[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_vi%C3%AAm%20d%E1%BA%A1%20d%C3%A0y%20t%E1%BB%B1%20mi%E1%BB%85n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_viêm dạ dày tự miễn":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":23,"status":24,"createTime":25,"updateTime":26,"publishTime":27,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":28,"relateTopics":29},"viêm dạ dày tự miễn","Viêm dạ dày tự miễn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Viêm dạ dày tự miễn là tình trạng viêm mạn do hệ miễn dịch tấn công tế bào thành dạ dày và yếu tố nội tại, gây giảm tiết acid và thiếu vitamin B12 Bệnh tiến triển âm thầm, dẫn đến thiếu máu ác tính và tăng nguy cơ ung thư nếu không được chẩn đoán và điều trị bằng bổ sung B12 và theo dõi định kỳ\n","\u003Ch2>Định nghĩa viêm dạ dày tự miễn\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Viêm dạ dày tự miễn (Autoimmune Gastritis - AIG) là một bệnh viêm mạn tính đặc hiệu cơ quan, trong đó hệ miễn dịch tấn công các tế bào thành của niêm mạc dạ dày, chủ yếu ở vùng thân vị và đáy vị. Quá trình này dẫn đến mất chức năng tiết acid hydrochloric và yếu tố nội tại (intrinsic factor), gây ra giảm hấp thu vitamin B12 và có thể dẫn đến thiếu máu ác tính (pernicious anemia). :contentReference[oaicite:4]{index=4}\u003C\u002Fp>\u003Cp>Đặc điểm nổi bật của AIG là sự hiện diện của kháng thể kháng tế bào thành (anti-parietal cell antibodies) và kháng thể kháng yếu tố nội tại (anti-intrinsic factor antibodies). Bệnh thường tiến triển âm thầm và được phát hiện ở giai đoạn muộn khi đã có biến chứng. :contentReference[oaicite:5]{index=5}\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Sinh lý bệnh học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong AIG, hệ miễn dịch tạo ra kháng thể chống lại các tế bào thành, dẫn đến phá hủy các tế bào này và giảm sản xuất acid dạ dày (hypochlorhydria) cũng như yếu tố nội tại. Sự thiếu hụt yếu tố nội tại làm giảm hấp thu vitamin B12 ở hồi tràng, dẫn đến thiếu máu ác tính. :contentReference[oaicite:6]{index=6}\u003C\u002Fp>\u003Cp>Quá trình viêm mạn tính và mất tế bào tuyến dạ dày dẫn đến teo niêm mạc (atrophy) và có thể gây ra dị sản ruột (intestinal metaplasia), tăng nguy cơ phát triển ung thư biểu mô tuyến dạ dày. :contentReference[oaicite:7]{index=7}\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Dịch tễ học và yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>AIG thường gặp ở phụ nữ trung niên và người cao tuổi, đặc biệt là ở những người có nguồn gốc Bắc Âu. Bệnh có liên quan mật thiết đến các bệnh tự miễn khác như bệnh Hashimoto, đái tháo đường type 1 và bệnh Addison. :contentReference[oaicite:8]{index=8}\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các yếu tố nguy cơ bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Tiền sử gia đình mắc bệnh tự miễn\u003C\u002Fli>\u003Cli>Di truyền (liên quan đến HLA-DR3 và HLA-DR5)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thiếu vitamin D\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong giai đoạn đầu, AIG thường không có triệu chứng rõ ràng. Khi bệnh tiến triển, bệnh nhân có thể xuất hiện các triệu chứng sau:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Mệt mỏi, yếu sức do thiếu máu\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chán ăn, đầy hơi, khó tiêu\u003C\u002Fli>\u003Cli>Viêm lưỡi, lưỡi đỏ bóng\u003C\u002Fli>\u003Cli>Triệu chứng thần kinh: dị cảm, mất thăng bằng, lú lẫn\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Ở giai đoạn muộn, có thể xuất hiện các biến chứng như loạn sản hoặc ung thư dạ dày. :contentReference[oaicite:9]{index=9}\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Chẩn đoán cận lâm sàng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chẩn đoán viêm dạ dày tự miễn dựa trên sự kết hợp giữa lâm sàng, huyết thanh học, nội soi và mô học. Các xét nghiệm huyết thanh học bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Kháng thể kháng tế bào thành (anti-parietal cell antibodies)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Kháng thể kháng yếu tố nội tại (anti-intrinsic factor antibodies)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Nồng độ gastrin huyết thanh tăng cao\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tỷ lệ pepsinogen I\u002FII giảm\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Nội soi dạ dày cho thấy niêm mạc thân vị mỏng, trơn, mất rãnh. Sinh thiết mô học xác nhận viêm mạn tính, mất tuyến và tăng lympho bào. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F24424193\u002F\">Nguồn: PubMed\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Biến chứng và tiến triển\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Viêm dạ dày tự miễn có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Các biến chứng bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Thiếu máu ác tính do thiếu vitamin B12\u003C\u002Fli>\u003Cli>Dị sản ruột và loạn sản\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ung thư biểu mô tuyến dạ dày\u003C\u002Fli>\u003Cli>U thần kinh nội tiết dạ dày (type I NETs)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Nguy cơ ung thư tăng cao nếu không theo dõi và điều trị lâu dài. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpmc.ncbi.nlm.nih.gov\u002Farticles\u002FPMC11010983\u002F\">Nguồn: PMC\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Điều trị và theo dõi\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Không có điều trị đặc hiệu cho quá trình tự miễn, mục tiêu là quản lý triệu chứng và biến chứng. Các biện pháp điều trị bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Bổ sung vitamin B12 định kỳ (tiêm bắp hoặc uống liều cao)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Bổ sung sắt nếu có thiếu máu vi thể\u003C\u002Fli>\u003Cli>Theo dõi nội soi định kỳ để phát hiện dị sản hoặc ung thư\u003C\u002Fli>\u003Cli>Điều chỉnh dinh dưỡng và lối sống\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Điều trị phối hợp nếu có bệnh tự miễn đi kèm. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmy.clevelandclinic.org\u002Fhealth\u002Fdiseases\u002F24217-atrophic-gastritis\">Nguồn: Cleveland Clinic\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân biệt với các loại viêm dạ dày khác\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Viêm dạ dày tự miễn thường bị nhầm với viêm do H. pylori hoặc do NSAID. Các điểm phân biệt:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\u003Cth>Viêm dạ dày tự miễn\u003C\u002Fth>\u003Cth>Viêm dạ dày do H. pylori\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Vị trí tổn thương\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thân vị (body, fundus)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hang vị (antrum)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Acid dịch vị\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm hoặc không\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bình thường hoặc tăng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Yếu tố miễn dịch\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kháng thể tự miễn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không có\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Dự phòng và nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hiện chưa có phương pháp phòng ngừa cụ thể. Tuy nhiên, phát hiện sớm, bổ sung vitamin B12 đúng cách và tầm soát định kỳ có thể ngăn ngừa tiến triển ác tính. Các hướng nghiên cứu đang tập trung vào vai trò của hệ vi sinh đường ruột, gen HLA và điều hòa miễn dịch nội sinh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tiềm năng điều trị trong tương lai có thể bao gồm ức chế chọn lọc tế bào T tự miễn hoặc điều biến đáp ứng miễn dịch bằng vi khuẩn probiotic hoặc liệu pháp tế bào gốc. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs11938-023-00406-4\">Nguồn: Springer\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tóm tắt\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Viêm dạ dày tự miễn là rối loạn viêm mạn tính do tự miễn, phá hủy tế bào thành và giảm hấp thu B12, dẫn đến thiếu máu ác tính và nguy cơ ung thư. Chẩn đoán sớm, theo dõi định kỳ và bổ sung B12 là nền tảng để giảm biến chứng và cải thiện tiên lượng lâu dài.\u003C\u002Fp>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],false,"PUBLISHED","2025-05-27T08:36:29.332+00:00","2025-09-16T14:24:32.203+00:00","2025-05-30T02:38:24.105+00:00",191,[30,41,51,56,66,76,81,86,91,96],{"id":31,"title":32,"term":33,"englishTitle":34,"definition":35,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"vitamin b12","Vitamin b12 là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Vitamin B12","Vitamin B12 \u002F Cobalamin","Vitamin B12 là một vitamin tan trong nước chứa ion cobalt trung tâm, đóng vai trò coenzyme thiết yếu trong quá trình tổng hợp DNA, tạo hồng cầu và duy trì chức năng myelin hóa của hệ thần kinh.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":42,"title":43,"term":42,"englishTitle":44,"definition":45,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"niêm mạc dạ dày","Niêm mạc dạ dày là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Gastric mucosa","Niêm mạc dạ dày là lớp tế bào biểu mô và mô đệm lót mặt trong lòng dạ dày, đảm nhiệm chức năng tiết acid clohydric, enzym tiêu hóa protein và duy trì hàng rào nhầy bicarbonate bảo vệ thành dạ dày.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":52,"title":53,"term":52,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"mô hình chuột","Mô hình chuột là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Mouse model \u002F Murine model","Mô hình chuột là sinh vật mô hình thực nghiệm thuộc bộ Gặm nhấm (thường là Mus musculus) được ứng dụng rộng rãi trong y sinh học để mô phỏng cơ chế bệnh học, giải phẫu di truyền học và thử nghiệm tiền lâm sàng các can thiệp trị liệu ở người.",{"id":57,"title":58,"term":57,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"nghiên cứu định lượng","Nghiên cứu định lượng là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Quantitative research","Nghiên cứu định lượng là phương pháp nghiên cứu thực nghiệm có hệ thống, tập trung vào việc thu thập dữ liệu dạng số, kiểm định giả thuyết và sử dụng các mô hình thống kê, toán học để đo lường các mối quan hệ nguyên nhân - kết quả.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"thép maraging","Thép maraging là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Maraging steel","Thép maraging là nhóm thép hợp kim carbon cực thấp, sở hữu độ bền kéo và độ dẻo dai va đập vượt trội nhờ cơ chế hóa bền tiết pha liên kim trong nền martensite niken mềm dẻo thông qua quá trình hóa già nhiệt luyện.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"tiền tiểu đường","Tiền tiểu đường là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Prediabetes \u002F Impaired glucose tolerance","Tiền tiểu đường là tình trạng rối loạn chuyển hóa trung gian, trong đó nồng độ glucose huyết tương hoặc chỉ số HbA1c cao hơn mức bình thường nhưng chưa đạt ngưỡng chẩn đoán đái tháo đường típ 2, đặc trưng bởi tình trạng kháng insulin và suy giảm chức năng tế bào beta tụy.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"ghrelin","Ghrelin là gì? Tổng quan khái niệm và ứng dụng","Ghrelin","Ghrelin là một hormone peptide gồm 28 axit amin được tiết chủ yếu từ các tế bào nội tiết P\u002FD1 ở đáy dạ dày, có vai trò kích thích cảm giác đói, tăng tiết hormone tăng trưởng (GH) và tham gia điều hòa cân bằng năng lượng cơ thể.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"nội soi đại tràng","Nội soi đại tràng là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Colonoscopy","Nội soi đại tràng là thủ thuật chẩn đoán và can thiệp nội khoa sử dụng ống nội soi mềm gắn camera độ phân giải cao đưa qua hậu môn để khảo sát toàn bộ niêm mạc đại tràng và đoạn cuối hồi tràng nhằm phát hiện, sinh thiết và cắt bỏ polyp hoặc tổn thương tiền ung thư.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"thalidomide","Thalidomide là gì? Tổng quan khái niệm và ứng dụng","Thalidomide","Thalidomide là hoạt chất điều biến miễn dịch (IMiD) dẫn xuất từ axit glutamic, từng bị thu hồi do gây dị tật chi bẩm sinh nghiêm trọng ở phôi thai nhưng hiện nay được cấp phép sử dụng hiệu quả trong điều trị đa u tủy xương và các phản ứng phong tấy đỏ (erythema nodosum leprosum).",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"khử nước","Khử nước là gì? Tổng quan khái niệm và ứng dụng","Dehydration reaction \u002F Chemical dehydration","Khử nước là phản ứng hóa học thuộc loại phản ứng tách, trong đó các nguyên tử hydro và nhóm hydroxyl bị loại khỏi cùng một phân tử hoặc giữa hai phân tử để tạo thành nước và sinh ra liên kết bội (alken) hoặc liên kết ngưng tụ (ether, anhydride, ester)."]