[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_vi%C3%AAm%20kh%E1%BB%9Bp%20m%E1%BA%A1n%20t%C3%ADnh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_viêm khớp mạn tính":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":60,"keywords":61,"keywordCount":72,"enrichTopicLink":73,"status":74,"createTime":75,"updateTime":76,"publishTime":77,"linkEnrichedTime":78,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":79,"relateTopics":80},"viêm khớp mạn tính","Viêm khớp mạn tính: Phân loại, cơ chế tự miễn và chiến lược điều trị sinh học","Viêm khớp mạn tính bao gồm viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp và viêm cột sống dính khớp, gây hủy hoại sụn và tàn phế nếu không kiểm soát sớm.","\u003Cp>\u003Cstrong>Viêm khớp mạn tính\u003C\u002Fstrong> (tiếng Anh: \u003Cem>chronic arthritis\u003C\u002Fem>) là một chủ đề khoa học quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViêm khớp mạn tính là một nhóm bệnh lý đặc trưng bởi tình trạng viêm kéo dài ở các khớp, thường trên 6 tuần, không có khuynh hướng tự hồi phục. Viêm xảy ra do các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} trong cơ thể khiến lớp màng hoạt dịch lót bên trong bao khớp bị tổn thương và dày lên, làm tăng tiết dịch khớp, gây đau và hạn chế vận động. Nếu kéo dài, tình trạng này sẽ gây phá hủy cấu trúc khớp và ảnh hưởng đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20v%E1%BA%ADn%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}} của người bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViêm khớp mạn tính có thể ảnh hưởng đến một hoặc nhiều khớp, với biểu hiện từ nhẹ đến nặng. Tình trạng này không chỉ gây biến dạng khớp mà còn ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}}, tim mạch, phổi hoặc mắt tùy theo từng thể bệnh. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây suy giảm chất lượng sống và mất khả năng lao động nếu không điều trị đúng cách.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSo với các dạng viêm khớp cấp tính như viêm khớp nhiễm khuẩn hoặc phản ứng, viêm khớp mạn tính mang tính chất tự miễn hoặc thoái hóa và cần theo dõi điều trị lâu dài. Việc phát hiện và can thiệp sớm giúp giảm thiểu tổn thương khớp không hồi phục và nâng cao tiên lượng cho bệnh nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại viêm khớp mạn tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViêm khớp mạn tính không phải là một bệnh duy nhất mà là một tập hợp của nhiều thể bệnh với nguyên nhân và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BB%83u%20hi%E1%BB%87n%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} khác nhau. Phân loại chính dựa trên {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C6%A1%20ch%E1%BA%BF%20b%E1%BB%87nh%20sinh%22%7D}} bao gồm viêm khớp tự miễn, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%C3%AAm%20kh%E1%BB%9Bp%20tho%C3%A1i%20h%C3%B3a%22%7D}} và các thể liên quan đến bệnh toàn thân. Dưới đây là các loại phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm khớp dạng thấp (RA):\u003C\u002Fstrong> bệnh tự miễn, ảnh hưởng hai bên khớp nhỏ như ngón tay, cổ tay\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thoái hóa khớp (OA):\u003C\u002Fstrong> do hao mòn sụn khớp theo thời gian, thường gặp ở người lớn tuổi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm khớp vảy nến:\u003C\u002Fstrong> xảy ra ở người bị bệnh vảy nến, có thể gây biến dạng khớp nặng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm cột sống dính khớp:\u003C\u002Fstrong> chủ yếu ảnh hưởng cột sống và khớp chậu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lupus ban đỏ hệ thống (SLE):\u003C\u002Fstrong> một bệnh lý tự miễn với tổn thương khớp và nhiều cơ quan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm khớp tự phát thiếu niên (JIA):\u003C\u002Fstrong> xuất hiện ở trẻ em, diễn tiến kéo dài\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTùy thuộc vào đặc điểm lâm sàng, tiền sử bệnh, tuổi khởi phát và các xét nghiệm miễn dịch đi kèm, bác sĩ sẽ phân biệt và xác định thể viêm khớp cụ thể để có hướng điều trị phù hợp. Một số thể bệnh hiếm gặp như viêm khớp phản ứng hoặc viêm khớp do gout mạn tính cũng có thể biểu hiện dưới dạng viêm kéo dài nếu không được kiểm soát.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng sau đây tóm tắt một số đặc điểm phân biệt giữa các thể viêm khớp mạn tính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại viêm khớp\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tuổi khởi phát\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm nổi bật\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Viêm khớp dạng thấp (RA)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>30–60\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khớp nhỏ, đối xứng, cứng khớp buổi sáng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thoái hóa khớp (OA)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&gt; 50\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khớp chịu lực (gối, háng), đau khi vận động\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Viêm cột sống dính khớp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>20–40\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đau lưng về đêm, giới hạn vận động cột sống\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Viêm khớp vảy nến\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>30–50\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khớp không đối xứng, kèm tổn thương da\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong phần lớn các trường hợp viêm khớp mạn tính, cơ chế bệnh sinh có liên quan đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} bất thường. Ở viêm khớp dạng thấp, tế bào lympho T và B hoạt hóa bất thường tạo ra các cytokine tiền viêm như TNF-α, IL-1, IL-6, gây viêm màng hoạt dịch và kích thích tế bào hủy xương. Quá trình này gây tổn thương sụn khớp và ăn mòn đầu xương, dẫn đến biến dạng khớp nếu không được kiểm soát.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThoái hóa khớp lại có cơ chế khác, chủ yếu liên quan đến lão hóa và tải trọng cơ học lặp lại khiến sụn khớp bị hao mòn. Khi sụn mất đi, đầu xương cọ sát trực tiếp vào nhau, gây đau và viêm cục bộ. Đồng thời, phản ứng viêm thứ phát và sự tích tụ của các enzyme phân hủy sụn cũng góp phần vào tiến trình bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Tổn thương khớp} \\approx \\text{Viêm mạn tính} + \\text{Hủy sụn} + \\text{Tạo phản ứng miễn dịch bất thường}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số yếu tố di truyền (ví dụ HLA-DR4 ở RA) và môi trường (nhiễm khuẩn, hút thuốc, stress) cũng có thể làm khởi phát hoặc làm nặng thêm cơ chế bệnh sinh. Sự tương tác phức tạp giữa gen và môi trường là yếu tố trung tâm trong phần lớn các thể viêm khớp mạn tính.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViêm khớp mạn tính thường khởi phát âm thầm với đau nhức tại một hoặc nhiều khớp. Cảm giác đau thường tăng về đêm hoặc khi nghỉ ngơi kéo dài. Một triệu chứng đặc trưng là cứng khớp buổi sáng kéo dài trên 30 phút, cho thấy có sự viêm đang hoạt động trong khớp. Các khớp bị ảnh hưởng có thể sưng, nóng, hạn chế vận động và đau khi chạm vào.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong viêm khớp dạng thấp, tổn thương có tính chất đối xứng ở khớp nhỏ như cổ tay, ngón tay, bàn chân. Trong khi đó, thoái hóa khớp lại thường khu trú ở khớp lớn như gối, háng và không có viêm rõ ràng. Ở thể nặng, các khớp bị biến dạng, gây lệch trục, co rút và mất chức năng vận động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số triệu chứng toàn thân thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Mệt mỏi kéo dài, sụt cân, sốt nhẹ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu máu mạn tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viêm ngoài khớp: mắt, phổi, da, tim mạch\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChẩn đoán viêm khớp mạn tính dựa vào kết hợp giữa triệu chứng lâm sàng, xét nghiệm cận lâm sàng và hình ảnh học. Quá trình này nhằm xác định nguyên nhân gây viêm, loại trừ các bệnh lý khác và đánh giá mức độ tổn thương khớp. Các tiêu chí chẩn đoán đã được chuẩn hóa bởi các tổ chức chuyên ngành như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.rheumatology.org\u002F\" target=\"_blank\">American College of Rheumatology\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số xét nghiệm phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố thấp (RF):\u003C\u002Fstrong> dương tính ở khoảng 70–80% bệnh nhân viêm khớp dạng thấp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Anti-CCP:\u003C\u002Fstrong> độ đặc hiệu cao cho RA, xuất hiện sớm trước lâm sàng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CRP, ESR:\u003C\u002Fstrong> chỉ số viêm tăng trong đợt hoạt động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xét nghiệm miễn dịch:\u003C\u002Fstrong> ANA, HLA-B27 hỗ trợ chẩn đoán lupus hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%C3%AAm%20c%E1%BB%99t%20s%E1%BB%91ng%20d%C3%ADnh%20kh%E1%BB%9Bp%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phương pháp hình ảnh giúp phát hiện tổn thương khớp, bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>X-quang:\u003C\u002Fstrong> đánh giá hẹp khe khớp, ăn mòn xương, gai xương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Siêu âm khớp:\u003C\u002Fstrong> phát hiện viêm màng hoạt dịch, tràn dịch khớp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>MRI:\u003C\u002Fstrong> nhạy hơn trong phát hiện tổn thương sớm ở sụn và mô mềm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng sau tổng hợp chỉ tiêu chẩn đoán viêm khớp dạng thấp theo tiêu chuẩn ACR\u002FEULAR 2010:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Số lượng khớp bị viêm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0–5\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Kết quả xét nghiệm miễn dịch (RF, anti-CCP)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0–3\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chỉ số viêm (CRP hoặc ESR)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0–1\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thời gian triệu chứng ≥ 6 tuần\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0–1\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Tổng điểm ≥ 6\u003C\u002Fstrong>: xác định RA\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Biến chứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNếu không được kiểm soát tốt, viêm khớp mạn tính có thể gây nhiều biến chứng nghiêm trọng. Trên hệ vận động, bệnh dẫn đến hủy khớp, biến dạng trục, cứng khớp không hồi phục và tàn phế. Trên hệ toàn thân, bệnh có thể gây ảnh hưởng đến tim mạch, phổi, thận và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20trung%20%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác biến chứng thường gặp bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Loãng xương và gãy xương:\u003C\u002Fstrong> do bất động kéo dài hoặc dùng corticosteroid\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hội chứng ống cổ tay:\u003C\u002Fstrong> do viêm bao gân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm màng ngoài tim, viêm màng phổi:\u003C\u002Fstrong> ở bệnh nhân RA hoặc lupus\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiếu máu mạn tính:\u003C\u002Fstrong> do viêm kéo dài hoặc ức chế tủy xương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tác dụng phụ thuốc:\u003C\u002Fstrong> độc gan (methotrexate), ức chế tủy (leflunomide), nhiễm trùng (biologics)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số thể viêm khớp như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22lupus%20ban%20%C4%91%E1%BB%8F%20h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%22%7D}} còn có nguy cơ gây suy thận, rối loạn đông máu, co giật và tử vong nếu không phát hiện và điều trị đúng mức.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMục tiêu điều trị viêm khớp mạn tính là kiểm soát viêm, làm chậm tiến triển bệnh và bảo tồn chức năng vận động. Chiến lược điều trị cần cá nhân hóa, tùy theo thể bệnh, mức độ hoạt động, đáp ứng điều trị và bệnh lý kèm theo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nhóm thuốc chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>NSAIDs:\u003C\u002Fstrong> giảm đau và viêm trong giai đoạn cấp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Glucocorticoid:\u003C\u002Fstrong> dùng ngắn hạn, liều thấp để kiểm soát viêm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>DMARDs truyền thống:\u003C\u002Fstrong> methotrexate, sulfasalazine, hydroxychloroquine\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>DMARDs sinh học:\u003C\u002Fstrong> chống TNF (etanercept, adalimumab), IL-6 (tocilizumab), B-cell (rituximab)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhác đồ phổ biến bắt đầu bằng methotrexate liều thấp, tăng dần theo đáp ứng. Nếu không đạt hiệu quả sau 3–6 tháng, có thể kết hợp thêm DMARDs khác hoặc chuyển sang sinh học. Việc theo dõi độc tính thuốc là bắt buộc, đặc biệt với thuốc gây suy gan, giảm bạch cầu hoặc tăng nguy cơ nhiễm trùng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chế độ sinh hoạt và phục hồi chức năng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBên cạnh điều trị thuốc, chăm sóc toàn diện đóng vai trò thiết yếu trong kiểm soát triệu chứng và duy trì khả năng vận động. Người bệnh cần được hướng dẫn chế độ sinh hoạt phù hợp và tham gia chương trình phục hồi chức năng có kiểm soát.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhuyến nghị chung:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Vận động đều đặn (yoga, bơi, đi bộ)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tránh lao động nặng, tư thế xấu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chế độ ăn giàu canxi, vitamin D, omega-3 (cá biển, hạt lanh, rau lá xanh)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm soát cân nặng và huyết áp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tránh rượu, thuốc lá, stress kéo dài\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVật lý trị liệu như xoa bóp, chườm ấm, tập vận động khớp thụ động giúp duy trì tầm vận động và làm chậm cứng khớp. Trong một số trường hợp nặng, cần can thiệp phẫu thuật chỉnh hình hoặc thay khớp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiên lượng và theo dõi lâu dài\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTiên lượng viêm khớp mạn tính phụ thuộc vào thời gian chẩn đoán, đáp ứng điều trị và mức độ tổn thương khớp lúc phát hiện. Bệnh nhân được chẩn đoán sớm, điều trị tích cực có thể duy trì chức năng vận động và sinh hoạt bình thường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo dõi định kỳ giúp đánh giá hiệu quả điều trị, điều chỉnh phác đồ và sớm phát hiện biến chứng. Các chỉ số đánh giá hoạt động bệnh:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>DAS28:\u003C\u002Fstrong> điểm tổng hợp dựa trên số khớp viêm, đau, CRP và cảm nhận của bệnh nhân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>VAS (Visual Analog Scale):\u003C\u002Fstrong> đánh giá mức độ đau\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chức năng vận động:\u003C\u002Fstrong> qua bài test đi bộ 6 phút, khả năng thực hiện sinh hoạt cá nhân\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>","Chronic arthritis",[19,20,21],"viêm khớp kéo dài","bệnh khớp mạn tính","chronic inflammatory arthritis","Viêm khớp mạn tính là tình trạng viêm và tổn thương thoái hóa tiến triển kéo dài tại cấu trúc khớp (màng hoạt dịch, sụn khớp, xương dưới sụn) tồn tại trên 6 tuần, dẫn đến đau, biến dạng khớp và suy giảm chức năng vận động.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,32,39],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"Zago, Priyadharshini, Vijayakumar (2020). Safety and efficacy of newer biologics DMARDs in the management of rheumatoid arthritis: A systematic review. Osteoarthritis and Cartilage Open. doi:10.1016\u002Fj.ocarto.2020.100116","Safety and efficacy of newer biologics DMARDs in the management of rheumatoid arthritis: A systematic review","Zago, Priyadharshini, Vijayakumar","Osteoarthritis and Cartilage Open",2020,"10.1016\u002Fj.ocarto.2020.100116",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"Goodman (2015). Rheumatoid arthritis: Perioperative management of biologics and DMARDs. Seminars in Arthritis and Rheumatism. doi:10.1016\u002Fj.semarthrit.2015.01.008","Rheumatoid arthritis: Perioperative management of biologics and DMARDs","Goodman","Seminars in Arthritis and Rheumatism",2015,"10.1016\u002Fj.semarthrit.2015.01.008",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":43,"year":44,"doi":45,"url":10},"S (2018). Rheumatoid Arthritis Refractory to DMARDs: A Case Study. Virology &amp; Immunology Journal. doi:10.23880\u002Fvij-16000163","Rheumatoid Arthritis Refractory to DMARDs: A Case Study","S","Virology &amp; Immunology Journal",2018,"10.23880\u002Fvij-16000163",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Sự khác biệt cốt lõi giữa Viêm khớp dạng thấp (RA) và Thoái hóa khớp (OA) là gì?","RA là bệnh tự miễn hệ thống đặc trưng bởi viêm màng hoạt dịch tăng sinh (pannus) đối xứng và cứng khớp buổi sáng kéo dài >1 giờ; trong khi OA là bệnh cơ học thoái hóa sụn khớp không đối xứng, đau tăng khi vận động.",{"question":51,"answer":52},"Thuốc chống thấp khớp làm thay đổi bệnh (DMARDs) hoạt động như thế nào?","DMARDs ức chế quá trình viêm miễn dịch và ngăn ngừa sự hủy hoại ăn mòn xương sụn khớp, gồm DMARDs kinh điển (Methotrexate) và DMARDs sinh học (kháng TNF-alpha, kháng IL-6, ức chế JAK).",{"question":54,"answer":55},"Kháng thể Anti-CCP có giá trị gì trong chẩn đoán viêm khớp dạng thấp?","Kháng thể kháng peptide citrullin hóa vòng (Anti-CCP) có độ đặc hiệu rất cao (95-98%) trong chẩn đoán sớm RA và dự báo nguy cơ tiến triển hủy hoại khớp nặng.",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},[62,63,64,65,66,67,68,69,70,71],"phản ứng sinh học","khả năng vận động","hệ thống miễn dịch","biểu hiện lâm sàng","cơ chế bệnh sinh","viêm khớp thoái hóa","phản ứng miễn dịch","viêm cột sống dính khớp","hệ thần kinh trung ương","lupus ban đỏ hệ thống",10,true,"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:08.834+00:00","2026-09-02T12:10:53.802+00:00","2025-07-09T03:38:03.244+00:00","2026-09-02T12:10:53.377+00:00",256,[81,84,87,90,93,96,99,102,105,115],{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rehabilitation","Rehabilitation là gì? Các công bố khoa học về Rehabilitation",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"whoqol bref","WHOQOL-BREF là gì? Các nghiên cứu khoa học về WHOQOL-BREF",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nano bạc","Nano bạc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Nano bạc",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"methamphetamine","Methamphetamine là gì? Các nghiên cứu về Methamphetamine",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trục hpa","Trục hpa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"morphin","Morphin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Morphin",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"eortc qlq c30","EORTC QLQ-C30 là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nuciferin","Nuciferin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nuciferin",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":110,"disciplineCode":111,"disciplineLabel":112,"disciplineColor":113,"disciplineIcon":114},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước).","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"whoqol-bref","Whoqol-bref là gì? Các công bố khoa học về Whoqol-bref"]