[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_vi%C3%AAm%20ru%E1%BB%99t%20th%E1%BB%ABa%20c%E1%BA%A5p{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_viêm ruột thừa cấp":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":10,"keywords":21,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":22,"status":23,"createTime":24,"updateTime":25,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":26,"relateTopics":27},"viêm ruột thừa cấp","Viêm ruột thừa cấp là gì? Các công bố khoa học về Viêm ruột thừa cấp","Viêm ruột thừa cấp, còn được gọi là viêm ruột thừa ứ đọng, là một tình trạng khẩn cấp trong y học, khi ruột thừa bị nhiễm trùng và viêm nặng. Ruột thừa là một c...","{\"ops\":[{\"insert\":\"Viêm ruột thừa cấp, còn được gọi là viêm ruột thừa ứ đọng, là một tình trạng khẩn cấp trong y học, khi ruột thừa bị nhiễm trùng và viêm nặng. Ruột thừa là một cụm ruột nhỏ, hình dạng giống một ngón tay và nằm gần góc dưới bên phải của ruột non. Viêm ruột thừa cấp xảy ra khi một vấn đề nào đó gây tắc nghẽn trong ruột thừa, thường là do một cục máu bị vịt hoặc u nang ruột thừa. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, viêm ruột thừa cấp có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng, bao gồm phá vỡ ruột thừa và lan tỏa nhiễm trùng trong cả cơ thể. Việc phẫu thuật để loại bỏ ruột thừa bị viêm là phương pháp điều trị chủ yếu cho viêm ruột thừa cấp.\\nViêm ruột thừa cấp được coi là một khẩn cấp y tế vì nếu không được điều trị kịp thời, nó có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng và nguy hiểm đến tính mạng. Tình trạng này thường xảy ra khi ruột thừa bị nhiễm trùng và viêm trở nên nặng nề.\\n\\nNguyên nhân chính gây viêm ruột thừa cấp là tuột ruột thừa. Tuột ruột thừa xảy ra khi có một cục máu, mảnh xương hay bất kỳ mảnh nào khác tắc nghẽn ở một trong những mởi của ruột thừa, gây ra tắc nghẽn và xóa bỏ quá trình thông thường của chất thải và nước đi qua ruột. Điều này tạo điều kiện phát triển cho vi khuẩn trong ruột thừa và dẫn đến nhiễm trùng.\\n\\nCác triệu chứng của viêm ruột thừa cấp bao gồm:\\n- Đau tức thận bên phải của bụng, vị trí gần vùng rốn\\n- Buồn nôn và nôn mửa\\n- Mất cảm giác đói\\n- Sự tăng nhanh của cơn đau\\n- Sự nhức nhối và đau khi chạm vào bụng\\n- Sốt cao\\n- Tiêu chảy hoặc táo bón\\n\\nNếu có bất kỳ triệu chứng nào tương tự, người bệnh cần tham khảo ý kiến của bác sĩ ngay lập tức. Việc chẩn đoán viêm ruột thừa cấp thường dựa trên triệu chứng và kết quả của các xét nghiệm, như xét nghiệm máu, siêu âm bụng, hoặc cộng hưởng từ (CT) scan.\\n\\nĐiều trị chủ yếu cho viêm ruột thừa cấp là phẫu thuật để loại bỏ ruột thừa viêm. Quy trình này được gọi là apendectomia. Trong một apendectomia, bác sĩ sẽ cắt bỏ ruột thừa bị viêm thông qua một mổ nhỏ hoặc bằng cách sử dụng robot hỗ trợ. Sau khi phẫu thuật, người bệnh cần điều trị bằng kháng sinh để ngăn ngừa nhiễm trùng.\\n\\nNếu không điều trị được, viêm ruột thừa cấp có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng như viêm màng phổi, nhiễm trùng máu, hoặc thậm chí gây tử vong. Vì vậy, việc nhanh chóng xác định và điều trị viêm ruột thừa cấp là rất quan trọng.\\n\"}]}",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2023-09-05T03:41:30.019+00:00","2025-09-13T01:30:43.508+00:00",322,[28,39,44,54,64,69,74,80,86,92],{"id":29,"title":30,"term":31,"englishTitle":32,"definition":33,"discipline":34,"disciplineCode":35,"disciplineLabel":36,"disciplineColor":37,"disciplineIcon":38},"nhồi máu mạc nối lớn","Nhồi máu mạc nối lớn là gì? Triệu chứng bụng cấp, hình ảnh cắt lớp vi tính CT và điều trị bảo tồn","Nhồi máu mạc nối lớn","omental infarction","Nhồi máu mạc nối lớn là tình trạng hoại tử thiếu máu cục bộ hiếm gặp của mô mỡ mạc nối lớn do tắc mạch tĩnh mạch hoặc xoắn mạc nối, biểu hiện lâm sàng bằng đau bụng cấp dễ nhầm lẫn với viêm ruột thừa cấp.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":40,"title":41,"term":40,"englishTitle":42,"definition":43,"discipline":34,"disciplineCode":35,"disciplineLabel":36,"disciplineColor":37,"disciplineIcon":38},"campylobacter","Campylobacter là gì? Đặc điểm và cơ chế gây bệnh","Campylobacter","Campylobacter là một chi vi khuẩn Gram âm có hình que cong hoặc hình xoắn ốc, thuộc nhóm vi sinh vật vi hiếu khí có khả năng di động mạnh nhờ lông roi và là tác nhân gây bệnh viêm dạ dày ruột hàng đầu ở người.",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":34,"disciplineCode":35,"disciplineLabel":36,"disciplineColor":37,"disciplineIcon":38},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.",{"id":75,"title":76,"term":77,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":81,"title":82,"term":83,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":34,"disciplineCode":35,"disciplineLabel":36,"disciplineColor":37,"disciplineIcon":38},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác.",{"id":87,"title":88,"term":89,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":34,"disciplineCode":35,"disciplineLabel":36,"disciplineColor":37,"disciplineIcon":38},"phẫu thuật tim ít xâm lấn","Phẫu thuật tim ít xâm lấn là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phẫu thuật tim ít xâm lấn","minimally invasive cardiac surgery","Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS) là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch thực hiện các can thiệp phẫu thuật tim hở thông qua các đường rạch ngực nhỏ hạn chế (như mở ngực mini trước - bên hoặc cưa bán phần xương ức) thay cho đường cưa dọc toàn bộ xương ức kinh điển, giúp giảm thiểu sang chấn và phục hồi nhanh.",{"id":93,"title":94,"term":95,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"vụ án hình sự","Vụ án hình sự là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Vụ án hình sự","criminal case","Vụ án hình sự là một vụ việc pháp lý phản ánh hành vi nguy hiểm cho xã hội bị Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm, được các cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử theo trình tự, thủ tục chặt chẽ được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự nhằm xác định sự thật khách quan, trừng trị người phạm tội và bảo vệ trật tự pháp luật."]