[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_vi%C3%AAm%20m%C3%A0o%20tinh%20ho%C3%A0n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_vi%C3%AAm%20m%C3%A0o%20tinh%20ho%C3%A0n":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"viêm mào tinh hoàn","Viêm mào tinh hoàn là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Viêm mào tinh hoàn là tình trạng viêm của mào tinh hoàn, cấu trúc nằm phía sau tinh hoàn, thường liên quan đến nhiễm trùng đường sinh dục hoặc tiết niệu ở nam giới. Đây là bệnh lý ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng dẫn tinh và sức khỏe sinh sản, có thể diễn tiến cấp hoặc mạn tính nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm viêm mào tinh hoàn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Viêm mào tinh hoàn (epididymitis) là tình trạng viêm xảy ra tại mào tinh hoàn, một cấu trúc dạng ống cuộn nằm ở mặt sau tinh hoàn, có vai trò lưu trữ và vận chuyển tinh trùng từ tinh hoàn vào ống dẫn tinh. Tình trạng viêm này thường liên quan đến nhiễm trùng và là nguyên nhân phổ biến gây đau bìu ở nam giới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bệnh có thể xuất hiện ở nhiều nhóm tuổi khác nhau, từ thanh thiếu niên đến người cao tuổi, với đặc điểm dịch tễ và nguyên nhân thay đổi theo độ tuổi. Ở nam giới trẻ, viêm mào tinh hoàn thường liên quan đến nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục, trong khi ở nhóm lớn tuổi hơn, bệnh thường liên quan đến nhiễm khuẩn đường tiết niệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dựa trên thời gian diễn tiến, viêm mào tinh hoàn được chia thành thể cấp tính và mạn tính. Thể cấp tính thường khởi phát nhanh với triệu chứng rõ rệt, trong khi thể mạn tính kéo dài nhiều tuần hoặc nhiều tháng, có thể gây ảnh hưởng lâu dài đến chức năng sinh sản.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Viêm mào tinh hoàn cấp: triệu chứng rầm rộ, tiến triển nhanh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viêm mào tinh hoàn mạn: đau âm ỉ kéo dài, khó điều trị dứt điểm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có thể xảy ra đơn độc hoặc kèm viêm tinh hoàn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Giải phẫu và chức năng của mào tinh hoàn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mào tinh hoàn là một phần không thể thiếu của hệ sinh dục nam, nối trực tiếp tinh hoàn với ống dẫn tinh. Về mặt giải phẫu, mào tinh hoàn được chia thành ba phần chính: đầu mào tinh hoàn (caput), thân mào tinh hoàn (corpus) và đuôi mào tinh hoàn (cauda). Mỗi phần đảm nhiệm một vai trò khác nhau trong quá trình trưởng thành của tinh trùng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tinh trùng sau khi được sản xuất tại tinh hoàn sẽ di chuyển vào mào tinh hoàn, nơi chúng tiếp tục hoàn thiện khả năng di động và khả năng thụ tinh. Quá trình này kéo dài nhiều ngày và phụ thuộc chặt chẽ vào môi trường vi mô trong mào tinh hoàn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi mào tinh hoàn bị viêm, cấu trúc và chức năng của hệ thống này có thể bị rối loạn. Tình trạng phù nề, tăng áp lực và phản ứng viêm kéo dài có thể làm tổn thương biểu mô mào tinh hoàn, dẫn đến giảm chất lượng tinh trùng hoặc tắc nghẽn đường dẫn tinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Phần mào tinh hoàn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vị trí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đầu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gần tinh hoàn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiếp nhận tinh trùng mới tạo\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thân\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dọc mặt sau tinh hoàn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hoàn thiện chức năng tinh trùng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đuôi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nối với ống dẫn tinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dự trữ và vận chuyển tinh trùng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân gây viêm mào tinh hoàn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên nhân phổ biến nhất của viêm mào tinh hoàn là nhiễm khuẩn. Các tác nhân gây bệnh thường xâm nhập từ niệu đạo hoặc đường tiết niệu dưới và lan ngược dòng lên mào tinh hoàn. Cơ chế này giải thích vì sao viêm mào tinh hoàn thường đi kèm các triệu chứng của nhiễm trùng tiết niệu hoặc sinh dục.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở nam giới trẻ và có hoạt động tình dục, viêm mào tinh hoàn thường liên quan đến các vi khuẩn lây truyền qua đường tình dục như \u003Cem>Chlamydia trachomatis\u003C\u002Fem> và \u003Cem>Neisseria gonorrhoeae\u003C\u002Fem>. Ngược lại, ở nam giới lớn tuổi hoặc có bệnh lý nền về tiết niệu, vi khuẩn đường ruột như \u003Cem>Escherichia coli\u003C\u002Fem> là nguyên nhân thường gặp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài nhiễm khuẩn, một số trường hợp viêm mào tinh hoàn có thể liên quan đến yếu tố không nhiễm trùng như chấn thương vùng bìu, biến chứng sau phẫu thuật tiết niệu, đặt ống thông tiểu kéo dài hoặc trào ngược nước tiểu chứa vi khuẩn vào ống dẫn tinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiễm khuẩn đường tiết niệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Can thiệp y khoa và thủ thuật tiết niệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chấn thương hoặc bất thường giải phẫu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế bệnh sinh của viêm mào tinh hoàn chủ yếu liên quan đến sự xâm nhập của vi sinh vật và phản ứng viêm của cơ thể. Vi khuẩn từ niệu đạo, tuyến tiền liệt hoặc bàng quang có thể di chuyển ngược dòng qua ống dẫn tinh và đến mào tinh hoàn, nơi chúng kích hoạt đáp ứng miễn dịch tại chỗ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phản ứng viêm bao gồm giãn mạch, tăng tính thấm thành mạch và huy động tế bào viêm đến vùng tổn thương. Những thay đổi này gây ra sưng, đau và tăng nhiệt độ tại bìu. Trong giai đoạn cấp tính, các triệu chứng thường rõ rệt và tiến triển nhanh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nếu quá trình viêm không được kiểm soát hiệu quả, tình trạng viêm mạn tính có thể phát triển. Khi đó, hiện tượng xơ hóa và sẹo hóa tại mào tinh hoàn có thể xảy ra, làm hẹp hoặc tắc lòng ống, ảnh hưởng lâu dài đến khả năng dẫn tinh và chức năng sinh sản.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm sinh lý bệnh\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hậu quả tiềm tàng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cấp tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Viêm, phù nề, tăng tưới máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đau, sưng bìu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mạn tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xơ hóa, tổn thương cấu trúc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm khả năng sinh sản\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Triệu chứng lâm sàng của viêm mào tinh hoàn thường khởi phát ở một bên bìu và có thể tiến triển từ từ hoặc nhanh chóng tùy theo nguyên nhân. Dấu hiệu phổ biến nhất là đau bìu, mức độ từ âm ỉ đến dữ dội, kèm theo cảm giác nặng và khó chịu khi vận động hoặc đứng lâu. Vùng bìu có thể sưng to, da bìu đỏ và nóng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nhiều trường hợp, đau bắt đầu ở vùng bẹn hoặc bụng dưới rồi lan xuống bìu. Khi thăm khám, mào tinh hoàn thường sưng, ấn đau rõ, trong khi tinh hoàn ban đầu có thể chưa bị ảnh hưởng. Nếu viêm lan rộng, viêm tinh hoàn kèm theo có thể xảy ra.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các triệu chứng toàn thân và tiết niệu thường đi kèm khi nguyên nhân là nhiễm trùng, bao gồm sốt, ớn lạnh, tiểu buốt, tiểu rắt hoặc tiểu đục. Ở những bệnh nhân nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục, có thể xuất hiện tiết dịch niệu đạo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đau và sưng bìu một bên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sốt và mệt mỏi toàn thân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Triệu chứng tiết niệu hoặc sinh dục kèm theo.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán viêm mào tinh hoàn dựa trên sự kết hợp giữa bệnh sử, khám lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng. Khai thác tiền sử tình dục, triệu chứng tiết niệu và các can thiệp y khoa gần đây có giá trị quan trọng trong định hướng nguyên nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Siêu âm Doppler bìu là phương tiện chẩn đoán hình ảnh được sử dụng phổ biến nhằm đánh giá tình trạng viêm, tăng tưới máu mào tinh hoàn và loại trừ các nguyên nhân cấp cứu khác như xoắn tinh hoàn. Đây là bước quan trọng vì xoắn tinh hoàn cần can thiệp ngoại khoa khẩn cấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xét nghiệm nước tiểu, cấy nước tiểu, xét nghiệm dịch niệu đạo và các xét nghiệm phát hiện tác nhân lây truyền qua đường tình dục giúp xác định căn nguyên và lựa chọn kháng sinh phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục đích\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giá trị lâm sàng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khám lâm sàng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá triệu chứng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Định hướng chẩn đoán\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Siêu âm Doppler\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hình ảnh học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Loại trừ xoắn tinh hoàn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Xét nghiệm vi sinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định tác nhân\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hướng dẫn điều trị\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Điều trị và quản lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị viêm mào tinh hoàn chủ yếu dựa trên kháng sinh nhằm loại bỏ tác nhân gây bệnh. Việc lựa chọn kháng sinh ban đầu thường mang tính kinh nghiệm, dựa trên độ tuổi và yếu tố nguy cơ của bệnh nhân, sau đó được điều chỉnh khi có kết quả xét nghiệm vi sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với các trường hợp liên quan đến nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục, điều trị đồng thời cho bạn tình là cần thiết nhằm ngăn ngừa tái nhiễm. Bên cạnh kháng sinh, các biện pháp hỗ trợ như nghỉ ngơi, nâng đỡ bìu, chườm lạnh và thuốc giảm đau chống viêm giúp cải thiện triệu chứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhập viện và theo dõi chặt chẽ được chỉ định trong các trường hợp nặng, có biến chứng hoặc không đáp ứng điều trị ngoại trú. Can thiệp ngoại khoa hiếm khi cần thiết nhưng có thể được cân nhắc khi xuất hiện áp xe.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kháng sinh theo căn nguyên nghi ngờ hoặc xác định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều trị triệu chứng và chăm sóc hỗ trợ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo dõi đáp ứng và biến chứng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Biến chứng và tiên lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, viêm mào tinh hoàn có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng. Áp xe mào tinh hoàn, viêm tinh hoàn lan rộng và hoại tử mô là những biến chứng cấp tính hiếm gặp nhưng nguy hiểm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về lâu dài, viêm mạn tính và xơ hóa mào tinh hoàn có thể gây tắc nghẽn đường dẫn tinh, làm giảm số lượng và chất lượng tinh trùng, từ đó ảnh hưởng đến khả năng sinh sản. Nguy cơ này tăng lên khi bệnh tái phát hoặc điều trị không đầy đủ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tiên lượng của viêm mào tinh hoàn nhìn chung tốt khi được phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ. Phần lớn bệnh nhân hồi phục hoàn toàn trong vài tuần mà không để lại di chứng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phòng ngừa viêm mào tinh hoàn tập trung vào kiểm soát các yếu tố nguy cơ chính. Quan hệ tình dục an toàn, sử dụng bao cao su và tầm soát định kỳ các bệnh lây truyền qua đường tình dục là biện pháp quan trọng ở nam giới trẻ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở nhóm lớn tuổi, việc phát hiện và điều trị sớm nhiễm trùng đường tiết niệu, cũng như tuân thủ hướng dẫn y tế khi thực hiện thủ thuật tiết niệu, giúp giảm nguy cơ mắc bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giáo dục sức khỏe và nâng cao nhận thức về triệu chứng sớm giúp người bệnh chủ động tìm kiếm chăm sóc y tế kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fstd\u002Ftreatment-guidelines\u002Fepididymitis.htm\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">:contentReference[oaicite:0]{index=0}. Sexually Transmitted Infections Treatment Guidelines: Epididymitis.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.uptodate.com\u002Fcontents\u002Fepididymitis\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">UpToDate. Epididymitis: Clinical features, diagnosis, and management.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK430814\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Center for Biotechnology Information. Epididymitis.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fpublications\u002Fi\u002Fitem\u002F9789241549950\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">:contentReference[oaicite:1]{index=1}. Guidelines for the management of sexually transmitted infections.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:46.120+00:00","2026-01-25T17:54:36.516+00:00","2026-01-25T17:54:36.512+00:00",58,[33,43,48,53,58,64,75,81,86,96],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":34,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"chlamydia","Chlamydia là gì? Triệu chứng nhiễm trùng và điều trị","Chlamydia","Chlamydia là bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục phổ biến do vi khuẩn nội bào bắt buộc Chlamydia trachomatis gây ra, thường diễn tiến thầm lặng không có triệu chứng nhưng có thể gây viêm vùng chậu và vô sinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"phân mảnh dna tinh trùng","Phân mảnh dna tinh trùng là gì? Các công bố khoa học về Phân mảnh dna tinh trùng","Sperm DNA fragmentation \u002F SDF","Phân mảnh DNA tinh trùng là tình trạng xuất hiện các đứt gãy sợi đơn hoặc sợi kép trong chuỗi xoắn DNA của nhân tế bào tinh trùng, dẫn đến suy giảm khả năng thụ tinh và làm tăng nguy cơ sảy thai sớm trong hỗ trợ sinh sản.",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"vô sinh nam","vô sinh nam là gì? Định nghĩa, cơ chế và ứng dụng","Male Infertility","tình trạng người nam giới không thể làm cho người nữ mang thai sau ít nhất một năm quan hệ tình dục đều đặn không sử dụng các biện pháp tránh thai.",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"vô tinh tắc nghẽn","Vô tinh tắc nghẽn: Định nghĩa, nguyên nhân và điều trị","obstructive azoospermia","Vô tinh tắc nghẽn là tình trạng không tìm thấy tinh trùng trong tinh dịch sau ly tâm do có sự bít tắc cơ học trên đường dẫn tinh, trong khi quá trình sinh tinh tại tinh hoàn vẫn được bảo tồn bình thường.",{"id":59,"title":60,"term":61,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"liệt thần kinh thanh quản","Liệt thần kinh thanh quản (laryngeal nerve palsy) là gì?","Liệt thần kinh thanh quản","laryngeal nerve palsy","Liệt thần kinh thanh quản là tình trạng suy giảm hoặc mất hoàn toàn chức năng dẫn truyền của các nhánh thần kinh chi phối cơ nội tại thanh quản, dẫn tới rối loạn vận động dây thanh và ảnh hưởng nghiêm trọng đến phát âm, thông khí đường thở.",{"id":65,"title":66,"term":67,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"tòa án công lý","Tòa án công lý (Court of Justice) là gì?","Tòa án công lý","Court of Justice","Tòa án công lý là thiết chế tài phán công quyền độc lập thực hiện quyền tư pháp, có nhiệm vụ giải quyết các tranh chấp pháp lý, bảo vệ quyền con người và bảo đảm sự thượng tôn của pháp luật.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"chuột hr 1","Chuột HR-1 (HR-1 hairless mouse) là gì?","Chuột HR-1","HR-1 hairless mouse","Chuột HR-1 là dòng chuột nhắt thí nghiệm mang đột biến gen hairless gây rụng lông tự phát, được sử dụng rộng rãi làm mô hình động vật trong nghiên cứu da liễu và dược lý.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hút áp lực âm trên da ghép","Hút áp lực âm trên da ghép (NPWT skin graft) là gì?","negative pressure wound therapy for skin grafts","Hút áp lực âm trên da ghép là kỹ thuật can thiệp ngoại khoa sử dụng hệ thống áp lực chân không kín đặt có kiểm soát lên bề mặt mảnh da ghép nhằm tạo lực nén ép đồng đều liên tục, dẫn lưu triệt để dịch ứ đọng và thúc đẩy quá trình bám sống của mảnh ghép trên nền nhận.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":91,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"lớp phủ cách nhiệt gốm","Lớp phủ cách nhiệt gốm (thermal barrier coating) là gì?","thermal barrier coating","Lớp phủ cách nhiệt gốm là hệ thống vật liệu bề mặt đa lớp có cấu trúc gốm cách nhiệt chuyên dụng, được phủ lên các cấu kiện kim loại làm việc ở dải nhiệt độ siêu cao nhằm ngăn cản dòng nhiệt truyền vào kim loại nền, duy trì độ bền cơ học và bảo vệ cấu kiện trước hiện tượng oxy hóa hoặc ăn mòn nóng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":91,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"công nghệ biến tần","Công nghệ biến tần là gì? Nguyên lý và ứng dụng truyền động","inverter technology","Công nghệ biến tần là lĩnh vực kỹ thuật điện tử công suất chuyên về việc biến đổi dòng điện một chiều thành dòng điện xoay chiều với tần số và điện áp có thể điều chỉnh linh hoạt, phục vụ điều khiển truyền động điện và hòa lưới năng lượng."]