[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_vi%C3%AAm%20ru%E1%BB%99t%20ho%E1%BA%A1i%20t%E1%BB%AD{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_viêm ruột hoại tử":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":10,"keywords":55,"keywordCount":66,"enrichTopicLink":67,"status":68,"createTime":69,"updateTime":70,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":71,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":72,"relateTopics":73},"viêm ruột hoại tử","Viêm ruột hoại tử là gì? Tổng quan học thuật","Viêm ruột hoại tử, còn được gọi là viêm đại tràng hoại tử, là một loại bệnh viêm nhiễm ảnh hưởng đến thành ruột và dạ dày. Bệnh này thường xảy ra khi vi...","\u003Cp>\u003Cstrong>Viêm ruột hoại tử\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Necrotizing enterocolitis\u003C\u002Fem> hay NEC) là bệnh lý cấp cứu ngoại khoa tiêu hóa nguy hiểm đe dọa tính mạng thường gặp nhất ở trẻ sơ sinh non tháng nhẹ cân, đặc trưng bởi tình trạng viêm niêm mạc cấp tính, thiếu máu cục bộ mô ruột và hoại tử thành ruột có thể dẫn đến thủng ruột, viêm phúc mạc và sốc nhiễm trùng tử vong.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>1. Dịch tễ học và các yếu tố nguy cơ hàng đầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Viêm ruột hoại tử xảy ra ở khoảng 5% đến 10% tổng số trẻ sơ sinh có cân nặng khi sinh cực thấp (VLBW - dưới 1.500 g) và tuổi thai dưới 32 tuần. Tần suất mắc bệnh tỷ lệ nghịch chặt chẽ với tuổi thai và cân nặng lúc sinh: tuổi thai càng non nớt, nguy cơ mắc NEC càng cao. Mặc dù đã có những tiến bộ vượt bậc trong công nghệ hồi sức sơ sinh, tỷ lệ tử vong do NEC vẫn ở mức đáng báo động từ 20% đến 30%, và tăng vọt lên tới 50% ở các trường hợp hoại tử toàn bộ ruột cần {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20c%E1%BA%A5p%20c%E1%BB%A9u%22%7D}}. Những trẻ sống sót sau phẫu thuật thường phải chịu các di chứng lâu dài nặng nề như hội chứng ruột ngắn (short bowel syndrome), suy dinh dưỡng mạn tính phụ thuộc dịch truyền tĩnh mạch và chậm phát triển tâm thần vận động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bệnh sinh của NEC bắt nguồn từ sự tương tác phức tạp của 'bộ tứ nguy cơ' kinh điển:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sinh non và sự non nớt của hệ tiêu hóa (Prematurity):\u003C\u002Fstrong> Đây là yếu tố nguy cơ độc lập lớn nhất. Đường ruột của trẻ non tháng có lớp chất nhầy mỏng manh, liên kết vòng bịt giữa các tế bào biểu mô lỏng lẻo làm tăng tính thấm thành ruột, nhu động ruột yếu gây ứ đọng dịch và khả năng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%20ni%C3%AAm%20m%E1%BA%A1c%22%7D}} (IgA tiết) chưa hoàn thiện.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nuôi ăn bằng sữa công thức (Formula Feeding):\u003C\u002Fstrong> Trẻ sinh non được nuôi bằng sữa bột công thức có nguy cơ mắc NEC cao gấp 6–10 lần so với trẻ được nuôi hoàn toàn bằng sữa mẹ đẻ hoặc sữa mẹ thanh trùng từ ngân hàng sữa mẹ. Sữa công thức không chứa các kháng thể sống, enzyme tiêu hóa và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20t%C4%83ng%20tr%C6%B0%E1%BB%9Fng%22%7D}} biểu mô (EGF), đồng thời có độ thẩm thấu cao dễ làm tổn thương lớp lót niêm mạc ruột non nớt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn hệ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%20sinh%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20ru%E1%BB%99t%22%7D}} (Dysbiosis):\u003C\u002Fstrong> Trẻ sinh non thường sinh mổ, nằm lồng ấp cách ly vô trùng và phải dùng kháng sinh phổ rộng kéo dài sau sinh, dẫn đến việc đường ruột bị chiếm đóng ưu thế bởi các chủng trực khuẩn gram âm cơ hội (thuộc ngành Proteobacteria như \u003Cem>Enterobacteriaceae\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Klebsiella\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Escherichia coli\u003C\u002Fem>) thay vì các lợi khuẩn kỵ khí sinh lý (như \u003Cem>Bifidobacterium\u003C\u002Fem>).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiếu máu cục bộ và thiếu oxy mô ruột:\u003C\u002Fstrong> Tiền sử ngạt chu sinh, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%99i%20ch%E1%BB%A9ng%20suy%20h%C3%B4%20h%E1%BA%A5p%22%7D}} sơ sinh (RDS), {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B2n%20%E1%BB%91ng%20%C4%91%E1%BB%99ng%20m%E1%BA%A1ch%22%7D}} lớn (PDA) gây hiện tượng trộm máu mạc treo, hoặc đa hồng cầu gây tăng độ nhớt máu làm giảm tưới máu vi mạch ruột.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>2. Cơ chế sinh lý bệnh học phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khám phá quan trọng nhất trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20h%E1%BB%8Dc%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} của NEC trong những năm gần đây là vai trò trung tâm của \u003Cstrong>thụ thể Toll-like receptor 4 (TLR4)\u003C\u002Fstrong>:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Trong giai đoạn bào thai, thụ thể TLR4 biểu hiện với mật độ rất cao trên bề mặt tế bào biểu mô ruột nhằm điều hòa sự phát triển mạch máu phôi thai. Ở trẻ sinh đủ tháng, mật độ TLR4 giảm dần sau sinh; nhưng ở trẻ sinh non, thụ thể TLR4 tiếp tục biểu hiện dày đặc bất thường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khi có sự rối loạn hệ vi sinh, độc tố nội bào lipopolysaccharide (LPS) từ màng vi khuẩn gram âm liên kết mạnh mẽ với TLR4. Sự kích hoạt quá mức của TLR4 trên tế bào biểu mô ruột kích hoạt chuỗi truyền tín hiệu NF-kappaB, gây chết tế bào biểu mô theo chương trình (apoptosis) hàng loạt, làm suy sụp hàng rào bảo vệ niêm mạc và ức chế khả năng tăng sinh sửa chữa của các tế bào gốc đáy hẻm tuyến (crypts).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đồng thời, TLR4 biểu hiện trên nội mô vi mạch mạc treo bị kích hoạt sẽ làm giảm tổng hợp enzyme eNOS (endothelial nitric oxide synthase), làm sụt giảm khí giãn mạch Nitric Oxide (NO). Hệ quả là các tiểu động mạch nuôi ruột bị co thắt dữ dội, dẫn đến thiếu máu cục bộ hoại tử xuyên thành ruột. Vi khuẩn và khí sinh học tràn qua hàng rào niêm mạc bị thủng đi vào thành ruột (tạo hình ảnh hơi trong thành ruột) và đi theo tĩnh mạch mạc treo đổ về hệ thống tĩnh mạch cửa tại gan.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>3. Phân độ lâm sàng theo thang điểm Bell cải tiến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ thống phân loại của Bell sửa đổi bởi Walsh và Kliegman là tiêu chuẩn vàng phân loại mức độ bệnh và định hướng điều trị:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mức độ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Dấu hiệu toàn thân\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Dấu hiệu tiêu hóa\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Dấu hiệu X-quang bụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>IA\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nghi ngờ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thân nhiệt không ổn định, ngưng thở, nhịp tim chậm, ngủ gà\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dịch tồn dư dạ dày tăng, chướng bụng nhẹ, phân có máu ẩn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bình thường hoặc chướng hơi nhẹ các quai ruột\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>IB\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nghi ngờ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giống IA\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đi tiêu ra máu đỏ tươi đại thể\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giống IA\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>IIA\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định (Nhẹ)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giống giai đoạn I\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bụng chướng căng, mất nhu động ruột, ấn đau bụng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Các quai ruột giãn cố định, \u003Cstrong>hơi trong thành ruột (pneumatosis intestinalis)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>IIB\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định (Trung bình)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Toan chuyển hóa nhẹ, giảm tiểu cầu máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bụng chướng đau nhiều, thành bụng nề đỏ, khối hạ sườn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hơi trong thành ruột lan rộng, \u003Cstrong>hơi trong tĩnh mạch cửa (portal venous gas)\u003C\u002Fstrong>, có thể có dịch báng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>IIIA\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiến triển nặng (Ruột chưa thủng)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Suy hô hấp nặng cần thở máy, tụt huyết áp, sốc nhiễm trùng, toan chuyển hóa nặng, đông máu nội mạch rải rác (DIC)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Viêm phúc mạc rõ rệt, thành bụng đỏ bầm, đề kháng thành bụng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dịch báng tự do lượng nhiều, chưa thấy liềm hơi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>IIIB\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiến triển nặng (Ruột đã thủng)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sốc nhiễm trùng sâu, suy đa tạng đe dọa tử vong\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Viêm phúc mạc toàn thể\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>\u003Cstrong>Tràn khí phúc mạc (pneumoperitoneum)\u003C\u002Fstrong>: liềm hơi dưới cơ hoành hoặc dấu hiệu quả bóng bầu dục (football sign)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>4. Chẩn đoán hình ảnh và theo dõi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán NEC dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tri%E1%BB%87u%20ch%E1%BB%A9ng%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} và hình ảnh học liên tục:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chụp X-quang bụng không chuẩn bị (tư thế nằm ngửa và tư thế nằm nghiêng tia phóng ngang - cross-table lateral):\u003C\u002Fstrong> Là xét nghiệm cơ bản bắt buộc, thực hiện định kỳ mỗi 6–8 giờ trong giai đoạn cấp. Dấu hiệu đặc trưng sinh tồn gồm: hơi trong thành ruột (hình đường viền đôi hoặc bọt khí rải rác trong vách ruột non\u002Fđại tràng), hơi trong các nhánh tĩnh mạch cửa trong gan (dấu hiệu cành cây tăng sáng) và tràn khí ổ bụng tự do khẳng định thủng tạng rỗng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Siêu âm bụng tại giường (Bedside Ultrasonography):\u003C\u002Fstrong> Đang trở thành công cụ đắc lực hỗ trợ X-quang. Siêu âm Doppler màu có độ nhạy vượt trội trong việc đánh giá tưới máu thành ruột (mất tín hiệu mạch máu báo hiệu ruột sắp hoại tử), phát hiện sớm các vi bọt khí trong tĩnh mạch cửa và lượng dịch báng màng bụng có hồi âm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>5. Phác đồ điều trị nội khoa và can thiệp phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chiến lược xử trí NEC đòi hỏi phối hợp liên chuyên khoa giữa bác sĩ sơ sinh (Neonatologist) và bác sĩ ngoại nhi:\u003C\u002Fp>\n\u003Ch3>5.1. Hồi sức nội khoa tích cực (Giai đoạn I và II)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhịn ăn đường miệng tuyệt đối (NPO):\u003C\u002Fstrong> Cho ruột nghỉ ngơi hoàn toàn từ 7 đến 14 ngày. Đặt ống thông dạ dày kích thước lớn hút liên tục để giải áp chướng hơi đường tiêu hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nuôi dưỡng tĩnh mạch toàn phần (TPN):\u003C\u002Fstrong> Bù dịch, điện giải, cung cấp năng lượng qua acid amin và lipid tĩnh mạch để duy trì tăng trưởng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp kháng sinh phổ rộng đường tĩnh mạch:\u003C\u002Fstrong> Phối hợp kháng sinh bao phủ trực khuẩn gram âm, cầu khuẩn gram dương và vi khuẩn kỵ khí (phác đồ điển hình: Ampicillin + Gentamicin\u002FAmikacin + Metronidazole, hoặc Vancomycin + Meropenem nếu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%85m%20khu%E1%BA%A9n%20b%E1%BB%87nh%20vi%E1%BB%87n%22%7D}}). Thời gian dùng kháng sinh từ 10 đến 14 ngày.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hồi sức tuần hoàn và hô hấp:\u003C\u002Fstrong> Thở máy hỗ trợ thông khí, truyền dịch tinh thể, truyền máu, huyết tương đông lạnh và tiểu cầu để điều chỉnh {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20%C4%91%C3%B4ng%20m%C3%A1u%22%7D}}, sử dụng thuốc vận mạch (dopamine, adrenaline) nếu có sốc nhiễm trùng tụt huyết áp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>5.2. Can thiệp ngoại khoa (Giai đoạn III)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Chỉ định tuyệt đối can thiệp ngoại khoa là \u003Cstrong>thủng ruột (có khí tự do trong ổ phúc mạc)\u003C\u002Fstrong>; chỉ định tương đối gồm: tình trạng lâm sàng xấu đi nhanh chóng kháng trị hồi sức nội khoa, viêm phúc mạc rõ, hoặc quai ruột giãn cố định không thay đổi trên nhiều phim X-quang liên tiếp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dẫn lưu ổ phúc mạc tại giường (Primary Peritoneal Drainage - PPD):\u003C\u002Fstrong> Chọc một lỗ nhỏ ở hố chậu phải dưới gây tê tại chỗ để đặt ống dẫn lưu giải áp khí và dịch phân. Thường áp dụng như biện pháp cứu vãn tạm thời cho trẻ cực non, cân nặng dưới 1.000 g quá nguy kịch không thể chịu đựng được một cuộc đại phẫu mở bụng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật mở bụng thăm dò (Laparotomy):\u003C\u002Fstrong> Phẫu thuật viên cắt bỏ các đoạn ruột đã bị hoại tử đen hoặc thủng, bảo tồn tối đa chiều dài ruột còn hồng tươi có tưới máu để tránh biến chứng ruột ngắn, sau đó đưa hai đầu ruột ra ngoài làm hậu môn nhân tạo (enterostomy). Tái lập lưu thông ruột sẽ được thực hiện sau vài tháng khi trẻ hồi phục hoàn toàn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>6. Chiến lược phòng ngừa tiên phát trong chăm sóc sơ sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Do hậu quả nặng nề của NEC, phòng ngừa tiên phát là ưu tiên chiến lược hàng đầu tại mọi trung tâm sơ sinh: thúc đẩy nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ đẻ, sử dụng sữa mẹ thanh trùng từ ngân hàng sữa mẹ khi mẹ chưa có sữa, áp dụng phác đồ tăng lượng sữa ăn từ từ và thận trọng (standardized feeding protocols), hạn chế sử dụng kháng sinh phổ rộng không cần thiết và tránh lạm dụng các thuốc ức chế acid dạ dày (như ranitidine, PPI) ở trẻ sinh non vì thuốc làm mất hàng rào acid bảo vệ tiêu diệt vi khuẩn từ đường miệng.\u003C\u002Fp>","necrotizing enterocolitis","Viêm ruột hoại tử (necrotizing enterocolitis - NEC) là bệnh lý cấp cứu tiêu hóa nghiêm trọng đe dọa tính mạng phổ biến nhất ở trẻ sơ sinh non tháng nhẹ cân, đặc trưng bởi tình trạng viêm, thiếu máu cục bộ và hoại tử thành ruột có thể dẫn đến thủng ruột và viêm phúc mạc.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Torrazza, Li, Neu (2014). Decoding the enigma of necrotizing enterocolitis in premature infants. Pathophysiology. doi:10.1016\u002Fj.pathophys.2013.11.011","Decoding the enigma of necrotizing enterocolitis in premature infants","Torrazza, Li, Neu","Pathophysiology",2014,"10.1016\u002Fj.pathophys.2013.11.011",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Neu (2021). Major Issues Related to Progress in NEC. Necrotizing Enterocolitis. doi:10.1201\u002F9780429288302-11","Major Issues Related to Progress in NEC","Neu","Necrotizing Enterocolitis",2021,"10.1201\u002F9780429288302-11",{"citationText":36,"title":37,"authors":31,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":10},"Neu (2012). Investigation of the early intestinal microflora in premature infants with\u002Fwithout necrotizing enterocolitis using two different methods. Yearbook of Neonatal and Perinatal Medicine. doi:10.1016\u002Fj.ynpm.2012.05.026","Investigation of the early intestinal microflora in premature infants with\u002Fwithout necrotizing enterocolitis using two different methods","Yearbook of Neonatal and Perinatal Medicine",2012,"10.1016\u002Fj.ynpm.2012.05.026",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Những yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến viêm ruột hoại tử ở trẻ sơ sinh là gì?","Đẻ non (tuổi thai càng nhỏ nguy cơ càng cao), cân nặng khi sinh rất thấp (\u003C 1500g), nuôi ăn bằng sữa công thức thay vì sữa mẹ, và tình trạng thiếu oxy mô ruột sau sinh.",{"question":46,"answer":47},"Dấu hiệu X-quang bụng kinh điển mang tính chẩn đoán xác định viêm ruột hoại tử là gì?","Hình ảnh hơi trong thành ruột (pneumatosis intestinalis) và hơi trong tĩnh mạch cửa (portal venous gas); khi thủng ruột sẽ thấy liềm hơi dưới hoành.",{"question":49,"answer":50},"Biện pháp can thiệp phòng ngừa hiệu quả nhất đối với NEC là gì?","Nuôi dưỡng trẻ sinh non hoàn toàn bằng sữa mẹ đẻ hoặc sữa mẹ hiến tặng, tăng lượng sữa ăn từ từ và áp dụng các phác đồ chuẩn hóa nuôi dưỡng đường ruột.",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[56,57,58,59,60,61,62,63,64,65],"phẫu thuật cấp cứu","miễn dịch niêm mạc","yếu tố tăng trưởng","vi sinh đường ruột","hội chứng suy hô hấp","còn ống động mạch","sinh học phân tử","triệu chứng lâm sàng","nhiễm khuẩn bệnh viện","rối loạn đông máu",10,true,"PUBLISHED","2023-08-29T13:56:33.530+00:00","2026-09-06T09:08:34.687+00:00","2026-09-06T09:08:34.378+00:00",349,[74,77,80,83,86,89,92,95,98,101],{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khối lượng phân tử","Khối lượng phân tử là gì? Các công bố khoa học về Khối lượng phân tử",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydrogen","Hydrogen là gì? Các công bố khoa học về Hydrogen",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"genome","Genome là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Genome",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vi nhân giống","Vi nhân giống là gì? Các công bố khoa học về Vi nhân giống",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"surfactant","Surfactant là gì? Các công bố khoa học về Surfactant",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"β galactosidase","Β galactosidase là gì? Các nghiên cứu về Β galactosidase",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"pcr rflp","PCR-RFLP  là gì? Các nghiên cứu khoa học về PCR-RFLP "]