[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_vi%C3%AAm%20ph%C3%BAc%20m%E1%BA%A1c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_viêm phúc mạc":41},{"code":4,"data":5,"meta":20},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":39,"vietnamLatest":40},[],[8,24],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":15,"journalName":16,"vietnamJournal":17,"publishDate":18,"publishYear":19,"totalCitation":20,"url":21,"doi":22,"summary":23},"a866a38d-e377-4a13-a8a2-3c83fa994049","Viêm phúc mạc do vi khuẩn tự phát ở bệnh xơ gan","Spontan bakterielle Peritonitis bei Leberzirrhose",[13,14],"H.E. Wasmuth","C. Trautwein",2,"Intensivmedizin und Notfallmedizin",false,"2010-10-06",2010,null,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs00390-010-0193-2","10.1007\u002Fs00390-010-0193-2","\u003Cp>Tổng quan nội khoa hệ thống hóa tiêu chuẩn chẩn đoán và phác đồ điều trị \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">viêm phúc mạc\u003C\u002Fb> nhiễm khuẩn tiên phát ở bệnh nhân xơ gan cổ trướng. Chẩn đoán xác định dựa trên ngưỡng tế bào trên 250 bạch cầu đa nhân trung tính trên mỗi mm3 dịch màng bụng do hiện tượng chuyển vị vi khuẩn đường ruột. Tác giả nhấn mạnh liệu pháp kháng sinh phổ rộng cephalosporin thế hệ ba và kiểm tra đáp ứng tế bào sau 48 giờ đóng vai trò quyết định cứu sống người bệnh.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":25,"title":26,"originalTitle":27,"authorNames":28,"authorCount":32,"journalName":33,"vietnamJournal":17,"publishDate":34,"publishYear":35,"totalCitation":20,"url":36,"doi":37,"summary":38},"7643acda-8af7-4978-92ee-9e4182931a0f","Chất lượng cuộc sống có liên quan đến sức khỏe sau sáu tháng phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc thứ phát - sử dụng bảng hỏi EQ-5D","Health related quality of life six months following surgical treatment for secondary peritonitis – using the EQ-5D questionnaire",[29,30,31],"Kimberly R Boer","Oddeke van Ruler","Johannes B Reitsma",14,"Health and Quality of Life Outcomes","2007-07-02",2007,"https:\u002F\u002Fhqlo.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002F1477-7525-5-35","10.1186\u002F1477-7525-5-35","\u003Cp>Nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu đa trung tâm trên 130 bệnh nhân lượng giá chất lượng cuộc sống theo thang điểm EQ-5D sau 6 tháng phẫu thuật \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">viêm phúc mạc\u003C\u002Fb> thứ phát. Điểm số thể chất và tinh thần của người bệnh sụt giảm nghiêm trọng so với quần thể khỏe mạnh, đặc biệt ở nhóm có thời gian nằm viện kéo dài hoặc phải mở hồi tràng ra da (p &lt; 0,05). Kết quả khẳng định mức độ biến chứng lâm sàng là yếu tố dự báo then chốt chi phối tốc độ phục hồi sau mổ.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":42,"meta":20},{"id":43,"title":44,"description":45,"content":46,"term":47,"englishTitle":48,"synonyms":49,"definition":53,"discipline":54,"references":55,"faqs":77,"createUser":87,"publishUser":20,"keywords":91,"keywordCount":20,"enrichTopicLink":17,"status":92,"createTime":93,"updateTime":94,"publishTime":20,"linkEnrichedTime":20,"publicationScanTime":95,"contentErrorMessage":20,"viewCount":96,"relateTopics":97},"viêm phúc mạc","Viêm phúc mạc là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Viêm phúc mạc (peritonitis): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Viêm phúc mạc\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>peritonitis\u003C\u002Fem>) là tình trạng viêm nhiễm cấp tính hoặc mạn tính của màng bụng (phúc mạc thành và phúc mạc tạng), chủ yếu do thủng tạng rỗng đường tiêu hóa, nhiễm khuẩn ổ bụng lan tỏa hoặc biến chứng của phẫu thuật ngoại khoa và lọc màng bụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa viêm phúc mạc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViêm phúc mạc là tình trạng viêm nhiễm cấp tính hoặc mạn tính của phúc mạc – màng thanh mạc mỏng bao phủ thành bụng và bọc quanh các tạng trong ổ bụng. Tình trạng này được coi là cấp cứu nội – ngoại khoa vì nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, bệnh có thể dẫn đến suy đa cơ quan và tử vong.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhúc mạc đóng vai trò như một hàng rào miễn dịch, giúp cô lập vi khuẩn và chất lạ trong ổ bụng. Khi lớp màng này bị xâm nhập bởi vi sinh vật hoặc các chất hóa học, nó phản ứng mạnh mẽ bằng cách tiết dịch, thu hút bạch cầu và gây phản ứng viêm lan rộng. Quá trình viêm gây rối loạn thẩm thấu dịch, làm mất cân bằng nội môi và có thể dẫn đến sốc nhiễm trùng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViêm phúc mạc có thể là hậu quả của các bệnh lý khác như thủng tạng rỗng, nhiễm trùng sau phẫu thuật, hoặc xảy ra nguyên phát trong một số tình huống đặc biệt như nhiễm khuẩn dịch cổ trướng ở bệnh nhân xơ gan. Tùy theo nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh, bệnh được chia thành các phân loại lâm sàng khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại viêm phúc mạc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhân loại viêm phúc mạc giúp bác sĩ định hướng nguyên nhân, đánh giá mức độ nặng và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Có ba nhóm chính được chấp nhận trong thực hành lâm sàng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm phúc mạc nguyên phát:\u003C\u002Fstrong> xảy ra mà không có ổ nhiễm khuẩn rõ ràng trong ổ bụng. Thường gặp ở bệnh nhân xơ gan có cổ trướng, do vi khuẩn từ máu hoặc ruột xâm nhập mà không có tổn thương thực thể tại tạng bụng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm phúc mạc thứ phát:\u003C\u002Fstrong> phổ biến nhất, liên quan đến tổn thương cấu trúc ổ bụng như thủng loét dạ dày, viêm ruột thừa, chấn thương xuyên bụng, hoặc sau phẫu thuật nội tạng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm phúc mạc vô trùng hoặc hóa học:\u003C\u002Fstrong> do dịch tiêu hóa như mật, tụy, hoặc dịch tiêm truyền gây kích thích phúc mạc mà không có sự hiện diện vi khuẩn ban đầu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nBảng so sánh phân loại viêm phúc mạc:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nguyên nhân\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm lâm sàng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nguyên phát\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xơ gan có cổ trướng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không có tổn thương tạng, biểu hiện kín đáo\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thứ phát\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thủng tạng, chấn thương bụng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Biểu hiện cấp tính, nặng, cần mổ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hóa học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rò dịch tụy, mật, hóa chất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đau dữ dội, ít sốt lúc đầu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Cp>\nViệc xác định đúng loại viêm phúc mạc ngay từ đầu là yếu tố quyết định trong việc lựa chọn kháng sinh, chỉ định phẫu thuật và tiên lượng bệnh nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhi phúc mạc bị xâm nhập bởi vi khuẩn, độc tố hoặc chất lạ, các tế bào miễn dịch tại chỗ như đại thực bào, bạch cầu trung tính, tế bào mast nhanh chóng được hoạt hóa. Hậu quả là sự giải phóng hàng loạt cytokine tiền viêm (IL-1, IL-6, TNF-α), làm tăng tính thấm mao mạch, dẫn đến dịch thoát ra khoang bụng, hình thành dịch tiết viêm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDịch viêm tích tụ làm suy giảm chức năng hấp thu dịch của phúc mạc và tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển nhanh chóng. Nếu hệ thống miễn dịch không kiểm soát được nhiễm trùng tại chỗ, vi khuẩn sẽ vượt qua hàng rào phúc mạc vào hệ tuần hoàn gây nhiễm trùng huyết.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột mô hình thể hiện nguy cơ nhiễm trùng huyết có thể viết dưới dạng:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nR = \\frac{V_b \\cdot B_f}{K_c}\n\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R\u003C\u002Fscript> là nguy cơ nhiễm trùng huyết, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V_b\u003C\u002Fscript> là tải lượng vi khuẩn trong ổ bụng, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">B_f\u003C\u002Fscript> là độc lực vi khuẩn, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">K_c\u003C\u002Fscript> là khả năng miễn dịch nội tại của cơ thể. Khi chỉ số \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R\u003C\u002Fscript> vượt ngưỡng, bệnh nhân dễ rơi vào sốc nhiễm trùng và suy đa cơ quan.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViêm phúc mạc có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau tùy theo nhóm phân loại. Ở nhóm thứ phát, thủng tạng rỗng là nguyên nhân phổ biến nhất. Các nguyên nhân hàng đầu bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thủng loét dạ dày – tá tràng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viêm ruột thừa vỡ mủ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Diverticulitis (viêm túi thừa đại tràng) có biến chứng thủng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chấn thương bụng kín hoặc xuyên thấu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nỞ nhóm nguyên phát, nguyên nhân thường là do vi khuẩn đường ruột di chuyển qua thành ruột vào khoang phúc mạc, đặc biệt ở bệnh nhân xơ gan có cổ trướng. Trong nhóm vô trùng, các dịch nội tạng có pH thấp hoặc enzym cao như dịch mật, dịch tụy có thể gây kích ứng mạnh lớp phúc mạc, dẫn đến phản ứng viêm dữ dội mặc dù chưa có nhiễm trùng ban đầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố nguy cơ góp phần làm tăng khả năng mắc viêm phúc mạc gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phẫu thuật ổ bụng gần đây\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thẩm phân phúc mạc mãn tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy gan, suy thận mạn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiểu đường hoặc suy giảm miễn dịch\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNguồn tham khảo chi tiết: NCBI – Peritonitis Overview\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViêm phúc mạc thường khởi phát đột ngột với đau bụng dữ dội lan tỏa. Đau tăng khi cử động, ho hoặc sờ vào, khiến người bệnh nằm bất động trong tư thế gồng bụng. Đây là biểu hiện của phản xạ co cứng thành bụng, một dấu hiệu quan trọng giúp phân biệt viêm phúc mạc với các nguyên nhân đau bụng khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác triệu chứng toàn thân như sốt cao, mạch nhanh, thở nông, huyết áp tụt, kèm rối loạn tri giác là dấu hiệu cảnh báo nhiễm trùng huyết. Ở giai đoạn muộn, người bệnh có thể xuất hiện chướng bụng, buồn nôn, nôn liên tục, bí trung tiện và dấu hiệu mất nước rõ rệt. Phân tích dấu hiệu lâm sàng giúp xác định mức độ nặng:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Triệu chứng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa lâm sàng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đau bụng lan tỏa, ấn đau phản ứng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Viêm phúc mạc toàn bộ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thành bụng co cứng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dấu hiệu đặc trưng của phản ứng phúc mạc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Buồn nôn, nôn, liệt ruột\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ảnh hưởng nhu động ruột do phản xạ viêm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mạch nhanh, sốt cao, tụt huyết áp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dấu hiệu nhiễm trùng huyết nặng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Cp>\nCần lưu ý rằng ở một số đối tượng đặc biệt như người già, bệnh nhân xơ gan, suy giảm miễn dịch hoặc đang điều trị steroid, triệu chứng có thể không điển hình. Trong các trường hợp này, chỉ có biểu hiện toàn thân mờ nhạt hoặc diễn tiến nhanh mà không có đau bụng rõ, dễ dẫn đến chẩn đoán muộn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChẩn đoán viêm phúc mạc được dựa trên phối hợp giữa khai thác triệu chứng, khám lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng. Trong trường hợp nghi ngờ, cần làm rõ nguyên nhân gây viêm (thủng tạng, nhiễm trùng dịch cổ trướng, sau mổ...) để có hướng điều trị phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phương tiện chẩn đoán gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Công thức máu:\u003C\u002Fstrong> bạch cầu tăng, tăng CRP và procalcitonin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chọc hút dịch ổ bụng:\u003C\u002Fstrong> dịch màu đục, có mủ, bạch cầu đa nhân ≥250\u002Fmm³ là tiêu chuẩn vàng cho viêm phúc mạc nguyên phát\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Siêu âm bụng:\u003C\u002Fstrong> phát hiện dịch tự do, mủ ổ bụng, áp-xe khu trú\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chụp CT ổ bụng có cản quang:\u003C\u002Fstrong> xác định chính xác vị trí thủng tạng, khí tự do, dịch ổ áp-xe\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nXét nghiệm bổ sung:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Điện giải đồ, chức năng gan – thận để đánh giá mức độ tổn thương đa cơ quan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xét nghiệm cấy máu nếu nghi nhiễm trùng huyết\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nHướng dẫn chi tiết xem tại: UpToDate – SBP in Adults\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐiều trị viêm phúc mạc là một cấp cứu nội – ngoại khoa, yêu cầu kết hợp đa mô thức gồm hồi sức, kháng sinh và can thiệp phẫu thuật hoặc dẫn lưu ổ nhiễm. Kháng sinh được sử dụng sớm ngay khi nghi ngờ chẩn đoán, trước cả khi có kết quả cấy dịch ổ bụng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhuyến nghị điều trị:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kháng sinh phổ rộng:\u003C\u002Fstrong> cefotaxime hoặc ceftriaxone đối với viêm phúc mạc nguyên phát; piperacillin-tazobactam hoặc carbapenem trong viêm thứ phát nặng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật cấp cứu:\u003C\u002Fstrong> khâu lỗ thủng, cắt đoạn ruột, dẫn lưu mủ hoặc loại bỏ ổ hoại tử\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hồi sức nội khoa:\u003C\u002Fstrong> truyền dịch, duy trì huyết áp bằng noradrenalin, hỗ trợ hô hấp nếu cần\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nTrong viêm phúc mạc do thẩm phân phúc mạc (CAPD), cần:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Ngưng thẩm phân qua ổ bụng tạm thời\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dẫn lưu ổ dịch qua catheter\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuyển sang lọc máu nếu tình trạng toàn thân xấu đi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nThời gian điều trị kháng sinh tùy thuộc vào đáp ứng lâm sàng, thường kéo dài 10–14 ngày đối với viêm phúc mạc nguyên phát, và có thể lâu hơn trong viêm phúc mạc thứ phát phức tạp kèm ổ áp-xe.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiên lượng và biến chứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTiên lượng viêm phúc mạc phụ thuộc vào nguyên nhân, thời gian chẩn đoán và khả năng xử trí kịp thời. Viêm phúc mạc nguyên phát nếu điều trị đúng có tiên lượng tốt. Ngược lại, viêm phúc mạc thứ phát do thủng tạng rỗng, áp-xe ổ bụng hoặc sau mổ có nguy cơ tử vong cao nếu không được phẫu thuật kịp thời.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác biến chứng thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Áp-xe ổ bụng, đặc biệt nếu không dẫn lưu triệt để\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dính ruột sau viêm hoặc phẫu thuật, gây tắc ruột mạn tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy thận cấp do nhiễm trùng huyết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn đông máu, suy gan, suy đa tạng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTỷ lệ tử vong dao động từ 10% đến 60%, cao hơn ở bệnh nhân cao tuổi, có bệnh nền nặng, hoặc vi khuẩn đa kháng. Cần đánh giá nguy cơ thường xuyên để tiên lượng và điều chỉnh điều trị kịp thời.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiến bộ điều trị và nghiên cứu hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhiều nghiên cứu gần đây tập trung vào cải thiện chẩn đoán sớm và kiểm soát viêm hệ thống trong viêm phúc mạc. Các dấu ấn sinh học như presepsin, suPAR được đánh giá có tiềm năng cao trong nhận diện sớm nhiễm trùng nặng trước khi xuất hiện các biểu hiện điển hình.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHướng điều trị mới bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích hình ảnh CT, hỗ trợ phát hiện sớm ổ nhiễm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liệu pháp miễn dịch bổ trợ: interleukin-7, kháng thể chống PD-1 giúp tăng cường đáp ứng miễn dịch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kháng sinh đích chọn lọc vi khuẩn đa kháng như ceftolozane-tazobactam, meropenem-vaborbactam\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nĐồng thời, kỹ thuật nội soi ổ bụng ngày càng được ứng dụng trong dẫn lưu áp-xe và đánh giá mức độ tổn thương phúc mạc. Điều này giúp giảm thời gian nằm viện, hạn chế tổn thương mô và giảm biến chứng sau mổ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTham khảo thêm: Frontiers in Medicine – Innovation in Peritonitis Management\n\u003C\u002Fp>","Viêm phúc mạc","peritonitis",[50,48,51,52],"viêm màng bụng","nhiễm trùng ổ phúc mạc","viêm phúc mạc cấp","Viêm phúc mạc là tình trạng viêm nhiễm cấp tính hoặc mạn tính của màng bụng (phúc mạc thành và phúc mạc tạng), chủ yếu do thủng tạng rỗng đường tiêu hóa, nhiễm khuẩn ổ bụng lan tỏa hoặc biến chứng của phẫu thuật ngoại khoa và lọc màng bụng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[56,63,70],{"citationText":57,"title":58,"authors":59,"source":60,"year":61,"doi":62,"url":20},"Bosch Duran (2018). 08 \u002F COMPARISON OF PIRO, MANNHEIM PERITONITIS INDEX AND PERITONITIS SEPSIS SCORE FOR PREDICTING MORTALITY IN PATIENTS WITH COMPLICATED INTRA-ABDOMINAL INFECTION. Morressier.","08 \u002F COMPARISON OF PIRO, MANNHEIM PERITONITIS INDEX AND PERITONITIS SEPSIS SCORE FOR PREDICTING MORTALITY IN PATIENTS WITH COMPLICATED INTRA-ABDOMINAL INFECTION","Bosch Duran","Morressier",2018,"10.26226\u002Fmorressier.5aeb0acb07b0d6001a79a9e9",{"citationText":64,"title":65,"authors":66,"source":67,"year":68,"doi":69,"url":20},"Thakur (2022). Surgical Management of Secondary Peritonitis Patients in a Tertiary Care Hospital. International Academic Research Journal of Surgery.","Surgical Management of Secondary Peritonitis Patients in a Tertiary Care Hospital","Thakur, Chandel, Kaundal","International Academic Research Journal of Surgery",2022,"10.47310\u002Fiarjs.2022.v02i02.004",{"citationText":71,"title":72,"authors":73,"source":74,"year":75,"doi":76,"url":20},"Anaya (2003). Risk Factors for Severe Sepsis in Secondary Peritonitis. Surgical Infections.","Risk Factors for Severe Sepsis in Secondary Peritonitis","Anaya, Nathens","Surgical Infections",2003,"10.1089\u002F109629603322761418",[78,81,84],{"question":79,"answer":80},"Dấu hiệu thực thể kinh điển nhất của viêm phúc mạc cấp toàn thể là gì?","Dấu hiệu 'bụng cứng như gỗ' (co cứng thành bụng không tự chủ khi sờ nắn) kèm dấu hiệu cảm ứng phúc mạc và dấu hiệu phản ứng dội Blumberg dương tính rõ rệt.",{"question":82,"answer":83},"Viêm phúc mạc nguyên phát và thứ phát khác nhau như thế nào?","Viêm phúc mạc thứ phát chiếm hơn 90% do thủng tạng rỗng (thủng dạ dày, vỡ ruột thừa, hoại tử ruột); viêm phúc mạc nguyên phát do vi khuẩn tự phát lan theo đường máu vào ổ dịch cổ trướng ở bệnh nhân xơ gan.",{"question":85,"answer":86},"Tại sao viêm phúc mạc lại dẫn đến sốc nhiễm trùng huyết nhanh chóng?","Diện tích bề mặt phúc mạc rất rộng (tương đương diện tích da 1.7 m2) với mạng lưới mao mạch và bạch huyết dày đặc, hấp thu ồ ạt nội độc tố vi khuẩn endotoxin vào tuần hoàn gây sốc giãn mạch.",{"id":88,"researcherId":20,"name":89,"imageUrl":90},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[43],"PUBLISHED","2023-08-15T12:57:19.036+00:00","2026-09-05T04:32:01.609+00:00","2026-09-05T04:32:01.605+00:00",411,[98,108,113,119,122,127,132,137,143,148],{"id":99,"title":100,"term":101,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":54,"disciplineCode":104,"disciplineLabel":105,"disciplineColor":106,"disciplineIcon":107},"hậu môn nhân tạo","Hậu môn nhân tạo là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Hậu môn nhân tạo","colostomy","Hậu môn nhân tạo là một miệng mở nhân tạo được phẫu thuật viên thiết lập đưa một phần của đại tràng ra ngoài thành bụng, nhằm mục đích chuyển hướng lưu thông phân và hơi ra khỏi ống tiêu hóa dưới vào túi chứa ngoài cơ thể.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":54,"disciplineCode":104,"disciplineLabel":105,"disciplineColor":106,"disciplineIcon":107},"tắc ruột non","Tắc ruột non là gì? Các công bố khoa học về Tắc ruột non","small bowel obstruction","Tắc ruột non là tình trạng cấp cứu ngoại khoa tiêu hóa xảy ra khi có sự gián đoạn cơ học hoặc cơ năng cản trở sự lưu thông bình thường của dịch và hơi trong lòng ruột non.",{"id":114,"title":115,"term":116,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":54,"disciplineCode":104,"disciplineLabel":105,"disciplineColor":106,"disciplineIcon":107},"chấn thương bụng kín","Chấn thương bụng kín: Đánh giá EAST và phân loại WSES","Chấn thương bụng kín","blunt abdominal trauma","Chấn thương bụng kín (blunt abdominal trauma) là tình trạng tổn thương giải phẫu hoặc chức năng của thành bụng và các tạng bên trong khoang ổ bụng hay khoang sau phúc mạc do tác động của lực cơ học trực tiếp hoặc lực giảm tốc đột ngột, trong đó da và phúc mạc thành còn nguyên vẹn.",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"điều trị triệu chứng","Điều trị triệu chứng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":123,"title":124,"term":123,"englishTitle":125,"definition":126,"discipline":54,"disciplineCode":104,"disciplineLabel":105,"disciplineColor":106,"disciplineIcon":107},"viêm túi mật cấp","Viêm túi mật cấp là gì? Triệu chứng, tiêu chuẩn Tokyo và điều trị","acute cholecystitis","Viêm túi mật cấp là tình trạng viêm nhiễm cấp tính của thành túi mật, phần lớn do sỏi làm tắc nghẽn ống túi mật, cần chẩn đoán sớm và xử trí ngoại khoa.",{"id":128,"title":129,"term":128,"englishTitle":130,"definition":131,"discipline":54,"disciplineCode":104,"disciplineLabel":105,"disciplineColor":106,"disciplineIcon":107},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":133,"title":134,"term":133,"englishTitle":135,"definition":136,"discipline":54,"disciplineCode":104,"disciplineLabel":105,"disciplineColor":106,"disciplineIcon":107},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":138,"title":139,"term":140,"englishTitle":141,"definition":142,"discipline":54,"disciplineCode":104,"disciplineLabel":105,"disciplineColor":106,"disciplineIcon":107},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":144,"title":145,"term":144,"englishTitle":146,"definition":147,"discipline":54,"disciplineCode":104,"disciplineLabel":105,"disciplineColor":106,"disciplineIcon":107},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":149,"title":150,"term":151,"englishTitle":152,"definition":153,"discipline":54,"disciplineCode":104,"disciplineLabel":105,"disciplineColor":106,"disciplineIcon":107},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính."]