[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_vi%C3%AAm%20t%C3%BAi%20m%E1%BA%ADt{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_viêm túi mật":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":69,"enrichTopicLink":70,"status":71,"createTime":72,"updateTime":73,"publishTime":74,"linkEnrichedTime":75,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":76,"relateTopics":77},"viêm túi mật","Viêm túi mật là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Viêm túi mật là tình trạng viêm nhiễm túi mật do tắc nghẽn đường mật, thường gặp nhất là do sỏi gây ứ mật, dẫn đến đau và nhiễm trùng. Bệnh được chia th...","\u003Cp>\u003Cstrong>viêm túi mật\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>cholecystitis\u003C\u002Fem>) là (cholecystitis) là tình trạng viêm cấp hoặc mạn tính thành túi mật, thường xuất hiện thứ phát do sỏi mật gây tắc nghẽn ống túi mật, dẫn đến ứ đọng dịch mật, tăng áp lực nội tạng, thiếu máu cục bộ thành túi mật và nhiễm trùng vi khuẩn thứ phát.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu về viêm túi mật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViêm túi mật là một tình trạng bệnh lý xảy ra khi thành túi mật bị viêm, thường do tắc nghẽn dòng chảy của dịch mật. Túi mật là một cơ quan nhỏ hình lê, nằm ngay dưới gan, có nhiệm vụ lưu trữ và cô đặc mật — một chất dịch tiêu hóa do gan sản xuất. Khi cơ thể tiêu hóa chất béo, túi mật co bóp để đẩy mật qua ống mật chủ vào ruột non, hỗ trợ quá trình nhũ hóa lipid.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViêm túi mật có thể gây ra nhiều biến chứng nặng nề nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời. Trong giai đoạn cấp tính, viêm có thể dẫn đến hoại tử túi mật, thủng túi mật hoặc viêm phúc mạc. Trong trường hợp mạn tính, thành túi mật dày lên theo thời gian và mất {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20co%20b%C3%B3p%22%7D}} hiệu quả, từ đó ảnh hưởng đến tiêu hóa. Bệnh lý này chiếm tỷ lệ đáng kể trong số các trường hợp cấp cứu ngoại khoa bụng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo thống kê từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.niddk.nih.gov\u002F\" target=\"_blank\">Viện Quốc gia về Tiểu đường và Bệnh tiêu hóa Hoa Kỳ (NIDDK)\u003C\u002Fa>, khoảng 10–15% dân số trưởng thành Hoa Kỳ mắc sỏi mật, và trong số đó, một tỷ lệ không nhỏ tiến triển thành {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%C3%AAm%20t%C3%BAi%20m%E1%BA%ADt%20c%E1%BA%A5p%22%7D}}. Tình trạng này phổ biến hơn ở phụ nữ, đặc biệt là sau tuổi 40.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại viêm túi mật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViêm túi mật được chia thành nhiều loại dựa trên nguyên nhân và đặc điểm lâm sàng. Hai nhóm chính là viêm túi mật cấp tính và viêm túi mật mạn tính. Dạng cấp tính thường xuất hiện đột ngột và liên quan đến sỏi mật, trong khi dạng mạn tính là hậu quả của các đợt viêm tái đi tái lại kéo dài. Ngoài ra, còn có dạng ít gặp hơn là viêm túi mật không do sỏi (acalculous), thường xảy ra ở bệnh nhân nặng, sau chấn thương hoặc phẫu thuật lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng phân loại dưới đây tóm tắt các đặc điểm điển hình của từng loại:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại viêm túi mật\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nguyên nhân chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Biểu hiện lâm sàng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cấp tính có sỏi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sỏi tắc cổ túi mật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đau bụng dữ dội, sốt, dấu Murphy dương\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cấp tính không sỏi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thiếu máu cục bộ, nhiễm khuẩn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đau âm ỉ, dễ bị bỏ sót\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mạn tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sỏi tái phát, viêm tái diễn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khó tiêu, đầy bụng, đau âm ỉ vùng hạ sườn phải\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nViêm túi mật cấp tính là dạng thường gặp nhất và có khả năng tiến triển nhanh. Viêm không sỏi chiếm khoảng 5–10% nhưng có tỷ lệ tử vong cao hơn do thường xảy ra ở người bệnh nặng. Viêm túi mật mạn tính là yếu tố nguy cơ dẫn đến mất chức năng túi mật hoặc ung thư túi mật về lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguyên nhân chủ yếu của viêm túi mật là sự hiện diện của sỏi mật làm tắc nghẽn ống túi mật, gây ứ mật và phản ứng viêm. Khoảng 90–95% trường hợp viêm túi mật cấp tính có liên quan đến sỏi. Khi dịch mật không thoát ra được, áp lực nội túi mật tăng lên, làm tổn thương lớp niêm mạc và tạo điều kiện cho vi khuẩn sinh sôi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài sỏi, viêm túi mật không sỏi có thể xuất phát từ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Chấn thương bụng kín\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phẫu thuật lớn (đặc biệt là tim và ổ bụng)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy giảm miễn dịch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiễm trùng huyết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu máu cục bộ do sốc hoặc hạ huyết áp kéo dài\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nYếu tố nguy cơ phát triển viêm túi mật thường bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Giới tính nữ (do ảnh hưởng của estrogen đến chuyển hóa cholesterol)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tuổi trên 40\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Béo phì hoặc giảm cân nhanh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiền sử gia đình có bệnh sỏi mật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thai kỳ, đặc biệt là tam cá nguyệt thứ hai và ba\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\nNgoài ra, một số thuốc như estrogen ngoại sinh hoặc ceftriaxone có thể làm tăng nguy cơ hình thành sỏi mật.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBiểu hiện lâm sàng của viêm túi mật cấp tính thường khởi phát sau bữa ăn nhiều dầu mỡ. Đặc trưng nhất là cơn đau hạ sườn phải dữ dội, lan lên vai phải hoặc sau lưng, kèm theo buồn nôn, nôn mửa. Sốt nhẹ (37.5–38.5°C) và mạch nhanh là dấu hiệu nhiễm trùng thường gặp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDấu hiệu lâm sàng đặc hiệu là dấu Murphy: khi bác sĩ ấn vào vùng hạ sườn phải và yêu cầu bệnh nhân hít sâu, người bệnh sẽ ngừng hít do đau, phản ánh tình trạng viêm túi mật. Trong một số trường hợp nặng, bụng có thể chướng nhẹ, nhu động ruột giảm, hoặc sờ thấy khối căng đau vùng túi mật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác biểu hiện thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đau hạ sườn phải, lan ra vai phải\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sốt nhẹ đến sốt cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Buồn nôn, nôn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó tiêu, đầy bụng, chán ăn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dấu Murphy dương tính\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nỞ người cao tuổi hoặc bệnh nhân đái tháo đường, triệu chứng có thể mờ nhạt, dễ gây chẩn đoán muộn. Với viêm túi mật mạn, bệnh nhân thường chỉ có cảm giác đầy tức vùng bụng phải sau ăn nhiều dầu mỡ, rất dễ nhầm với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20ti%C3%AAu%20h%C3%B3a%22%7D}} thông thường.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chẩn đoán viêm túi mật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc chẩn đoán viêm túi mật đòi hỏi sự kết hợp giữa khai thác triệu chứng, thăm khám lâm sàng, xét nghiệm máu và các phương tiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A9n%20%C4%91o%C3%A1n%20h%C3%ACnh%20%E1%BA%A3nh%22%7D}}. Trong thực hành lâm sàng, siêu âm ổ bụng là bước đầu tiên vì tính sẵn có và hiệu quả cao trong phát hiện sỏi và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%C3%A0y%20th%C3%A0nh%20t%C3%BAi%20m%E1%BA%ADt%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tiêu chí siêu âm gợi ý viêm túi mật cấp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thành túi mật dày &gt; 4 mm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứ mật trong túi mật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sỏi kẹt tại cổ túi mật hoặc ống cystic\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dấu Murphy siêu âm (+): bệnh nhân đau khi đầu dò siêu âm ép lên vùng túi mật\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNếu hình ảnh không rõ ràng hoặc cần đánh giá chi tiết hơn, có thể sử dụng CT scan bụng hoặc cộng hưởng từ mật tụy (MRCP).\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nXét nghiệm máu hỗ trợ chẩn đoán gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Xét nghiệm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giá trị bất thường\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bạch cầu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng &gt; 12.000\u002Fmm³\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phản ứng viêm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>CRP\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gợi ý viêm nặng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bilirubin, AST\u002FALT\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng nhẹ hoặc bình thường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có thể liên quan đến sỏi di chuyển\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\nTrong một số trường hợp khó chẩn đoán, chụp HIDA scan (cholescintigraphy) có thể được sử dụng để {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}} bài tiết của túi mật.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sinh lý bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSinh lý bệnh của viêm túi mật xoay quanh cơ chế tắc nghẽn và nhiễm trùng. Khi một viên sỏi bị kẹt ở cổ túi mật hoặc ống cystic, dòng chảy mật bị ứ trệ, làm tăng áp lực nội túi mật. Sự ứ đọng này gây thiếu máu cục bộ niêm mạc, kích thích phản ứng viêm và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%95n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViêm không sỏi thường liên quan đến thiếu máu nuôi dưỡng thành túi mật (ví dụ sau sốc hoặc sepsis). Trong giai đoạn sau, vi khuẩn (thường là \u003Cem>E. coli, Klebsiella, Enterococcus\u003C\u002Fem>) có thể xâm nhập và gây nhiễm khuẩn thứ phát, làm viêm trầm trọng thêm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nÁp lực nội túi mật có thể tăng theo công thức vật lý:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nP = \\frac{nRT}{V}\n\u003C\u002Fscript>\ntrong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P\u003C\u002Fscript>: áp suất trong túi mật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n\u003C\u002Fscript>: số mol khí\u002Fmật tích tụ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R\u003C\u002Fscript>: hằng số khí\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T\u003C\u002Fscript>: nhiệt độ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V\u003C\u002Fscript>: thể tích túi mật\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nKhi \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V\u003C\u002Fscript> giảm do co bóp hoặc tắc nghẽn, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P\u003C\u002Fscript> tăng nhanh chóng, tạo ra đau và kích hoạt phản ứng viêm cấp tính.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng có thể xảy ra\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViêm túi mật nếu không được điều trị đúng cách có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Các biến chứng này có thể đe dọa tính mạng, đặc biệt ở người già, bệnh nhân đái tháo đường hoặc có bệnh lý nền nặng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDanh sách các biến chứng thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm túi mật hoại tử\u003C\u002Fstrong>: xảy ra khi thiếu máu kéo dài gây hoại tử thành túi mật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thủng túi mật\u003C\u002Fstrong>: dịch mật tràn ra ổ bụng gây viêm phúc mạc toàn thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Áp-xe quanh túi mật\u003C\u002Fstrong>: tụ mủ do viêm không kiểm soát\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm tụy cấp\u003C\u002Fstrong>: sỏi di chuyển xuống ống tụy chủ gây phản ứng tụy cấp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rò mật\u003C\u002Fstrong>: tạo đường thông bất thường giữa túi mật và các cơ quan lân cận như ruột non\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nTỷ lệ tử vong trong viêm túi mật hoại tử hoặc có biến chứng nhiễm trùng huyết có thể lên tới 15–20%.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phác đồ điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMục tiêu điều trị viêm túi mật là kiểm soát nhiễm trùng, giảm viêm và loại bỏ nguyên nhân nền (thường là sỏi). Phác đồ điều trị bao gồm cả nội khoa và ngoại khoa, tùy thuộc vào mức độ bệnh và tình trạng toàn thân của bệnh nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHướng điều trị ban đầu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Nghỉ ngơi, nhịn ăn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Truyền dịch tĩnh mạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kháng sinh phổ rộng (cephalosporin thế hệ 3 + metronidazole)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm đau (paracetamol, opioids nếu cần)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNếu tình trạng viêm ổn định hoặc nhẹ, bệnh nhân có thể được điều trị nội khoa hoàn toàn và lên lịch phẫu thuật sau vài tuần.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, trong hầu hết trường hợp viêm túi mật cấp có sỏi, chỉ định tối ưu là \u003Cstrong>cắt túi mật nội soi\u003C\u002Fstrong> (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.facs.org\u002Ffor-patients\u002Fpatient-resources\u002Foperation\u002Foperation\u002Fcholecystectomy\u002F\" target=\"_blank\">American College of Surgeons\u003C\u002Fa>). Phẫu thuật nên được thực hiện trong vòng 72 giờ kể từ khi khởi phát triệu chứng để giảm nguy cơ biến chứng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhòng ngừa viêm túi mật tập trung vào giảm nguy cơ hình thành sỏi mật và kiểm soát các yếu tố nguy cơ đã biết. Thay đổi lối sống là phương pháp hiệu quả nhất, đặc biệt ở nhóm nguy cơ cao như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BB%A5%20n%E1%BB%AF%20trung%20ni%C3%AAn%22%7D}} béo phì.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác biện pháp dự phòng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Ăn uống điều độ, ít chất béo bão hòa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tránh giảm cân quá nhanh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tập thể dục đều đặn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Uống đủ nước mỗi ngày\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không bỏ bữa hoặc nhịn đói kéo dài\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nỞ bệnh nhân đã từng bị sỏi mật, việc theo dõi định kỳ bằng siêu âm bụng và can thiệp sớm khi có dấu hiệu viêm là cách phòng ngừa hiệu quả viêm túi mật tái phát.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>","cholecystitis","Viêm túi mật (cholecystitis) là tình trạng viêm cấp hoặc mạn tính thành túi mật, thường xuất hiện thứ phát do sỏi mật gây tắc nghẽn ống túi mật, dẫn đến ứ đọng dịch mật, tăng áp lực nội tạng, thiếu máu cục bộ thành túi mật và nhiễm trùng vi khuẩn thứ phát.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Keiji Ohota (2014). Early Laparoscopic Cholecystectomy for Acute Cholecystitis in Accordance with the Tokyo Guidelines for the Management of Acute Cholangitis and Cholecystitis. General Medicine: Open Access. doi:10.4172\u002F2327-5146.1000127","Early Laparoscopic Cholecystectomy for Acute Cholecystitis in Accordance with the Tokyo Guidelines for the Management of Acute Cholangitis and Cholecystitis","Keiji Ohota","General Medicine: Open Access",2014,"10.4172\u002F2327-5146.1000127",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Wakabayashi, Takada (2020). Response to the comment on “Tokyo Guidelines 2018: Surgical management of acute cholecystitis: Safe steps in laparoscopic cholecystectomy for acute cholecystitis (with videos)”. Journal of Hepato-Biliary-Pancreatic Sciences. doi:10.1002\u002Fjhbp.851","Response to the comment on “Tokyo Guidelines 2018: Surgical management of acute cholecystitis: Safe steps in laparoscopic cholecystectomy for acute cholecystitis (with videos)”","Wakabayashi, Takada","Journal of Hepato-Biliary-Pancreatic Sciences",2020,"10.1002\u002Fjhbp.851",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"K Karuppannan, Silverstone (2026). Tokyo Guidelines for Diagnosis and Severity grading of Acute Cholecystitis. Radiopaedia.org. doi:10.53347\u002Frid-241348","Tokyo Guidelines for Diagnosis and Severity grading of Acute Cholecystitis","K Karuppannan, Silverstone","Radiopaedia.org",2026,"10.53347\u002Frid-241348",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Dấu hiệu Murphy trên lâm sàng có giá trị gì trong chẩn đoán viêm túi mật cấp?","Dấu hiệu Murphy dương tính khi bệnh nhân đột ngột ngừng hít vào do đau chói khi bác sĩ ấn sâu vào vùng hạ sườn phải dưới bờ sườn, là dấu hiệu lâm sàng gợi ý viêm túi mật rất cao.",{"question":47,"answer":48},"Tiêu chuẩn chẩn đoán hình ảnh siêu âm viêm túi mật cấp gồm những gì?","Hình ảnh sỏi kẹt cổ túi mật, thành túi mật dày trên 4 mm, dấu hiệu viền đôi phù nề quanh túi mật, túi mật căng to và dấu hiệu Murphy siêu âm dương tính.",{"question":50,"answer":51},"Thời điểm phẫu thuật cắt túi mật nội soi được khuyến cáo theo Hướng dẫn Tokyo (TG18) là khi nào?","Phẫu thuật cắt túi mật nội soi sớm được khuyến cáo thực hiện trong vòng 72 giờ đầu kể từ khi khởi phát triệu chứng để giảm biến chứng và tỷ lệ chuyển mổ mở.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68],"chức năng co bóp","viêm túi mật cấp","rối loạn tiêu hóa","chẩn đoán hình ảnh","dày thành túi mật","đánh giá chức năng","tổn thương tế bào","phụ nữ trung niên",8,false,"PUBLISHED","2025-07-13T02:21:17.887+00:00","2026-09-06T11:08:01.523+00:00","2025-07-13T16:50:01.133+00:00","2026-09-06T11:08:01.320+00:00",260,[78,81,84,87,90,100,103,106,109,119],{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực chuyên môn","Năng lực chuyên môn là gì? Các nghiên cứu về Năng lực chuyên môn",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"acid gallic","Acid gallic là gì? Các công bố khoa học về Acid gallic",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngoại kiểm","Ngoại kiểm là gì? Các công bố khoa học về Ngoại kiểm",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoạt tính kháng oxy hóa","Hoạt tính kháng oxy hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":95,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"hạt nhân nhẹ","Hạt nhân nhẹ là gì? Cấu trúc, tính chất lượng tử và phản ứng nhiệt hạch","light nucleus","Hạt nhân nhẹ là các hạt nhân nguyên tử có số khối nhỏ (thông thường A ≤ 20), bao gồm các đồng vị của hydro, heli, liti, beri, bo và cacbon, đóng vai trò then chốt trong phản ứng tổng hợp nhiệt hạch sao và tổng hợp nguyên tố nguyên thủy Big Bang.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"fullerene","Fullerene là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tối ưu bầy đàn","Tối ưu bầy đàn là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"caffein","Caffein là gì? Các bài báo, nghiên cứu khoa học về Caffein",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":114,"disciplineCode":115,"disciplineLabel":116,"disciplineColor":117,"disciplineIcon":118},"kỹ thuật cryo","Kỹ thuật Cryo là gì? Nguyên lý nhiệt độ siêu thấp, Cryo-EM và siêu dẫn","cryogenic technique","Kỹ thuật cryo là phân ngành khoa học kỹ thuật nghiên cứu các phương pháp tạo ra, duy trì nhiệt độ siêu thấp và ứng dụng hành vi của vật chất trong điều kiện cực lạnh.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phản ứng hạt nhân","Phản ứng hạt nhân là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]