[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_x%C3%A1c%20su%E1%BA%A5t%20thay%20%C4%91%E1%BB%95i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_xác suất thay đổi":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"xác suất thay đổi","Xác suất thay đổi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Xác suất thay đổi là xác suất mà một hệ thống chuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác theo thời gian, thường dùng trong mô hình Markov và vật lý lượng tử. Nó mô tả hành vi chuyển tiếp giữa các trạng thái dựa trên quy luật xác suất, được biểu diễn bằng công thức toán học và ma trận chuyển tiếp. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa xác suất thay đổi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nXác suất thay đổi (transition probability) là xác suất mà một hệ thống ngẫu nhiên chuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác trong một bước tiến hoặc trong một khoảng thời gian nhỏ. Đây là một khái niệm nền tảng trong các lĩnh vực như chuỗi Markov, quá trình ngẫu nhiên, cơ học lượng tử và thống kê Bayesian động. Trong các mô hình rời rạc theo thời gian, xác suất thay đổi định nghĩa hành vi chuyển trạng thái của một hệ thống dưới ảnh hưởng của yếu tố ngẫu nhiên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKý hiệu phổ biến cho xác suất thay đổi là:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P_{ij} = \\mathbb{P}(X_{t+1} = j \\mid X_t = i)\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">X_t\u003C\u002Fscript> là trạng thái tại thời điểm \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">t\u003C\u002Fscript>, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P_{ij}\u003C\u002Fscript> là xác suất chuyển từ trạng thái \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">i\u003C\u002Fscript> sang trạng thái \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">j\u003C\u002Fscript> trong một bước thời gian.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhác với xác suất thông thường mô tả khả năng xảy ra của một biến cố độc lập, xác suất thay đổi mang tính động học – mô tả hành vi chuyển tiếp theo chuỗi thời gian. Nó là nền tảng cho việc xây dựng các mô hình như Hidden Markov Model, chuỗi thời gian ngẫu nhiên và nhiều thuật toán học máy dựa trên tiến hóa trạng thái.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mô tả bằng ma trận chuyển tiếp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong một hệ thống có số hữu hạn trạng thái, tất cả các xác suất thay đổi giữa các cặp trạng thái có thể được sắp xếp thành một ma trận gọi là ma trận chuyển tiếp (transition matrix). Đây là cách biểu diễn chuẩn hóa giúp đơn giản hóa việc tính toán chuỗi trạng thái và phân tích hành vi dài hạn của hệ thống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMỗi hàng của ma trận đại diện cho trạng thái hiện tại \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">i\u003C\u002Fscript>, và mỗi cột là xác suất chuyển sang trạng thái \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">j\u003C\u002Fscript>. Tổng các phần tử trên từng hàng phải bằng 1 để đảm bảo tính hợp lệ của phân phối xác suất. Điều này phản ánh thực tế rằng tại một thời điểm bất kỳ, hệ thống chắc chắn sẽ chuyển đến một trạng thái nào đó (có thể là chính nó).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Trạng thái A\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Trạng thái B\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Trạng thái C\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trạng thái A\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0.6\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0.3\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0.1\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trạng thái B\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0.2\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0.5\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0.3\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trạng thái C\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0.0\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0.4\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0.6\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nMa trận chuyển tiếp không chỉ giúp mô tả hiện trạng mà còn là công cụ chính trong việc tính xác suất trạng thái sau nhiều bước, bằng cách nhân lũy thừa ma trận. Ngoài ra, việc phân tích ma trận chuyển tiếp có thể cho biết hệ thống có hội tụ hay không, tồn tại phân phối dừng hay không, và liệu có xảy ra hiện tượng hấp thụ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong chuỗi Markov\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nXác suất thay đổi là thành phần thiết yếu trong chuỗi Markov, một lớp mô hình ngẫu nhiên trong đó xác suất xảy ra ở bước kế tiếp chỉ phụ thuộc vào trạng thái hiện tại, không phụ thuộc vào lịch sử trước đó. Tính chất \"không nhớ\" (memoryless) này cho phép mô hình hóa nhiều hiện tượng trong vật lý, sinh học, tài chính và kỹ thuật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông thức xác suất thay đổi trong chuỗi Markov rời rạc:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P_{ij} = \\mathbb{P}(X_{t+1}=j \\mid X_t = i)\u003C\u002Fscript>\nvà với chuỗi nhiều bước:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P^{(n)}_{ij} = \\mathbb{P}(X_{t+n} = j \\mid X_t = i)\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P^{(n)} = P^n\u003C\u002Fscript>, tức là xác suất chuyển trạng thái sau \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n\u003C\u002Fscript> bước chính là ma trận chuyển tiếp lũy thừa \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n\u003C\u002Fscript>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Dự đoán trạng thái tương lai\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ước lượng xác suất dài hạn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích tính ổn định hoặc chu kỳ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nChuỗi Markov được ứng dụng rộng rãi trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên (ngôn ngữ mô hình n-gram), sinh học phân tử (chuỗi gene), lý thuyết hàng đợi, và phân tích hành vi người dùng. Tài liệu chi tiết có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.stat.berkeley.edu\u002F~stark\u002FTeach\u002FS243.markov\u002Flecture_1.pdf\" target=\"_blank\">Markov Chains – UC Berkeley\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong cơ học lượng tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong cơ học lượng tử, xác suất thay đổi mô tả khả năng một hạt hoặc hệ lượng tử chuyển từ một trạng thái năng lượng hoặc trạng thái sóng này sang trạng thái khác khi bị tác động bởi một quá trình vật lý (như hấp thụ photon hoặc va chạm). Khác với các hệ cổ điển, trạng thái lượng tử được biểu diễn bằng vector trong không gian Hilbert, và sự chuyển đổi được điều khiển bởi toán tử tiến hóa theo thời gian.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nXác suất chuyển trạng thái lượng tử:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P_{i \\to j}(t) = |\\langle \\psi_j | U(t) | \\psi_i \\rangle|^2\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">|\\psi_i\\rangle\u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">|\\psi_j\\rangle\u003C\u002Fscript> là các trạng thái lượng tử ban đầu và cuối, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">U(t)\u003C\u002Fscript> là toán tử tiến hóa theo thời gian xác định bởi phương trình Schrödinger.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỨng dụng trong mô hình hóa va chạm hạt, quá trình phân rã, hiệu ứng chuyển trạng thái trong qubit và máy tính lượng tử. Các công trình như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fjournals.aps.org\u002Frmp\u002Fabstract\u002F10.1103\u002FRevModPhys.82.1959\" target=\"_blank\">Rev. Mod. Phys. 82, 1959 (2010)\u003C\u002Fa> cung cấp phân tích toàn diện về cơ học lượng tử phụ thuộc thời gian và xác suất chuyển trạng thái.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Xác suất thay đổi có điều kiện và không điều kiện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nXác suất thay đổi có thể được phân loại thành hai nhóm chính: xác suất chuyển tiếp một bước có điều kiện, và xác suất chuyển tiếp nhiều bước không điều kiện. Trường hợp phổ biến nhất là xác suất chuyển tiếp một bước, ký hiệu:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nP_{ij} = \\mathbb{P}(X_{t+1} = j \\mid X_t = i)\n\u003C\u002Fscript>\nvới \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">X_t\u003C\u002Fscript> là trạng thái tại thời điểm \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">t\u003C\u002Fscript>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, trong nhiều mô hình thực tế, người ta quan tâm đến xác suất chuyển từ trạng thái \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">i\u003C\u002Fscript> sang \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">j\u003C\u002Fscript> sau nhiều bước. Trường hợp này được mô tả bởi lũy thừa của ma trận chuyển tiếp:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nP^{(n)} = P^n\n\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P^{(n)}_{ij} = \\mathbb{P}(X_{t+n} = j \\mid X_t = i)\u003C\u002Fscript>. Tính toán này đặc biệt quan trọng để xác định phân phối dừng (stationary distribution) và xác định tính chu kỳ hoặc tính tái phát của trạng thái trong chuỗi Markov.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tính chất toán học của xác suất thay đổi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMa trận xác suất thay đổi mang nhiều đặc tính toán học quan trọng giúp đảm bảo tính nhất quán của mô hình. Một số tính chất nổi bật gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Không âm:\u003C\u002Fstrong> \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">0 \\leq P_{ij} \\leq 1\u003C\u002Fscript> với mọi \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">i, j\u003C\u002Fscript>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tổng hàng bằng 1:\u003C\u002Fstrong> \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\sum_j P_{ij} = 1\u003C\u002Fscript>, phản ánh tổng xác suất từ một trạng thái đến tất cả các trạng thái khác là 1.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đóng dưới phép nhân:\u003C\u002Fstrong> ma trận xác suất chuyển tiếp có thể nhân lũy thừa để tính xác suất sau nhiều bước.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ma trận stochastic:\u003C\u002Fstrong> tất cả các hàng của ma trận đều là phân phối xác suất.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCác tính chất trên đảm bảo rằng hệ thống có mô hình hợp lệ về mặt xác suất và có thể áp dụng các công cụ đại số tuyến tính để phân tích. Ngoài ra, tập các ma trận chuyển tiếp với số trạng thái cố định tạo thành một tập lồi, rất quan trọng trong tối ưu hóa xác suất.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt xác suất thay đổi và xác suất có điều kiện thông thường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nXác suất thay đổi, xét về mặt ký hiệu, có vẻ giống với xác suất có điều kiện truyền thống, nhưng về mặt bản chất, nó mang hàm ý động lực học. Khi viết:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathbb{P}(X_{t+1} = j \\mid X_t = i)\u003C\u002Fscript>\nđây không đơn thuần là xác suất điều kiện, mà là xác suất của quá trình chuyển tiếp từ trạng thái \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">i\u003C\u002Fscript> sang \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">j\u003C\u002Fscript> trong chuỗi thời gian có cấu trúc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgược lại, xác suất có điều kiện thông thường có thể mô tả bất kỳ mối quan hệ thống kê nào giữa hai biến, không nhất thiết phải có thứ tự thời gian hay quy luật chuyển trạng thái. Vì vậy, trong các mô hình Markov và mô hình động, xác suất thay đổi là khái niệm chuyên biệt và được diễn giải trong ngữ cảnh tiến hóa hệ thống.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong học máy và khoa học dữ liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nXác suất thay đổi đóng vai trò thiết yếu trong các mô hình học máy liên quan đến chuỗi thời gian và trạng thái ẩn. Một trong những ví dụ điển hình là Mô hình Markov ẩn (Hidden Markov Model – HMM), nơi xác suất chuyển tiếp giữa các trạng thái ẩn được học từ dữ liệu và dùng để suy luận trạng thái dựa trên đầu ra quan sát được.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>HMM:\u003C\u002Fstrong> Xác suất thay đổi xác định trình tự trạng thái ẩn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>RNN và LSTM:\u003C\u002Fstrong> Dù không dùng xác suất tường minh, nhưng vẫn mô hình hóa quan hệ thời gian tương đương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bayesian Networks:\u003C\u002Fstrong> Có thể tích hợp xác suất chuyển tiếp trong mạng Bayes động (DBNs)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTrong NLP, xác suất chuyển tiếp từng được dùng để mô hình hóa ngôn ngữ theo kiểu n-gram, giúp dự đoán từ tiếp theo dựa trên từ hiện tại hoặc trước đó. Hướng dẫn chi tiết về mô hình hóa chuỗi có thể xem tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cs.toronto.edu\u002F~graves\u002Fhandwriting.html\" target=\"_blank\">Deep Learning Sequence Modeling – Alex Graves\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hệ số chuyển tiếp trong thời gian liên tục\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhi thời gian là liên tục thay vì rời rạc, xác suất thay đổi không còn biểu diễn bằng ma trận mà được mô tả thông qua hệ số chuyển tiếp (transition rate). Một trong những công cụ phổ biến để mô tả là phương trình Master:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\frac{dP_i(t)}{dt} = \\sum_j \\left[ W_{ji} P_j(t) - W_{ij} P_i(t) \\right]\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ đây, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">W_{ij}\u003C\u002Fscript> là hệ số chuyển tiếp từ trạng thái \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">i\u003C\u002Fscript> sang \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">j\u003C\u002Fscript>, còn \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P_i(t)\u003C\u002Fscript> là xác suất hệ đang ở trạng thái \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">i\u003C\u002Fscript> tại thời điểm \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">t\u003C\u002Fscript>. Phương pháp này rất quan trọng trong mô hình hóa động học phản ứng hóa học, lan truyền dịch bệnh, và động học dân số.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong vật lý thống kê, phương trình Fokker–Planck là dạng liên tục hóa của phương trình Master, cho phép mô tả sự tiến hóa xác suất trong không gian liên tục. Nó được sử dụng để mô hình các hệ thống nhiễu loạn như chuyển động Brown, thị trường tài chính, và nhiệt động học phi cân bằng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Grimmett &amp; Stirzaker, \u003Cem>Probability and Random Processes\u003C\u002Fem>, Oxford University Press, 3rd Edition.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Norris, \u003Cem>Markov Chains\u003C\u002Fem>, Cambridge University Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>MIT OpenCourseWare – Stochastic Processes, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Focw.mit.edu\u002Fcourses\u002Fres-6-012-introduction-to-probability-spring-2018\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Focw.mit.edu\u002Fcourses\u002Fres-6-012-introduction-to-probability-spring-2018\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Alex Graves – Sequence Modeling and Handwriting Prediction, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cs.toronto.edu\u002F~graves\u002Fhandwriting.html\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.cs.toronto.edu\u002F~graves\u002Fhandwriting.html\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Physical Society – Reviews of Modern Physics, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fjournals.aps.org\u002Frmp\u002Fabstract\u002F10.1103\u002FRevModPhys.82.1959\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fjournals.aps.org\u002Frmp\u002Fabstract\u002F10.1103\u002FRevModPhys.82.1959\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institute of Standards and Technology (NIST) – Physical Measurement Laboratory, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fpml\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fpml\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-10T03:47:44.622+00:00","2025-11-11T03:38:41.573+00:00","2025-11-11T03:38:41.570+00:00",145,[34,44,50,60,70,75,80,85,95,101],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"mối quan hệ phát sinh chủng loài","Mối quan hệ phát sinh chủng loài","Phylogenetic relationship","Mối quan hệ phát sinh chủng loài (Phylogenetic relationship) là mối quan hệ tiến hóa về mặt lịch sử dòng dõi giữa các nhóm sinh vật hoặc gen phân tử, phản ánh mức độ quan hệ họ hàng phát sinh từ một tổ tiên chung trong cây sự sống.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"khoảng cách tiến hóa","Khoảng cách tiến hóa là gì? Khái niệm, mô hình và ứng dụng","Khoảng cách tiến hóa","evolutionary distance","Khoảng cách tiến hóa là đại lượng định lượng phản ánh số lượng đột biến thay thế nucleotit hoặc axit amin tích lũy trên mỗi vị trí chuỗi sinh học giữa hai dòng dõi kể từ khi chúng phân kỳ từ một tổ tiên chung.",{"id":51,"title":52,"term":51,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"làm mát","làm mát là gì? Định nghĩa, cơ chế và ứng dụng","Cooling","quá trình hạ nhiệt độ của một vật thể, không gian hoặc chất lưu thông qua việc truyền nhiệt từ hệ thống nóng sang môi trường hoặc tác nhân nhận nhiệt lạnh hơn.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"kiểu phân loại phân tử","kiểu phân loại phân tử là gì? Định nghĩa, cơ chế và ứng dụng","Molecular Subtyping","phương pháp phân chia một nhóm bệnh lý thành các phân nhóm dựa trên đặc điểm biểu hiện gen, dấu ấn phân tử hoặc đột biến di truyền.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"hệ vi sinh vật","hệ vi sinh vật là gì? Định nghĩa, cơ chế và ứng dụng","Microbiota","quần thể toàn bộ các vi sinh vật bao gồm vi khuẩn, nấm, vi rút và cổ khuẩn cộng sinh hoặc ký sinh trong một môi trường sống xác định hoặc trên cơ thể vật chủ.",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"giám sát quy trình","Giám sát quy trình: Bản chất, phương pháp và ứng dụng","Process Monitoring","Giám sát quy trình là tập hợp các phương pháp kỹ thuật và thuật toán nhằm theo dõi liên tục trạng thái vận hành của hệ thống, phát hiện và chẩn đoán sự cố.",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"sản giật","sản giật là gì? Định nghĩa, cơ chế và ứng dụng","Eclampsia","tình trạng khởi phát cơn co giật toàn thể hoặc hôn mê ở phụ nữ mang thai có hội chứng tiền sản giật, không do các nguyên nhân thần kinh sẵn có khác.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":90,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"hành vi tình dục","hành vi tình dục là gì? Định nghĩa, cơ chế và ứng dụng","Sexual Behavior","tập hợp các hành động, phản ứng tâm lý và tương tác xã hội liên quan đến sự hấp dẫn, hưng phấn tình dục và hoạt động sinh sản ở con người.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"suy tim.","Suy tim. là gì? Các công bố khoa học về Suy tim.","Suy tim","Heart failure","Suy tim là hội chứng lâm sàng phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khả năng tống máu hoặc đổ đầy máu của tâm thất, dẫn đến không cung cấp đủ lưu lượng máu và oxy đáp ứng nhu cầu chuyển hóa của các cơ quan trong cơ thể.",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":90,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"du lịch bền vững","Du lịch bền vững là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Du lịch bền vững","Sustainable tourism","Du lịch bền vững là mô hình phát triển và quản lý hoạt động du lịch có tính toán đầy đủ các tác động kinh tế, xã hội và môi trường hiện tại cũng như tương lai, nhằm đáp ứng nhu cầu của du khách, ngành công nghiệp, môi trường và cộng đồng địa phương."]