[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_vi%C3%AAm%20n%C3%A3o{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_viêm não":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":13,"description":14,"content":15,"term":16,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":10,"keywords":59,"keywordCount":60,"enrichTopicLink":61,"status":62,"createTime":63,"updateTime":64,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":65,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":66,"relateTopics":67},"viêm não","Viêm nón là một tình trạng viêm nhiễm của nón não, một mô mềm và bao bọc não bộ. Viêm nón thường xảy ra do nhiễm trùng vi trùng hoặc virus, và có thể gây ra các...","\u003Cp>\u003Cstrong>Viêm não\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>encephalitis\u003C\u002Fem>) là tình trạng tổn thương viêm cấp tính hoặc bán cấp của nhu mô não, dẫn đến rối loạn chức năng thần kinh biểu hiện qua thay đổi ý thức, co giật hoặc các dấu hiệu thần kinh khu trú. Viêm não là\n{\"ops\":[{\"insert\":\"Viêm nón là một tình trạng viêm nhiễm của nón não, một mô mềm và bao bọc não bộ. Viêm nón thường xảy ra do nhiễm trùng vi trùng hoặc virus, và có thể gây ra các triệu chứng như đau đầu, sốt, nhức đầu, mệt mỏi, buồn nôn, nôn mửa và cảm giác mất cân bằng. Viêm nón có thể là một tình trạng nguy hiểm và đòi hỏi sự chăm sóc y tế kịp thời để ngăn chặn sự lây lan và điều trị các biến chứng.\\nViêm nón, còn được gọi là viêm màng não, là một tình trạng viêm nhiễm của màng ngoại cùng (nón não) bao bọc não bộ. Nón não bảo vệ não khỏi các tác nhân gây viêm như vi trùng, virus và vi khuẩn. Khi bị nhiễm trùng, các tác nhân gây bệnh có thể xâm nhập vào nón não và gây kích thích viêm và phản ứng tức thì của hệ thống miễn dịch.\\n\\nNguyên nhân phổ biến gây viêm nón bao gồm nhiễm trùng từ vi khuẩn và virus, trong đó vi khuẩn như Streptococci pneumoniae và Haemophilus influenzae type B là nguyên nhân chính gây viêm nón ở trẻ em, trong khi vi khuẩn như Neisseria meningitidis là nguyên nhân phổ biến ở người trưởng thành. Virus cũng có thể gây viêm nón, ví dụ như virus herpes simplex, virus varicella-zoster, và virus Epstein-Barr.\\n\\nCác triệu chứng của viêm nón có thể bao gồm đau đầu, sốt cao, nhức đầu, mệt mỏi, buồn nôn, nôn mửa, cảm giác mất cân bằng và cảm giác mắt đau. Có thể xuất hiện dấu hiệu da không mất màu, như một dấu hiệu điển hình của viêm nón, được gọi là dấu chẩn (petechiae). Các triệu chứng khác có thể bao gồm cảm giác nhức đầu khi ngả đầu xuống ngực, cứng cổ, mất khả năng giữ thẳng đầu, và sự mất tỉnh táo.\\n\\nNếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, viêm nón có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng như viêm não, tổn thương não mạn tính, động kinh và thậm chí gây tử vong.\\n\\nViệc điều trị viêm nón thường bao gồm sử dụng kháng sinh hoặc kháng virus để tiêu diệt tác nhân gây bệnh, điều trị triệu chứng và cung cấp chăm sóc đúng cách cho bệnh nhân. Phòng ngừa viêm nón có thể được thực hiện bằng cách tiêm chủng vaccine phòng ngừa viêm nón và duy trì vệ sinh cá nhân tốt.\\nViêm nón có thể xảy ra ở mọi độ tuổi, nhưng thường phổ biến ở trẻ em và người trẻ. Vi khuẩn từ hệ tiêu hóa hoặc hệ hô hấp thường là nguyên nhân gây nhiễm trùng và lan tỏa đến nón não. Tuy nhiên, viêm nón cũng có thể do các nguyên nhân khác như vi khuẩn Neisseria meningitidis, vi khuẩn Streptococci pneumoniae, vi khuẩn Haemophilus influenzae type B, và virus như virus herpes simplex và virus varicella-zoster.\\n\\nCác triệu chứng của viêm nón có thể xuất hiện nhanh chóng và bùng phát mạnh mẽ. Một số triệu chứng chung bao gồm:\\n- Đau đầu nghiêm trọng và cường độ cao, có thể lan ra cả hai bên đầu.\\n- Sốt cao và cảm giác nóng bừng.\\n- Nhức đầu và mệt mỏi cường độ cao.\\n- Buồn nôn và nôn mửa.\\n- Cảm giác mất cân bằng và chóng mặt.\\n- Cứng cổ và khó cử động đầu.\\n- Thiếu thức, nhức mỏi, mất khả năng tập trung.\\n- Kích thước mắt to, nhìn mờ hoặc bị nhòe.\\n\\nKhi có nghi ngờ viêm nón, việc chẩn đoán bao gồm kiểm tra lâm sàng, xét nghiệm mạch máu và xét nghiệm dịch tủy não. Xét nghiệm dịch tủy não là phương pháp quan trọng nhất để xác định tác nhân gây bệnh và loại trừ các bệnh khác.\\n\\nViệc điều trị viêm nón phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Điều trị thường bao gồm sử dụng kháng sinh hoặc kháng virus để tiêu diệt tác nhân gây bệnh. Nếu không được điều trị kịp thời, viêm nón có thể gây tổn thương não và các biến chứng nghiêm trọng như viêm não, đột quỵ, sưng não và tử vong.\\n\\nPhòng ngừa viêm nón có thể đạt được thông qua tiêm chủng vaccine phòng ngừa viêm nón. Các biện pháp giữ vệ sinh cá nhân là quan trọng, bao gồm rửa tay thường xuyên, tránh tiếp xúc với người bị nhiễm trùng và duy trì một môi trường sống sạch sẽ và thoáng khí.\\n\"}]}\u003C\u002Fp>","Viêm não","Encephalitis","Viêm não là tình trạng tổn thương viêm cấp tính hoặc bán cấp của nhu mô não, dẫn đến rối loạn chức năng thần kinh biểu hiện qua thay đổi ý thức, co giật hoặc các dấu hiệu thần kinh khu trú.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,29,37],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":28},"Hu, Cheng (2024). The role of immunoglobulin in cerebrospinal fluid on the differential diagnosis of autoimmune encephalitis and viral encephalitis in children. BMC Pediatrics.","The role of immunoglobulin in cerebrospinal fluid on the differential diagnosis of autoimmune encephalitis and viral encephalitis in children","Hu, Cheng","BMC Pediatrics",2024,"10.1186\u002Fs12887-024-04824-w","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1186\u002Fs12887-024-04824-w",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":36},"Ge, Han, Li et al. (2026). Diagnostic Performance of Cerebrospinal Fluid Albumin and Immunoglobulin Quotients in Differentiating Viral Encephalitis, Para- infectious Encephalopathy, and Autoimmune Encephalitis: A Retrospective Cohort Study. Springer Science and Business Media LLC.","Diagnostic Performance of Cerebrospinal Fluid Albumin and Immunoglobulin Quotients in Differentiating Viral Encephalitis, Para- infectious Encephalopathy, and Autoimmune Encephalitis: A Retrospective Cohort Study","Ge, Han, Li, Xiao, Zhou","Springer Science and Business Media LLC",2026,"10.21203\u002Frs.3.rs-10570661\u002Fv1","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.21203\u002Frs.3.rs-10570661\u002Fv1",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":44},"van Sonderen, Titulaer (2015). Autoimmune Encephalitis. Cerebrospinal Fluid in Clinical Neurology.","Autoimmune Encephalitis","van Sonderen, Titulaer","Cerebrospinal Fluid in Clinical Neurology",2015,"10.1007\u002F978-3-319-01225-4_16","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-3-319-01225-4_16",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Những căn nguyên truyền nhiễm phổ biến nhất gây viêm não là gì?","Virus Herpes simplex type 1 (HSV-1) là nguyên nhân gây viêm não hoại tử lẻ tẻ thường gặp nhất ở người trưởng thành, ngoài ra còn có các arbovirus (như viêm não Nhật Bản), enterovirus, varicella-zoster virus (VZV) và virus dại.",{"question":50,"answer":51},"Viêm não tự miễn khác gì so với viêm não nhiễm trùng và chẩn đoán thế nào?","Viêm não tự miễn (như viêm não kháng thụ thể NMDA) do tự kháng thể tấn công kháng nguyên bề mặt nơ-ron, thường biểu hiện bằng rối loạn tâm thần khởi phát bán cấp, rối loạn vận động, co giật; chẩn đoán xác định dựa vào định lượng kháng thể đặc hiệu trong huyết thanh và dịch não tủy.",{"question":53,"answer":54},"Liệu pháp điều trị đặc hiệu khẩn cấp khi nghi ngờ viêm não là gì?","Bệnh nhân cần được dùng ngay acyclovir đường tĩnh mạch liều cao càng sớm càng tốt khi nghi ngờ viêm não HSV mà không chờ kết quả PCR dịch não tủy, kết hợp với kiểm soát áp lực nội sọ, chống co giật và điều trị miễn dịch (corticosteroid\u002FIVIG) nếu nghi ngờ tự miễn.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[],0,false,"PUBLISHED","2023-09-08T02:05:48.326+00:00","2026-09-10T02:09:12.231+00:00","2026-09-10T02:09:11.839+00:00",252,[68,77,83,88,94,99,105,111,116,121],{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":19,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":19,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":19,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":19,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":19,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":19,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":106,"title":107,"term":108,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":19,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":19,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":19,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi.",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":122,"definition":124,"discipline":19,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"apexification","Apexification là gì? Kỹ thuật đóng chóp răng chưa hoàn thiện","Apexification (thủ thuật đóng chóp) là một phương pháp điều trị nội nha nhằm kích thích sự hình thành hàng rào khoáng hóa cứng (calcified barrier) hoặc đặt trực tiếp một nút chặn nhân tạo tại vùng cuống của răng vĩnh viễn chưa trưởng thành bị hoại tử tủy và mở rộng chóp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trám bít ống tủy kín khít hoàn toàn."]