[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_vi%C3%AAm%20da{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_vi%C3%AAm%20da":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":44,"createUser":54,"publishUser":58,"keywords":62,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":63,"status":64,"createTime":65,"updateTime":66,"publishTime":67,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":68,"wikidataId":10,"relateTopics":69},"viêm da","Viêm da: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Viêm da là thuật ngữ chuyên ngành trong medical health sciences, đóng vai trò nền tảng trong nghiên cứu lý thuyết và ứng dụng thực tiễn.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa viêm da\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViêm da là thuật ngữ chỉ tình trạng viêm và tổn thương da ở mức độ khác nhau, có thể biểu hiện qua đỏ, ngứa, sưng, da khô hoặc có mụn nước. Đây không phải một bệnh đơn nhất mà là tập hợp các hội chứng da viêm với cơ chế, biểu hiện và mức độ khác nhau. Viêm da có thể diễn tiến cấp tính với triệu chứng đột ngột hoặc trở thành mạn tính dai dẳng, ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số dạng viêm da phổ biến như viêm da dị ứng (atopic dermatitis), viêm da tiếp xúc, viêm da tiết bã và viêm da do ánh sáng. Tổn thương da có thể lan rộng hoặc khu trú tùy thuộc vào loại viêm và yếu tố gây bệnh. Viêm da gây khó chịu, ảnh hưởng tâm lý và có thể dẫn đến sẹo, tăng sắc tố nếu không được điều trị đúng mức.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViêm da là kết quả của sự tương tác giữa yếu tố nội sinh (cơ địa, dị ứng, rối loạn miễn dịch) và ngoại sinh (dị nguyên, hóa chất, khí hậu), dẫn đến phản ứng viêm, tổn thương hàng rào da và loạn chức năng miễn dịch tại chỗ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân gây viêm da\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguyên nhân viêm da rất đa dạng, bao gồm các yếu tố kích ứng vật lý, hóa học, dị ứng, nhiễm trùng và yếu tố di truyền. Một số tác nhân phổ biến là:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Chất kích ứng (irritants): xà phòng mạnh, dung môi, hóa chất công nghiệp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dị nguyên (allergens): phấn hoa, lông động vật, hóa mỹ phẩm chứa chất gây dị ứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vi sinh vật: vi khuẩn (Staphylococcus aureus), nấm (Malassezia), virus (Herpes simplex)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu tố môi trường: thời tiết khô, hanh, ô nhiễm không khí, ánh nắng mạnh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nYếu tố nội sinh như đột biến filaggrin, tăng IgE trong huyết thanh, cơ địa dị ứng, rối loạn hệ miễn dịch và stress tâm lý có thể làm da nhạy cảm và dễ bị viêm hơn. Cơ địa dị ứng thường kết hợp viêm mũi, hen phế quản và bệnh viêm da dị ứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMối quan hệ giữa yếu tố nguyên nhân và cơ địa có tính chất cộng hưởng khiến viêm da dễ khởi phát, tái phát hoặc tiến triển nặng hơn theo thời gian nếu không kiểm soát hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại viêm da\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViêm da được chia thành các loại chính theo nguyên nhân và biểu hiện lâm sàng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm da dị ứng (Atopic dermatitis):\u003C\u002Fstrong> xuất hiện từ giai đoạn sơ sinh hoặc thơ ấu, dễ tái phát, luôn kèm theo cơ địa dị ứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm da tiếp xúc:\u003C\u002Fstrong> gồm hai dạng: kích ứng (contact irritant) do hóa chất và dị ứng (contact allergic) qua phản ứng miễn dịch chậm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm da tiết bã (Seborrheic dermatitis):\u003C\u002Fstrong> liên quan đến tuyến bã và vi nấm Malassezia, thường tổn thương ở da đầu, mặt, nếp gấp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm da do ánh sáng (Photo-dermatitis):\u003C\u002Fstrong> phản ứng viêm da khi tiếp xúc tia UV hoặc ánh sáng nhìn thấy đặc biệt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMỗi loại viêm da có đặc điểm riêng ở vị trí, triệu chứng và yếu tố nguy cơ. Chẩn đoán lâm sàng kết hợp test dị ứng (patch\u002Fprick) hoặc sinh thiết giúp phân biệt giữa các thể bệnh và hướng điều trị chính xác.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh viêm da\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViêm da là tổ hợp bệnh sinh do mất cân bằng hàng rào bảo vệ da và phản ứng miễn dịch. Hàng rào da yếu khiến chất gây kích ứng dễ xâm nhập, kích thích tế bào Langerhans và tế bào T tại da, dẫn đến phản ứng viêm khu trú hoặc lan rộng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViêm da dị ứng liên quan phản ứng quá mẫn type I, qua trung gian IgE và mast cell. Viêm da tiếp xúc dị ứng thường theo quá mẫn type IV (qua trung gian tế bào T). Sự hoạt hóa tế bào T giải phóng cytokine pro‑viêm như IL‑4, IL‑13 và TNF‑α làm tổn thương tế bào da.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Type I: Allergen + IgE → Mast cell degranulation} \\\\\n\\text{Type IV: Allergen → T cells → Cytokines → Inflammation}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViêm mạn kéo dài gây mất cân bằng cytokine, tăng prolifer tế bào sừng (lichen hóa), rối loạn sắc tố, mất chức năng hàng rào, dễ tái phát và biến chứng nhiễm khuẩn hay da nhạy cảm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViêm da có biểu hiện lâm sàng đa dạng tùy theo thể bệnh, thời gian mắc và cơ địa người bệnh. Triệu chứng điển hình gồm đỏ da, ngứa, phù nề, da khô, bong vảy, nổi mụn nước hoặc nứt nẻ. Ngứa là dấu hiệu nổi bật, có thể xuất hiện cả ngày lẫn đêm, ảnh hưởng đến sinh hoạt và giấc ngủ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTổn thương da thường phân bố đặc trưng theo loại viêm da:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm da dị ứng:\u003C\u002Fstrong> xuất hiện ở mặt, cổ, nếp gấp khuỷu tay và khoeo chân, đặc biệt ở trẻ nhỏ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm da tiếp xúc:\u003C\u002Fstrong> giới hạn tại vùng tiếp xúc hóa chất, có thể có ranh giới rõ rệt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm da tiết bã:\u003C\u002Fstrong> thường gặp ở vùng đầu, lông mày, sau tai, ngực và lưng trên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm da do ánh sáng:\u003C\u002Fstrong> xuất hiện ở vùng da hở như mặt, cổ, tay – nhưng vùng che phủ hoàn toàn lành lặn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTổn thương mạn tính thường có biểu hiện da dày, tăng sắc tố, nứt nẻ, đóng vảy khô, đôi khi có hiện tượng lichen hóa (da thô, nổi gờ do gãi lâu ngày). Trường hợp nặng có thể xuất hiện viêm mô tế bào, bội nhiễm vi khuẩn hoặc virus.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChẩn đoán viêm da dựa vào khai thác bệnh sử chi tiết, đánh giá lâm sàng và xét nghiệm hỗ trợ. Bác sĩ sẽ chú ý đến đặc điểm tổn thương, thời điểm xuất hiện, yếu tố khởi phát và tiền sử cá nhân hoặc gia đình có bệnh dị ứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số xét nghiệm thường sử dụng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Patch test:\u003C\u002Fstrong> đánh giá dị ứng tiếp xúc chậm (type IV), thường áp dụng với viêm da tiếp xúc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Prick test:\u003C\u002Fstrong> xác định phản ứng dị ứng nhanh (type I), ứng dụng trong viêm da dị ứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>IgE huyết thanh:\u003C\u002Fstrong> định lượng mức kháng thể IgE – thường tăng trong cơ địa dị ứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sinh thiết da:\u003C\u002Fstrong> trong trường hợp không điển hình, giúp phân biệt với bệnh lý da khác.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số trường hợp cần loại trừ bệnh lý như nấm da (soi tươi, nuôi cấy), bệnh lupus, vảy nến hoặc các rối loạn da có nguồn gốc tự miễn khác. Chẩn đoán sớm và chính xác có ý nghĩa quan trọng trong kiểm soát lâu dài và ngăn ngừa biến chứng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị viêm da\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguyên tắc điều trị viêm da là:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Loại bỏ yếu tố khởi phát\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phục hồi hàng rào bảo vệ da bằng dưỡng ẩm phù hợp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm viêm bằng thuốc tại chỗ hoặc toàn thân\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThuốc điều trị bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc bôi chống viêm:\u003C\u002Fstrong> corticosteroid, tacrolimus, pimecrolimus\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc kháng sinh hoặc kháng nấm:\u003C\u002Fstrong> dùng khi có bội nhiễm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kháng histamin:\u003C\u002Fstrong> kiểm soát ngứa, đặc biệt vào ban đêm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc ức chế miễn dịch:\u003C\u002Fstrong> cyclosporine, methotrexate trong trường hợp nặng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLiệu pháp ánh sáng (UVB, PUVA) là lựa chọn hiệu quả cho các ca mạn tính kháng trị. Hướng dẫn người bệnh tuân thủ chăm sóc da, tránh gãi, giữ môi trường ẩm, tránh hóa chất và kiểm soát stress có giá trị như một phần điều trị không dùng thuốc.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng và ảnh hưởng đến chất lượng sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViêm da kéo dài không chỉ gây tổn thương da mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý, xã hội và sinh hoạt. Người bệnh có thể mất ngủ, căng thẳng, lo âu hoặc tự ti về ngoại hình, đặc biệt ở trẻ em và thanh thiếu niên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBiến chứng thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhiễm khuẩn da (tụ cầu, liên cầu)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiễm virus Herpes (eczema herpeticum)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lichen hóa, sẹo thâm, sẹo tăng sắc tố\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViêm da dị ứng ở trẻ nhỏ có thể dẫn đến tiến triển sang hen phế quản hoặc viêm mũi dị ứng (hội chứng \"dị ứng hóa\" – atopic march), làm tăng gánh nặng điều trị dài hạn và chi phí y tế cho gia đình và xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa và chiến lược quản lý lâu dài\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhòng ngừa viêm da bao gồm cả biện pháp chung và cá nhân hóa:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tránh tiếp xúc hóa chất, chất gây dị ứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dưỡng ẩm thường xuyên để duy trì hàng rào da\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm stress, kiểm soát môi trường sống (độ ẩm, nhiệt độ)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng sữa tắm không chứa xà phòng, không mùi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuản lý viêm da lâu dài cần phối hợp giữa bác sĩ da liễu, chuyên gia dị ứng và tâm lý học nếu cần. Giáo dục bệnh nhân, đặc biệt phụ huynh trẻ em, đóng vai trò trung tâm trong hạn chế tái phát. Những trường hợp dai dẳng có thể tham gia chương trình quản lý viêm da chuyên biệt.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC6678706\u002F\" target=\"_blank\">Atopic Dermatitis – PMC6678706\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.aad.org\u002Fpublic\u002Fdiseases\u002Feczema\" target=\"_blank\">American Academy of Dermatology – Eczema &amp; Dermatitis\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fskin-diseases\" target=\"_blank\">WHO – Skin Diseases Fact Sheet\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fniosh\u002Ftopics\u002Fskin\u002Focderm.html\" target=\"_blank\">CDC – Occupational Skin Disorders\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.dermnetnz.org\u002Ftopics\u002Fdermatitis\" target=\"_blank\">DermNet – Dermatitis Overview\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\u003C\u002Fdiv>","Dermatitis",[19,20],"chàm","bệnh viêm da","Viêm da là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực medical health sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[24,31,38],{"citationText":25,"title":26,"authors":10,"source":27,"year":28,"doi":29,"url":30},"Choi (2021). Skin Barrier-Related Pathogenesis of Atopic Dermatitis. Practical Insights into Atopic Dermatitis.","Skin Barrier-Related Pathogenesis of Atopic Dermatitis","Practical Insights into Atopic Dermatitis",2021,"10.1007\u002F978-981-15-8159-5_7","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-981-15-8159-5_7",{"citationText":32,"title":33,"authors":10,"source":34,"year":35,"doi":36,"url":37},"Ye (2023). Skin Barrier Dysfunction in Hand Eczema. Dermatology and Dermatitis.","Skin Barrier Dysfunction in Hand Eczema","Dermatology and Dermatitis",2023,"10.31579\u002F2578-8949\u002F113","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.31579\u002F2578-8949\u002F113",{"citationText":39,"title":40,"authors":10,"source":41,"year":35,"doi":42,"url":43},"Tachie-Menson (2023). ISID0770 - AKT1-dependent protease control of skin barrier function and inflammation in atopic dermatitis. Morressier.","ISID0770 - AKT1-dependent protease control of skin barrier function and inflammation in atopic dermatitis","Morressier","10.26226\u002Fm.641999f4c5146900127c84dd","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.26226\u002Fm.641999f4c5146900127c84dd",[45,48,51],{"question":46,"answer":47},"Viêm da có ý nghĩa then chốt gì trong nghiên cứu học thuật?","Viêm da cung cấp khung lý thuyết và phương pháp luận chuẩn xác giúp nhận diện, đo lường và tối ưu hóa các quá trình trong chuyên ngành medical health sciences.",{"question":49,"answer":50},"Những phương pháp tiếp cận chủ yếu khi nghiên cứu viêm da là gì?","Các phương pháp chính bao gồm nghiên cứu cấu trúc cơ bản, phân tích thực nghiệm đo lường và mô hình hóa tích hợp hệ thống nhằm dự báo chính xác các kịch bản vận hành.",{"question":52,"answer":53},"Những thách thức lớn nhất khi áp dụng viêm da trong thực tế là gì?","Thách thức bao gồm tính phi tuyến của hệ thống, đòi hỏi trang thiết bị đo lường chuẩn hóa cao và việc kiểm soát các điều kiện biên của môi trường vận hành thực tế.",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-27T01:53:06.085+00:00","2026-08-23T03:59:37.063+00:00","2025-07-11T17:01:03.285+00:00",343,[70,81,91,96,101,107,112,118,123,129],{"id":71,"title":72,"term":73,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"cr vi","Cr(VI) là gì? Tính chất hóa học, độc tính và phương pháp xử lý","Cr(VI)","hexavalent chromium","Cr(VI) (crom hóa trị sáu) là trạng thái oxy hóa +6 của nguyên tố crom, đặc trưng bởi tính oxy hóa mạnh, độ linh động cao trong môi trường nước và độc tính tế bào nghiêm trọng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":22,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"sinh thiết da","Sinh thiết da là gì? Các kỹ thuật bấm, cạo và cắt bỏ mô","Sinh thiết da","skin biopsy","Sinh thiết da là một thủ thuật ngoại khoa da liễu lấy một mẫu mô da tổn thương đại diện để kiểm tra giải phẫu bệnh lý dưới kính hiển vi nhằm chẩn đoán xác định các bệnh lý da viêm nhiễm hoặc ung thư biểu mô.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":22,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"tỷ lệ hiện mắc","Tỷ lệ hiện mắc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","prevalence","Tỷ lệ hiện mắc là thước đo dịch tễ học phản ánh tỷ lệ cá thể trong một quần thể xác định đang mang một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":22,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":22,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":22,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":113,"title":114,"term":115,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":22,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":22,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":124,"title":125,"term":126,"englishTitle":127,"definition":128,"discipline":22,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":130,"title":131,"term":132,"englishTitle":133,"definition":134,"discipline":22,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường."]