[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_vi%C3%AAm%20m%C3%A3n%20t%C3%ADnh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_viêm mãn tính":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":24,"discipline":25,"references":26,"faqs":48,"createUser":58,"publishUser":62,"keywords":66,"keywordCount":77,"enrichTopicLink":78,"status":79,"createTime":80,"updateTime":81,"publishTime":82,"linkEnrichedTime":83,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":84,"relateTopics":85},"viêm mãn tính","Viêm mãn tính là gì? Sinh lý bệnh, vai trò miễn dịch và liên hệ bệnh mạn tính","Viêm mãn tính là căn nguyên của nhiều bệnh lý tim mạch, ung thư và tự miễn. Tìm hiểu cơ chế tế bào lympho, đại thực bào và các chỉ số viêm hệ thống.","\u003Ch2>Định nghĩa viêm mãn tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Viêm mãn tính là phản ứng miễn dịch kéo dài, diễn ra trong nhiều tuần, thậm chí nhiều tháng, đặc trưng bởi sự xâm nhập của các tế bào lympho, đại thực bào và nguyên bào sợi. Khác với viêm cấp tính vốn khởi phát nhanh và kết thúc sớm, viêm mãn tính duy trì hoạt động kích thích miễn dịch không ngừng, dẫn đến tổn thương mô liên tục và quá trình sửa chữa quá mức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong viêm mãn tính, cấu trúc và chức năng của mô bị thay đổi rõ rệt: mô liên kết tăng sinh, mạch máu phát triển lạ thường, và có thể hình thành sẹo xơ. Các dấu hiệu lâm sàng có thể nhẹ hoặc thầm lặng nhưng tổn thương mô dưới kính hiển vi vẫn tiến triển, biểu hiện qua tăng sinh nguyên bào sợi và lắng đọng collagen.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Viêm mãn tính được xem là nền tảng sinh học của nhiều bệnh mạn tính phổ biến như xơ gan, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%C3%AAm%20kh%E1%BB%9Bp%20d%E1%BA%A1ng%20th%E1%BA%A5p%22%7D}}, bệnh mạch vành và ung thư. Quá trình viêm kéo dài không chỉ gây tổn thương cục bộ mà còn tạo ra môi trường pro-tumorigenic, góp phần vào sự phát triển và tiến triển của khối u NCBI – Chronic Inflammation Review.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Viêm mãn tính khởi nguồn từ mất cân bằng giữa tín hiệu kích thích viêm và cơ chế điều hòa âm tính của hệ miễn dịch. Đại thực bào và lympho T tiếp tục tiết cytokine pro-inflammatory như TNF-α, IL-1β và IL-6, duy trì trạng thái kích hoạt và thu hút thêm tế bào viêm đến mô tổn thương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phản ứng viêm kéo dài dẫn đến thay đổi thành phần ma trận ngoại bào (ECM): tăng biểu hiện metalloproteinases (MMPs) để phân giải ECM, đồng thời kích hoạt nguyên bào sợi sinh collagen mới, gây xơ hóa. Sự xáo trộn liên tục giữa phân hủy và tái tạo tạo nên mô sẹo không đàn hồi, ảnh hưởng chức năng cơ quan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đồng thời, quá trình oxi hóa và stress oxy hóa do sản xuất quá mức các gốc tự do (ROS) góp phần phá hủy lipid màng tế bào và DNA, thúc đẩy đột biến và chết tế bào theo cơ chế hoại tử hoặc pyroptosis. Một số mô hình toán học mô tả cân bằng giữa tín hiệu kích thích (S) và điều hòa (R) trong viêm như:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Inflammation Intensity} = \\frac{S}{R}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>trong đó tăng S (cytokine, ROS) hoặc giảm R (anti-inflammatory mediators) đều đẩy phản ứng viêm sang giai đoạn mãn tính Nature Reviews Immunology – Mechanisms of Chronic Inflammation.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Viêm mãn tính có thể khởi phát do nhiều nguyên nhân khác nhau hoặc kết hợp nhiều yếu tố nguy cơ. Một số tác nhân phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhiễm trùng mạn:\u003C\u002Fstrong> sự tồn tại kéo dài của vi khuẩn (\u003Cem>Helicobacter pylori\u003C\u002Fem> ở dạ dày), virus (HBV, HCV) hoặc ký sinh trùng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiếp xúc với chất độc:\u003C\u002Fstrong> khói thuốc lá, ô nhiễm không khí, kim loại nặng, hóa chất công nghiệp và bụi silica.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh tự miễn:\u003C\u002Fstrong> trong viêm khớp dạng thấp, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22lupus%20ban%20%C4%91%E1%BB%8F%20h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%22%7D}}, bệnh Crohn, hệ miễn dịch tấn công mô bình thường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lối sống và dinh dưỡng:\u003C\u002Fstrong> thừa cân, tiểu đường type 2, thiếu vận động, stress kéo dài và chế độ ăn nhiều đường, chất béo bão hòa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các yếu tố di truyền và tuổi tác cũng ảnh hưởng mức độ nhạy cảm: polymorphism gen cytokine hoặc yếu tố phiên mã NF-κB có thể làm tăng đáp ứng viêm; người cao tuổi có khả năng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20h%C3%B2a%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} kém hơn, dễ chuyển sang giai đoạn mãn tính WHO – Inflammation Fact Sheet.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Viêm mãn tính được chia thành các dạng chính dựa trên nguyên nhân, tổn thương mô và hình thái mô học:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm mãn tính không đặc hiệu:\u003C\u002Fstrong> mô liên kết tại chỗ bị xâm nhập tế bào viêm nhưng không xác định được tác nhân cụ thể.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm mãn tính đặc hiệu:\u003C\u002Fstrong> do tác nhân rõ ràng (vi khuẩn, virus, dị nguyên), mô học thường có ổ hoại tử và tổ chức hạt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm hạt:\u003C\u002Fstrong> hình thành nốt u hạt, tập trung đại thực bào và tế bào khổng lồ Langhans, đặc trưng cho lao phổi, giang mai giai đoạn muộn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Loại viêm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm mô học\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Không đặc hiệu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xâm nhập lympho, đại thực bào, xơ hóa nhẹ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Viêm da mãn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đặc hiệu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ổ hoại tử trung tâm, rải rác nguyên bào sợi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Viêm gan virus mạn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Viêm hạt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>U hạt, tế bào khổng lồ, xơ hóa quanh nốt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lão, sarcoidosis\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Phân loại chính xác giúp lâm sàng định hướng xét nghiệm, lựa chọn thuốc điều hòa miễn dịch và đánh giá tiên lượng Mayo Clinic – Chronic Inflammation Overview.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Đặc điểm mô học và sinh hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mô học viêm mãn tính thể hiện rõ qua sự xâm nhập kéo dài của lympho T, đại thực bào và nguyên bào sợi vào mô đích. Các ổ viêm không tập trung thành củ viêm cấp tính mà phân tán, kèm theo tăng sinh mạch máu vi thể và xơ hóa quanh các ổ viêm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trên mặt cắt mô học, có thể quan sát được lắng đọng collagen dày lên, cấu trúc sinh học của mô liên kết thay đổi, dẫn đến mất đàn hồi và biến dạng cấu trúc. Số lượng nguyên bào sợi gia tăng kéo dài là nguyên nhân chính hình thành sẹo xơ và mô bất hoạt chức năng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt sinh hóa, đặc trưng bởi nồng độ CRP và ESR tăng mạn tính, cùng với sự phóng thích liên tục của cytokine pro-inflammatory (TNF-α, IL-1β, IL-6) và chemokine (CCL2, CXCL8). Nồng độ malondialdehyde (MDA) – chỉ dấu stress oxy hóa – cũng tăng cao, chứng tỏ ROS đóng vai trò trọng yếu trong tổn thương mô và kích hoạt các đường tín hiệu NF-κB NCBI – Chronic Inflammation Review.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng toàn thân và tại chỗ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Viêm mãn tính tại chỗ có thể gây xơ hóa cục bộ, mất chức năng cơ quan như xơ phổi sau viêm phổi mạn, hoặc xơ gan trong viêm gan virus mạn. Mô sẹo không đàn hồi làm giảm khả năng giãn nở và tái tạo của cơ quan, dẫn đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20gi%E1%BA%A3m%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}} lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Toàn thân, viêm mãn tính liên quan chặt chẽ với bệnh lý tim mạch (xơ vữa động mạch, nhồi máu cơ tim), {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%22%7D}} (kháng insulin, tiểu đường type 2), và tăng nguy cơ ung thư (đại tràng, vú, dạ dày) do môi trường pro-tumorigenic Frontiers in Immunology – Chronic Inflammation Pathways.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tim mạch:\u003C\u002Fstrong> viêm nội mạc và mỡ hóa tiểu động mạch dẫn đến xơ vữa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chuyển hóa:\u003C\u002Fstrong> cytokine làm giảm đáp ứng insulin, tăng đường huyết.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ung thư:\u003C\u002Fstrong> ROS và cytokine thúc đẩy đột biến, tăng sinh mạch máu khối u.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xơ hóa mô:\u003C\u002Fstrong> phổi, gan, thận đều có thể hình thành sẹo xơ lan tỏa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán lâm sàng và cận lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Triệu chứng viêm mãn tính thường không đặc hiệu: mệt mỏi, sốt nhẹ dao động, đau khớp kéo dài, gầy sút cân. Khám lâm sàng có thể phát hiện sưng khớp, gan—lách to hoặc dấu hiệu tổn thương mô bì qua soi da.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cận lâm sàng bao gồm xét nghiệm máu và hình ảnh. CRP và ESR là xét nghiệm cơ bản, kết hợp công thức máu toàn phần để đánh giá bạch cầu lympho tăng. Sinh hóa huyết thanh có thể thấy tăng men gan, creatinin máu nếu cơ quan đích bị tổn thương.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Xét nghiệm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>CRP\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>&gt;10 mg\u002FL\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Viêm mạn đang hoạt động\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>ESR\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>&gt;20 mm\u002Fh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phản ứng viêm kéo dài\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>ALT\u002FAST\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>ALT\u002FAST tăng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tổn thương gan mạn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>RF, anti-CCP\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dương tính\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chẩn đoán viêm khớp dạng thấp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Hình ảnh học: siêu âm Doppler phát hiện tăng sinh mạch và lưu lượng tăng tại vùng viêm; MRI và CT scan giúp đánh giá mức độ xơ hóa, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%95n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20c%C6%A1%20quan%22%7D}} sâu. Sinh thiết mô khi cần xác định loại viêm đặc hiệu hoặc loại trừ ác tính Mayo Clinic – Chronic Inflammation Overview.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị và quản lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mục tiêu điều trị là kiểm soát tình trạng viêm, bảo vệ cơ quan đích và ngăn ngừa xơ hóa. Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) và corticosteroid liều thấp được sử dụng để giảm triệu chứng và nồng độ cytokine pro-inflammatory.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong bệnh tự miễn, thường kết hợp thuốc điều biến miễn dịch (methotrexate, azathioprine) hoặc thuốc sinh học (anti-TNF, anti-IL-6) để ức chế chọn lọc các đường tín hiệu viêm. Liều và phác đồ cá thể hóa dựa trên tình trạng lâm sàng, phản ứng phụ và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nguy%20c%C6%A1%20nhi%E1%BB%85m%20tr%C3%B9ng%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>NSAIDs:\u003C\u002Fstrong> giảm đau, hạ sốt, giảm CRP\u002FESR.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Corticosteroids:\u003C\u002Fstrong> ức chế đa hướng, cần giám sát tác dụng phụ (loãng xương, đái tháo đường).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc điều biến miễn dịch:\u003C\u002Fstrong> methotrexate, sulfasalazine cho viêm khớp, bệnh Crohn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc sinh học:\u003C\u002Fstrong> infliximab, tocilizumab, secukinumab cho các bệnh nặng kháng trị.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa và chiến lược công cộng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chiến lược phòng ngừa tập trung vào giảm tiếp xúc với yếu tố khởi phát: bỏ thuốc lá, hạn chế ô nhiễm không khí, kiểm soát nhiễm trùng mạn qua tiêm chủng (viêm gan B) và xử lý nước sạch. Khuyến khích chế độ ăn giàu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20ch%E1%BB%91ng%20oxy%20h%C3%B3a%22%7D}} (rau xanh, quả mọng), giảm đường và chất béo bão hòa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vận động thể lực đều đặn giúp cải thiện tình trạng viêm mạch, tăng cường miễn dịch qua biểu hiện IL-10 và adiponectin. Chương trình giáo dục cộng đồng cần kết hợp truyền thông về dinh dưỡng, hoạt động thể chất và kiểm soát stress tâm lý để duy trì cân bằng viêm\u002Fkháng viêm WHO – Inflammation Fact Sheet.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và triển vọng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các hướng nghiên cứu hiện nay tập trung vào {{topic|%7B%22topic%22%3A%22li%E1%BB%87u%20ph%C3%A1p%20nh%E1%BA%AFm%20m%E1%BB%A5c%20ti%C3%AAu%22%7D}} cytokine và điều hòa miễn dịch: kháng thể đơn dòng anti-IL-6 (tocilizumab), anti-TNF-α (infliximab), và small molecule inhibitors nhắm NF-κB hoặc JAK\u002FSTAT. Liệu pháp kết hợp giữa thuốc sinh học và điều chỉnh vi sinh đường ruột (probiotic, prebiotic) đang được đánh giá lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công nghệ single-cell RNA sequencing và spatial transcriptomics tạo cơ hội khám phá heterogeneity tế bào trong ổ viêm, giúp phát triển thuốc cá thể hóa. Mô hình organoid và hệ vi mạch mô (organ-on-chip) mô phỏng môi trường viêm giả lập in vitro, rút ngắn thời gian {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%AD%20nghi%E1%BB%87m%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} và giảm phụ thuộc mô hình động vật Frontiers in Immunology – Chronic Inflammation Pathways.\u003C\u002Fp>","Viêm mãn tính","chronic inflammation",[20,21,22,23],"viêm mạn tính","phản ứng viêm mạn","viêm kéo dài","chronic inflammatory response","Viêm mãn tính (viêm mạn tính) là phản ứng miễn dịch viêm kéo dài nhiều tuần đến nhiều năm, đặc trưng bởi sự thâm nhiễm của các tế bào đơn nhân, sự phá hủy mô liên tục và quá trình sửa chữa tái tạo mô bất toàn dẫn đến tăng sinh xơ hóa.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[27,34,41],{"citationText":28,"title":29,"authors":30,"source":31,"year":32,"doi":33,"url":10},"Alam (2023). Cytokines in Allergic Inflammation. Inflammatory Mechanisms in Allergic Diseases.","Cytokines in Allergic Inflammation","Alam, Kampen","Inflammatory Mechanisms in Allergic Diseases",2023,"10.1201\u002F9780429134432-13",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":10},"Brinckerhoff (2024). Cytokines and Growth Factors in Arthritic Diseases: Mechanisms of Cell Proliferation and Matrix Degradation in Rheumatoid Arthritis. Cytokines and Inflammation.","Cytokines and Growth Factors in Arthritic Diseases: Mechanisms of Cell Proliferation and Matrix Degradation in Rheumatoid Arthritis","Brinckerhoff, Delany","Cytokines and Inflammation",2024,"10.1201\u002F9781003575146-5",{"citationText":42,"title":43,"authors":44,"source":45,"year":46,"doi":47,"url":10},"Hibi (2006). Dysfunction of Anti-inflammatory Macrophages in Chronic Intestinal Inflammation. Inflammatory Bowel Diseases.","Dysfunction of Anti-inflammatory Macrophages in Chronic Intestinal Inflammation","Hibi, Kamada, Hisamatsu","Inflammatory Bowel Diseases",2006,"10.1097\u002F00054725-200604002-00014",[49,52,55],{"question":50,"answer":51},"Sự khác biệt cốt lõi về mặt mô bệnh học giữa viêm cấp tính và viêm mạn tính là gì?","Viêm cấp tính nổi bật với hiện tượng phù nề và thâm nhiễm bạch cầu đa nhân trung tính diễn ra nhanh chóng; trong khi viêm mạn tính đặc trưng bởi sự thâm nhiễm của đại thực bào, tế bào plasma và lympho bào, kèm theo hoại tử mô và xơ hóa lan tỏa.",{"question":53,"answer":54},"Vai trò của đại thực bào trong việc duy trì và điều hòa quá trình viêm mạn tính là gì?","Đại thực bào được hoạt hóa liên tục giải phóng các cytokine gây viêm (TNF-alpha, IL-1beta), gốc oxy hóa tự do (ROS) và các metalloproteinase nền (MMP), đồng thời tiết các yếu tố tăng trưởng (TGF-beta, VEGF) kích thích tăng sinh nguyên bào sợi và tạo mạch xơ.",{"question":56,"answer":57},"Viêm mạn tính mức độ thấp (low-grade chronic inflammation) liên quan thế nào đến các bệnh không lây nhiễm hiện đại?","Là nền tảng sinh bệnh học then chốt dẫn đến xơ vữa động mạch, đái tháo đường týp 2, béo phì, thoái hóa khớp, bệnh tự miễn và sự hình thành, tiến triển của nhiều bệnh lý ung thư.",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":63,"researcherId":10,"name":64,"imageUrl":65},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[67,68,69,70,71,72,73,74,75,76],"viêm khớp dạng thấp","lupus ban đỏ hệ thống","điều hòa miễn dịch","suy giảm chức năng","rối loạn chuyển hóa","tổn thương cơ quan","nguy cơ nhiễm trùng","chất chống oxy hóa","liệu pháp nhắm mục tiêu","thử nghiệm lâm sàng",10,true,"PUBLISHED","2025-05-23T02:18:39.457+00:00","2026-09-03T07:12:32.067+00:00","2025-08-01T10:29:31.583+00:00","2026-09-03T07:12:31.487+00:00",275,[86,89,92,95,98,101,104,107,110,113],{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kaempferol","Kaempferol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Kaempferol",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu hồi cứu","Nghiên cứu hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu hồi cứu",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quercetin","Quercetin là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Quercetin",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bã đậu nành","Bã đậu nành là gì? Các công bố khoa học về Bã đậu nành",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố ảnh hưởng","Yếu tố ảnh hưởng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bệnh nhân lớn tuổi","Bệnh nhân lớn tuổi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"acid gallic","Acid gallic là gì? Các công bố khoa học về Acid gallic",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sf 36","SF-36 là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về SF-36",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất kết dính","Chất kết dính là gì? Các công bố khoa học về Chất kết dính"]