[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_vi%C3%AAm%20n%E1%BB%99i%20t%C3%A2m%20m%E1%BA%A1c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_viêm nội tâm mạc":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":10,"keywords":21,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":22,"status":23,"createTime":24,"updateTime":25,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":26,"relateTopics":27},"viêm nội tâm mạc","Viêm nội tâm mạc là gì? Các công bố khoa học về Viêm nội tâm mạc","Viêm nội tâm mạc là tình trạng viêm của nội tâm mạc tim do vi khuẩn hoặc nấm gây nhiễm trùng, thường qua vết thương hoặc quy trình y tế. Các triệu chứng bao gồm sốt, mệt mỏi, đau khớp, và phát ban. Bác sĩ chẩn đoán qua xét nghiệm máu, siêu âm tim và X-quang. Điều trị bằng kháng sinh mạnh kéo dài, hoặc phẫu thuật nếu tổn thương van tim nặng. Phòng ngừa bao gồm giữ vệ sinh răng miệng và cẩn thận trong các thủ thuật y tế. Việc phát hiện và điều trị sớm là rất quan trọng để tránh biến chứng nghiêm trọng.","\u003Ch2>Viêm nội tâm mạc là gì?\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Viêm nội tâm mạc là một tình trạng viêm nhiễm nghiêm trọng của nội tâm mạc, lớp màng trong cùng của tim. Tình trạng này thường do vi khuẩn hoặc, ít phổ biến hơn, do nấm gây ra. Vi khuẩn hoặc nấm có thể xâm nhập vào máu và bám vào các van tim hoặc các phần khác của nội tâm mạc, gây ra sự nhiễm trùng nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Nguyên nhân gây viêm nội tâm mạc\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Viêm nội tâm mạc chủ yếu do sự xâm nhập của vi khuẩn vào máu qua các vết thương hoặc quy trình y tế, như nhổ răng hoặc các phẫu thuật y khoa xâm lấn. Các vi khuẩn thường gặp nhất là \u003Cem>Staphylococcus aureus\u003C\u002Fem> và \u003Cem>Streptococcus viridans\u003C\u002Fem>. Ngoài ra, một số yếu tố rủi ro góp phần làm tăng nguy cơ bị viêm nội tâm mạc, bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>  \u003Cli>Có tiền sử bệnh tim, đặc biệt là các bệnh về van tim.\u003C\u002Fli>  \u003Cli>Đã qua phẫu thuật tim hoặc cấy ghép van tim nhân tạo.\u003C\u002Fli>  \u003Cli>Sử dụng thuốc tiêm không vô trùng.\u003C\u002Fli>  \u003Cli>Đã từng bị nhiễm trùng máu.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Triệu chứng của viêm nội tâm mạc\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các triệu chứng của viêm nội tâm mạc có thể xuất hiện một cách đột ngột hoặc dần dần, tùy thuộc vào tác nhân gây bệnh. Một số triệu chứng phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>  \u003Cli>Sốt cao và lạnh run.\u003C\u002Fli>  \u003Cli>Mệt mỏi, khó thở và yếu đuối.\u003C\u002Fli>  \u003Cli>Đau khớp và cơ bắp.\u003C\u002Fli>  \u003Cli>Phát ban hoặc các đốm nhỏ trên da.\u003C\u002Fli>  \u003Cli>Đổ mồ hôi đêm.\u003C\u002Fli>  \u003Cli>Sưng đỏ hoặc đau đớn ở lách, ngón tay hoặc ngón chân.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Chẩn đoán viêm nội tâm mạc\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Để chẩn đoán viêm nội tâm mạc, bác sĩ thường dựa vào một loạt các xét nghiệm và kiểm tra, bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>  \u003Cli>Xét nghiệm máu để tìm kiếm tác nhân gây nhiễm trùng.\u003C\u002Fli>  \u003Cli>Siêu âm tim để kiểm tra tổn thương ở van tim hoặc nội tâm mạc.\u003C\u002Fli>  \u003Cli>Chụp X-quang ngực và điện tâm đồ để đánh giá chức năng tim.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Điều trị viêm nội tâm mạc\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Điều trị viêm nội tâm mạc thường bao gồm sử dụng kháng sinh mạnh theo đường tĩnh mạch trong một thời gian dài, thường là từ 2 đến 6 tuần. Trường hợp nhiễm trùng do nấm, thuốc chống nấm có thể được sử dụng. Trong các trường hợp nghiêm trọng hoặc khi van tim bị tổn thương nặng, phẫu thuật có thể cần thiết để sửa chữa hoặc thay thế van tim bị ảnh hưởng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phòng ngừa viêm nội tâm mạc\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Một số biện pháp phòng ngừa có thể giúp giảm nguy cơ mắc viêm nội tâm mạc, bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>  \u003Cli>Duy trì vệ sinh răng miệng tốt và khám răng định kỳ.\u003C\u002Fli>  \u003Cli>Tránh sử dụng thuốc tiêm không vô trùng.\u003C\u002Fli>  \u003Cli>Thực hiện các biện pháp phòng ngừa khi thực hiện các thủ thuật y tế ở những người có nguy cơ cao.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Viêm nội tâm mạc là một tình trạng y khoa nghiêm trọng có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Hiểu rõ về các triệu chứng và yếu tố rủi ro của viêm nội tâm mạc có thể giúp bạn phát hiện bệnh sớm và tìm kiếm sự chăm sóc y tế cần thiết.\u003C\u002Fp>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-01-03T15:13:08.365+00:00","2025-09-11T09:26:26.830+00:00",348,[28,38,48,54,57,60,63,73,79,84],{"id":29,"title":30,"term":29,"englishTitle":31,"definition":32,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"candida spp","Candida spp là gì? Khái niệm, đặc điểm và phân loại","Candida spp. \u002F Candida species","Candida spp. là chi vi nấm men lưỡng hình thuộc họ Saccharomycetaceae, thường trú vô hại trên niêm mạc đường tiêu hóa và da người, nhưng có khả năng chuyển dạng sợi nấm xâm lấn và gây bệnh cơ hội khi hệ miễn dịch vật chủ suy yếu.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":39,"title":40,"term":39,"englishTitle":41,"definition":42,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"bê tông","Bê tông là gì? Các công bố khoa học về Bê tông","concrete","Bê tông (concrete) là vật liệu xây dựng nhân tạo composite được chế tạo từ hỗn hợp chất kết dính (xi măng), cốt liệu (cát, đá, sỏi), nước và phụ gia theo tỷ lệ cấp phối xác định, rắn chắc lại theo thời gian.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"bệnh máu ác tính","Bệnh máu ác tính là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Bệnh máu ác tính","hematologic malignancy","Bệnh máu ác tính (hematologic malignancy) là nhóm bệnh lý ung thư xuất phát từ các dòng tế bào gốc tạo máu trong tủy xương hoặc hệ bạch huyết, đặc trưng bởi sự tăng sinh đơn dòng ác tính không kiểm soát, ức chế quá trình tạo máu bình thường và xâm lấn đa cơ quan.",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"axit uric","Axit uric là gì? Các nghiên cứu khoa học về Axit uric",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trách nhiệm","Trách nhiệm là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tinh thần","Tinh thần là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"thẩm tách","Thẩm tách là gì? Nguyên lý, phân loại và ứng dụng màng","Dialysis","Thẩm tách (dialysis) là quá trình vận chuyển chọn lọc và phân tách các phân tử chất tan qua màng bán thấm dựa trên sự chênh lệch nồng độ hoặc gradien thế điện hóa giữa hai pha dung dịch. Trong hệ thống thẩm tách, các hạt có kích thước nhỏ hơn kích thước lỗ xốp của màng tự do khuếch tán qua màng theo gradien nồng độ, trong khi các đại phân tử, hạt keo hoặc tế bào có kích thước lớn hơn ngưỡng cắt của màng bị giữ lại hoàn toàn.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":74,"title":75,"term":76,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"quyết định đa tiêu chí","Quyết định đa tiêu chí là gì? Các phương pháp và ứng dụng","Quyết định đa tiêu chí","multi-criteria decision making","Quyết định đa tiêu chí (MCDM) là phân ngành của vận trù học và khoa học quyết định, cung cấp các mô hình toán học và thuật toán nhằm đánh giá, xếp hạng hoặc lựa chọn phương án tối ưu khi tồn tại nhiều tiêu chí mâu thuẫn nhau.",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"phục hồi sinh học","Phục hồi sinh học là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Bioremediation","Phục hồi sinh học là công nghệ xử lý môi trường sử dụng các vi sinh vật, nấm hoặc thực vật để phân hủy, cố định hoặc chuyển hóa các chất gây ô nhiễm độc hại thành các hợp chất ít độc hoặc vô hại.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phát thải co2","Phát thải co2 là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan"]