[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_vi%C3%AAm%20ph%E1%BB%95i%20n%E1%BA%B7ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_viêm phổi nặng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":10,"keywords":21,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":22,"status":23,"createTime":24,"updateTime":25,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":26,"relateTopics":27},"viêm phổi nặng","Viêm phổi nặng là gì? Các công bố khoa học về Viêm phổi nặng","Viêm phổi nặng (hay còn gọi là viêm phổi cấp tính nặng) là một trạng thái viêm nhiễm cấp tính ở phổi, nơi mô phổi bị tổn thương và chảy máu. Viêm phổi nặng thườ...","{\"ops\":[{\"insert\":\"Viêm phổi nặng (hay còn gọi là viêm phổi cấp tính nặng) là một trạng thái viêm nhiễm cấp tính ở phổi, nơi mô phổi bị tổn thương và chảy máu. Viêm phổi nặng thường gây ra tình trạng hô hấp khó khăn và có thể gây nguy hiểm đến tính mạng. Các triệu chứng của viêm phổi nặng bao gồm sốt cao, ho khan, đau ngực, khó thở, mệt mỏi, sự suy giảm của khả năng tập trung và hoạt động.\\n\\nCác nguyên nhân gây ra viêm phổi nặng có thể là do nhiễm trùng vi khuẩn, virus hoặc nấm, hoặc do viêm phổi hóa học do hít phải các chất gây ô nhiễm trong không khí. Những người có nguy cơ cao để mắc phải viêm phổi nặng bao gồm những người già, trẻ em nhỏ, những người có hệ miễn dịch yếu, hay những người có các vấn đề sức khỏe khác như tiểu đường, hen suyễn, bệnh tim mạch.\\n\\nViêm phổi nặng cần được chẩn đoán và điều trị kịp thời để ngăn chặn sự tiến triển và nguy cơ tử vong. Điều trị thường bao gồm sử dụng kháng sinh hoặc chống vi rút, hỗ trợ hô hấp và giữ vững chức năng cơ thể. Viêm phổi nặng cũng có thể đòi hỏi việc điều trị tại bệnh viện, đặc biệt đối với những trường hợp nặng.\\nViêm phổi nặng là một tình trạng viêm nhiễm cấp tính và nặng ở phổi, khiến mô phổi bị tổn thương và hoạt động bị gián đoạn. Điều này gây ra sự tắc nghẽn và suy thoái của các bộ phận hô hấp, làm giảm khả năng lấy và cung cấp oxy cho cơ thể.\\n\\nCác triệu chứng chính của viêm phổi nặng bao gồm:\\n\\n1. Sốt cao: Thường là một trong những dấu hiệu đầu tiên của viêm phổi nặng.\\n\\n2. Ho khô: Đây là một triệu chứng phổ biến và không miễn cưỡng đi kèm với viêm phổi.\\n\\n3. Đau ngực: Do tình trạng viêm nhiễm và sự căng thẳng trong tổ chức phổi.\\n\\n4. Khó thở: Là triệu chứng quan trọng và rõ ràng nhất của viêm phổi nặng. Mức độ khó thở có thể từ nhẹ tới nặng, đối với những trường hợp nặng, khó thở có thể làm hạn chế khả năng vận động và gây ra suy hô hấp.\\n\\n5. Mệt mỏi: Những người bị viêm phổi nặng thường trải qua cảm giác mệt mỏi và suy giảm sức khỏe tổng quát do sự suy giảm khả năng cung cấp oxy cho cơ thể.\\n\\n6. Sự suy giảm của khả năng tập trung và hoạt động: Viêm phổi nặng có thể ảnh hưởng đến chức năng não bộ, dẫn đến thiếu oxy và sự suy giảm của khả năng tập trung, nhớ và hoạt động hàng ngày.\\n\\nNguyên nhân gây ra viêm phổi nặng có thể là các chất gây viêm như vi khuẩn, virus, nấm hoặc các chất hóa học độc hại. Một số nguyên nhân phổ biến bao gồm viêm phổi do vi sinh vật như vi khuẩn Streptococcus pneumoniae, vi khuẩn Haemophilus influenzae, vi khuẩn Legionella, vi khuẩn Staphylococcus aureus; viêm phổi do virus như virus cúm A, virus cúm B, virus hô hấp Đông Phi, viêm phổi do nấm như Candida. \\n\\nĐiều trị viêm phổi nặng phụ thuộc vào nguyên nhân gây ra và mức độ nặng của bệnh. Điều trị thường bao gồm sử dụng kháng sinh hoặc chống vi rút tùy thuộc vào nguyên nhân gây ra. Đồng thời, hỗ trợ hô hấp và duy trì chức năng cơ thể là rất quan trọng. Việc điều trị nặng hơn có thể đòi hỏi việc nhập viện để theo dõi chặt chẽ và điều trị chuyên sâu.\\n\"}]}",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2023-09-08T02:05:58.116+00:00","2025-09-13T17:31:36.825+00:00",263,[28,31,41,51,56,66,71,74,77,80],{"id":29,"title":30,"term":29,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"covid-19","Covid-19 là gì? Các công bố khoa học về Covid-19",{"id":32,"title":33,"term":32,"englishTitle":34,"definition":35,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"thông điệp gián tiếp","Thông điệp gián tiếp là gì? Bản chất và cơ chế ngữ dụng học","indirect message","Thông điệp gián tiếp là hình thức truyền tải ý niệm mà trong đó ý định giao tiếp thực sự của người nói không tương thích với nghĩa đen của câu chữ, đòi hỏi người nghe phải suy luận dựa trên ngữ cảnh và tri thức nền chung.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":42,"title":43,"term":42,"englishTitle":44,"definition":45,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"phân loại chủng","Phân loại chủng là gì? Các phương pháp và ứng dụng dịch tễ","strain typing","Phân loại chủng là tập hợp các phương pháp thực nghiệm và phân tích sinh học phân tử nhằm phân biệt các dòng vi sinh vật thuộc cùng một loài ở cấp độ dưới loài. Kỹ thuật này giữ vai trò then chốt trong điều tra nguồn lây nhiễm trùng và giám sát sự lan truyền của các chủng vi khuẩn kháng thuốc.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":52,"title":53,"term":52,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"điện cực màng polymer","Điện cực màng polymer là gì? Nguyên lý và ứng dụng phân tích","polymer membrane electrode","Điện cực màng polymer là cảm biến điện hóa chọn lọc ion sử dụng màng nền polymer hữu cơ đã được hóa dẻo kết hợp với chất mang ion để chuyển đổi hoạt độ ion thành thế điện động. Thiết bị cho phép định lượng nhanh và chính xác các chất điện giải trong phân tích y sinh và môi trường.",{"id":57,"title":58,"term":57,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"hệ xương","Hệ xương là gì? Giải phẫu, chức năng và cơ chế sinh lý","skeletal system","Hệ xương là hệ cơ quan phức hợp gồm các xương, sụn, khớp và dây chằng liên kết chặt chẽ, tạo nên bộ khung cơ học nâng đỡ toàn bộ cơ thể người. Hệ thống này đảm nhiệm các chức năng thiết yếu bao gồm vận động, bảo vệ nội tạng, tạo máu trong tủy xương và duy trì cân bằng nội môi canxi, phospho thông qua quá trình tái cấu trúc liên tục.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"mô tuyến giáp","Mô tuyến giáp là gì? Cấu trúc vi thể và chức năng sinh lý","thyroid tissue","Mô tuyến giáp (thyroid tissue) là mô tuyến nội tiết cấu thành bởi các nang giáp chứa chất keo và mạng lưới tế bào cạnh nang. Cấu trúc này giữ chức năng tiếp nhận iodide, sinh tổng hợp và bài tiết các hormone triiodothyronine (T3), thyroxine (T4) và calcitonin nhằm điều hòa chuyển hóa và cân bằng nội môi.",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiệt độ thấp","Nhiệt độ thấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhiệt độ thấp",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngoại tâm thu thất","Ngoại tâm thu thất là gì? Các công bố khoa học về Ngoại tâm thu thất",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"metacercariae","Metacercariae là gì? Các công bố khoa học về Metacercariae",{"id":81,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"apiaceae","Apiaceae","Apiaceae \u002F Umbelliferae","Apiaceae là họ thực vật có hoa thuộc bộ Hoa tán (Apiales), đặc trưng bởi cụm hoa dạng tán đơn hoặc tán kép, thân rỗng có khía dọc, lá xẻ lông chim sâu và chứa nhiều ống tiết tinh dầu thơm có giá trị kinh tế và dược liệu quan trọng."]