[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_virus%20h%E1%BB%A3p%20b%C3%A0o%20h%C3%B4%20h%E1%BA%A5p{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_virus hợp bào hô hấp":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":24,"discipline":25,"references":26,"faqs":48,"createUser":58,"publishUser":10,"keywords":62,"keywordCount":73,"enrichTopicLink":74,"status":75,"createTime":76,"updateTime":77,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":78,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":79,"relateTopics":80},"virus hợp bào hô hấp","Virus hợp bào hô hấp là gì? Các công bố khoa học về Virus hợp bào hô hấp","Virus Hợp Bào Hô Hấp (Respiratory Syncytial Virus - RSV) gây bệnh đường hô hấp, đặc biệt nghiêm trọng ở trẻ nhỏ và người cao tuổi. Thuộc họ Paramyxoviridae, RSV là virus RNA không phân đoạn, có vỏ bọc, lây truyền qua giọt bắn và tiếp xúc trực tiếp. Triệu chứng nhẹ như cảm lạnh hoặc có thể nặng hơn, dẫn đến bệnh về phổi. Chẩn đoán bằng các xét nghiệm như RT-PCR, chưa có thuốc đặc trị nhưng triển khai điều trị hỗ trợ. Phòng ngừa bằng vệ sinh cá nhân, hiện chưa có vắc-xin phổ biến, nhưng có Palivizumab cho trẻ nguy cơ cao.","\u003Ch2>Tổng quan và vị trí phân loại học của Virus hợp bào hô hấp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Virus hợp bào hô hấp (Respiratory Syncytial Virus - RSV) là tác nhân virus hàng đầu gây nhiễm trùng đường hô hấp dưới cấp tính (Acute Lower Respiratory Infection - ALRI) ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và là nguyên nhân quan trọng gây suy hô hấp nặng ở người cao tuổi cùng các bệnh nhân suy giảm miễn dịch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về phân loại vi sinh học, RSV thuộc chi \u003Cem>Orthopneumovirus\u003C\u002Fem>, họ \u003Cem>Pneumoviridae\u003C\u002Fem> (trước đây được xếp vào họ \u003Cem>Paramyxoviridae\u003C\u002Fem>). Hạt virion có cấu trúc hình cầu hoặc dạng sợi đa hình thái với đường kính khoảng 150 đến 300 nm, bao bọc bởi một màng lipid kép có nguồn gốc từ màng sinh chất của tế bào vật chủ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc bộ gen và các protein kháng nguyên vỏ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bộ gen của RSV là một phân tử RNA sợi đơn chiều âm (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{ssRNA}^-\u003C\u002Fscript>), không phân đoạn, có chiều dài xấp xỉ 15.2 kilobase (kb), mã hóa cho 11 protein cấu trúc và phi cấu trúc:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Glycoprotein F (Fusion protein):\u003C\u002Fstrong> Protein dung hợp màng loại I, chịu trách nhiệm chính trong việc hòa màng vỏ virus với màng tế bào vật chủ, cũng như tạo các hợp bào (syncytia) đa nhân khổng lồ giữa các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20bi%E1%BB%83u%20m%C3%B4%22%7D}} lân cận. Protein F có trình tự axit amin bảo tồn rất cao giữa hai phân nhóm kháng nguyên RSV-A và RSV-B.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Glycoprotein G (Attachment protein):\u003C\u002Fstrong> Glycoprotein bề mặt gắn vào các thụ thể bề mặt tế bào (như thụ thể chemokine CX3CR1 và nucleolin), hỗ trợ virus bám dính ban đầu vào các tế bào biểu mô đường hô hấp có lông chuyển. Vùng ngoại bào của protein G có tính biến dị kháng nguyên rất cao, quyết định việc phân chia chủng RSV thành nhóm A và nhóm B.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Protein SH (Small Hydrophobic protein):\u003C\u002Fstrong> Kênh ion vi màng (viroporin) ức chế tín hiệu tự chết theo chương trình (apoptosis) của tế bào vật chủ và điều hòa phản ứng miễn dịch qua trung gian TNF-alpha.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Các protein cấu trúc bên trong:\u003C\u002Fstrong> Protein nền M (Matrix protein), phức hợp ribonucleoprotein (RNP) gồm Nucleoprotein N, Phosphoprotein P, protein lớn L (RNA-dependent RNA polymerase), và các protein điều hòa phiên mã M2-1, M2-2.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Protein phi cấu trúc NS1 và NS2:\u003C\u002Fstrong> Đóng vai trò đối kháng mạnh mẽ đáp ứng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%20b%E1%BA%A9m%20sinh%22%7D}} của vật chủ bằng cách ức chế quá trình sản xuất interferon loại I (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{IFN-}\\alpha\u002F\\beta\u003C\u002Fscript>) và thoái giáng thụ thể STAT2.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh bệnh học và hình thành hợp bào (Syncytia)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình xâm nhập và hủy hoại biểu mô hô hấp của RSV diễn ra qua các giai đoạn bệnh học kinh điển:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bám dính và chuyển dạng cấu hình Protein F:\u003C\u002Fstrong> Glycoprotein G gắn vào thụ thể trên bề mặt biểu mô niêm mạc phế quản. Sau đó, glycoprotein F trải qua sự biến đổi cấu hình không gian kịch tính từ trạng thái tiền dung hợp (Pre-fusion F - Pre-F) siêu bền sang trạng thái hậu dung hợp (Post-fusion F - Post-F) bền vững. Năng lượng giải phóng từ quá trình này đẩy peptide dung hợp kỵ nước cắm sâu vào màng tế bào vật chủ, hòa màng và phóng thích phức hợp RNP vào tế bào chất.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tạo hợp bào đa nhân (Syncytia Formation):\u003C\u002Fstrong> Protein F biểu hiện trên bề mặt màng tế bào nhiễm virus tiếp tục liên kết với màng của các tế bào biểu mô lân cận chưa bị nhiễm, làm tan màng ngăn cách và dung hợp hàng chục tế bào lại thành một khối tế bào khổng lồ chứa nhiều nhân (hợp bào - syncytium). Hiện tượng này giúp virus phát tán trực tiếp từ tế bào này sang tế bào khác mà không cần ra ngoài dịch ngoại bào, giúp né tránh một phần {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%A1ng%20th%E1%BB%83%20trung%20h%C3%B2a%22%7D}} lưu hành.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bong tróc tế bào và hình thành nút nhầy tắc nghẽn:\u003C\u002Fstrong> Sự nhân lên ồ ạt của virus gây hoại tử tế bào biểu mô có lông chuyển, phá hủy cơ chế thanh thải nhầy lông chuyển (mucociliary clearance). Các mảnh vụn tế bào chết bong tróc kết hợp với sợi fibrin, dịch tiết nhầy nhớt và sự xâm nhập của hàng triệu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20lympho%22%7D}}, bạch cầu trung tính tạo thành các nút nhầy đặc quánh bít tắc hoàn toàn lòng các tiểu phế quản hô hấp tận cùng, gây nên bệnh cảnh lâm sàng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%C3%AAm%20ti%E1%BB%83u%20ph%E1%BA%BF%20qu%E1%BA%A3n%22%7D}} (bronchiolitis) cấp tính.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Gánh nặng dịch tễ học toàn cầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu phân tích tổng hợp mô hình hóa quy mô toàn cầu công bố trên The Lancet (Shi et al., 2017) đã chỉ ra quy mô dịch tễ khổng lồ của RSV:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Hàng năm trên toàn cầu có ước tính khoảng \u003Cstrong>33 triệu lượt mắc nhiễm trùng hô hấp dưới cấp tính liên quan đến RSV\u003C\u002Fstrong> ở trẻ em dưới 5 tuổi.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Khoảng \u003Cstrong>3.2 triệu ca nhập viện\u003C\u002Fstrong> và từ \u003Cstrong>60000 đến 120000 ca tử vong\u003C\u002Fstrong> trẻ em mỗi năm, trong đó hơn 95% số ca tử vong xảy ra tại các quốc gia thu nhập thấp và trung bình.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Gần 100% trẻ em trên toàn thế giới đã từng bị nhiễm RSV ít nhất một lần trước khi tròn 2 tuổi. Nhiễm trùng tự nhiên không tạo được miễn dịch bền vững trọn đời, do đó hiện tượng tái nhiễm xảy ra thường xuyên trong suốt cuộc đời.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Ở người cao tuổi (&gt; 65 tuổi) và bệnh nhân có bệnh nền mạn tính (bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính - COPD, suy tim ứ huyết, ghép tạng), RSV gây ra số ca nhập viện và tỷ lệ tử vong tương đương với virus cúm mùa hàng năm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán xác định\u003C\u002Fh2>\n\u003Ch3>1. Dấu hiệu lâm sàng\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Thời gian ủ bệnh thường kéo dài từ 2 đến 8 ngày (trung bình 4–6 ngày):\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nhiễm trùng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20h%C3%B4%20h%E1%BA%A5p%22%7D}} trên:\u003C\u002Fstrong> Chảy nước mũi trong, nghẹt mũi, hắt hơi, sốt nhẹ đến vừa và ho khan nhẹ. Ở trẻ lớn và người lớn khỏe mạnh, bệnh thường dừng lại ở mức độ này giống như cảm lạnh thông thường.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Viêm tiểu phế quản và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%C3%AAm%20ph%E1%BB%95i%22%7D}} (ở trẻ nhỏ):\u003C\u002Fstrong> Sau 1–3 ngày khởi phát, nhiễm trùng lan xuống đường hô hấp dưới. Trẻ xuất hiện thở nhanh nông, thở rên, thở khò khè thì thở ra, co kéo cơ liên sườn và rút lõm hõm ức, phập phồng cánh mũi, bú kém hoặc bỏ bú, tím tái và cơn ngừng thở (apnea - đặc biệt nguy hiểm ở {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%E1%BA%BB%20sinh%20non%22%7D}} dưới 2 tháng tuổi).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>2. Phương pháp chẩn đoán vi sinh\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Xét nghiệm RT-PCR (Tiêu chuẩn vàng):\u003C\u002Fstrong> Xét nghiệm khuếch đại axit nucleic (NAAT\u002FRT-PCR) từ dịch quệt tỵ hầu có độ nhạy và độ đặc hiệu cao nhất (&gt; 98%), cho phép định danh chính xác phân nhóm RSV-A, RSV-B và phát hiện đồng nhiễm các virus đường hô hấp khác.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Test nhanh kháng nguyên (RADT):\u003C\u002Fstrong> Xét nghiệm miễn dịch sắc ký phát hiện protein kháng nguyên RSV trong vòng 15–30 phút, thuận tiện tại phòng khám cấp cứu nhưng độ nhạy ở người lớn thấp hơn trẻ em do {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%A3i%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20virus%22%7D}} ở người lớn thấp hơn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đột phá trong thiết kế vắc-xin và điều trị dự phòng miễn dịch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong hơn 50 năm, việc phát triển vắc-xin RSV từng gặp bế tắc lớn sau thảm kịch vắc-xin bất hoạt formalin (FI-RSV) thập niên 1960 làm tăng nặng bệnh cảnh hô hấp liên quan vắc-xin (ERD). Bước ngoặt thế kỷ đã diễn ra nhờ nghiên cứu tiên phong của McLellan và cộng sự (Science 2013):\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thiết kế vắc-xin dựa trên cấu trúc (Structure-based Vaccine Design):\u003C\u002Fstrong> Bằng kỹ thuật tinh thể học tia X và sinh học cấu trúc, các nhà khoa học đã tìm ra cách cố định cấu hình Pre-fusion F nhờ đưa vào các cầu nối disulfide nhân tạo và đột biến làm đầy khoang trống. Cấu hình Pre-F chứa các epitope siêu trung hòa (đặc biệt là antigenic site Ø và site V) kích thích tạo kháng thể trung hòa mạnh hơn gấp 10 đến 50 lần so với cấu hình Post-F.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Kháng thể đơn dòng thế hệ mới (Nirsevimab - Beyfortus):\u003C\u002Fstrong> Kháng thể đơn dòng tái tổ hợp nhắm vào epitope site Ø của Pre-F, được biến đổi vùng Fc (đột biến YTE) để kéo dài thời gian bán hủy sinh học lên đến hơn 100 ngày. Chỉ cần tiêm một liều duy nhất tại thời điểm bắt đầu mùa dịch, Nirsevimab giúp bảo vệ trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ trong suốt 5–6 tháng với hiệu quả giảm trên 80% tỷ lệ nhập viện.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Vắc-xin tiêm cho thai phụ (Maternal Vaccination):\u003C\u002Fstrong> Vắc-xin RSV bivalent tái tổ hợp (như Abrysvo) tiêm cho phụ nữ mang thai ở tuổi thai từ 32 đến 36 tuần kích thích cơ thể mẹ tạo kháng thể IgG kháng Pre-F nồng độ cao, truyền chủ động qua nhau thai sang thai nhi, tạo lá chắn miễn dịch vững chắc bảo vệ trẻ ngay từ khi chào đời cho đến 6 tháng tuổi.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Vắc-xin cho người cao tuổi:\u003C\u002Fstrong> Các vắc-xin tái tổ hợp chứa tá chất tăng cường (Arexvy) hoặc vắc-xin mRNA (mRESVIA) đã được phê duyệt chính thức cho người từ 60 tuổi trở lên, mang lại hiệu lực bảo vệ vượt trội chống lại bệnh đường hô hấp dưới do RSV.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc quản lý và điều trị hỗ trợ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiện chưa có thuốc kháng virus đặc hiệu được khuyến cáo thường quy cho RSV ngoài các biện pháp điều trị hỗ trợ cá thể hóa:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hỗ trợ hô hấp:\u003C\u002Fstrong> Thở oxy qua gọng mũi hoặc mặt nạ để duy trì độ bão hòa oxy máu (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{SpO}_2 \\ge 92\\%\u003C\u002Fscript>–\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">94\\%\u003C\u002Fscript>). Trong các trường hợp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20h%C3%B4%20h%E1%BA%A5p%22%7D}} nặng có co kéo nhiều, liệu pháp thở oxy dòng cao qua canun mũi (HFNC) hoặc thở áp lực dương liên tục (CPAP) giúp giảm tỷ lệ phải đặt nội khí quản thở máy xâm lấn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Kiểm soát dịch thể và dinh dưỡng:\u003C\u002Fstrong> Hút rửa thông thoáng đường mũi bằng nước muối sinh lý trước khi ăn bú. Bù dịch đường tĩnh mạch hoặc ăn qua sonde dạ dày ở trẻ thở nhanh trên 60–70 lần\u002Fphút để phòng ngừa kiệt sức và sặc sữa.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sử dụng thuốc hợp lý:\u003C\u002Fstrong> Các hướng dẫn quốc tế (AAP, NICE) khuyến cáo \u003Cstrong>không sử dụng thường quy\u003C\u002Fstrong> kháng sinh (trừ khi có bằng chứng bội nhiễm vi khuẩn), thuốc giãn phế quản (salbutamol) và corticosteroid toàn thân cho bệnh nhân viêm tiểu phế quản do RSV vì không chứng minh được lợi ích lâm sàng rõ ràng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n","Virus hợp bào hô hấp","respiratory syncytial virus",[20,21,22,23],"RSV","virus hợp bào","human orthopneumovirus","respiratory syncytial virus infection","Virus hợp bào hô hấp là một virus RNA thuộc họ Pneumoviridae, tác nhân gây bệnh viêm tiểu phế quản và viêm phổi hàng đầu ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và gây nhiễm trùng đường hô hấp dưới nguy hiểm ở người cao tuổi.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[27,34,41],{"citationText":28,"title":29,"authors":30,"source":31,"year":32,"doi":33,"url":10},"Shi, T. et al. (2017). Global, regional, and national disease burden estimates of acute lower respiratory infections due to respiratory syncytial virus in young children in 2015: a systematic review and modelling study. The Lancet, 390(10098), 946–958.","Global, regional, and national disease burden estimates of acute lower respiratory infections due to respiratory syncytial virus in young children in 2015: a systematic review and modelling study","Shi","The Lancet",2017,"10.1016\u002Fs0140-6736(17)30938-8",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":10},"McLellan, J. S. et al. (2013). Structure-Based Design of a Fusion Glycoprotein Vaccine for Respiratory Syncytial Virus. Science, 342(6158), 592–598.","Structure-Based Design of a Fusion Glycoprotein Vaccine for Respiratory Syncytial Virus","McLellan","Science",2013,"10.1126\u002Fscience.1243283",{"citationText":42,"title":43,"authors":44,"source":45,"year":46,"doi":47,"url":10},"Hall, C. B. et al. (2009). The Burden of Respiratory Syncytial Virus Infection in Young Children. New England Journal of Medicine, 360(6), 588–598.","The Burden of Respiratory Syncytial Virus Infection in Young Children","Hall","New England Journal of Medicine",2009,"10.1056\u002Fnejmoa0804877",[49,52,55],{"question":50,"answer":51},"Virus hợp bào hô hấp (RSV) là gì và lây truyền qua con đường nào?","Virus hợp bào hô hấp (Respiratory Syncytial Virus - RSV) là một virus RNA sợi đơn thuộc họ Pneumoviridae. RSV lây truyền rất mạnh qua các giọt bắn đường hô hấp khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc qua tiếp xúc trực tiếp\u002Fgián tiếp với các bề mặt bị nhiễm virus (RSV có thể tồn tại nhiều giờ trên đồ chơi, mặt bàn, tay nắm cửa).",{"question":53,"answer":54},"Tại sao RSV lại đặc biệt nguy hiểm ở trẻ sơ sinh và trẻ dưới 6 tháng tuổi?","Ở trẻ sơ sinh và nhũ nhi, đường thở có kích thước rất nhỏ. Khi RSV nhân lên làm bong tróc các tế bào biểu mô có lông chuyển, kết hợp với dịch tiết nhầy và tế bào viêm tích tụ tạo thành các nút nhầy gây tắc nghẽn hoàn toàn lòng tiểu phế quản (viêm tiểu phế quản), dẫn đến xẹp phổi, ứ khí phế nang, thở rên, co rút lồng ngực và suy hô hấp cấp.",{"question":56,"answer":57},"Những bước tiến đột phá mới nhất trong phòng ngừa RSV hiện nay là gì?","Y học hiện đại đã đạt bước đột phá mang tính lịch sử nhờ cấu trúc kháng nguyên tiền dung hợp (Pre-F): (1) Kháng thể đơn dòng tác dụng kéo dài Nirsevimab (tiêm 1 mũi duy nhất bảo vệ trẻ suốt mùa dịch); (2) Vắc-xin tiêm cho thai phụ ở tuần thai 32–36 giúp truyền kháng thể thụ động qua nhau thai bảo vệ trẻ sơ sinh; và (3) Các vắc-xin tái tổ hợp\u002FmRNA dành cho người lớn từ 60 tuổi trở lên.",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[63,64,65,66,67,68,69,70,71,72],"tế bào biểu mô","miễn dịch bẩm sinh","kháng thể trung hòa","tế bào lympho","viêm tiểu phế quản","đường hô hấp","viêm phổi","trẻ sinh non","tải lượng virus","suy hô hấp",10,true,"PUBLISHED","2024-03-20T02:14:24.858+00:00","2026-08-31T10:04:12.817+00:00","2026-08-31T10:04:12.260+00:00",347,[81,84,87,90,100,103,106,115,120,126],{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"titanium dioxide","Titanium dioxide là gì? Các nghiên cứu khoa học về TiO₂",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bacillus","Bacillus là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Bacillus",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bám dính tế bào","Bám dính tế bào là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":95,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"kỹ thuật pcr","Kỹ thuật PCR: Nguyên lý, động học và ứng dụng phân tử","polymerase chain reaction","Kỹ thuật PCR là phương pháp sinh học phân tử in vitro được sử dụng để khuếch đại theo hàm số mũ một đoạn trình tự DNA mục tiêu xác định thông qua các chu kỳ luân nhiệt lặp lại với enzyme polymerase chịu nhiệt.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nguyên bào sợi","Nguyên bào sợi là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"pasteurella multocida","Pasteurella multocida là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":25,"disciplineCode":111,"disciplineLabel":112,"disciplineColor":113,"disciplineIcon":114},"đại thực bào","Đại thực bào là gì? Nguồn gốc, cơ chế thực bào và phân cực M1\u002FM2","macrophage","Đại thực bào là tế bào miễn dịch bẩm sinh có khả năng thực bào vượt trội, bắt nguồn từ bạch cầu đơn nhân hoặc tiền tế bào phôi thai thường trú tại mô, chịu trách nhiệm dọn dẹp mảnh vụn tế bào, tiêu diệt mầm bệnh và trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":95,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"mmp 9","MMP-9 là gì? Cấu trúc, cơ chế thủy phân và bệnh học","matrix metalloproteinase-9","MMP-9 (matrix metalloproteinase-9 hay gelatinase B) là một enzyme endopeptidase chứa kẽm thuộc họ matrix metalloproteinase, có chức năng thủy phân đặc hiệu collagen typ IV trong màng đáy, gelatin, elastin và nhiều protein chất nền ngoại bào khác, đóng vai trò sinh học trung tâm trong quá trình tái cấu trúc mô, lành vết thương, tân sinh mạch máu, cũng như thúc đẩy sự xâm lấn và di căn của tế bào ung thư.",{"id":121,"title":122,"term":123,"englishTitle":124,"definition":125,"discipline":25,"disciplineCode":111,"disciplineLabel":112,"disciplineColor":113,"disciplineIcon":114},"ma túy","Ma túy: Phân loại dược lý, sinh học thần kinh và điều trị nghiện","Ma túy","drugs and narcotics","Ma túy (narcotics \u002F psychoactive drugs) là các chất tự nhiên hoặc tổng hợp tác động lên hệ thần kinh trung ương làm thay đổi ý thức, cảm xúc, dẫn đến dung nạp, phụ thuộc và rối loạn sử dụng chất gây nghiện mạn tính.",{"id":127,"title":128,"term":127,"englishTitle":129,"definition":130,"discipline":25,"disciplineCode":111,"disciplineLabel":112,"disciplineColor":113,"disciplineIcon":114},"u nguyên bào gan","U nguyên bào gan là gì? Các công bố khoa học về U nguyên bào gan","hepatoblastoma","U nguyên bào gan là khối u gan ác tính nguyên phát phổ biến nhất ở trẻ em, bắt nguồn từ các tế bào mầm biểu mô gan phôi thai chưa biệt hóa hoàn toàn."]