biên lợi nhuận kỳ vọng của bên cho vay.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"dấu vân tay","Dấu vân tay","Fingerprint","Dấu vân tay (Fingerprint - dermatoglyphics) là cấu trúc nếp vân da nổi đặc trưng ở mặt gan của các đầu ngón tay người, được hình thành từ tuần thứ 10 đến 24 của thai kỳ và duy trì tính duy nhất, bất biến suốt đời.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"siêu âm nội soi","Siêu âm nội soi","Endoscopic ultrasound","Siêu âm nội soi (Endoscopic ultrasound - EUS) là kỹ thuật chẩn đoán và can thiệp kết hợp đầu dò siêu âm tần số cao ở đầu ống nội soi mềm, cho phép ghi hình trực tiếp và sinh thiết chính xác các lớp thành ống tiêu hóa và các cơ quan kế cận.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"bệnh ménière","Bệnh Ménière","Ménière's disease","Bệnh Ménière (Ménière's disease) là bệnh lý mạn tính của tai trong đặc trưng bởi tình trạng ứ dịch nội bạch huyết (endolymphatic hydrops), biểu hiện lâm sàng bằng các cơn chóng mặt xoay tròn kịch phát, nghe kém tiếp nhận biến đổi, ù tai và cảm giác đầy tức tai.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"thâm hụt thương mại","Thâm hụt thương mại","Trade deficit","Thâm hụt thương mại (Trade deficit - nhập siêu) là tình trạng cán cân thương mại của một quốc gia bị âm, xảy ra khi tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ nhập khẩu vượt quá tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu trong một thời kỳ nhất định.",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"di truyền học vi khuẩn","Di truyền học vi khuẩn","Bacterial genetics","Di truyền học vi khuẩn (Bacterial genetics) là phân ngành sinh học phân tử và vi sinh vật học nghiên cứu cơ chế lưu trữ, sao chép, biểu hiện và biến dị của vật chất di truyền (nhiễm sắc thể và plasmid) ở tế bào sinh vật nhân sơ.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"ung thư cổ tử cung","Ung thư cổ tử cung","Cervical cancer","Ung thư cổ tử cung (Cervical cancer) là khối u ác tính phát sinh từ các tế bào biểu mô ở vùng chuyển tiếp cổ tử cung, có liên quan trực tiếp đến tình trạng nhiễm dai dẳng các chủng virus sinh u gai ở người (Human Papillomavirus - HPV) nguy cơ cao.",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"chi trên","Chi trên","Upper limb","Chi trên (Upper limb \u002F Upper extremity) là phân vùng giải phẫu của cơ thể người bao gồm đai vai, cánh tay, cẳng tay và bàn tay, được tiến hóa chuyên biệt cho các chức năng vận động tinh vi, cầm nắm và tương tác không gian."]