[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_vi%C3%AAm%20m%E1%BB%A7%20n%E1%BB%99i%20nh%C3%A3n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_vi%C3%AAm%20m%E1%BB%A7%20n%E1%BB%99i%20nh%C3%A3n":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":10,"keywords":57,"keywordCount":64,"enrichTopicLink":65,"status":66,"createTime":67,"updateTime":68,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":69,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":70,"wikidataId":10,"relateTopics":71},"viêm mủ nội nhãn","Viêm mủ nội nhãn là gì? Các công bố khoa học về Viêm mủ nội nhãn","Viêm mủ nội nhãn là một tình trạng viêm nhiễm xảy ra trong nội nhãn hoặc mỡ mắt. Nội nhãn là một lớp mô mềm nằm ở ngoài màng nhãn, một khu vực quan trọng để bảo...","\u003Cp>\u003Cstrong>Viêm mủ nội nhãn\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Purulent endophthalmitis \u002F Endophthalmitis\u003C\u002Fem>) là tình trạng nhiễm trùng sinh mủ cấp tính đe dọa thị lực bên trong các khoang nội nhãn (dịch kính và tiền phòng), thường xảy ra sau phẫu thuật nội nhãn, chấn thương nhãn cầu xuyên thủng hoặc lây truyền qua đường máu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Viêm mủ nội nhãn là một tình trạng viêm nhiễm xảy ra trong nội nhãn hoặc mỡ mắt. Nội nhãn là một lớp mô mềm nằm ở ngoài màng nhãn, một khu vực quan trọng để bảo vệ và giữ ẩm cho mắt. Viêm mủ nội nhãn thường xảy ra khi vi khuẩn hoặc virus xâm nhập vào vùng này, gây ra các triệu chứng như sưng, đỏ, đau và mủ. Nguyên nhân gây viêm mủ nội nhãn có thể bao gồm nhiễm trùng, một vết thương hoặc một tác động bên ngoài vào mắt. Điều trị viêm mủ nội nhãn thường đòi hỏi sự {{topic|%7B%22topic%22%3A%22can%20thi%E1%BB%87p%20y%20t%E1%BA%BF%22%7D}} và dùng thuốc như thoa mỡ mắt kháng vi khuẩn và thuốc giảm viêm.\nViêm mủ nội nhãn, còn được gọi là viêm nhiễm nội nhãn, là một tình trạng viêm nhiễm xảy ra trong nội nhãn hoặc mỡ mắt. Nội nhãn là một lớp mô mềm nằm ở ngoài màng nhãn, có chức năng bảo vệ và giữ ẩm cho mắt. Mỡ mắt, còn được gọi là các tuyến chất nhờn trong viết tắt là GMB (glandulae molles bulbi), tạo ra dầu mắt để giữ cho mắt không bị khô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Viêm mủ nội nhãn thường xảy ra khi vi khuẩn hoặc virus xâm nhập vào vùng này thông qua nhiễm trùng hoặc vết thương. Nguyên nhân gây viêm mủ nội nhãn có thể bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>1. Nhiễm trùng: Vi khuẩn và virus có thể xâm nhập vào nội nhãn thông qua việc tiếp xúc với bề mặt mắt hoặc bằng cách bắn hơi, ho, hắt hơi gần mắt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>2. Vết thương: Bất kỳ vết thương nào gây tổn thương cho nội nhãn hoặc mụn cơm (nang lông vi khuẩn) có thể trở thành cửa ngõ cho vi khuẩn xâm nhập và gây viêm mủ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>3. Tác động bên ngoài vào mắt: Các tác động từ môi trường bên ngoài như bụi, cát, hóa chất hoặc tác động vật lý (như xé giấy, cọ hay cắn cắp) có thể gây viêm mủ nội nhãn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các triệu chứng của viêm mủ nội nhãn thường bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>1. Sưng và đỏ quanh vùng mắt, đặc biệt là vùng nội nhãn.\n2. Đau và khó chịu ở mắt.\n3. Tình trạng nổi mủ, có thể chảy từ nội nhãn ra ngoài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều trị viêm mủ nội nhãn thường đòi hỏi sự can thiệp y tế. Bác sĩ thường sẽ khuyến nghị ngưng sử dụng mỹ phẩm và sắp xếp hẹn tái khám sau 1-3 ngày nếu triệu chứng không giảm đi. Điều trị bao gồm sử dụng thuốc như mỡ mắt kháng vi khuẩn để làm sạch vùng nhiễm trùng và điều trị viêm, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%E1%BB%91c%20gi%E1%BA%A3m%20%C4%91au%22%7D}} và việc hạn chế tiếp xúc với tác nhân gây kích ứng. Trong trường hợp nhiễm trùng nặng hoặc kéo dài, bác sĩ có thể kê đơn thuốc uống hoặc tiêm trực tiếp vào mắt để giúp xử lý nhiễm trùng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quan trọng để điều trị viêm mủ nội nhãn kịp thời để tránh {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20ch%E1%BB%A9ng%20nghi%C3%AAm%20tr%E1%BB%8Dng%22%7D}} và bảo vệ sự khỏe mạnh cho mắt.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Căn Nguyên Vi Sinh và Cơ Chế Bệnh Sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Viêm mủ nội nhãn (endophthalmitis) là một cấp cứu nhãn khoa tối khẩn. Trong viêm mủ nội nhãn hậu phẫu cấp tính, căn nguyên chủ yếu bắt nguồn từ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20vi%20sinh%20v%E1%BA%ADt%22%7D}} thường trú tại mi mắt và kết mạc của chính bệnh nhân thâm nhập qua vết mổ. Các chủng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%20khu%E1%BA%A9n%20gram%20d%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}} chiếm ưu thế vượt trội (85–90%), bao gồm tụ cầu coagulase âm tính (\u003Cem>Staphylococcus epidermidis\u003C\u002Fem>), \u003Cem>Staphylococcus aureus\u003C\u002Fem> và \u003Cem>Streptococcus\u003C\u002Fem> spp. Viêm mủ nội nhãn sau chấn thương thường có sự tham gia của trực khuẩn gram âm và vi khuẩn hoại thư sinh nha bào \u003Cem>Bacillus cereus\u003C\u002Fem> với diễn tiến phá hủy mô cực kỳ bạo liệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự nhân lên của vi khuẩn trong buồng dịch kính vô trùng kích hoạt dòng thác phản ứng viêm dữ dội. Bạch cầu đa nhân trung tính thâm nhập ồ ạt, giải phóng các enzym ly giải protein và gốc oxy hóa tự do (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{ROS}\u003C\u002Fscript>). Phản ứng viêm quá mức kết hợp với độc tố vi khuẩn gây hoại tử tế bào hạch và tế bào que\u002Fnón võng mạc, dẫn đến mất {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20th%E1%BB%8B%20gi%C3%A1c%22%7D}} vĩnh viễn nếu không được can thiệp kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phác Đồ Tiếp Cận và Điều Trị Chuẩn Quốc Tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xử trí viêm mủ nội nhãn đòi hỏi phối hợp khẩn trương giữa chẩn đoán vi sinh và điều trị đặc hiệu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chọc hút dịch kính\u002Ftiền phòng:\u003C\u002Fstrong> Lấy bệnh phẩm nhuộm soi Gram, soi tươi tìm nấm và nuôi cấy kháng sinh đồ trước khi bơm thuốc.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tiêm kháng sinh nội nhãn phối hợp:\u003C\u002Fstrong> Phác đồ đầu tay chuẩn quốc tế bao gồm Vancomycin (1,0 mg\u002F0,1 mL) để bao phủ vi khuẩn gram dương kết hợp Ceftazidime (2,25 mg\u002F0,1 mL) hoặc Amikacin (0,4 mg\u002F0,1 mL) để bao phủ trực khuẩn gram âm. Trường hợp nghi ngờ vi nấm, Voriconazole (100 mcg\u002F0,1 mL) hoặc Amphotericin B (5 mcg\u002F0,1 mL) được chỉ định.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Corticosteroid nội nhãn:\u003C\u002Fstrong> Dexamethasone (0,4 mg\u002F0,1 mL) có thể được cân nhắc tiêm đồng thời để giảm thiểu tổn thương võng mạc do phản ứng viêm phụ đới.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật cắt dịch kính toàn bộ (PPV):\u003C\u002Fstrong> Giúp loại bỏ khối dịch mủ chứa đầy vi khuẩn, độc tố và các chất trung gian gây viêm, đồng thời cải thiện độ trong suốt của môi trường khúc xạ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Viêm mủ nội nhãn","Purulent endophthalmitis \u002F Endophthalmitis","Viêm mủ nội nhãn là tình trạng nhiễm trùng sinh mủ cấp tính đe dọa thị lực bên trong các khoang nội nhãn (dịch kính và tiền phòng), thường xảy ra sau phẫu thuật nội nhãn, chấn thương nhãn cầu xuyên thủng hoặc lây truyền qua đường máu.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Sharma (2020). A Study to Determine the Role of Early Vitrectomy vs Intravitreal Antibiotics in Patients with Postoperative Endophthalmitis. Ophthalmology and Allied Sciences. doi:10.21088\u002Foas.2454.7816.6120.9","A Study to Determine the Role of Early Vitrectomy vs Intravitreal Antibiotics in Patients with Postoperative Endophthalmitis","Sharma","Ophthalmology and Allied Sciences",2020,"10.21088\u002Foas.2454.7816.6120.9",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Mihalache, Patil, Popovic (2024). Tap and inject of intravitreal antibiotics versus pars plana vitrectomy for post-cataract surgery endophthalmitis: a meta-analysis. Canadian Journal of Ophthalmology. doi:10.1016\u002Fj.jcjo.2023.01.017","Tap and inject of intravitreal antibiotics versus pars plana vitrectomy for post-cataract surgery endophthalmitis: a meta-analysis","Mihalache, Patil, Popovic","Canadian Journal of Ophthalmology",2024,"10.1016\u002Fj.jcjo.2023.01.017",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Kelkar, Lisa, Mulay (2016). Corneoscleral patch graft combined with vitrectomy and intravitreal antibiotics for the management of Morganella morganii endophthalmitis. Journal of Cataract and Refractive Surgery Online Case Reports. doi:10.1016\u002Fj.jcro.2015.12.002","Corneoscleral patch graft combined with vitrectomy and intravitreal antibiotics for the management of Morganella morganii endophthalmitis","Kelkar, Lisa, Mulay","Journal of Cataract and Refractive Surgery Online Case Reports",2016,"10.1016\u002Fj.jcro.2015.12.002",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Các đường xâm nhập chính của vi sinh vật gây viêm mủ nội nhãn là gì?","Viêm mủ nội nhãn ngoại sinh xảy ra sau phẫu thuật nhãn khoa (chiếm hơn 70% các ca, đặc biệt phẫu thuật đục thủy tinh thể) hoặc sau chấn thương rách giác củng mạc; viêm mủ nội nhãn nội sinh xảy ra do vi khuẩn hoặc vi nấm từ ổ nhiễm trùng toàn thân lan theo đường máu vào mắt.",{"question":48,"answer":49},"Tại sao tiêm kháng sinh nội nhãn là tiêu chuẩn vàng trong cấp cứu viêm mủ nội nhãn?","Hàng rào máu - võng mạc ngăn cản hầu hết các kháng sinh đường toàn thân thâm nhập vào buồng dịch kính ở nồng độ diệt khuẩn; tiêm trực tiếp vào dịch kính đạt nồng độ thuốc vượt ngưỡng MIC ngay tức thì, ức chế vi khuẩn nhanh chóng và cứu vãn tế bào cảm thụ thị giác.",{"question":51,"answer":52},"Khi nào phẫu thuật cắt dịch kính (vitrectomy) được chỉ định trong viêm mủ nội nhãn cấp?","Theo thử nghiệm lâm sàng EVS (Endophthalmitis Vitrectomy Study), cắt dịch kính khẩn cấp được chỉ định tuyệt đối khi thị lực bệnh nhân suy giảm chỉ còn nhận thức sáng tối (Light Perception), hoặc khi nhiễm trùng tiến triển nhanh không đáp ứng sau tiêm kháng sinh nội nhãn 48 giờ.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[58,59,60,61,62,63],"can thiệp y tế","thuốc giảm đau","biến chứng nghiêm trọng","hệ vi sinh vật","vi khuẩn gram dương","chức năng thị giác",6,false,"PUBLISHED","2023-08-15T12:57:49.758+00:00","2026-09-10T11:12:25.085+00:00","2026-09-10T11:12:24.708+00:00",321,[72,75,78,81,84,87,90,100,103,108],{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân compost","Phân compost là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân compost",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đánh giá kinh tế y tế","Đánh giá kinh tế y tế là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"whoqol bref","WHOQOL-BREF là gì? Các nghiên cứu khoa học về WHOQOL-BREF",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"fermentation","Fermentation là gì? Các công bố khoa học về Fermentation",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biogas","Biogas là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Biogas",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"injuries","Injuries là gì? Các công bố khoa học về Injuries",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":95,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"phân hủy sinh học","Phân hủy sinh học là gì? Cơ chế và ứng dụng","biodegradation","Phân hủy sinh học là quá trình tự nhiên trong đó các chất hữu cơ bị phân giải bởi hoạt động enzyme của vi sinh vật thành các chất vô cơ đơn giản như carbon dioxide, nước, muối khoáng và sinh khối.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lành tính","Lành tính là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":104,"title":105,"term":106,"englishTitle":104,"definition":107,"discipline":95,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"serotonin","Serotonin là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Serotonin","Serotonin (5-hydroxytryptamine hoặc 5-HT) là một hợp chất dẫn truyền thần kinh monoamine có nguồn gốc từ axit amin tryptophan, đóng vai trò điều hòa sinh lý then chốt trong việc kiểm soát tâm trạng, giấc ngủ, chức năng nhu động ruột và trương lực mạch máu.",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":20,"disciplineCode":113,"disciplineLabel":114,"disciplineColor":115,"disciplineIcon":116},"sống sót toàn bộ","Sống sót toàn bộ là gì? Tiêu chuẩn thử nghiệm ung thư","overall survival","Sống sót toàn bộ là khoảng thời gian tính từ ngày bệnh nhân được chẩn đoán, phân nhóm ngẫu nhiên hoặc bắt đầu điều trị cho đến khi tử vong do bất kỳ nguyên nhân nào.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope"]