[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_vi%C3%AAm%20quanh%20r%C4%83ng%20m%E1%BA%A1n%20t%C3%ADnh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_vi%C3%AAm%20quanh%20r%C4%83ng%20m%E1%BA%A1n%20t%C3%ADnh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":10,"keywords":61,"keywordCount":72,"enrichTopicLink":73,"status":74,"createTime":75,"updateTime":76,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"wikidataId":10,"relateTopics":79},"viêm quanh răng mạn tính","Viêm quanh răng mạn tính là gì? Các công bố khoa học về Viêm quanh răng mạn tính","Viêm quanh răng mạn tính, còn được gọi là viêm nướu mạn tính, là một bệnh lý nhiễm trùng trong miệng. Bệnh này xảy ra khi vi khuẩn tích tụ trên bề mặt răng và g...","\u003Cp>Viêm quanh răng mạn tính (Chronic Periodontitis, thường gọi là viêm nha chu mạn tính) là bệnh lý viêm nhiễm mạn tính tiến triển của các cấu trúc nâng đỡ răng (gồm nướu, dây chằng quanh răng, xương ổ răng và xê-măng chân răng). Bệnh sinh bắt nguồn từ sự tích tụ của màng sinh học vi khuẩn (biofilm) dưới nướu kết hợp với phản ứng viêm miễn dịch bất thường của cơ thể, dẫn đến sự phá hủy không hồi phục của mô liên kết bám dính, hình thành túi quanh răng bệnh lý, tiêu xương ổ răng và nguy cơ lung lay làm mất răng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt viêm quanh răng và viêm nướu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong nha khoa, việc chẩn đoán phân biệt giữa hai tình trạng này mang ý nghĩa quyết định đối với phác đồ điều trị và tiên lượng bảo tồn răng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Đặc điểm so sánh\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Viêm nướu (Gingivitis)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Viêm quanh răng (Periodontitis)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vị trí tổn thương\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giới hạn ở biểu mô nướu và mô liên kết mềm bề mặt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Toàn bộ cấu trúc nha chu (dây chằng quanh răng, xương ổ răng)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Mất bám dính lâm sàng (CAL)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không có mất bám dính thực sự\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mất bám dính lâm sàng tiến triển theo thời gian\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Túi quanh răng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Túi giả do nướu sưng phì đại (Pseudopocket)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Túi quanh răng bệnh lý thực sự có đáy nằm dưới ranh giới men - xê-măng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tiêu xương ổ răng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không có tiêu xương trên phim X-quang\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiêu xương ổ răng theo chiều ngang hoặc chiều dọc\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tính khả hồi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hồi phục hoàn toàn khi loại bỏ sạch mảng bám\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tổn thương mất mô nâng đỡ không tự hồi phục tự nhiên\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh miễn dịch và hệ vi sinh miệng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự tiến triển của viêm quanh răng mạn tính là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa mầm bệnh và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} ký chủ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mất cân bằng vi sinh (Microbial Dysbiosis):\u003C\u002Fstrong> Quá trình chuyển dịch từ quần thể vi khuẩn gram dương hiếu khí sang quần thể {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%20khu%E1%BA%A9n%20k%E1%BB%B5%20kh%C3%AD%22%7D}} gram âm độc lực cao (điển hình như phức hợp đỏ gồm \u003Cem>Porphyromonas gingivalis\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Treponema denticola\u003C\u002Fem> và \u003Cem>Tannerella forsythia\u003C\u002Fem>).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phản ứng viêm hủy hoại mô:\u003C\u002Fstrong> Vi khuẩn giải phóng độc tố lipopolysaccharide (LPS) kích hoạt tế bào biểu mô nướu và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BA%A1i%20th%E1%BB%B1c%20b%C3%A0o%22%7D}} sản sinh các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22cytokine%20ti%E1%BB%81n%20vi%C3%AAm%22%7D}} (IL-1β, TNF-α, IL-6) và các enzyme tiêu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22matrix%20metalloproteinase%22%7D}} (MMP), gây thoái hóa collagen của dây chằng quanh răng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kích hoạt tiêu xương ổ răng:\u003C\u002Fstrong> Phản ứng viêm làm gia tăng tỷ lệ RANKL\u002FOPG, kích thích sự biệt hóa và hoạt động của các hủy cốt bào (osteoclasts), dẫn đến tiêu biến xương nâng đỡ chân răng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Khung phân loại và đánh giá lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo đồng thuận quốc tế của Viện Hàn lâm Nha chu Hoa Kỳ (AAP) và Liên đoàn Nha chu Châu Âu (EFP), {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20nha%20chu%22%7D}} được đánh giá đa chiều dựa trên:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phân giai đoạn (Staging):\u003C\u002Fstrong> Đánh giá mức độ nghiêm trọng và mức độ phức tạp của tổn thương dựa trên độ mất bám dính lâm sàng, độ sâu túi quanh răng, mức độ tiêu xương ổ răng và số lượng răng đã mất do nha chu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phân mức độ tiến triển (Grading):\u003C\u002Fstrong> Dự báo tốc độ tiến triển của bệnh và nguy cơ thất bại điều trị dựa trên bằng chứng mất xương theo thời gian, kết hợp các yếu tố biến đổi nguy cơ toàn thân như mức độ kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1i%20th%C3%A1o%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} và thói quen hút thuốc lá.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Mối liên hệ hai chiều với các bệnh lý toàn thân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Viêm quanh răng mạn tính được chứng minh có tác động đa chiều đến sức khỏe toàn thân:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đái tháo đường:\u003C\u002Fstrong> Viêm nha chu mạn tính làm gia tăng tình trạng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%A1ng%20insulin%22%7D}} và gây khó khăn trong kiểm soát đường huyết; ngược lại, bệnh nhân đái tháo đường kiểm soát kém có nguy cơ viêm nha chu nặng hơn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh tim mạch xơ vữa:\u003C\u002Fstrong> Vi khuẩn nha chu và cytokine viêm từ khoang miệng có thể xâm nhập vào hệ tuần hoàn, thúc đẩy quá trình hình thành mảng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%C6%A1%20v%E1%BB%AFa%20%C4%91%E1%BB%99ng%20m%E1%BA%A1ch%22%7D}} và tăng nguy cơ biến cố tim mạch.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc điều trị và quản lý nha chu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chiến lược điều trị viêm quanh răng được thực hiện theo các giai đoạn liên hoàn:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị nguyên nhân cơ học:\u003C\u002Fstrong> Hướng dẫn vệ sinh răng miệng cá nhân kỹ lưỡng, thực hiện lấy cao răng trên và dưới nướu kết hợp xử lý bề mặt gốc răng (Scaling and Root Planing - SRP) nhằm phá vỡ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%A0ng%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} vi khuẩn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị phẫu thuật nha chu:\u003C\u002Fstrong> Can thiệp phẫu thuật vạt làm sạch túi sâu hoặc phẫu thuật tái tạo mô nha chu bằng ghép xương và màng sinh học tái tạo trong các trường hợp tiêu xương góc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Duy trì nha chu định kỳ:\u003C\u002Fstrong> Tái khám, kiểm tra chỉ số chảy máu nướu khi thăm khám (BOP), đo độ sâu túi và làm sạch mảng bám định kỳ nhằm ngăn ngừa bệnh tái phát.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n","Chronic Periodontitis",[19,20,21,22],"viêm nha chu mạn tính","bệnh nha chu mạn tính","chronic periodontitis","periodontitis","Viêm quanh răng mạn tính (Chronic Periodontitis) là bệnh lý viêm nhiễm mạn tính của mô nâng đỡ quanh răng do phức hợp màng vi khuẩn mảng bám (biofilm) dưới nướu gây ra, đặc trưng bởi sự phá hủy tiến triển của dây chằng quanh răng, mất bám dính lâm sàng (CAL), hình thành túi quanh răng sâu và tiêu xương ổ răng, có thể dẫn đến lung lay và mất răng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[26,33,40],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"Tonetti, M. S., Greenwell, H., & Kornman, K. S. (2018). Staging and grading of periodontitis: Framework and proposal of a new classification and case definition. Journal of Periodontology, 89(Suppl 1), S159-S172.","Staging and grading of periodontitis: Framework and proposal of a new classification and case definition","Tonetti, M. S., Greenwell, H., Kornman, K. S.","Journal of Periodontology",2018,"10.1002\u002Fjper.18-0006",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"Pihlstrom, B. L., Michalowicz, B. S., & Johnson, N. W. (2005). Periodontal diseases. The Lancet, 366(9499), 1809-1820.","Periodontal diseases","Pihlstrom, B. L., Michalowicz, B. S., Johnson, N. W.","The Lancet",2005,"10.1016\u002Fs0140-6736(05)67728-8",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":10},"Hajishengallis, G. (2014). Periodontitis: from microbial immune subversion to systemic inflammation. Nature Reviews Immunology, 15(1), 30-44.","Periodontitis: from microbial immune subversion to systemic inflammation","Hajishengallis, G.","Nature Reviews Immunology",2014,"10.1038\u002Fnri3785",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Điểm khác biệt căn bản giữa viêm nướu (viêm lợi) và viêm quanh răng (viêm nha chu) là gì?","Viêm nướu chỉ gây tổn thương viêm ở bề mặt mô nướu và có thể hồi phục hoàn toàn, trong khi viêm quanh răng gây phá hủy không hồi phục dây chằng nâng đỡ và làm tiêu xương ổ răng nâng đỡ chân răng.",{"question":52,"answer":53},"Quy trình phân loại Staging và Grading bệnh nha chu quốc tế có ý nghĩa như thế nào?","Staging (giai đoạn) giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng và độ phức tạp của việc điều trị dựa trên lượng mô nha chu đã mất, còn Grading (mức độ tiến triển) giúp dự báo tốc độ mất xương trong tương lai dựa trên các yếu tố nguy cơ như tiểu đường và hút thuốc lá.",{"question":55,"answer":56},"Phương pháp điều trị ban đầu cơ bản nhất đối với bệnh nhân viêm quanh răng mạn tính là gì?","Biện pháp cơ bản nhất là lấy sạch cao răng trên và dưới nướu kết hợp nạo túi nha chu, xử lý làm nhẵn bề mặt gốc răng (Scaling and Root Planing - SRP) nhằm loại bỏ triệt để màng sinh học vi khuẩn và độc tố bám trên bề mặt chân răng.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[62,63,64,65,66,67,68,69,70,71],"hệ miễn dịch","vi khuẩn kỵ khí","đại thực bào","cytokine tiền viêm","matrix metalloproteinase","bệnh nha chu","đái tháo đường","kháng insulin","xơ vữa động mạch","màng sinh học",10,true,"PUBLISHED","2023-08-15T12:56:45.471+00:00","2026-08-29T04:03:21.099+00:00","2026-08-29T04:03:20.623+00:00",352,[80,83,86,89,92,95,98,101,104,107],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kaempferol","Kaempferol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Kaempferol",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ số nhân trắc","Chỉ số nhân trắc là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ số nhân trắc",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quercetin","Quercetin là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Quercetin",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"anthocyanin","Anthocyanin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Anthocyanin",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cơ chế bệnh sinh","Cơ chế bệnh sinh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cơ chế bệnh sinh",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydrophilic","Hydrophilic là gì? Các công bố khoa học về Hydrophilic",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bệnh nhân lớn tuổi","Bệnh nhân lớn tuổi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hệ thống phi tuyến","Hệ thống phi tuyến là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"haematococcus pluvialis","Haematococcus pluvialis là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khuếch tán","Khuếch tán là gì? Các công bố khoa học về Khuếch tán"]