[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_vi%C3%AAm%20t%C3%BAi%20th%E1%BB%ABa{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_vi%C3%AAm%20t%C3%BAi%20th%E1%BB%ABa":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":61,"keywords":62,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":63,"status":64,"createTime":65,"updateTime":66,"publishTime":67,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":68,"wikidataId":10,"relateTopics":69},"viêm túi thừa","Viêm túi thừa là gì? Triệu chứng, biến chứng và phác đồ điều trị","Viêm túi thừa là bệnh lý nhiễm trùng cấp tính tại túi thừa đại tràng. Tìm hiểu nguyên nhân, dấu hiệu đau hố chậu trái, phân độ Hinchey và phác đồ điều trị.","\u003Cp>\u003Cstrong>Viêm túi thừa\u003C\u002Fstrong> (tiếng Anh: \u003Cem>diverticulitis\u003C\u002Fem>; hay còn gọi là viêm túi thừa đại tràng) là tình trạng viêm nhiễm cấp tính hoặc mạn tính xảy ra tại một hay nhiều túi thừa hình thành trên thành ruột già (đại tràng). Túi thừa đại tràng là các cấu trúc túi thoát vị nhỏ của lớp niêm mạc và dưới niêm mạc chui qua lớp cơ vòng yếu của thành ruột tại vị trí các mạch máu nuôi dưỡng đi xuyên qua. Khi cổ túi thừa bị tắc nghẽn bởi sỏi phân (fecalith) hoặc mảnh vụn thức ăn khó tiêu, áp lực bên trong túi thừa tăng cao dẫn đến thiếu máu cục bộ vi mạch, xước rách niêm mạc và sự xâm nhập của vi khuẩn đường ruột gây viêm mô tế bào hoặc thủng túi thừa. Bài viết này trình bày toàn diện về cơ chế bệnh sinh, phân loại giải phẫu phương Tây và châu Á, tiêu chuẩn chẩn đoán hình ảnh, phân độ Hinchey và các phác đồ điều trị y khoa hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh và yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự hình thành túi thừa và tiến triển thành viêm túi thừa là kết quả của sự tương tác giữa cấu trúc thành ruột già, áp lực trong lòng ruột và hệ vi sinh vật:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Áp lực nội đại tràng tăng cao:\u003C\u002Fstrong> Chế độ ăn ít chất xơ kéo dài làm phân nhỏ và cứng, buộc đại tràng phải co bóp phân đoạn với áp lực rất lớn để tống phân, dẫn đến hiện tượng thoát vị niêm mạc qua các điểm yếu của lớp cơ thành ruột.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tắc nghẽn và thiếu máu cục bộ:\u003C\u002Fstrong> Sỏi phân bám kẹt tại cổ túi thừa làm ứ đọng dịch nhầy, tăng áp lực lòng túi, ép nghẹt các tiểu động mạch màng nuôi, gây hoại tử tế bào biểu mô và phá vỡ hàng rào bảo vệ niêm mạc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Loạn khuẩn đường ruột (Dysbiosis):\u003C\u002Fstrong> Sự thay đổi thành phần hệ vi sinh vật đại tràng làm suy yếu lớp chất nhầy bảo vệ và kích hoạt phản ứng viêm miễn dịch niêm mạc mạn tính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố nguy cơ khác:\u003C\u002Fstrong> Tuổi cao (&gt;50 tuổi), béo phì, hút thuốc lá, lối sống ít vận động và sử dụng thường xuyên các thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs), corticosteroid hoặc opioid.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm lâm sàng và khác biệt dịch tễ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Có sự khác biệt rõ nét về vị trí giải phẫu của viêm túi thừa giữa các quần thể dân cư:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Đặc điểm dịch tễ và lâm sàng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Viêm túi thừa bên trái (Quần thể phương Tây)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Viêm túi thừa bên phải (Quần thể châu Á &amp; Việt Nam)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vị trí giải phẫu chủ yếu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đại tràng sigma (sigmoid colon) và đại tràng xuống\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Manh tràng (caecum) và đại tràng lên (ascending colon)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bản chất cấu trúc túi thừa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Túi thừa giả (False diverticula - chỉ gồm niêm mạc và dưới niêm mạc)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thường là túi thừa thật (True diverticula - có đầy đủ cả lớp cơ) bẩm sinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Triệu chứng đau điển hình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đau khu trú vùng hố chậu trái\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đau khu trú vùng hố chậu phải (dễ chẩn đoán nhầm với viêm ruột thừa cấp)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ tuổi mắc bệnh phổ biến\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Người cao tuổi (trên 60 tuổi)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Người trẻ tuổi hơn (30 đến 50 tuổi)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán hình ảnh và phân độ Hinchey\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) ổ bụng có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định viêm túi thừa và đánh giá mức độ biến chứng theo phân độ Hinchey sửa đổi:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phân độ Hinchey\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hình ảnh trên phim chụp CT Scan\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chiến lược điều trị khuyến cáo\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ Ia\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Viêm giới hạn quanh đại tràng, dày thành ruột, thâm nhiễm mỡ mạc treo xung quanh mà không có ổ áp-xe\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Điều trị nội khoa ngoại trú bằng kháng sinh đường uống hoặc theo dõi không dùng kháng sinh với ca nhẹ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ Ib\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ổ áp-xe quanh đại tràng hoặc trong mạc treo kích thước dưới 4 cm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhập viện, kháng sinh tĩnh mạch phổ rộng; dẫn lưu qua da dưới hướng dẫn CT nếu áp-xe \\(\\ge 4\text{ cm}\\)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ II\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ổ áp-xe xa trong vùng chậu, sau phúc mạc hoặc ổ bụng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chọc hút dẫn lưu qua da dưới hướng dẫn của CT scan kết hợp kháng sinh tĩnh mạch liều cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ III\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Viêm phúc mạc mủ toàn thể do vỡ ổ áp-xe nhưng không có lỗ thủng tự do thông trực tiếp vào lòng ruột\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phẫu thuật cấp cứu (rửa ổ bụng nội soi hoặc phẫu thuật cắt đoạn đại tràng đưa đầu ruột ra ngoài)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ IV\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Viêm phúc mạc phân toàn thể do vỡ túi thừa tự do, phân tràn ngập ổ bụng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phẫu thuật cấp cứu khẩn cấp: Phẫu thuật Hartmann (cắt đoạn đại tràng thủng, đóng mỏm trực tràng, mở hậu môn nhân tạo)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phác đồ điều trị và dự phòng tái phát\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chiến lược điều trị viêm túi thừa phụ thuộc vào mức độ phức tạp của bệnh:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm túi thừa không biến chứng (Uncomplicated):\u003C\u002Fstrong> Bệnh nhân được điều trị bảo tồn với chế độ ăn lỏng hoặc nhịn ăn tạm thời, bù dịch đầy đủ. Các hướng dẫn lâm sàng gần đây (như AGA và ASCRS) khuyến cáo đối với bệnh nhân trẻ, không có bệnh nền suy giảm miễn dịch và triệu chứng nhẹ có thể điều trị triệu chứng mà không cần dùng kháng sinh thường quy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm túi thừa có biến chứng (Complicated):\u003C\u002Fstrong> Bắt buộc nhập viện điều trị kháng sinh đường tĩnh mạch bao phủ vi khuẩn gram âm đường ruột và vi khuẩn kỵ khí (như phối hợp Ceftriaxone + Metronidazole, Ciprofloxacin + Metronidazole hoặc Carbapenem).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chỉ định nội soi đại tràng sau điều trị:\u003C\u002Fstrong> Sau khi đợt viêm cấp tính đã lui bệnh hoàn toàn (thường sau 6 đến 8 tuần), bệnh nhân cần được nội soi đại tràng toàn bộ để loại trừ ung thư đại trực tràng tiềm ẩn có hình ảnh lâm sàng tương tự.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dự phòng tái phát lâu dài:\u003C\u002Fstrong> Tăng cường chất xơ hòa tan và không hòa tan trong khẩu phần ăn (25 - 35 g\u002Fngày), uống đủ nước, tăng cường hoạt động thể lực đều đặn, giảm cân và duy trì cân nặng hợp lý.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Viêm túi thừa","diverticulitis",[20,21,18,22],"viêm túi thừa đại tràng","bệnh viêm túi thừa","colonic diverticulitis","Viêm túi thừa (diverticulitis) là tình trạng viêm hoặc nhiễm trùng cấp tính xảy ra tại một hoặc nhiều túi thừa dạng túi thoát vị nhỏ của lớp niêm mạc qua lớp cơ thành đại tràng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[26,33,40],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"Strate, L. L., & Morris, A. M. (2019). Epidemiology, pathophysiology, and treatment of diverticulitis. Gastroenterology, 156(5), 1282-1298.","Epidemiology, pathophysiology, and treatment of diverticulitis","Lisa L. Strate, Arden M. Morris","Gastroenterology",2019,"10.1053\u002Fj.gastro.2018.12.033",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"Hall, J., et al. (2020). The American Society of Colon and Rectal Surgeons clinical practice guidelines for the treatment of left-sided colonic diverticulitis. Diseases of the Colon & Rectum, 63(6), 728-747.","The American Society of Colon and Rectal Surgeons clinical practice guidelines for the treatment of left-sided colonic diverticulitis","Jason Hall, et al.","Diseases of the Colon & Rectum",2020,"10.1097\u002FDCR.0000000000001679",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":10},"Sartelli, M., et al. (2016). 2016 WSES guidelines on the management of acute diverticulitis in the emergency setting. World Journal of Emergency Surgery, 11(1), 1-15.","2016 WSES guidelines on the management of acute diverticulitis in the emergency setting","Massimo Sartelli, et al.","World Journal of Emergency Surgery",2016,"10.1186\u002Fs13017-016-0095-2",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Bệnh túi thừa (Diverticulosis) và Viêm túi thừa (Diverticulitis) khác nhau như thế nào?","Bệnh túi thừa (diverticulosis) là sự hiện diện của các túi thừa trong thành đại tràng nhưng không có triệu chứng viêm nhiễm hay đau đớn. Viêm túi thừa (diverticulitis) là khi các túi thừa này bị tắc nghẽn, viêm nhiễm, phù nề hoặc nhiễm trùng cấp tính kèm theo đau bụng dữ dội và sốt.",{"question":52,"answer":53},"Triệu chứng lâm sàng điển hình của viêm túi thừa cấp tính là gì?","Triệu chứng điển hình gồm đau nhói hoặc đau quặn dữ dội ở vùng hố chậu trái (hoặc hố chậu phải ở người châu Á), sốt, buồn nôn, chướng bụng, thay đổi thói quen đại tiện (táo bón hoặc tiêu chảy) và tăng bạch cầu trong máu.",{"question":55,"answer":56},"Phân độ Hinchey trong viêm túi thừa được sử dụng để làm gì?","Phân độ Hinchey dựa trên hình ảnh chụp cắt lớp vi tính (CT scan) ổ bụng để đánh giá mức độ biến chứng của viêm túi thừa (từ độ I: áp-xe quanh đại tràng đến độ IV: viêm phúc mạc phân), từ đó định hướng điều trị nội khoa bảo tồn hay phẫu thuật cấp cứu.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},[13],false,"PUBLISHED","2025-05-23T09:18:34.359+00:00","2026-08-22T10:54:22.084+00:00","2025-08-01T02:34:55.079+00:00",261,[70,80,85,90,96,101,107,112,118,124],{"id":71,"title":72,"term":73,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":24,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"hậu môn nhân tạo","Hậu môn nhân tạo là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Hậu môn nhân tạo","colostomy","Hậu môn nhân tạo là một miệng mở nhân tạo được phẫu thuật viên thiết lập đưa một phần của đại tràng ra ngoài thành bụng, nhằm mục đích chuyển hướng lưu thông phân và hơi ra khỏi ống tiêu hóa dưới vào túi chứa ngoài cơ thể.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":24,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"tỷ lệ hiện mắc","Tỷ lệ hiện mắc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","prevalence","Tỷ lệ hiện mắc là thước đo dịch tễ học phản ánh tỷ lệ cá thể trong một quần thể xác định đang mang một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":24,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":24,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":24,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":24,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":24,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":113,"title":114,"term":115,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":24,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":119,"title":120,"term":121,"englishTitle":122,"definition":123,"discipline":24,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":127,"definition":128,"discipline":24,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng."]