[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_vi%C3%AAm%20m%C3%A0ng%20n%C3%A3o%20do%20vi%20khu%E1%BA%A9n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_viêm màng não do vi khuẩn":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":61,"keywordCount":72,"enrichTopicLink":73,"status":74,"createTime":75,"updateTime":76,"publishTime":77,"linkEnrichedTime":78,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":79,"relateTopics":80},"viêm màng não do vi khuẩn","Viêm màng não do vi khuẩn là gì? Các nghiên cứu khoa học","Viêm màng não do vi khuẩn là viêm cấp tính tại màng bảo vệ não và tủy, do vi khuẩn xâm nhập dịch não tủy, gây tổn thương thần kinh nghiêm trọng. Bệnh tiến triển nhanh với triệu chứng sốt, đau đầu, cứng gáy, nôn ói và rối loạn ý thức, đòi hỏi chọc dò dịch não tủy để chẩn đoán và điều trị kịp thời. ","\u003Ch2>Giới thiệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Viêm màng não do vi khuẩn là tình trạng viêm cấp tính màng não—lớp bảo vệ não bộ và tủy sống—gây ra bởi sự xâm nhập và nhân lên của vi khuẩn pathogenic trong dịch não tủy. Bệnh khởi phát đột ngột và diễn biến nhanh, với nguy cơ cao dẫn đến biến chứng nặng nề như tổn thương thần kinh, co giật, thậm chí tử vong nếu không được điều trị thích hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguyên nhân phổ biến nhất bao gồm \u003Cem>Neisseria meningitidis\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Streptococcus pneumoniae\u003C\u002Fem> và \u003Cem>Haemophilus influenzae\u003C\u002Fem> type b. Khả năng lây lan giữa người với người qua đường hô hấp khiến bệnh có thể bùng phát thành dịch trong cộng đồng, đặc biệt tại các khu vực tập trung đông dân cư.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc chẩn đoán sớm và điều trị bằng kháng sinh phổ rộng trong vòng 24 giờ đầu sau khi triệu chứng xuất hiện là yếu tố then chốt để giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%B7%20l%E1%BB%87%20t%E1%BB%AD%20vong%22%7D}} và di chứng. Nhiều quốc gia đã đưa bệnh này vào chương trình tiêm chủng quốc gia nhằm phòng ngừa \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fmeningitis\" target=\"_blank\">WHO – Meningitis Fact Sheet\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Vi khuẩn chủ yếu:\u003C\u002Fstrong>  \n\u003C\u002Fp>\u003Cul>  \n  \u003Cli>\u003Cem>Neisseria meningitidis\u003C\u002Fem> (meningococcus): gắn kết vào {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20bi%E1%BB%83u%20m%C3%B4%22%7D}} hô hấp, lan vào máu và vượt qua hàng rào máu-não.\u003C\u002Fli>  \n  \u003Cli>\u003Cem>Streptococcus pneumoniae\u003C\u002Fem> (pneumococcus): thường gây viêm phổi, sau đó xâm nhập huyết và tấn công màng não.\u003C\u002Fli>  \n  \u003Cli>\u003Cem>Haemophilus influenzae\u003C\u002Fem> type b: hiếm gặp ở người đã tiêm vắc-xin Hib, nhưng vẫn lưu hành ở một số vùng chưa tiêm chủng đầy đủ.\u003C\u002Fli>  \n\u003C\u002Ful>  \n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Con đường xâm nhập:\u003C\u002Fstrong> Hầu hết vi khuẩn đi qua niêm mạc hô hấp trên, nhân lên trong huyết, rồi vượt qua cấu trúc thụ động hoặc chủ động của hàng rào máu-não để vào {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BB%8Bch%20n%C3%A3o%20t%E1%BB%A7y%22%7D}}. Khi vi khuẩn xuất hiện trong dịch não tủy, chúng giải phóng độc tố peptidoglycan và lipooligosaccharide, kích hoạt {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20vi%C3%AAm%22%7D}} mạnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Cơ chế viêm:\u003C\u002Fstrong> Tế bào miễn dịch (bạch cầu đa nhân trung tính, đại thực bào) di chuyển vào dịch não tủy, giải phóng cytokine và protease gây tăng tính thấm mạch máu, phù não và tăng áp lực nội sọ. Quá trình này có thể dẫn đến hoại tử mô thần kinh, giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22l%C6%B0u%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20m%C3%A1u%20n%C3%A3o%22%7D}}, tổn thương vĩnh viễn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dịch tễ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Viêm màng não do vi khuẩn xuất hiện trên toàn cầu với tỷ lệ khác nhau theo tuổi, vùng địa lý và mùa vụ. Trẻ dưới 5 tuổi và người lớn trên 65 tuổi có nguy cơ cao nhất do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện hoặc suy giảm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở “vành đai màng não” châu Phi—khu vực kéo dài từ Senegal đến Ethiopia—dịch bùng phát hàng năm trong mùa khô (tháng 12–tháng 6). Tỷ lệ mắc có thể lên đến 100–800 ca\u002F100.000 dân trong mùa dịch, so với &lt;5 ca\u002F100.000 dân ở châu Âu hoặc Bắc Mỹ.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Khu vực\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mùa vụ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tỷ lệ mắc (cas\u002F100.000)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vành đai màng não, Châu Phi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tháng 12–6\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>100–800\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bắc Mỹ &amp; Châu Âu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cả năm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&lt;5\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Châu Á &amp; Đông Nam Á\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng nhẹ mùa lạnh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>5–15\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Chi phí điều trị và gánh nặng bệnh tật rất cao do yêu cầu nằm viện, chăm sóc tích cực và theo dõi lâu dài các di chứng thần kinh. Việc tiêm vắc-xin phòng các chủng vi khuẩn chính đã làm giảm đáng kể tỷ lệ mắc ở nhiều quốc gia phát triển \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fmeningitis\u002Fbacterial.html\" target=\"_blank\">CDC – Bacterial Meningitis\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Triệu chứng kinh điển gồm sốt cao đột ngột, đau đầu dữ dội, cứng gáy. Cơn đau đầu thường có tính chất toàn bộ, không giảm khi dùng thuốc giảm đau thông thường, và kèm theo buồn nôn, nôn mửa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Người bệnh có thể xuất hiện dấu hiệu Kernig hoặc Brudzinski khi khám lâm sàng: co gập chân khi gập gối, hoặc gập cổ làm co gối, phản ánh sự kích thích màng não. Nhiều trường hợp kèm ban xuất huyết dạng chấm hoặc mảng thẫm màu, đặc biệt ở nhiễm \u003Cem>meningococcal\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trẻ nhỏ:\u003C\u002Fstrong> sốt cao, bỏ bú, quấy khóc liên tục, thóp phồng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Người lớn:\u003C\u002Fstrong> lú lẫn, rối loạn ý thức, co giật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Biến chứng cấp:\u003C\u002Fstrong> {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BB%91c%20nhi%E1%BB%85m%20tr%C3%B9ng%22%7D}}, hôn mê, phù não dẫn đến tử vong nhanh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phát hiện sớm triệu chứng và chuyển bệnh nhân đến cơ sở y tế để chọc dò dịch não tủy phân tích là bước không thể thiếu. Chọc dịch não tủy cho thấy pleocytosis (&gt;1000 bạch cầu\u002Fmm³), glucose giảm (&lt;40% so với huyết thanh) và protein tăng (&gt;100 mg\u002FdL), giúp phân biệt với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%C3%AAm%20m%C3%A0ng%20n%C3%A3o%22%7D}} do virus.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán viêm màng não do vi khuẩn dựa chủ yếu vào phân tích dịch não tủy (CSF) sau chọc dò thắt lưng. Phân tích tế bào học cho thấy đa số bạch cầu đa nhân trung tính (&gt;1.000 tế bào\u002Fmm³), lượng protein tăng cao (&gt;100 mg\u002FdL) và đường giảm (&lt;40% so với nồng độ trong huyết thanh).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nuôi cấy dịch não tủy và máu là bước quan trọng để xác định tác nhân chủng vi khuẩn và làm kháng sinh đồ. Kỹ thuật PCR đa tác nhân (multiplex PCR) hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%E1%BA%A3i%20tr%C3%ACnh%20t%E1%BB%B1%20th%E1%BA%BF%20h%E1%BB%87%20m%E1%BB%9Bi%22%7D}} (mNGS) ngày càng được ứng dụng giúp phát hiện nhanh và nhạy hơn, đặc biệt khi bệnh nhân đã dùng kháng sinh trước đó.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Viêm màng não do vi khuẩn\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Viêm màng não do virus\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bạch cầu CSF\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&gt;1.000 \u002Fmm³, chủ yếu đa nhân\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>50–1.000 \u002Fmm³, chủ yếu lympho\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Protein CSF\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&gt;100 mg\u002FdL\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>50–100 mg\u002FdL\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Glucose CSF\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&lt;40% so với huyết thanh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>≥50% so với huyết thanh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cấy vi khuẩn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>+, dương tính 70–85%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>-\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Hình ảnh học (CT, MRI) không thay thế chọc dò CSF nhưng cần thiết nếu nghi ngờ có áp xe não, phù não lan tỏa hoặc tăng áp lực nội sọ trước khi thực hiện thủ thuật. Công cụ chẩn đoán hình ảnh cũng hỗ trợ phát hiện tổn thương thứ phát như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22huy%E1%BA%BFt%20kh%E1%BB%91i%20t%C4%A9nh%20m%E1%BA%A1ch%20n%C3%A3o%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị kháng sinh đường tĩnh mạch cần khởi động càng sớm càng tốt, ưu tiên phác đồ phổ rộng như ceftriaxone (2 g mỗi 12 giờ) kết hợp vancomycin (15–20 mg\u002Fkg mỗi 8–12 giờ) để bao phủ cả \u003Cem>N. meningitidis\u003C\u002Fem>, \u003Cem>S. pneumoniae\u003C\u002Fem> và các chủng kháng penicillin.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau khi có kết quả nuôi cấy và kháng sinh đồ, phác đồ được điều chỉnh để nhắm trúng tác nhân gây bệnh. Thời gian điều trị thường kéo dài từ 10–14 ngày với \u003Cem>N. meningitidis\u003C\u002Fem>, 10–21 ngày với \u003Cem>S. pneumoniae\u003C\u002Fem> và 7–10 ngày với \u003Cem>H. influenzae\u003C\u002Fem> type b.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bù dịch và duy trì huyết áp: tránh sốc giảm thể tích.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm áp lực nội sọ: nâng đầu giường, manitol, corticosteroid (dexamethasone 0,15 mg\u002Fkg mỗi 6 giờ) để giảm phù nề màng não.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều trị triệu chứng: hạ sốt, chống co giật, giảm đau đầu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong trường hợp biến chứng huyết khối tĩnh mạch não hoặc viêm động mạch xoang tĩnh mạch, có thể cần dùng kháng đông hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} can thiệp. Việc theo dõi sát chỉ số sinh tồn và điểm Glasgow Coma Scale (GCS) giúp đánh giá tiến triển và tiên lượng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiên lượng và biến chứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tỷ lệ tử vong trung bình khoảng 10–20% ở người lớn và lên đến 30% ở trẻ dưới 5 tuổi hoặc người già. Yếu tố nguy cơ gồm khởi phát muộn, giảm ý thức sâu (GCS ≤8), sốc nhiễm trùng, và nhiễm các chủng kháng đa thuốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các di chứng thần kinh mạn tính bao gồm điếc sensorineural (8–20%), rối loạn nhận thức, co giật mạn, liệt thần kinh sọ não và tổn thương não lan tỏa. Người bệnh cần theo dõi lâu dài để phát hiện và can thiệp sớm các di chứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Điếc vĩnh viễn do tổn thương ốc tai hoặc thần kinh thính giác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Co giật và động kinh thứ phát.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy nhược thần kinh: giảm chức năng nhận thức, khó tập trung.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liệt dân thần kinh: liệt mặt, liệt chi, rối loạn vận động.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chương trình tiêm chủng là biện pháp hiệu quả nhất để giảm tỷ lệ mắc và tử vong. Vắc-xin Hib, vắc-xin conjugate \u003Cem>S. pneumoniae\u003C\u002Fem> (PCV10\u002F13) và vắc-xin \u003Cem>N. meningitidis\u003C\u002Fem> nhóm A, C, W, Y được đưa vào lịch tiêm chủng thường quy ở nhiều quốc gia.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chemoprophylaxis (rifampin, ciprofloxacin hoặc ceftriaxone) cho người tiếp xúc gần được khuyến cáo để ngăn ngừa lây lan trong cộng đồng. Đồng thời, giám sát dịch tễ và phát hiện sớm ổ dịch giúp triển khai biện pháp cách ly, phong tỏa hợp lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Vắc-xin\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đối tượng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Lịch tiêm\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hib\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trẻ dưới 5 tuổi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2, 4, 6 và 15–18 tháng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>PCV10\u002F13\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trẻ dưới 2 tuổi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2, 4, 6 và 12–15 tháng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Meningococcal A,C,W,Y\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thanh thiếu niên, dân cư vùng dịch\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1 liều ở tuổi 11–12, nhắc lại 16 tuổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và xu hướng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu vắc-xin phổ rộng với nền tảng protein chung (universal protein-based) nhằm bảo vệ đồng thời nhiều chủng \u003Cem>N. meningitidis\u003C\u002Fem> và \u003Cem>S. pneumoniae\u003C\u002Fem> đang được đẩy mạnh. Các thử nghiệm lâm sàng giai đoạn II–III đã cho thấy đáp ứng miễn dịch mạnh và bền vững.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công nghệ mNGS và phân tích metagenome giúp phát hiện nhanh các tác nhân bất thường hoặc kháng thuốc, rút ngắn thời gian chẩn đoán. Đồng thời, mô hình học máy (machine learning) sử dụng dữ liệu lâm sàng, hình ảnh và gene biểu hiện để dự báo nguy cơ di chứng thần kinh sau viêm màng não.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Liệu pháp kháng viêm kết hợp: sử dụng corticosteroid thế hệ mới hoặc các kháng thể đơn dòng (anti-cytokine).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Các thiết bị theo dõi áp lực nội sọ không xâm lấn: cảm biến trên da hoặc ngón tay.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều trị tế bào gốc: mô hình chuột cho thấy tiềm năng tái tạo tổn thương thần kinh sau viêm nặng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","bacterial meningitis",[19,20,21],"viêm màng não mủ","acute bacterial meningitis","purulent meningitis","Viêm màng não do vi khuẩn là tình trạng nhiễm trùng cấp tính màng não và khoang dưới nhện do vi khuẩn sinh mủ xâm nhập vào dịch não tủy, đặc trưng bởi hội chứng màng não và biến đổi sinh hóa - tế bào dịch não tủy.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,31,37],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":10,"year":29,"doi":30,"url":10},"van de Beek, D., Brouwer, M. C., Koedel, U., & Wall, E. C. (2021). Community-acquired bacterial meningitis. The Lancet, 398(10306), 1171–1183.","Community-acquired bacterial meningitis","van de Beek, D., Brouwer, M. C., Koedel, U., Wall, E. C.",2021,"10.1016\u002Fs0140-6736(21)00883-7",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":10,"year":35,"doi":36,"url":10},"van de Beek, D., Cabellos, C., Dzupova, O., Esposito, S., Klein, M., Kloek, A. T., ... & Brouwer, M. C. (2016). ESCMID guideline: diagnosis and treatment of acute bacterial meningitis. Clinical Microbiology and Infection, 22, S37–S62.","ESCMID guideline: diagnosis and treatment of acute bacterial meningitis","van de Beek, D., Cabellos, C., Dzupova, O., Esposito, S., Klein, M., Kloek, A. T., Brouwer, M. C.",2016,"10.1016\u002Fj.cmi.2016.01.007",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":10,"year":41,"doi":42,"url":10},"Tunkel, A. R., Hartman, B. J., Kaplan, S. L., Kaufman, B. A., Roos, K. L., Scheld, W. M., & Whitley, R. J. (2004). Practice Guidelines for the Management of Bacterial Meningitis. Clinical Infectious Diseases, 39(9), 1267–1284.","Practice Guidelines for the Management of Bacterial Meningitis","Tunkel, A. R., Hartman, B. J., Kaplan, S. L., Kaufman, B. A., Roos, K. L., Scheld, W. M., Whitley, R. J.",2004,"10.1086\u002F425368",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Tam chứng kinh điển của viêm màng não do vi khuẩn là gì?","Tam chứng kinh điển bao gồm sốt cao đột ngột, đau đầu dữ dội lan tỏa và dấu hiệu kích thích màng não (cứng gáy, Kernig hoặc Brudzinski dương tính).",{"question":48,"answer":49},"Xét nghiệm nào là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định viêm màng não vi khuẩn?","Chọc dò thắt lưng lấy dịch não tủy (CSF) để làm xét nghiệm sinh hóa, tế bào học, soi tươi nhuộm Gram và nuôi cấy vi khuẩn là phương pháp tiêu chuẩn để chẩn đoán xác định tác nhân gây bệnh.",{"question":51,"answer":52},"Tại sao dexamethasone được chỉ định trước hoặc cùng lúc với liều kháng sinh đầu tiên?","Dexamethasone giúp ức chế phản ứng viêm dữ dội tại khoang dưới nhện do độc tố giải phóng khi vi khuẩn bị ly giải bởi kháng sinh, từ đó giảm phù não, áp lực nội sọ và hạn chế biến chứng mất thính lực cũng như tử vong.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[62,63,64,65,66,67,68,69,70,71],"tỷ lệ tử vong","tế bào biểu mô","dịch não tủy","phản ứng viêm","lưu lượng máu não","sốc nhiễm trùng","viêm màng não","giải trình tự thế hệ mới","huyết khối tĩnh mạch não","phẫu thuật thần kinh",10,true,"PUBLISHED","2025-05-24T10:07:39.794+00:00","2026-09-08T04:07:55.036+00:00","2025-07-08T07:31:30.902+00:00","2026-09-08T04:07:54.691+00:00",239,[81,84,87,97,100,103,106,115,118,121],{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"fusarium","Fusarium là gì? Các nghiên cứu khoa học về Fusarium",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sàng lọc","Sàng lọc là gì? Các nghiên cứu khoa học về Sàng lọc",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":88,"definition":91,"discipline":92,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"cytochrome c","Cytochrome c là gì? Các công bố khoa học về Cytochrome c","Cytochrome c","Cytochrome c là một hemeprotein nhỏ hòa tan trong khoang gian màng ty thể, đóng vai trò chất mang điện tử đơn trong chuỗi chuyền electron hô hấp và là tác nhân khởi động then chốt của con đường tự chết tế bào (apoptosis) nội sinh.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"enterobacteriaceae","Enterobacteriaceae là gì? Nghiên cứu về Enterobacteriaceae",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khuyết tật trí tuệ","Khuyết tật trí tuệ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bám dính tế bào","Bám dính tế bào là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":23,"disciplineCode":111,"disciplineLabel":112,"disciplineColor":113,"disciplineIcon":114},"bất bình đẳng sức khỏe","Bất bình đẳng sức khỏe: Nguyên nhân xã hội, chỉ số đo lường và can thiệp","Health Inequality","Bất bình đẳng sức khỏe là sự khác biệt có hệ thống và có thể đo lường được về tình trạng sức khỏe, tuổi thọ và khả năng tiếp cận dịch vụ y tế giữa các nhóm dân cư trong xã hội.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vốn xã hội","Vốn xã hội là gì? Các công bố khoa học về Vốn xã hội",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"carbapenemase","Carbapenemase là gì? Các công bố khoa học về Carbapenemase",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nguyên bào sợi","Nguyên bào sợi là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan"]