[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_x%C3%A0%20ph%C3%B2ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_x%C3%A0%20ph%C3%B2ng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":33,"enrichTopicLink":34,"status":35,"createTime":36,"updateTime":37,"publishTime":38,"linkEnrichedTime":39,"publicationScanTime":40,"contentErrorMessage":10,"viewCount":41,"wikidataId":10,"relateTopics":42},"xà phòng","Xà phòng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Xà phòng là muối natri hoặc kali của acid béo dài, được tạo thành qua quá trình xà phòng hóa từ dầu mỡ và kiềm, giúp nhũ hóa dầu mỡ làm sạch bề mặt. Đó là sản phẩm hữu ích trong vệ sinh, có tác dụng loại bỏ chất bẩn do sự tương tác giữa phân tử nước và dầu mỡ, tạo thành các phân tử dễ hòa tan trong nước.","\u003Ch2>Giới thiệu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Xà phòng là chất tẩy rửa truyền thống đã xuất hiện từ hơn 3.500 năm trước, có vai trò làm sạch da, quần áo và nhiều bề mặt khác nhau. Nguyên lý hoạt động dựa trên khả năng nhũ hóa các phân tử dầu mỡ, giúp gắn kết chất bẩn vào giọt nước và cuốn trôi ra ngoài. Qua thời gian, xà phòng không chỉ đơn thuần là một sản phẩm gia dụng mà đã trở thành mô hình nghiên cứu quan trọng trong ngành hóa học bề mặt và giao diện.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong công nghiệp hiện đại, xà phòng vẫn giữ vị trí quan trọng trong sản xuất mỹ phẩm, dược phẩm và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%E1%BB%A9ng%20d%E1%BB%A5ng%20c%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p%22%7D}}. Các nhà nghiên cứu quan tâm đến việc tối ưu hóa công thức để nâng cao khả năng tạo bọt, giảm kích ứng da và tăng khả năng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20h%E1%BB%A7y%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}. Nghiên cứu về xà phòng còn là cơ sở phát triển các hệ nhũ tương, micelle cho mục đích phân phối thuốc và chất bảo quản sinh học.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trên quy mô phòng thí nghiệm, xà phòng thường được sử dụng làm chất tham chiếu để khảo sát hiện tượng micelle hóa, động học nhũ hóa và tính chất điện tích bề mặt. Tính đa dạng của xà phòng – từ muối natri, muối kali đến các xà phòng chuyên dụng kết hợp chất kháng khuẩn – cho phép linh hoạt điều chỉnh tính chất hóa lý theo nhu cầu ứng dụng thực tế.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Định nghĩa và thành phần chính\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Theo IUPAC, xà phòng là muối natri hoặc kali của acid béo dài, thường có chuỗi carbon C12–C18. Thành phần cơ bản được tạo ra từ phản ứng xà phòng hóa (saponification) giữa triglyceride (dầu mỡ) và dung dịch kiềm mạnh. Sản phẩm chính gồm muối acid béo và glycerol (propantriol) tự do.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phương trình tổng quát của phản ứng xà phòng hóa có thể biểu diễn như sau:&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Triglyceride} + 3\\,\\text{NaOH} \\rightarrow \\text{Glycerol} + 3\\,\\text{RCOONa}\u003C\u002Fscript>trong đó R– là chuỗi alkyl dài của acid béo. Glycerol sinh ra giữ vai trò dưỡng ẩm, giúp công thức xà phòng dịu nhẹ và không làm khô da.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Dầu mỡ nền\u003C\u002Fstrong>: dầu thực vật (dừa, oliu) hoặc mỡ động vật.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Chất kiềm\u003C\u002Fstrong>: NaOH cho xà phòng cứng, KOH cho xà phòng mềm.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phụ gia\u003C\u002Fstrong>: chất tạo bọt, chất kháng khuẩn, tinh dầu, màu tự nhiên.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Thành phần phụ gia ảnh hưởng đến độ pH, độ nhớt dung dịch và khả năng phân hủy sinh học. Việc lựa chọn nguyên liệu và tỉ lệ phối trộn quyết định đặc tính cuối cùng như độ cứng bánh xà phòng, thời gian tan chảy và độ bọt.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cơ chế hóa học và cấu trúc micelle\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Xà phòng là phân tử dị phân (amphiphile) với nhóm đầu ưa nước (–COO⁻) và đuôi alkyl ưa dầu (–R). Khi nồng độ xà phòng trong dung dịch vượt quá ngưỡng CMC (Critical Micelle Concentration), các phân tử tự tập hợp thành cấu trúc micelle cầu, lõi ưa dầu gom các phân tử mỡ, giúp hòa tan trong pha nước.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Quá trình micelle hóa vận hành theo nguyên tắc sau:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>Phân tán phân tử xà phòng tự do trong dung môi.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Khi [xà phòng] ≥ CMC, đầu ưa nước hướng ra ngoài, đuôi ưa dầu hướng vào trong tạo lõi micelle.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Micelle gom giữ dầu mỡ và chất bẩn, tạo hệ nhũ tương ổn định trong nước.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>Cấu trúc micelle có kích thước khoảng 2–10 nm, đóng vai trò chủ chốt trong cơ chế làm sạch và các ứng dụng phân phối phân tử kém tan. Trong dược phẩm, micelle được tận dụng để mang thuốc kém tan trong nước, cải thiện sinh khả dụng.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Cơ chế nhũ hóa\u003C\u002Fstrong>: gắn kết dầu mỡ vào lõi micelle.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phân hủy bề mặt\u003C\u002Fstrong>: giảm sức căng bề mặt, tăng khả năng thấm.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phân phối có mục tiêu\u003C\u002Fstrong>: ứng dụng trong y sinh và xử lý môi trường.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Phân loại xà phòng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Xà phòng được phân thành ba nhóm chính dựa trên loại kiềm, trạng thái vật lý và mục đích sử dụng. Mỗi loại có ưu nhược điểm khác nhau về độ hòa tan, độ bọt và tính dịu nhẹ:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Xà phòng cứng\u003C\u002Fstrong> (muối natri): bánh rắn, bảo quản lâu, độ hòa tan chậm, tạo bọt vừa phải.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Xà phòng mềm\u003C\u002Fstrong> (muối kali): dạng gel hoặc lỏng, dễ hòa tan, tạo bọt nhiều nhưng bánh kém bền.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Xà phòng chuyên dụng\u003C\u002Fstrong>: bổ sung chất kháng khuẩn, khử mùi, dưỡng da, dùng trong y tế và công nghiệp.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Loại xà phòng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chất kiềm chính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Trạng thái\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng điển hình\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Cứng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>NaOH\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rắn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xà phòng tắm, giặt tay\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Mềm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>KOH\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Gel\u002FLỏng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xà phòng lỏng, sữa rửa mặt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Chuyên dụng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>NaOH\u002FKOH + phụ gia\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rắn\u002FLỏng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xà phòng kháng khuẩn, công nghiệp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Quy trình sản xuất\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Quy trình sản xuất xà phòng gồm hai phương pháp chính: cold process và hot process. Trong cold process, dầu mỡ và dung dịch kiềm (NaOH hoặc KOH) được trộn ở nhiệt độ 40–50 °C cho đến khi hỗn hợp đạt “trace” (dấu vết khi nhỏ giọt lên bề mặt hỗn hợp vẫn giữ hình dạng). Sau đó, hỗn hợp được đổ vào khuôn, để đông kết tự nhiên và chờ giai đoạn “curing” kéo dài 4–6 tuần để phản ứng xà phòng hóa hoàn tất và nước bay hơi bớt.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong hot process, hỗn hợp dầu mỡ và kiềm được gia nhiệt lên 70–90 °C trong nồi nấu nhiệt hoặc nồi áp suất, đi qua giai đoạn gel phase rõ rệt. Nhiệt độ cao giúp phản ứng xà phòng hóa diễn ra nhanh, thường hoàn thành trong 1–2 giờ. Hỗn hợp sau khi sệt được tách nước dư, đổ khuôn và có thể sử dụng sau vài ngày thay vì chờ lâu.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Cold process\u003C\u002Fstrong>: giữ lại glycerol tự nhiên, bánh xà phòng mịn, thời gian curing dài.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hot process\u003C\u002Fstrong>: phản ứng nhanh, tiết kiệm thời gian, kiểm soát hàm lượng nước dễ dàng.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\u003Cth>Cold process\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hot process\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Thời gian phản ứng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>24–48 giờ + 4–6 tuần curing\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1–2 giờ + 1–2 tuần curing\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Glycerol tự nhiên\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Còn lại\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bốc hơi hoặc loại bỏ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Kiểm soát độ ẩm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khó\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dễ bằng gia nhiệt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Tính chất vật lý – hóa học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bánh xà phòng natri thường rắn, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%87t%20%C4%91%E1%BB%99%20n%C3%B3ng%20ch%E1%BA%A3y%22%7D}} 50–60 °C, độ pH của dung dịch ngâm 1 % vào khoảng 9–10. Xà phòng kali dạng lỏng hoặc gel, nhiệt độ đông đặc 20–30 °C, độ pH ~10–11. Độ hòa tan của xà phòng phụ thuộc chuỗi alkyl: chuỗi dài (C16–C18) tan kém hơn chuỗi trung bình (C12–C14).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khả năng tạo bọt và độ nhớt dung dịch xà phòng cũng khác nhau: xà phòng kali tạo bọt nhiều hơn nhưng bọt dễ vỡ, xà phòng natri bọt bền hơn. Độ nhớt dung dịch được đo ở 25 °C dao động 50–200 mPa·s tùy công thức và nồng độ.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Thuộc tính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Xà phòng natri\u003C\u002Fth>\u003Cth>Xà phòng kali\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Nhiệt độ nóng chảy\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>50–60 °C\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không rắn cố định\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Độ pH (1 % dung dịch)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>9–10\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>10–11\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Độ hòa tan (g\u002F100 mL nước)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0,1–1,0\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>5–10\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Độ nhớt (25 °C)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>–\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>50–200 mPa·s\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Ứng dụng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Xà phòng được sử dụng phổ biến trong gia dụng để tắm rửa, giặt giũ, rửa chén và vệ sinh bề mặt. Trong mỹ phẩm, các công thức xà phòng dịu nhẹ bổ sung glycerin, tinh dầu và chiết xuất thảo mộc để dưỡng ẩm và làm mềm da.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Công nghiệp thực phẩm\u003C\u002Fstrong>: rửa thiết bị chế biến, khử dầu mỡ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Y tế – dược phẩm\u003C\u002Fstrong>: xà phòng kháng khuẩn chứa triclosan hoặc chlorhexidine (FDA Cosmetics).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Công nghiệp nặng\u003C\u002Fstrong>: tẩy dầu mỡ máy móc, rửa sơn và tẩy cặn nhiều kiềm.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Nghiên cứu\u003C\u002Fstrong>: mô hình micelle cho phân phối thuốc, chất bảo quản và hệ nano (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fcompound\u002F441460\">PubChem CID 441460\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>An toàn và môi trường\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Xà phòng có tính phân hủy sinh học cao (&gt;90 % trong 28 ngày) và độ độc thấp với động vật thủy sinh (LC50 &gt; 100 mg\u002FL) theo OECD 301 (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fecha.europa.eu\">ECHA\u003C\u002Fa>). Tuy nhiên, phụ gia như chất tạo bọt tổng hợp hoặc chất kháng khuẩn có thể tồn lưu và ảnh hưởng đến hệ sinh thái.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Quy định EU REACH yêu cầu đánh giá độc tính, khả năng phân hủy và nguy cơ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADch%20l%C5%A9y%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} của từng thành phần. Sản phẩm xà phòng phải tuân thủ các ngưỡng hàm lượng kim loại nặng và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20%C3%B4%20nhi%E1%BB%85m%20h%E1%BB%AFu%20c%C6%A1%22%7D}} theo tiêu chuẩn ISO 22718.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Đeo găng tay khi xử lý NaOH để tránh bỏng hóa chất.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Kiểm soát pH sản phẩm cuối ở mức 8–10 để an toàn cho da.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Quản lý nước thải có chứa chất tẩy rửa theo hướng dẫn của ECHA.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Tương lai và xu hướng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Xu hướng phát triển xà phòng sinh học sử dụng lipid từ vi sinh (single-cell oil) và enzym saponification thay cho NaOH\u002FKOH, giảm phát thải kiềm và năng lượng tiêu thụ (\u003Ci>Thielmann &amp; Kragl, 2018\u003C\u002Fi>). Công nghệ enzym còn giúp điều chỉnh chuỗi alkyl và tạo xà phòng chức năng có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20t%C3%ADnh%20kh%C3%A1ng%20khu%E1%BA%A9n%22%7D}} hoặc dưỡng da.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Công nghệ micro-reactor và continuous flow cho phép sản xuất xà phòng tự động hóa, kiểm soát nhiệt độ và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%9Di%20gian%20ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%22%7D}} chính xác, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3i%20thi%E1%BB%87n%20ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} và đồng nhất sản phẩm. Nghiên cứu AI\u002Fmachine learning áp dụng cho thiết kế phân tử surfactant giúp tối ưu hóa CMC, khả năng tạo bọt và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C6%B0%C6%A1ng%20t%C3%A1c%20b%E1%BB%81%20m%E1%BA%B7t%22%7D}} mà không cần thử nghiệm thủ công.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khám phá xà phòng nano và smart soap có thể giải phóng hoạt chất theo pH hoặc nhiệt độ; ứng dụng trong kháng khuẩn, điều trị da liễu và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3m%20bi%E1%BA%BFn%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} đang mở ra nhiều hướng mới trong ngành hóa mỹ phẩm.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Cul>\u003Cli>IUPAC. “Compendium of Chemical Terminology.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iupac.org\">iupac.org\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\u003Cli>PubChem. Sodium stearate (CID 441460). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fcompound\u002F441460\">pubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\u003Cli>European Chemicals Agency. “Substance Information: Sodium Laurate.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fecha.europa.eu\">echa.europa.eu\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\u003Cli>FDA. “Cosmetics: Laws &amp; Regulations.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fcosmetics\">fda.gov\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thielmann, F., &amp; Kragl, U. (2018). “Enzymatic Saponification: A Green Alternative.” \u003Ci>Green Chemistry\u003C\u002Fi>, 20(12), 2742–2755.\u003C\u002Fli>\u003Cli>McClements, D. J. (2005). \u003Ci>Food Emulsions\u003C\u002Fi>. CRC Press.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Anton Paar. “Rheology of Soap Solutions.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.anton-paar.com\">anton-paar.com\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[23,24,25,26,27,28,29,30,31,32],"ứng dụng công nghiệp","phân hủy sinh học","nhiệt độ nóng chảy","tích lũy sinh học","chất ô nhiễm hữu cơ","hoạt tính kháng khuẩn","thời gian phản ứng","cải thiện chất lượng","tương tác bề mặt","cảm biến sinh học",10,true,"PUBLISHED","2025-07-01T06:39:33.788+00:00","2026-09-13T18:10:43.159+00:00","2025-07-01T07:29:41.800+00:00","2026-09-13T18:10:42.770+00:00","2026-09-04T11:17:47.219+00:00",436,[43,46,55,58,61,64,67,70,73,76],{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"alcalase","Alcalase là gì? Các công bố khoa học về Alcalase",{"id":25,"title":47,"term":25,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoạt tính enzyme","Hoạt tính enzyme là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dịch vụ cộng đồng","Dịch vụ cộng đồng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất kết dính","Chất kết dính là gì? Các công bố khoa học về Chất kết dính",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất lượng giấc ngủ","Chất lượng giấc ngủ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"pectin","Pectin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Pectin",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biofilm","Biofilm là gì? Các công bố khoa học về Biofilm",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nông hộ","Nông hộ là gì? Các nghiên cứu, bài báo khoa học về Nông hộ",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhân trắc học","Nhân trắc học là gì? Các công bố khoa học về Nhân trắc học"]