[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_vi%C3%AAm%20ru%E1%BB%99t{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_viêm ruột":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":44,"createUser":54,"publishUser":58,"keywords":62,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":63,"status":64,"createTime":65,"updateTime":66,"publishTime":67,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":68,"relateTopics":69},"viêm ruột","Viêm ruột là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Viêm ruột (enteritis): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Viêm ruột\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>enteritis\u003C\u002Fem>) là (enteritis) là tình trạng viêm niêm mạc ruột non do nhiễm khuẩn, virus, ký sinh trùng, độc tố vi sinh vật, xạ trị hoặc phản ứng miễn dịch, biểu hiện lâm sàng đặc trưng bởi tiêu chảy cấp hoặc mạn tính, đau quặn bụng, sốt và rối loạn hấp thu nước, điện giải.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa viêm ruột\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Viêm ruột là thuật ngữ dùng để mô tả tình trạng viêm xảy ra ở lớp niêm mạc hoặc các lớp sâu hơn của ruột, bao gồm cả ruột non và ruột già. Đây không phải là một bệnh duy nhất mà là một nhóm các tình trạng bệnh lý khác nhau có chung đặc điểm là phản ứng viêm tại đường tiêu hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Tùy theo nguyên nhân và đặc điểm bệnh học, viêm ruột có thể là cấp tính (xảy ra đột ngột, thường do nhiễm trùng) hoặc mạn tính (liên quan đến rối loạn miễn dịch hoặc tự miễn). Hai dạng viêm ruột mạn tính phổ biến nhất là bệnh Crohn và viêm loét đại tràng, thuộc nhóm bệnh viêm ruột mạn tính (Inflammatory Bowel Disease – IBD).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Viêm ruột ảnh hưởng đến khả năng tiêu hóa, hấp thu dinh dưỡng, và có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị đúng. Nhiều nghiên cứu chỉ ra mối liên quan chặt chẽ giữa viêm ruột và hệ miễn dịch, hệ vi sinh vật đường ruột, cũng như yếu tố di truyền và môi trường sống.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại viêm ruột\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Việc phân loại viêm ruột giúp định hướng chẩn đoán và điều trị phù hợp. Viêm ruột có thể được phân nhóm theo nguyên nhân, vị trí tổn thương, hoặc cơ chế bệnh sinh. Dưới đây là một số dạng viêm ruột phổ biến trong lâm sàng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm ruột nhiễm trùng:\u003C\u002Fstrong> Do vi khuẩn (Salmonella, Shigella, Campylobacter), virus (rotavirus, norovirus), hoặc ký sinh trùng như Giardia.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm ruột tự miễn:\u003C\u002Fstrong> Gồm bệnh Crohn và viêm loét đại tràng – hai dạng chính của IBD.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm ruột do thiếu máu:\u003C\u002Fstrong> Gọi là viêm đại tràng thiếu máu (ischemic colitis), thường gặp ở người lớn tuổi.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm ruột do thuốc hoặc hóa chất:\u003C\u002Fstrong> Do tác dụng phụ của NSAIDs, hóa trị, hoặc tiếp xúc với các chất ăn mòn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n    Dưới đây là bảng phân biệt các dạng viêm ruột theo nguyên nhân:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n    \u003Cthead>\n        \u003Ctr>\n            \u003Cth>Loại viêm ruột\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Nguyên nhân\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Fthead>\n    \u003Ctbody>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Nhiễm trùng\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Vi khuẩn, virus, ký sinh trùng\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Khởi phát cấp tính, có thể kèm sốt, tiêu chảy nước\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Tự miễn (IBD)\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Rối loạn điều hòa miễn dịch\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Mạn tính, tái phát, nguy cơ biến chứng cao\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Thiếu máu\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Giảm tưới máu ruột\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Đau quặn bụng, tiêu chảy máu, thường ở người già\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Hóa chất\u002Fthuốc\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>NSAIDs, xạ trị\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Viêm không đặc hiệu, liên quan thuốc\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Sinh lý bệnh học của viêm ruột\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Viêm ruột thường bắt đầu khi hàng rào biểu mô niêm mạc ruột bị tổn thương hoặc suy yếu, dẫn đến sự xâm nhập của vi sinh vật, kháng nguyên, hoặc phân tử lạ vào lớp dưới niêm. Quá trình này kích hoạt hệ miễn dịch tại chỗ, bao gồm các đại thực bào, tế bào T, và tế bào trình diện kháng nguyên (APCs).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Hệ miễn dịch phản ứng bằng cách giải phóng một loạt các cytokine tiền viêm như \u003Cstrong>TNF-α\u003C\u002Fstrong>, \u003Cstrong>IL-1β\u003C\u002Fstrong>, và \u003Cstrong>IL-6\u003C\u002Fstrong>, tạo nên vòng xoắn viêm mạn tính. Trong bệnh Crohn, phản ứng viêm xảy ra xuyên thành ruột (transmural), trong khi viêm loét đại tràng thường chỉ khu trú ở lớp niêm mạc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Cơ chế bệnh học còn liên quan đến bất thường trong hệ vi sinh vật đường ruột và tính thấm của biểu mô. Công thức thể hiện mối liên hệ giữa cytokine và mức độ viêm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n        \\text{Mức độ viêm} \\propto \\sum_{i=1}^{n} C_i \\cdot R_i\n    \u003C\u002Fscript>\n    , với \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_i\u003C\u002Fscript> là nồng độ cytokine và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R_i\u003C\u002Fscript> là độ nhạy cảm thụ thể tại mô ruột.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Biểu hiện lâm sàng của viêm ruột rất đa dạng, tùy thuộc vào nguyên nhân, vị trí tổn thương, và giai đoạn tiến triển. Tuy nhiên, có một số triệu chứng thường gặp trên cả bệnh viêm ruột cấp tính và mạn tính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Các triệu chứng phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>Tiêu chảy kéo dài (nhiều lần\u002Fngày, có thể phân lỏng hoặc máu)\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Đau quặn bụng, thường xảy ra sau ăn hoặc khi đi tiêu\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Sốt nhẹ hoặc sốt cao (đặc biệt trong viêm ruột nhiễm trùng hoặc Crohn nặng)\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Chán ăn, buồn nôn, sụt cân không rõ nguyên nhân\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Cảm giác mệt mỏi, thiếu máu (nếu mất máu kéo dài)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n    Trong bệnh Crohn, triệu chứng có thể kèm theo các dấu hiệu ngoài ruột như viêm khớp, viêm da, loét miệng, trong khi viêm loét đại tràng chủ yếu ảnh hưởng đến đại tràng và có nguy cơ cao phát triển thành ung thư đại trực tràng nếu kéo dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Chẩn đoán viêm ruột yêu cầu đánh giá toàn diện lâm sàng kết hợp với xét nghiệm, nội soi và hình ảnh học. Việc phân biệt giữa các dạng viêm ruột là yếu tố then chốt để quyết định hướng điều trị thích hợp. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Các phương pháp chẩn đoán chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Xét nghiệm phân:\u003C\u002Fstrong> Tìm vi khuẩn, virus, ký sinh trùng, đo calprotectin hoặc lactoferrin để đánh giá mức độ viêm ruột.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Xét nghiệm máu:\u003C\u002Fstrong> CRP, ESR, công thức máu để phát hiện tình trạng viêm hệ thống hoặc thiếu máu.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Nội soi:\u003C\u002Fstrong> Nội soi đại tràng hoặc ruột non kết hợp sinh thiết mô để xác định tổn thương viêm, loét hoặc dị sản.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Hình ảnh học:\u003C\u002Fstrong> CT-scan bụng, MRI enterography (nguồn) đánh giá các vùng ruột không thể tiếp cận bằng nội soi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n    Trong bệnh Crohn, hình ảnh thường cho thấy hẹp lòng ruột, dày thành ruột không đối xứng và có thể có áp-xe. Trong viêm loét đại tràng, các tổn thương thường liên tục và giới hạn ở lớp niêm mạc đại tràng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Viêm ruột, nếu không được kiểm soát tốt, có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến chất lượng sống và tăng tỷ lệ tử vong. Một số biến chứng nguy hiểm bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Thủng ruột:\u003C\u002Fstrong> Thường do loét sâu hoặc hoại tử thành ruột, dẫn đến viêm phúc mạc.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Tắc ruột:\u003C\u002Fstrong> Do hẹp ruột mạn tính trong bệnh Crohn.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Áp-xe ổ bụng:\u003C\u002Fstrong> Biến chứng thường gặp nếu có lỗ rò hoặc nhiễm trùng sâu.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Ung thư đại trực tràng:\u003C\u002Fstrong> Nguy cơ cao ở bệnh nhân viêm loét đại tràng mạn tính kéo dài trên 8–10 năm.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Biến chứng ngoài ruột:\u003C\u002Fstrong> Viêm khớp, viêm màng bồ đào, viêm gan tự miễn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n    Theo các nghiên cứu, nguy cơ ung thư đại trực tràng ở bệnh nhân viêm loét đại tràng kéo dài &gt;10 năm có thể tăng gấp 2–5 lần so với dân số chung.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Điều trị viêm ruột phụ thuộc vào nguyên nhân cụ thể, mức độ bệnh, và đáp ứng của từng cá nhân. Mục tiêu chính là kiểm soát triệu chứng, ngăn ngừa biến chứng và duy trì lui bệnh lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Các nhóm điều trị chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị nội khoa:\u003C\u002Fstrong> \n        \u003Cul>\n            \u003Cli>Kháng sinh (trong viêm ruột nhiễm trùng nặng)\u003C\u002Fli>\n            \u003Cli>Corticosteroids (prednisolone) cho đợt cấp IBD\u003C\u002Fli>\n            \u003Cli>Thuốc ức chế miễn dịch: azathioprine, methotrexate\u003C\u002Fli>\n            \u003Cli>Biologics: anti-TNF (infliximab), anti-integrin (vedolizumab)\u003C\u002Fli>\n        \u003C\u002Ful>\n    \u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Chế độ ăn và hỗ trợ dinh dưỡng:\u003C\u002Fstrong> Ăn nhạt, dễ tiêu, hạn chế lactose và chất xơ không hòa tan trong đợt cấp.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật:\u003C\u002Fstrong> Cắt đoạn ruột bị hẹp, loại bỏ áp-xe, hoặc cắt bỏ toàn bộ đại tràng trong viêm loét đại tràng kháng trị.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\n    Công thức ước tính liều corticosteroid theo trọng lượng:\n    \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n        \\text{Liều Prednisolone (mg)} = 1 \\times \\text{Trọng lượng cơ thể (kg)}\n    \u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Viêm ruột và hệ vi sinh vật đường ruột\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Hệ vi sinh vật đường ruột đóng vai trò bảo vệ niêm mạc ruột, điều hòa miễn dịch và hỗ trợ tiêu hóa. Khi xảy ra mất cân bằng (dysbiosis), các vi khuẩn có lợi giảm mạnh, trong khi các chủng có khả năng gây viêm tăng lên, góp phần thúc đẩy bệnh IBD.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Các nghiên cứu cho thấy bệnh nhân viêm ruột có sự suy giảm \u003Cem>Faecalibacterium prausnitzii\u003C\u002Fem> – một vi khuẩn sinh butyrate có tác dụng kháng viêm. Trong khi đó, vi khuẩn như \u003Cem>Escherichia coli\u003C\u002Fem> dòng AIEC lại gia tăng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Các hướng điều trị liên quan hệ vi sinh:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>Sử dụng probiotic và prebiotic\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Ghép hệ vi sinh (FMT – Fecal Microbiota Transplantation)\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Liệu pháp dinh dưỡng toàn phần (EEN) trong bệnh Crohn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n    Nghiên cứu của NIDDK đang xem xét việc sử dụng FMT như liệu pháp chính thức cho IBD kháng trị.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt viêm ruột và hội chứng ruột kích thích (IBS)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Mặc dù có một số triệu chứng tương đồng, viêm ruột và hội chứng ruột kích thích là hai bệnh hoàn toàn khác nhau về cơ chế và hậu quả. IBS là một rối loạn chức năng ruột không kèm theo tổn thương mô học hay viêm thực thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Việc phân biệt đúng giúp tránh điều trị sai lầm và không cần thiết. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n    \u003Cthead>\n        \u003Ctr>\n            \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>IBD (Viêm ruột)\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>IBS (Hội chứng ruột kích thích)\u003C\u002Fth>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Fthead>\n    \u003Ctbody>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Tổn thương mô\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Có (viêm, loét)\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Dấu hiệu viêm\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>CRP, calprotectin tăng\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Bình thường\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Biến chứng\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Có thể nghiêm trọng\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Không có tổn thương thực thể\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Chẩn đoán\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Nội soi, sinh thiết\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Chẩn đoán loại trừ\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Điều trị\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Miễn dịch, sinh học, phẫu thuật\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Thay đổi lối sống, tâm lý liệu pháp\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và điều trị tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n    Các hướng nghiên cứu hiện tại tập trung vào điều chỉnh biểu hiện gen, tăng cường miễn dịch có chọn lọc và liệu pháp dựa trên hệ vi sinh. Công nghệ giải mã hệ gen ruột người đang hỗ trợ phát triển liệu pháp chính xác cho từng bệnh nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n    Một số liệu pháp triển vọng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>Kháng thể đơn dòng thế hệ mới (anti-IL-23, anti-JAK)\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Chỉnh sửa gen tại chỗ bằng CRISPR để giảm biểu hiện IL-1β\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Liệu pháp tế bào miễn dịch (CAR-T hoặc tế bào T điều biến)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n    Nghiên cứu từ Nature Biotechnology cho thấy khả năng sử dụng CRISPR để điều chỉnh trực tiếp gene gây viêm tại biểu mô ruột non và đại tràng, mở ra hướng điều trị cá nhân hóa.\n\u003C\u002Fp>","Viêm ruột","enteritis",[20,18,21],"viêm ruột non","bệnh viêm ruột","Viêm ruột (enteritis) là tình trạng viêm niêm mạc ruột non do nhiễm khuẩn, virus, ký sinh trùng, độc tố vi sinh vật, xạ trị hoặc phản ứng miễn dịch, biểu hiện lâm sàng đặc trưng bởi tiêu chảy cấp hoặc mạn tính, đau quặn bụng, sốt và rối loạn hấp thu nước, điện giải.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,32,39],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"Miyata (2020). Yersinia enterocolitica enteritis versus other bacterial enteritis in ultrasonic findings: a single-center case control study. Springer Science and Business Media LLC.","Yersinia enterocolitica enteritis versus other bacterial enteritis in ultrasonic findings: a single-center case control study","Miyata, Jimbo, Kyoudo et al.","Springer Science and Business Media LLC",2020,"10.21203\u002Frs.3.rs-16048\u002Fv1",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"CABI (2017). catarrhal enteritis. CABI Compendium.","catarrhal enteritis","CABI","CABI Compendium",2017,"10.1079\u002Fcabicompendium.96025",{"citationText":40,"title":41,"authors":35,"source":36,"year":42,"doi":43,"url":10},"CABI (2019). enteritis necroticans. CABI Compendium.","enteritis necroticans",2019,"10.1079\u002Fcabicompendium.66289",[45,48,51],{"question":46,"answer":47},"Nguyên nhân vi sinh vật phổ biến nhất gây viêm ruột cấp tính là gì?","Thường gặp nhất là các loài vi khuẩn Salmonella, Campylobacter jejuni, Shigella, Escherichia coli sinh độc tố ruột và các chủng virus như Rotavirus, Norovirus.",{"question":49,"answer":50},"Cơ chế bệnh sinh của tiêu chảy xuất tiết trong viêm ruột diễn ra như thế nào?","Độc tố vi khuẩn kích hoạt enzyme adenylate cyclase hoặc guanylate cyclase làm tăng cAMP hoặc cGMP nội bào tế bào biểu mô ruột, thúc đẩy bài tiết chủ động ion clorua và nước vào lòng ruột.",{"question":52,"answer":53},"Biện pháp hồi sức ban đầu quan trọng nhất trong điều trị viêm ruột cấp tính là gì?","Bồi phụ nước và điện giải kịp thời bằng dung dịch bù nước đường uống ORS áp lực thẩm thấu thấp hoặc truyền tĩnh mạch dung dịch Ringer Lactate khi có dấu hiệu mất nước nặng.",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-05T09:08:46.493+00:00","2026-09-04T10:07:52.188+00:00","2025-08-19T08:47:25.890+00:00",290,[70,79,84,90,95,101,106,112,117,123],{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":23,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"vi sinh vật đường ruột","Vi sinh vật đường ruột là gì? Vai trò đối với sức khỏe","Gut Microbiota","Vi sinh vật đường ruột (gut microbiota) là cộng đồng vi sinh vật phức tạp bao gồm vi khuẩn, vi nấm, cổ khuẩn và virus cư trú tự nhiên dọc theo đường tiêu hóa của vật chủ.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":23,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"ruột thừa","Ruột thừa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ruột thừa","Vermiform appendix \u002F Appendix","Ruột thừa là đoạn ruột hình ống cụt hẹp bắt đầu từ đáy manh tràng ở hố chậu phải, chứa mật độ cao các mô lympho miễn dịch và đóng vai trò như bể dự trữ vi sinh vật có lợi cho hệ đường ruột.",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":23,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"oxaluria nguyên phát","Oxaluria nguyên phát là gì? Cơ chế, phân loại và điều trị","Oxaluria nguyên phát","primary hyperoxaluria","Oxaluria nguyên phát (primary hyperoxaluria) là một nhóm bệnh lý rối loạn chuyển hóa glyoxylate bẩm sinh di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường, đặc trưng bởi sự thiếu hụt các enzyme gan chuyên biệt dẫn đến tăng sinh nội sinh quá mức của oxalat trong cơ thể. Sự tích tụ calci oxalat dẫn đến hình thành sỏi thận tái phát, lắng đọng calci oxalat tại nhu mô thận (nephrocalcinosis), suy giảm chức năng lọc cầu thận tiến triển và hội chứng nhiễm oxalat hệ thống khi chức năng thận suy sụp.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":23,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":23,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":23,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":107,"title":108,"term":109,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":23,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":23,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":118,"title":119,"term":120,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":23,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":124,"title":125,"term":126,"englishTitle":127,"definition":128,"discipline":23,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường."]