[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_vi%C3%AAm%20th%E1%BA%ADn{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_viêm thận":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":49,"createUser":59,"publishUser":63,"keywords":67,"keywordCount":75,"enrichTopicLink":76,"status":77,"createTime":78,"updateTime":79,"publishTime":80,"linkEnrichedTime":81,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":82,"relateTopics":83},"viêm thận","Viêm thận là gì? Nguyên nhân, phân loại và phác đồ điều trị","Viêm thận bao gồm viêm cầu thận và viêm thận kẽ do tự miễn hoặc nhiễm trùng, chẩn đoán qua sinh thiết thận, nước tiểu và điều trị theo hướng dẫn KDIGO.","\u003Ch2>Định nghĩa viêm thận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Viêm thận là tình trạng viêm của các mô cấu trúc chức năng trong thận, bao gồm cầu thận, ống thận, mô kẽ và hệ thống đài – bể thận. Đây là một nhóm bệnh lý đa dạng có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau như nhiễm khuẩn, phản ứng miễn dịch bất thường, tác dụng phụ của thuốc hoặc các bệnh hệ thống như lupus ban đỏ. Viêm thận ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng lọc máu và duy trì cân bằng nội môi, dẫn đến rối loạn về điện giải, nước tiểu và huyết áp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tình trạng viêm có thể diễn biến cấp tính hoặc mạn tính, tùy thuộc vào cơ chế bệnh sinh và thời gian tiến triển. Viêm thận cấp tính thường xảy ra nhanh chóng, với triệu chứng rõ rệt và có thể phục hồi hoàn toàn nếu điều trị sớm. Trong khi đó, viêm thận mạn tính có thể kéo dài âm thầm qua nhiều năm, dẫn đến tổn thương không hồi phục và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20th%E1%BA%ADn%20m%E1%BA%A1n%22%7D}} nếu không được can thiệp kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trên phương diện dịch tễ, viêm thận là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây bệnh thận mạn và cần lọc máu chu kỳ. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.kidney.org\u002F\" target=\"_blank\">National Kidney Foundation\u003C\u002Fa>, hơn 850 triệu người trên thế giới đang sống với các rối loạn chức năng thận, trong đó phần lớn có liên quan đến viêm thận chưa được phát hiện kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại viêm thận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Viêm thận được phân loại dựa trên vị trí giải phẫu bị ảnh hưởng và nguyên nhân bệnh sinh. Cách phân loại này giúp xác định chính xác cơ chế bệnh lý cũng như lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp. Dưới đây là các nhóm chính của viêm thận:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm cầu thận (Glomerulonephritis):\u003C\u002Fstrong> tổn thương chủ yếu tại cầu thận – nơi lọc huyết tương thành nước tiểu. Thường liên quan đến cơ chế miễn dịch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm ống thận – mô kẽ (Tubulointerstitial nephritis):\u003C\u002Fstrong> ảnh hưởng đến ống thận và mô kẽ quanh ống. Nguyên nhân thường do thuốc, độc chất hoặc nhiễm virus.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm bể thận (Pyelonephritis):\u003C\u002Fstrong> nhiễm khuẩn cấp tính hoặc mạn tính ở hệ thống đài – bể thận và mô thận lân cận, thường khởi phát từ nhiễm trùng tiết niệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm thận lupus:\u003C\u002Fstrong> biến chứng thận trong bệnh lupus ban đỏ hệ thống, đặc trưng bởi lắng đọng phức hợp miễn dịch tại cầu thận.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng phân loại dưới đây cho thấy sự khác biệt giữa các thể viêm thận:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thể viêm thận\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vị trí tổn thương chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nguyên nhân phổ biến\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Biểu hiện thường gặp\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Viêm cầu thận\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cầu thận\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lắng đọng miễn dịch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiểu máu, tiểu đạm, phù\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Viêm ống thận – mô kẽ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ống thận và mô kẽ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thuốc, virus\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiểu đạm nhẹ, giảm chức năng thận\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Viêm bể thận\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bể thận và mô thận\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vi khuẩn E. coli\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sốt cao, đau hông lưng, tiểu buốt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Phân loại viêm thận có vai trò thiết yếu trong tiếp cận chẩn đoán và điều trị. Việc nhầm lẫn giữa các thể bệnh có thể dẫn đến sai sót trong điều trị, đặc biệt với những thể viêm thận do miễn dịch cần dùng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%E1%BB%91c%20%E1%BB%A9c%20ch%E1%BA%BF%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} mạnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Viêm thận có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, từ nhiễm khuẩn, phản ứng miễn dịch bất thường đến các yếu tố ngoại lai như thuốc hoặc chất độc. Dưới đây là một số nguyên nhân phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhiễm khuẩn:\u003C\u002Fstrong> Viêm cầu thận hậu nhiễm liên cầu (sau viêm họng, viêm da); viêm bể thận do E. coli, Klebsiella.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn miễn dịch:\u003C\u002Fstrong> Lupus ban đỏ hệ thống, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%C3%AAm%20m%E1%BA%A1ch%20m%C3%A1u%22%7D}}, hội chứng Goodpasture.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc:\u003C\u002Fstrong> NSAIDs, kháng sinh nhóm beta-lactam, rifampicin, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%E1%BB%91c%20l%E1%BB%A3i%20ti%E1%BB%83u%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chất độc:\u003C\u002Fstrong> thuốc nhuộm, kim loại nặng, chất bảo quản công nghiệp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Di truyền:\u003C\u002Fstrong> hội chứng Alport, bệnh thận đa nang.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Cơ chế bệnh sinh đặc trưng của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%C3%AAm%20c%E1%BA%A7u%20th%E1%BA%ADn%22%7D}} thường liên quan đến việc hình thành và lắng đọng phức hợp miễn dịch (antigen-antibody complexes) tại màng đáy cầu thận, gây viêm, phù nề và tăng tính thấm. Trong khi đó, viêm ống thận – mô kẽ có thể xảy ra do phản ứng dị ứng, tổn thương tế bào trực tiếp hoặc độc tính của thuốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Với viêm bể thận, vi khuẩn từ đường niệu dưới di chuyển ngược dòng lên bể thận, gây viêm lan rộng. Đáp ứng viêm ở cấp độ mô làm tổn thương mô thận, rối loạn tưới máu và có thể dẫn đến hoại tử nếu không điều trị kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng và biểu hiện lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Triệu chứng viêm thận phụ thuộc vào thể bệnh, mức độ tổn thương và tiến triển cấp hay mạn. Tuy nhiên, một số biểu hiện thường gặp có thể nhận biết sớm như:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiểu máu:\u003C\u002Fstrong> nước tiểu đỏ hoặc màu nâu sẫm, thường không đau\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiểu đạm:\u003C\u002Fstrong> nước tiểu có bọt, xét nghiệm protein niệu dương tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phù:\u003C\u002Fstrong> sưng mí mắt, phù chân, cổ trướng (trong hội chứng thận hư)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tăng huyết áp:\u003C\u002Fstrong> đặc biệt trong viêm cầu thận mạn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sốt, ớn lạnh, đau thắt lưng:\u003C\u002Fstrong> điển hình trong viêm bể thận cấp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Viêm thận cấp thường biểu hiện đột ngột với sốt, đau hông lưng, tiểu ít, tiểu rát. Trong khi đó, viêm thận mạn diễn tiến âm thầm, biểu hiện không rõ rệt cho đến khi suy thận giai đoạn cuối. Điều này làm tăng nguy cơ phát hiện muộn và tỷ lệ phải lọc máu cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bệnh nhân cần được đánh giá kỹ lưỡng bằng xét nghiệm nước tiểu, công thức máu, sinh hóa và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22si%C3%AAu%20%C3%A2m%22%7D}} thận để xác định mức độ tổn thương và nguy cơ tiến triển.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán viêm thận đòi hỏi sự kết hợp giữa khai thác lâm sàng kỹ lưỡng và các xét nghiệm cận lâm sàng nhằm xác định vị trí tổn thương, mức độ viêm, nguyên nhân gây bệnh và đánh giá chức năng thận hiện tại. Mục tiêu của chẩn đoán là phát hiện sớm tổn thương thận, phân biệt giữa các thể viêm thận khác nhau và tiên lượng nguy cơ diễn tiến thành suy thận mạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các bước chẩn đoán bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khám lâm sàng:\u003C\u002Fstrong> kiểm tra phù, huyết áp, đau vùng hông lưng, tình trạng tiểu tiện.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xét nghiệm nước tiểu:\u003C\u002Fstrong> tìm tế bào máu, trụ niệu, protein niệu, bạch cầu niệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xét nghiệm máu:\u003C\u002Fstrong> đo nồng độ creatinine, ure, GFR, điện giải, C3\u002FC4, ANA, anti-dsDNA nếu nghi lupus.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Siêu âm thận:\u003C\u002Fstrong> đánh giá kích thước, hình dạng, độ phản âm của mô thận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sinh thiết thận:\u003C\u002Fstrong> là phương pháp chẩn đoán quyết định trong viêm cầu thận, giúp xác định mô học và mức độ tổn thương.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng sau mô tả các xét nghiệm thường dùng và vai trò trong chẩn đoán viêm thận:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Xét nghiệm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giá trị chẩn đoán\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nước tiểu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Protein, hồng cầu, bạch cầu, trụ niệu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gợi ý tổn thương cầu thận hoặc viêm bể thận\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Creatinine, ure, GFR\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá mức lọc cầu thận và chức năng thận\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sinh thiết\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mẫu mô thận\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định loại viêm cầu thận, mức độ xơ hóa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Điều trị viêm thận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chiến lược điều trị viêm thận cần dựa vào nguyên nhân gây bệnh, thể viêm thận cụ thể, mức độ tiến triển và có kèm theo biến chứng hay không. Việc cá thể hóa điều trị giúp tăng hiệu quả kiểm soát viêm và bảo vệ chức năng thận lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hướng điều trị chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị nguyên nhân:\u003C\u002Fstrong> dùng kháng sinh cho nhiễm khuẩn, ngưng thuốc độc thận nếu là nguyên nhân gây viêm mô kẽ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị miễn dịch:\u003C\u002Fstrong> dùng corticosteroids (prednisolone, methylprednisolone), thuốc ức chế miễn dịch như cyclophosphamide, mycophenolate mofetil trong các trường hợp viêm cầu thận do lupus hoặc viêm mạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kiểm soát triệu chứng:\u003C\u002Fstrong> dùng thuốc lợi tiểu để giảm phù, ức chế men chuyển (ACEI) hoặc chẹn thụ thể (ARB) để giảm protein niệu và bảo vệ thận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hỗ trợ lọc máu:\u003C\u002Fstrong> trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20th%E1%BA%ADn%20c%E1%BA%A5p%22%7D}} có thể cần lọc máu cấp cứu. Nếu tiến triển thành suy thận mạn giai đoạn cuối, bệnh nhân có thể cần lọc máu chu kỳ hoặc ghép thận.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phác đồ điều trị cụ thể sẽ tùy thuộc vào từng thể bệnh. Ví dụ, trong viêm cầu thận lupus lớp IV, thường cần phối hợp pulse methylprednisolone và cyclophosphamide liều cao. Trong khi đó, viêm bể thận cấp chỉ cần điều trị kháng sinh phù hợp theo kháng sinh đồ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng và hậu quả lâu dài\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nếu không được chẩn đoán và điều trị đúng thời điểm, viêm thận có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng, bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Suy thận mạn:\u003C\u002Fstrong> tổn thương thận không hồi phục, giảm GFR dần theo thời gian, cuối cùng dẫn đến nhu cầu lọc máu hoặc ghép thận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hội chứng thận hư:\u003C\u002Fstrong> tiểu đạm nặng, hạ albumin máu, phù toàn thân, nguy cơ huyết khối.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tăng huyết áp mạn tính:\u003C\u002Fstrong> do tổn thương thận kéo dài làm mất khả năng điều hòa huyết áp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiếu máu mạn:\u003C\u002Fstrong> do giảm sản xuất erythropoietin ở thận.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.kidneyfund.org\u002F\" target=\"_blank\">American Kidney Fund\u003C\u002Fa>, khoảng 30-50% người bị viêm cầu thận mạn không kiểm soát tốt sẽ tiến triển thành bệnh thận giai đoạn cuối trong vòng 10 năm. Do đó, quản lý lâu dài và tuân thủ điều trị đóng vai trò sống còn với người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa và quản lý bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phòng ngừa viêm thận hiệu quả cần bắt đầu từ việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ, phát hiện sớm dấu hiệu rối loạn chức năng thận và điều trị triệt để các nhiễm khuẩn đường tiết niệu. Một số biện pháp phòng ngừa chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Uống đủ nước mỗi ngày (khoảng 2 lít\u002Fngười lớn khỏe mạnh)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không nhịn tiểu lâu, đi tiểu sau quan hệ tình dục để hạn chế nhiễm khuẩn tiết niệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tránh dùng thuốc giảm đau, kháng sinh, thuốc lợi tiểu kéo dài không có chỉ định\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đi khám định kỳ nếu có bệnh nền như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C4%83ng%20huy%E1%BA%BFt%20%C3%A1p%22%7D}}, tiểu đường, lupus\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Với người đã được chẩn đoán viêm thận, việc theo dõi chức năng thận định kỳ (định lượng creatinine, protein niệu), tuân thủ điều trị và thay đổi lối sống là cần thiết để làm chậm tiến triển và cải thiện tiên lượng bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của cộng đồng và chính sách y tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Viêm thận và các bệnh thận mạn đang ngày càng phổ biến, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng là yếu tố quan trọng để giảm gánh nặng bệnh tật. Các chương trình sàng lọc tại cộng đồng nên được triển khai định kỳ, nhất là với người có yếu tố nguy cơ cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chính sách y tế công cần tập trung vào:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Miễn giảm chi phí xét nghiệm cơ bản về chức năng thận cho đối tượng nguy cơ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hướng dẫn lâm sàng quốc gia về chẩn đoán và điều trị viêm thận\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng cường đào tạo chuyên khoa thận – tiết niệu tại tuyến cơ sở\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ bảo hiểm y tế cho các thuốc ức chế miễn dịch và lọc máu chu kỳ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Đầu tư vào phòng ngừa và phát hiện sớm viêm thận là giải pháp hiệu quả nhất để giảm tỷ lệ suy thận mạn và chi phí điều trị y tế dài hạn.\u003C\u002Fp>","nephritis",[19,20,21,22],"viêm cầu thận","glomerulonephritis","viêm thận kẽ","tubulointerstitial nephritis","Viêm thận là thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng viêm nhiễm hoặc viêm miễn dịch tại các cấu trúc của thận (cầu thận, ống thận hoặc mô kẽ thận), dẫn đến suy giảm chức năng lọc máu, bài tiết chất thải và thăng bằng nội môi.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[26,34,42],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":33},"Rovin, B. H., Adler, S. G., Barratt, J., Bridoux, F., Burdge, K. A., Chan, T. M., ... & Floege, J. (2021). KDIGO 2021 Clinical Practice Guideline for the Management of Glomerular Diseases. Kidney International, 100(4S), S1-S276.","KDIGO 2021 Clinical Practice Guideline for the Management of Glomerular Diseases","Rovin, B. H., Adler, S. G., Barratt, J., Bridoux, F., Burdge, K. A., Chan, T. M., Cook, H. T., Fervenza, F. C., Gibson, K. L., Glassock, R. J., Jayne, D. R., Jha, V., Liew, A., Liu, Z. H., Mejía-Vilet, J. M., Nester, C. M., Radhakrishnan, J., Rave, E. M., Reich, H. N., Ronco, P., Sanders, P. W., Sethi, S., Suzuki, Y., Tang, S. C., Tesar, V., Vivarelli, M., Wetzels, J. F., & Floege, J.","Kidney International",2021,"10.1016\u002Fj.kint.2021.05.021","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.kint.2021.05.021",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":41},"Fanouriakis, A., Kostopoulou, M., Alunno, A., Aringer, M., Bajema, I., Boletis, J. N., ... & Boumpas, D. T. (2019). 2019 update of the EULAR recommendations for the management of systemic lupus erythematosus. Annals of the Rheumatic Diseases, 78(6), 736-745.","2019 update of the EULAR recommendations for the management of systemic lupus erythematosus","Fanouriakis, A., Kostopoulou, M., Alunno, A., Aringer, M., Bajema, I., Boletis, J. N., Cervera, R., Doria, A., Gordon, C., Govoni, M., Houssiau, F., Jayne, D., Kouloumas, M., Kuhn, A., Larsen, J. L., Lerstrøm, K., Moroni, G., Mosca, M., Schneider, M., Smolen, J. S., Svenungsson, E., Tesar, V., Tincani, A., Troldborg, A., van Vollenhoven, R. F., Wenzel, J., Bertsias, G., & Boumpas, D. T.","Annals of the Rheumatic Diseases",2019,"10.1136\u002Fannrheumdis-2019-215089","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1136\u002Fannrheumdis-2019-215089",{"citationText":43,"title":44,"authors":45,"source":46,"year":39,"doi":47,"url":48},"Appel, G. B. (2019). IgA Nephropathy: Clinical Features, Pathogenesis, and Treatment. In Primary Glomerular Diseases (pp. 235-258). Springer.","IgA Nephropathy: Clinical Features, Pathogenesis, and Treatment","Appel, G. B.","Springer","10.1007\u002F978-3-319-49379-4_20","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-3-319-49379-4_20",[50,53,56],{"question":51,"answer":52},"Viêm cầu thận (Glomerulonephritis) và viêm thận kẽ (Tubulointerstitial nephritis) khác nhau thế nào?","Viêm cầu thận là tổn thương viêm tại các búi mao mạch cầu thận (thường do cơ chế miễn dịch, gây đái máu, đái protein và phù), còn viêm thận kẽ là tình trạng viêm thâm nhiễm các ống thận và mô kẽ (thường do phản ứng dị ứng thuốc kháng sinh, NSAIDs hoặc nhiễm trùng).",{"question":54,"answer":55},"Hội chứng thận viêm (Nephritic syndrome) gồm những triệu chứng kinh điển nào?","Gồm tam chứng kinh điển: Đái máu vi thể hoặc đại thể (nước tiểu màu xá xị, có trụ hồng cầu), tăng huyết áp, và phù kèm suy giảm cấp tính mức lọc cầu thận eGFR.",{"question":57,"answer":58},"Phương pháp chẩn đoán xác định thể bệnh viêm thận là gì?","Sinh thiết thận dưới hướng dẫn của siêu âm là tiêu chuẩn vàng, kết hợp quan sát mô bệnh học dưới kính hiển vi quang học, hiển vi miễn dịch huỳnh quang và hiển vi điện tử.",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":64,"researcherId":10,"name":65,"imageUrl":66},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[68,69,70,71,19,72,73,74],"suy thận mạn","thuốc ức chế miễn dịch","viêm mạch máu","thuốc lợi tiểu","siêu âm","suy thận cấp","tăng huyết áp",8,false,"PUBLISHED","2025-07-13T02:19:20.041+00:00","2026-09-01T06:06:39.626+00:00","2025-07-18T14:05:10.840+00:00","2026-09-01T06:06:38.896+00:00",224,[84,87,90,93,96,99,102,105,108,111],{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"prevalence","Prevalence là gì? Các công bố khoa học về Prevalence",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình bệnh tật","Mô hình bệnh tật là gì? Các nghiên cứu về Mô hình bệnh tật",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cơ sở vật chất","Cơ sở vật chất là gì? Các công bố khoa học về Cơ sở vật chất",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bacteria","Bacteria là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Bacteria",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bệnh nhân lớn tuổi","Bệnh nhân lớn tuổi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thận nhân tạo","Thận nhân tạo là gì? Nghiên cứu khoa học về Thận nhân tạo",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nguyên phát","Nguyên phát là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nguyên phát",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"gân mác dài","Gân mác dài là gì? Các công bố khoa học về Gân mác dài",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất lượng giấc ngủ","Chất lượng giấc ngủ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp chiết xuất","Phương pháp chiết xuất là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan"]