[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_vi%C3%AAm%20nhi%E1%BB%85m{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_viêm nhiễm":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":61,"keywords":65,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":66,"status":67,"createTime":68,"updateTime":69,"publishTime":70,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":71,"relateTopics":72},"viêm nhiễm","Viêm nhiễm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Viêm nhiễm là đáp ứng miễn dịch bảo vệ cơ thể trước tổn thương. Tìm hiểu 5 triệu chứng kinh điển sưng nóng đỏ đau, hóa ứng động bạch cầu và viêm mạn tính.","\u003Cp>\u003Cstrong>Viêm nhiễm\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>inflammation\u003C\u002Fem>) là phản ứng miễn dịch phòng vệ thích ứng phức tạp của các mô mạch máu sống trước các tổn thương tế bào, tác nhân gây bệnh sinh học hoặc kích thích cơ hóa học, nhằm cô lập, tiêu diệt yếu tố có hại và kích hoạt quá trình chữa lành tổn thương.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctxt>\n\u003Ch2>Định nghĩa viêm nhiễm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViêm nhiễm (\u003Ci>inflammation\u003C\u002Fi>) là một phản ứng sinh học của cơ thể nhằm đáp lại tổn thương mô, nhiễm trùng, hoặc các kích thích ngoại sinh khác. Đây là cơ chế bảo vệ tự nhiên để loại bỏ tác nhân gây hại và bắt đầu quá trình hồi phục. Viêm không phải là bệnh, mà là một biểu hiện hoặc thành phần trong nhiều bệnh lý khác nhau. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong điều kiện bình thường, phản ứng viêm giúp loại bỏ vi khuẩn, virus, nấm, chất độc hoặc tế bào chết. Tuy nhiên, nếu phản ứng này diễn ra quá mức hoặc kéo dài, nó có thể gây tổn thương mô và dẫn đến nhiều bệnh lý mạn tính như xơ vữa động mạch, ung thư, đái tháo đường type 2, hoặc các bệnh tự miễn. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác biểu hiện lâm sàng phổ biến nhất của viêm bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đỏ (rubor): do giãn mạch và tăng lưu lượng máu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sưng (tumor): do tăng tính thấm thành mạch và tích tụ dịch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nóng (calor): do tăng lưu lượng máu và hoạt động chuyển hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đau (dolor): do kích hoạt thụ thể đau bởi các chất trung gian.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mất chức năng (functio laesa): do tổn thương mô hoặc đau cản trở vận động.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh học của phản ứng viêm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhản ứng viêm khởi đầu bằng sự phát hiện mối nguy bởi các thụ thể nhận diện mẫu phân tử (PRRs) nằm trên bề mặt hoặc trong các tế bào miễn dịch như đại thực bào, bạch cầu trung tính và tế bào đuôi gai. Các PRRs này nhận biết các mẫu phân tử liên quan đến vi sinh vật (PAMPs) hoặc tổn thương nội bào (DAMPs), từ đó kích hoạt tín hiệu nội bào dẫn đến biểu hiện gen tiền viêm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình này dẫn đến giải phóng các chất trung gian hóa học:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Cytokine (ví dụ: TNF-α, IL-1β, IL-6): kích thích tăng sinh tế bào miễn dịch và sốt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chemokine: dẫn đường cho các tế bào bạch cầu di chuyển đến vùng tổn thương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Histamine và prostaglandin: làm giãn mạch, tăng tính thấm mạch máu, gây đau và phù nề.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nBảng dưới đây tóm tắt một số chất trung gian hóa học chính trong phản ứng viêm và vai trò của chúng:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chất trung gian\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nguồn gốc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tác dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>TNF-α\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đại thực bào\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gây sốt, tăng thấm mạch, kích thích bạch cầu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>IL-1β\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đại thực bào\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kích hoạt tế bào nội mô, sốt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Histamine\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tế bào mast\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giãn mạch, gây ngứa và đỏ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Prostaglandin (PGE\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thành tế bào\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kích hoạt thụ thể đau, gây sốt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\n\u003Ch2>Phân loại viêm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViêm có thể được phân chia dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau. Dưới đây là ba cách phân loại phổ biến nhất trong lâm sàng và nghiên cứu:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Theo thời gian:\u003C\u002Fstrong>\n    \u003Cul>\n      \u003Cli>Viêm cấp: kéo dài từ vài giờ đến vài ngày, đặc trưng bởi bạch cầu trung tính.\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Viêm mạn: diễn ra trong nhiều tuần, tháng hoặc lâu hơn, có sự tham gia của lympho bào, đại thực bào và tế bào plasma.\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Theo nguyên nhân:\u003C\u002Fstrong>\n    \u003Cul>\n      \u003Cli>Nhiễm trùng (vi khuẩn, virus, nấm, ký sinh trùng)\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Chấn thương cơ học (gãy xương, rách mô)\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Tác nhân hóa học hoặc vật lý (phóng xạ, chất độc, bỏng)\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Phản ứng tự miễn hoặc dị ứng\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Theo phạm vi ảnh hưởng:\u003C\u002Fstrong>\n    \u003Cul>\n      \u003Cli>Viêm tại chỗ: xảy ra ở một vùng mô cụ thể, ví dụ viêm họng, viêm da.\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Viêm toàn thân: lan rộng trong cơ thể, có thể dẫn đến sốc nhiễm khuẩn (sepsis).\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nViệc phân loại chính xác giúp định hướng điều trị hợp lý, lựa chọn thuốc phù hợp và dự đoán tiên lượng bệnh. Một số hình thức viêm đặc biệt như viêm hạt (granulomatous inflammation) cần được phát hiện sớm do liên quan đến các bệnh lý như lao, bệnh Crohn, hoặc sarcoidosis.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của cytokine và chất trung gian hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCytokine là các protein tín hiệu nhỏ có vai trò trung gian và điều hòa phản ứng viêm. Chúng được tiết ra chủ yếu bởi các tế bào miễn dịch như đại thực bào, tế bào T và tế bào mast. Các cytokine tiền viêm như TNF-α, IL-1β và IL-6 không chỉ kích hoạt các tế bào miễn dịch khác mà còn tác động đến gan để sản xuất protein pha cấp như CRP và fibrinogen.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài cytokine, còn nhiều chất trung gian hóa học khác ảnh hưởng đến tiến trình viêm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Prostaglandin:\u003C\u002Fstrong> gây giãn mạch, sốt, và tăng cảm giác đau.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Leukotriene:\u003C\u002Fstrong> làm co thắt đường thở và thu hút bạch cầu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bradykinin:\u003C\u002Fstrong> làm tăng tính thấm mạch máu và kích thích đau mạnh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nPGE_2 = \\text{Prostaglandin E}_2\n\u003C\u002Fscript> là một trong những chất chính gây ra sốt và đau trong viêm. Nó hoạt động bằng cách tăng ngưỡng kích hoạt của các thụ thể cảm nhận đau và điều chỉnh vùng dưới đồi trong não để tạo phản ứng sốt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTác động tổng hợp của các cytokine và chất trung gian này là:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Huy động tế bào miễn dịch đến nơi viêm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kích hoạt quá trình thực bào và tiêu diệt tác nhân gây hại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gây triệu chứng lâm sàng như sốt, đau, đỏ, sưng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003C\u002Ftxt>\n\u003Ctxt>\n\u003Ch2>Viêm cấp tính và các giai đoạn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViêm cấp tính là phản ứng tức thì và nhanh chóng của cơ thể khi gặp tổn thương hoặc nhiễm trùng. Phản ứng này thường kéo dài từ vài giờ đến vài ngày, và đặc trưng bởi sự thâm nhập của bạch cầu trung tính, phù mô, và tăng sinh mạch máu tạm thời. Viêm cấp tính nếu được kiểm soát đúng lúc sẽ kết thúc bằng quá trình hồi phục hoặc chuyển sang viêm mạn tính nếu tác nhân gây hại không được loại bỏ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhản ứng viêm cấp bao gồm ba giai đoạn chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn khởi phát:\u003C\u002Fstrong> Các tế bào như đại thực bào và mast cell nhận diện tác nhân gây hại, tiết cytokine tiền viêm (TNF-α, IL-1) để khởi động phản ứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn lan truyền:\u003C\u002Fstrong> Mạch máu giãn nở, tăng tính thấm thành mạch, cho phép huyết tương và bạch cầu đi vào mô bị tổn thương. Bạch cầu trung tính là loại tế bào đầu tiên có mặt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn hồi phục:\u003C\u002Fstrong> Các đại thực bào loại bỏ xác tế bào và vi sinh vật, sau đó tiết ra cytokine chống viêm (IL-10, TGF-β) để thúc đẩy lành vết thương và tái tạo mô.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Cp>\nMột số dấu hiệu cận lâm sàng của viêm cấp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>CRP tăng nhanh (trong vòng 6–8 giờ đầu)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>BC tăng, chủ yếu là bạch cầu trung tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sốt, mạch nhanh, có thể kèm theo tăng men gan, ferritin, hoặc LDH\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\n\u003Ch2>Viêm mạn tính và các hệ lụy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViêm mạn tính xảy ra khi phản ứng viêm kéo dài hoặc khi yếu tố kích thích không được loại bỏ triệt để. Đây là dạng viêm đặc trưng bởi sự hiện diện của các tế bào đơn nhân như lympho T, đại thực bào hoạt hóa, tế bào plasma và trong nhiều trường hợp là hình thành mô hạt (granuloma).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViêm mạn tính không chỉ phá hủy mô mà còn kích thích tái cấu trúc mô bất thường, tạo mô xơ, xơ hóa và rối loạn chức năng cơ quan. Ví dụ điển hình là:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xơ vữa động mạch:\u003C\u002Fstrong> Viêm mạn tính ở thành mạch máu, dẫn đến tích tụ lipid và tế bào viêm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm khớp dạng thấp:\u003C\u002Fstrong> Phản ứng viêm tự miễn kéo dài ở màng hoạt dịch khớp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh Alzheimer:\u003C\u002Fstrong> Có vai trò của viêm thần kinh trong tiến triển tổn thương não.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nCơ chế hình thành viêm mạn tính có thể liên quan đến:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Kích thích dai dẳng (ví dụ: H. pylori trong viêm dạ dày mạn)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phản ứng tự miễn (ví dụ: lupus ban đỏ hệ thống)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiếp xúc lặp đi lặp lại với yếu tố vật lý\u002Fhóa học (ví dụ: bụi silic gây viêm phổi kẽ)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\n\u003Ch2>Viêm và hệ miễn dịch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViêm là một phần thiết yếu của hệ thống miễn dịch bẩm sinh – tuyến phòng thủ đầu tiên chống lại các mối đe dọa từ môi trường. Các tế bào như đại thực bào, tế bào NK, bạch cầu trung tính và mast cell đóng vai trò then chốt trong việc phát hiện và đáp ứng với mối nguy.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHệ miễn dịch không chỉ phản ứng với ngoại sinh (vi sinh vật) mà còn có thể phản ứng nhầm với các yếu tố nội sinh – đây là cơ chế sinh bệnh trong các bệnh tự miễn. Khi cơ thể không phân biệt được giữa “tự” và “không tự”, phản ứng viêm sẽ phá hủy chính các mô của cơ thể. Các bệnh lý viêm tự miễn phổ biến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Lupus ban đỏ hệ thống (SLE)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viêm tuyến giáp Hashimoto\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh viêm ruột (IBD) – Crohn và viêm loét đại tràng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nNgoài ra, tình trạng \"viêm nhẹ toàn thân mạn tính\" (chronic low-grade systemic inflammation) hiện được xem là nền tảng cho nhiều bệnh lý chuyển hóa như béo phì, đái tháo đường, hội chứng chuyển hóa và thậm chí là ung thư. Nồng độ cao của cytokine như IL-6 và TNF-α trong máu là chỉ dấu điển hình.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các dấu ấn sinh học trong chẩn đoán viêm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐánh giá viêm trong lâm sàng thường dựa vào các dấu ấn sinh học có thể đo lường được trong huyết thanh hoặc dịch cơ thể. Các chỉ số phổ biến nhất bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Dấu ấn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>CRP\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phản ứng pha cấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng nhanh, nhạy nhưng không đặc hiệu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>ESR\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vận tốc lắng hồng cầu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phản ánh viêm mạn; tăng chậm hơn CRP\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ferritin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phản ứng viêm và chuyển hóa sắt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng trong cả viêm và rối loạn chuyển hóa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>IL-6, TNF-α\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cytokine tiền viêm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thường đo trong nghiên cứu hoặc bệnh mạn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Cp>\nSự kết hợp giữa nhiều dấu ấn có thể giúp phân biệt giữa viêm cấp và mạn, hoặc xác định mức độ nặng của viêm toàn thân trong bệnh lý như sốc nhiễm khuẩn (sepsis) hoặc hội chứng bão cytokine.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chiến lược kiểm soát và điều trị viêm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc điều trị viêm phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ và thời gian tiến triển. Mục tiêu là làm giảm các triệu chứng, hạn chế tổn thương mô và kiểm soát căn nguyên gốc rễ. Các chiến lược bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs):\u003C\u002Fstrong> như ibuprofen, naproxen. Tác động qua ức chế enzyme COX, làm giảm tổng hợp prostaglandin.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Glucocorticoid:\u003C\u002Fstrong> như prednisolone, dexamethasone. Ức chế mạnh phản ứng viêm qua nhiều cơ chế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc sinh học:\u003C\u002Fstrong> kháng TNF (infliximab, adalimumab), kháng IL-6 (tocilizumab) dùng cho viêm tự miễn hoặc mạn tính không đáp ứng với thuốc thông thường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chế độ sống:\u003C\u002Fstrong> ăn uống chống viêm (nhiều omega-3, rau xanh, ít đường), tập luyện thể thao, kiểm soát stress.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nMột số nghiên cứu gần đây còn đề cập đến vai trò của microbiome (hệ vi sinh vật đường ruột) trong điều hòa viêm và miễn dịch. Sự mất cân bằng hệ vi sinh (dysbiosis) có thể là yếu tố khởi phát viêm mạn.\n\u003C\u002Fp>\u003C\u002Ftxt>","Viêm nhiễm","inflammation",[20,21,22],"phản ứng viêm","viêm","inflammatory response","Viêm nhiễm là phản ứng miễn dịch phòng vệ thích ứng phức tạp của các mô mạch máu sống trước các tổn thương tế bào, tác nhân gây bệnh sinh học hoặc kích thích cơ hóa học, nhằm cô lập, tiêu diệt yếu tố có hại và kích hoạt quá trình chữa lành tổn thương.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[26,33,40],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"Eriksson (1995). Leukocyte recruitment and turnover in an experimental inflammatory exudate. Inflammation.","Leukocyte recruitment and turnover in an experimental inflammatory exudate","Eriksson, Braide","Inflammation",1995,"10.1007\u002Fbf01534570",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"Sadik (2011). Lipid-cytokine-chemokine cascades orchestrate leukocyte recruitment in inflammation. Journal of Leukocyte Biology.","Lipid-cytokine-chemokine cascades orchestrate leukocyte recruitment in inflammation","Sadik, Luster","Journal of Leukocyte Biology",2011,"10.1189\u002Fjlb.0811402",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":10},"Kubes (2000). Leukocyte Recruitment and the Acute Inflammatory Response. Brain Pathology.","Leukocyte Recruitment and the Acute Inflammatory Response","Kubes, Ward","Brain Pathology",2000,"10.1111\u002Fj.1750-3639.2000.tb00249.x",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Năm triệu chứng kinh điển (cardinal signs) của phản ứng viêm cấp tính gồm những gì?","Bao gồm sưng (tumor), nóng (calor), đỏ (rubor), đau (dolor) và giảm hoặc mất chức năng cơ quan (functio laesa).",{"question":52,"answer":53},"Sự khác biệt bệnh lý cốt lõi giữa viêm cấp tính và viêm mạn tính là gì?","Viêm cấp tính khởi phát nhanh, ưu thế bạch cầu trung tính và phù dịch ngoại bào; viêm mạn tính kéo dài, ưu thế đại thực bào, tế bào lympho và kèm theo xơ hóa mô.",{"question":55,"answer":56},"Vai trò của đại thực bào trong việc chấm dứt phản ứng viêm là gì?","Đại thực bào thực bào dọn dẹp các mảnh vỡ tế bào và bạch cầu trung tính chết theo chương trình, chuyển đổi kiểu hình từ M1 tiền viêm sang M2 kháng viêm kích hoạt lành vết thương.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":62,"researcherId":10,"name":63,"imageUrl":64},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-04-27T05:18:10.614+00:00","2026-09-03T08:12:06.082+00:00","2025-08-20T16:50:16.282+00:00",244,[73,76,79,82,91,96,102,107,113,119],{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phúc châm","Phúc châm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tri thức bản địa","Tri thức bản địa là gì? Các nghiên cứu về Tri thức bản địa",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"viêm mũi xoang","Viêm mũi xoang là gì? Các công bố khoa học về Viêm mũi xoang",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":24,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":24,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":24,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":24,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":108,"title":109,"term":110,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":24,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":114,"title":115,"term":116,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":24,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":122,"definition":123,"discipline":24,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng."]