[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_virus%20varicella%20zoster{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_virus varicella zoster":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":57,"keywordCount":68,"enrichTopicLink":69,"status":70,"createTime":71,"updateTime":72,"publishTime":73,"linkEnrichedTime":74,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":75,"relateTopics":76},"virus varicella zoster","Virus varicella zoster là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Virus Varicella-Zoster (VZV) là một virus ADN vòng kép thuộc họ Herpesviridae, chi Varicellovirus, với vỏ ngoài chứa glycoprotein, gây bệnh thủy đậu. VZV tiềm ẩn trong hạch gai cảm giác sau nhiễm cấp tính, tái hoạt động khi miễn dịch suy giảm gây zona với ban đỏ, mụn nước, đau nhức và đau thần kinh. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Virus varicella zoster\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Varicella-zoster virus \u002F VZV\u003C\u002Fem>) là (VZV hay Human alphaherpesvirus 3) là virus chứa ADN chuỗi đôi thuộc họ Herpesviridae, là căn nguyên gây bệnh thủy đậu (varicella) ở nhiễm trùng tiên phát và bệnh zona thần kinh (herpes zoster) khi virus tiềm tàng trong hạch thần kinh cảm giác tái hoạt động.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu chung về virus Varicella-Zoster\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Virus Varicella-Zoster (VZV) là thành viên của họ Herpesviridae, chi Varicellovirus, gây ra hai bệnh lâm sàng chính là thủy đậu (varicella) và zona (herpes zoster). Thủy đậu thường xảy ra ở trẻ em, biểu hiện bằng phát ban dạng bóng nước, ngứa và sốt, còn zona là sự tái hoạt động của VZV tiềm ẩn, gây đau thần kinh kèm ban đỏ giới hạn theo dây thần kinh cảm giác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>VZV lan truyền chủ yếu qua giọt bắn đường hô hấp và tiếp xúc trực tiếp với dịch từ tổn thương da. Giai đoạn ủ bệnh kéo dài khoảng 10–21 ngày trước khi xuất hiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tri%E1%BB%87u%20ch%E1%BB%A9ng%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}}. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), trước khi có vaccine, hầu hết trẻ em dưới 10 tuổi mắc thủy đậu ít nhất một lần trong đời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ý nghĩa y tế công cộng của VZV rất lớn: thủy đậu có thể gây biến chứng như bội nhiễm da, viêm phổi, viêm não, đặc biệt ở người {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20gi%E1%BA%A3m%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}}; zona gây đau nhức dai dẳng, có thể dẫn đến hội chứng đau sau zona (postherpetic neuralgia). Ngăn ngừa bằng tiêm chủng đã làm giảm đáng kể tỷ lệ mắc và biến chứng nặng nề của VZV (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fchickenpox\u002Findex.html\" target=\"_blank\">CDC – Chickenpox\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại và cấu trúc virus\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>VZV thuộc chi Varicellovirus, họ Herpesviridae và có chung đặc điểm cấu trúc với các herpesvirus khác: capsid icosahedral đường kính ~100–110 nm, lớp bao ngoài envelope chứa glycoprotein để gắn kết với thụ thể tế bào chủ. Vỏ ngoài lipid này dễ bị bất hoạt bởi xà phòng và chất tẩy, nhưng virus trong bọng nước có thể tồn tại ngoài cơ thể ngắn ngày.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Các glycoprotein chính trên vỏ: gB, gC, gE, gH, gL góp phần vào giai đoạn gắn kết và hợp nhất màng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Capsid chứa 162 capsomer, bao quanh bộ gen ADN kép.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lớp tegument giữa capsid và envelope chứa protein điều hòa phiên mã và miễn dịch tế bào.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Đặc tính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Kích thước tổng thể\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~180–200 nm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Đường kính capsid\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>100–110 nm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Loại bộ gen\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>ADN vòng kép, không có đoạn dính\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Số gen\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khoảng 70 gen mã hóa protein\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Sự khác biệt về cấu trúc giữa VZV và các alpha-herpesvirus khác như HSV-1\u002F2 chủ yếu ở thành phần glycoprotein và cơ chế tương tác với tế bào thần kinh cảm giác, giúp VZV dễ dàng di chuyển về hạch gai cảm giác và duy trì tiềm ẩn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tổ chức bộ gen và biểu hiện gen\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bộ gen VZV là ADN vòng kép tuyến tính, dài khoảng 125.000 base pairs, chứa gần 70 ORF (open reading frames). Các gen được phân loại thành ba nhóm theo trình tự phiên mã:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Immediate-Early (IE)\u003C\u002Fstrong>: Gen điều hòa phiên mã, hướng dẫn biểu hiện các gen sớm và muộn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Early (E)\u003C\u002Fstrong>: Gen mã hóa enzyme sao chép ADN và protein điều hòa bổ sung.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Late (L)\u003C\u002Fstrong>: Gen mã hóa protein cấu trúc capsid và glycoprotein bọc ngoài.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Sự biểu hiện gen tuân theo cơ chế cổ điển của herpesvirus: giai đoạn IE khởi tạo và điều khiển, E sao chép bộ gen, L tạo thành cấu trúc virus hoàn chỉnh. Điều hòa biểu hiện gen được kiểm soát bằng promoter, enhancer và protein tái lập cấu trúc nucleosome tại vùng ADN virus.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các công cụ phân tích tuần tự bộ gen như PCR và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%E1%BA%A3i%20tr%C3%ACnh%20t%E1%BB%B1%20th%E1%BA%BF%20h%E1%BB%87%20m%E1%BB%9Bi%22%7D}} (NGS) đã giúp xác định vùng biến dị giữa các chủng VZV, liên quan đến mức độ độc lực và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}}. Dữ liệu bộ gen được lưu tại Cơ sở Dữ liệu Virus Quốc tế ICTV (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fictv.global\u002Fmsl\" target=\"_blank\">ICTV Master Species List\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chu trình nhân lên và lan truyền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình nhân lên của VZV diễn ra chủ yếu trong nhân tế bào chủ và bao gồm các bước sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gắn kết và nhập bào\u003C\u002Fstrong>: Glycoprotein gB\u002FgH-gL trên vỏ ngoài liên kết với thụ thể trên tế bào biểu mô hoặc tế bào thần kinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giải phóng bộ gen\u003C\u002Fstrong>: Màng vỏ hợp nhất với màng bào tương, capsid giải phóng bộ gen ADN vào nhân qua lỗ nhân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phiên mã và dịch mã\u003C\u002Fstrong>: Các gen IE, E, L lần lượt được phiên mã, dịch mã ở bào tương, protein chuyển ngược vào nhân tác động lên bộ gen.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lắp ráp và xuất bào\u003C\u002Fstrong>: Capsid mới hình thành trong nhân, phong bì qua lưới nội sinh chất, rồi xuất bào theo đường chất khoảng gian bào.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Lan truyền tế bào–tế bào (cell-to-cell spread) là cơ chế chính giúp virus tránh miễn dịch dịch thể, đặc biệt tại da và dây thần kinh. Cơ chế này dựa vào sự hình thành cầu nối màng (fusogenic spread) dưới tác động của các glycoprotein.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau giai đoạn cấp tính ở da, virus di chuyển ngược chiều dọc theo sợi trục thần kinh về hạch gai cảm giác để thiết lập trạng thái tiềm ẩn. Trong điều kiện miễn dịch suy giảm hoặc tuổi cao, VZV tái hoạt động, di chuyển xuống da, gây zona.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Dịch tễ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Varicella-Zoster Virus (VZV) lưu hành toàn cầu, với tỷ lệ mắc thủy đậu ở trẻ em trước tuổi trưởng thành lên đến 95% tại các vùng khí hậu ôn đới trước khi có vaccine. Tại Hoa Kỳ, ước tính mỗi năm trước tiêm chủng có khoảng 4 triệu ca thủy đậu và 10.000–13.000 ca nhập viện do {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20ch%E1%BB%A9ng%20nghi%C3%AAm%20tr%E1%BB%8Dng%22%7D}} (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fchickenpox\u002Fabout\u002Findex.html\" target=\"_blank\">CDC – Varicella Epidemiology\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Có sự khác biệt về mùa vụ: tại vùng ôn đới, thủy đậu gia tăng vào cuối mùa đông và đầu mùa xuân, trong khi ở vùng nhiệt đới phân bố đều quanh năm hoặc tăng nhẹ vào mùa khô. Tỷ lệ miễn dịch cộng đồng (seroprevalence) của IgG chống VZV ở dân số trưởng thành thường vượt 90% sau khi tiêm chủng rộng rãi hoặc nhiễm tự nhiên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Zona (herpes zoster) xuất hiện chủ yếu ở người trên 50 tuổi khi miễn dịch tế bào suy giảm. Tỷ lệ mắc zona hàng năm khoảng 3–5 ca\u002F1.000 người, tăng lên 8–12 ca\u002F1.000 người ở nhóm &gt; 80 tuổi. Gánh nặng bệnh lý bao gồm đau cấp và mãn tính (postherpetic neuralgia), ảnh hưởng đáng kể đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20cu%E1%BB%99c%20s%E1%BB%91ng%22%7D}} và chi phí y tế (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fherpes-zoster\" target=\"_blank\">WHO – Herpes Zoster Factsheet\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng và biểu hiện bệnh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thủy đậu khởi phát với sốt nhẹ, mệt mỏi, chán ăn, kèm theo phát ban dạng ban đỏ rồi thành mụn nước, bóng nước trên nền da hồng. Các tổn thương xuất hiện tuần tự: từ dát đỏ → mụn nước → mủ → kết vảy, diễn ra đồng thời ở các giai đoạn khác nhau. Ban thường tập trung nhiều ở thân mình, da đầu và ít ở lòng bàn tay, bàn chân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biến chứng của thủy đậu có thể bao gồm bội nhiễm vi khuẩn Streptococcus hoặc Staphylococcus tại tổn thương da, viêm phổi, viêm não, viêm các cơ quan nội tạng, đặc biệt nguy hiểm ở trẻ sơ sinh, người lớn có bệnh nền, và phụ nữ mang thai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Zona biểu hiện bằng đau dây thần kinh cấp tính kèm theo mụn nước tập trung theo đường {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BA%ABn%20truy%E1%BB%81n%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} (dermatome). Cơn đau thường xuất hiện trước ban da, có thể kèm ngứa, rát. Nếu không điều trị kịp thời, hội chứng đau sau zona (postherpetic neuralgia) xảy ra ở 10–20% bệnh nhân, gây đau mạn tính kéo dài nhiều tháng hoặc năm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh và đáp ứng miễn dịch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sau nhiễm cấp tính tại da và niêm mạc, VZV di chuyển ngược lên hệ thần kinh cảm giác, cư trú tiềm ẩn trong hạch gai dorsal root ganglia. Tại đây, virus tồn tại dạng episome và không sao chép tích cực, được kiểm soát bởi miễn dịch tế bào, đặc biệt là tế bào T CD8+ và cytokine IFN-γ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi miễn dịch suy giảm (tuổi cao, stress, suy giảm miễn dịch phân tử hoặc do bệnh lý), VZV tái hoạt động, tự nhân lên trong tế bào thần kinh, lan về da theo sợi trục, gây tổn thương tại vùng da chi phối bởi hạch nhiễm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Miễn dịch dịch thể (kháng thể IgG, IgA) đóng vai trò ngăn ngừa nhiễm trùng ban đầu và giảm mức độ nặng của bệnh. Tuy nhiên, miễn dịch tế bào mới là yếu tố quyết định ngăn chặn tái hoạt động và giải quyết tổn thương thần kinh (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F32301145\" target=\"_blank\">NCBI PubMed – VZV Immunity\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán và xét nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán lâm sàng dựa trên triệu chứng điển hình của thủy đậu và zona, nhưng đôi khi cần xác nhận bằng xét nghiệm khi diễn biến không điển hình hoặc bệnh nhân suy giảm miễn dịch. Các phương pháp xét nghiệm bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>PCR phát hiện ADN VZV\u003C\u002Fstrong> từ dịch mụn nước, máu hoặc dịch não tủy: độ nhạy và độ đặc hiệu &gt; 95%.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Serology\u003C\u002Fstrong>: ELISA phát hiện kháng thể IgM (nhiễm cấp) và IgG (miễn dịch sau nhiễm hoặc tiêm chủng). Đo nồng độ IgG trước và sau tiêm có thể đánh giá hiệu quả vaccine.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phát hiện kháng nguyên\u003C\u002Fstrong> bằng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%20hu%E1%BB%B3nh%20quang%22%7D}} trực tiếp (DFA) trên mẫu tăm bông tổn thương da.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thời gian lấy mẫu và bảo quản: dịch mụn nước nên lấy sớm trong vòng 72 giờ kể từ khi xuất hiện tổn thương, bảo quản lạnh và chuyển xét nghiệm trong điều kiện ít nhất –20 °C để duy trì tính toàn vẹn ARN\u002FADN.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị và biện pháp dự phòng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị thủy đậu thường hỗ trợ, bao gồm giảm sốt, ngứa và ngăn bội nhiễm da. Với nhóm nguy cơ cao (sơ sinh, người trưởng thành, người suy giảm miễn dịch), sử dụng kháng virus đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Acyclovir\u003C\u002Fstrong> 20 mg\u002Fkg mỗi 6 giờ, kéo dài 5–7 ngày.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Valacyclovir\u003C\u002Fstrong> hoặc famciclovir cho người lớn, tác dụng sinh khả dụng cao hơn acyclovir.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Điều trị zona tương tự với liều cao hơn và thời gian dài hơn (7–10 ngày), phối hợp giảm đau thần kinh (NSAIDs, thuốc chống co cơ như gabapentin).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phòng ngừa chủ yếu bằng vaccine sống giảm độc lực:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Vaccine thủy đậu: liều lúc 12–15 tháng tuổi, nhắc lại mũi 2 ở 4–6 tuổi; hiệu quả bảo vệ &gt; 90% chống bệnh thể nhẹ đến trung bình (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fvaccines\u002Fvpd\u002Fvaricella\u002Findex.html\" target=\"_blank\">CDC – Varicella Vaccination\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vaccine zona (Shingrix): vaccine tái tổ hợp không sống, tiêm 2 liều cho người ≥ 50 tuổi, hiệu quả &gt; 90% ngăn ngừa zona và &gt; 85% ngăn hội chứng đau sau zona (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fvaccines\u002Fvpd\u002Fshingles\u002Findex.html\" target=\"_blank\">CDC – Shingles Vaccination\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa công tác y tế công cộng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giám sát bao phủ vaccine và tỷ lệ mắc bệnh là cơ sở đánh giá hiệu quả chương trình tiêm chủng. Nâng cao {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nh%E1%BA%ADn%20th%E1%BB%A9c%20c%E1%BB%99ng%20%C4%91%E1%BB%93ng%22%7D}} về lợi ích và an toàn của vaccine giúp tăng độ bao phủ, giảm nguy cơ bùng phát dịch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biện pháp kiểm soát dịch bao gồm cách ly ca bệnh trong giai đoạn lây nhiễm, khử khuẩn bề mặt tiếp xúc, và tầm soát người tiếp xúc nhằm ngăn không lan rộng trong cộng đồng, đặc biệt tại trường học và cơ sở chăm sóc dài hạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chính sách y tế cần chú trọng cung cấp vaccine zona cho nhóm tuổi cao, đồng thời mở rộng nghiên cứu vaccine thế hệ mới nhằm tăng tính bền vững miễn dịch và giảm tác dụng phụ (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fteams\u002Fimmunization-vaccines-and-biologicals\u002Fdiseases\u002Fvaricella-zoster-virus\" target=\"_blank\">WHO – VZV Immunization\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\n\u003Ch2>Cấu Trúc Phân Tử và Cơ Chế Tái Hoạt Động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hạt virion VZV có cấu trúc hình cầu đường kính 150–200 nm, bao bọc bởi màng vỏ ngoài lipid kép chứa các glycoprotein kháng nguyên quan trọng (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{gB, gC, gE, gH, gI, gL}\u003C\u002Fscript>), trong đó phức hợp \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{gE\u002FgI}\u003C\u002Fscript> là thiết yếu nhất cho sự xâm nhập tế bào và lây lan trực tiếp từ tế bào sang tế bào mà không cần phóng thích ra dịch ngoại bào. Bộ gen là một phân tử ADN sợi kép thẳng kích thước xấp xỉ 125 kilobase (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{kb}\u003C\u002Fscript>), mã hóa ít nhất 70 protein độc lập.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi miễn dịch qua trung gian tế bào (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{CMI}\u003C\u002Fscript>) suy giảm do tuổi già, bệnh tự miễn hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%E1%BB%91c%20%E1%BB%A9c%20ch%E1%BA%BF%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}}, virus thoát khỏi sự kiềm tỏa, nhân lên nhanh chóng trong hạch cảm giác và di chuyển xuôi dòng sợi thần kinh ra da, gây tổn thương phỏng nước rải rác đúng theo vùng phân bố cảm giác của rễ thần kinh (dermatome) tương ứng.\u003C\u002Fp>","Virus varicella zoster","Varicella-zoster virus \u002F VZV","Virus varicella zoster (VZV hay Human alphaherpesvirus 3) là virus chứa ADN chuỗi đôi thuộc họ Herpesviridae, là căn nguyên gây bệnh thủy đậu (varicella) ở nhiễm trùng tiên phát và bệnh zona thần kinh (herpes zoster) khi virus tiềm tàng trong hạch thần kinh cảm giác tái hoạt động.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,35],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Keating (2016). Shingles (Herpes Zoster) Vaccine (Zostavax®): A Review in the Prevention of Herpes Zoster and Postherpetic Neuralgia. BioDrugs. doi:10.1007\u002Fs40259-016-0180-7","Shingles (Herpes Zoster) Vaccine (Zostavax®): A Review in the Prevention of Herpes Zoster and Postherpetic Neuralgia","Keating","BioDrugs",2016,"10.1007\u002Fs40259-016-0180-7",{"citationText":30,"title":31,"authors":25,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Keating (2013). Shingles (Herpes Zoster) Vaccine (Zostavax®): A Review of Its Use in the Prevention of Herpes Zoster and Postherpetic Neuralgia in Adults Aged ≥50 Years. Drugs. doi:10.1007\u002Fs40265-013-0088-1","Shingles (Herpes Zoster) Vaccine (Zostavax®): A Review of Its Use in the Prevention of Herpes Zoster and Postherpetic Neuralgia in Adults Aged ≥50 Years","Drugs",2013,"10.1007\u002Fs40265-013-0088-1",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Steiner (2005). Can vaccinating older adults against varicella zoster virus prevent herpes zoster and postherpetic neuralgia?. Nature Clinical Practice Neurology. doi:10.1038\u002Fncpneuro0037","Can vaccinating older adults against varicella zoster virus prevent herpes zoster and postherpetic neuralgia?","Steiner","Nature Clinical Practice Neurology",2005,"10.1038\u002Fncpneuro0037",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Virus varicella zoster duy trì trạng thái tiềm tàng (latency) tại đâu trong cơ thể?","Sau đợt nhiễm thủy đậu tiên phát, VZV di chuyển ngược dòng sợi trục thần kinh cảm giác đến cư trú tiềm tàng suốt đời tại hạch rễ sau tủy sống và các hạch thần kinh sọ não (đặc biệt là hạch Gasser dây thần kinh sinh ba V).",{"question":47,"answer":48},"Biến chứng đau dây thần kinh sau zona (Postherpetic Neuralgia - PHN) kéo dài do cơ chế nào?","Sự tái hoạt động của virus gây viêm hoại tử hạch cảm giác và thoái hóa sợi trục thần kinh ngoại vi, dẫn đến phóng điện tự phát bất thường của các đầu mút thần kinh và hiện tượng nhạy cảm hóa trung ương (central sensitization).",{"question":50,"answer":51},"Thuốc kháng virus nào được chỉ định điều trị herpes zoster và thời điểm dùng tối ưu là khi nào?","Thuốc kháng virus ức chế ADN polymerase của virus (Valacyclovir, Famciclovir, Acyclovir); cần dùng càng sớm càng tốt trong vòng 72 giờ đầu kể từ khi phát ban phỏng nước để giảm tổn thương thần kinh và rút ngắn thời gian đau.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},[58,59,60,61,62,63,64,65,66,67],"triệu chứng lâm sàng","suy giảm miễn dịch","giải trình tự thế hệ mới","phản ứng miễn dịch","biến chứng nghiêm trọng","chất lượng cuộc sống","dẫn truyền thần kinh","miễn dịch huỳnh quang","nhận thức cộng đồng","thuốc ức chế miễn dịch",10,true,"PUBLISHED","2025-07-31T09:05:02.249+00:00","2026-09-10T11:11:10.223+00:00","2025-07-31T09:19:59.010+00:00","2026-09-10T11:11:09.227+00:00",352,[77,80,83,86,89,92,95,98,107,110],{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đánh giá kinh tế y tế","Đánh giá kinh tế y tế là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng xã hội","Bất bình đẳng xã hội là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"methamphetamine","Methamphetamine là gì? Các nghiên cứu về Methamphetamine",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đường cong kuznets môi trường","Đường cong kuznets môi trường là gì? Nghiên cứu liên quan",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"màng tế bào","Màng tế bào là gì? Các nghiên cứu khoa học về Màng tế bào",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"morphin","Morphin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Morphin",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":20,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"glutamate","Glutamate là gì? Các nghiên cứu khoa học về Glutamate",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dopamine","Dopamine là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dopamine"]