[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_vi%C3%AAm%20d%E1%BA%A1%20d%C3%A0y%20m%E1%BA%A1n%20t%C3%ADnh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_viêm dạ dày mạn tính":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"viêm dạ dày mạn tính","Viêm dạ dày mạn tính là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Viêm dạ dày mạn tính là tình trạng viêm kéo dài ở niêm mạc dạ dày, thường tiến triển âm thầm, có thể gây teo tuyến và biến đổi cấu trúc mô học. Bệnh thường do H. pylori, rối loạn tự miễn hoặc tác nhân hóa học, làm suy giảm chức năng dạ dày và tăng nguy cơ biến chứng nếu không điều trị kịp thời. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa viêm dạ dày mạn tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Viêm dạ dày mạn tính là tình trạng viêm kéo dài ở lớp niêm mạc dạ dày, tiến triển chậm và có thể kéo dài nhiều tháng đến nhiều năm. Sự tổn thương này không chỉ dừng lại ở mức viêm mà còn có thể dẫn tới các biến đổi cấu trúc như teo tuyến niêm mạc, biến sản ruột và tăng nguy cơ ung thư dạ dày nếu không điều trị kịp thời. Đây là một bệnh lý đường tiêu hóa phổ biến, thường gặp ở người trưởng thành và người cao tuổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khác với viêm dạ dày cấp tính diễn biến đột ngột, viêm mạn tính thường âm thầm, triệu chứng mơ hồ khiến bệnh nhân dễ bỏ qua. Các nghiên cứu dịch tễ học cho thấy phần lớn trường hợp liên quan đến nhiễm vi khuẩn \u003Cem>Helicobacter pylori\u003C\u002Fem> kéo dài, ngoài ra còn do yếu tố tự miễn hoặc hóa học. Tham khảo thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK538281\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">StatPearls – Chronic Gastritis\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hệ quả quan trọng của bệnh là rối loạn chức năng tiết acid và hấp thu dưỡng chất, đặc biệt là vitamin B\u003Csub>12\u003C\u002Fsub> và sắt, dẫn đến thiếu máu kéo dài và suy giảm dinh dưỡng. Vì vậy, việc phát hiện sớm và điều trị đúng nguyên nhân có ý nghĩa quan trọng trong dự phòng biến chứng nặng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại viêm dạ dày mạn tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Viêm dạ dày mạn tính được phân loại dựa trên cơ chế bệnh sinh và vị trí tổn thương mô học. Mỗi nhóm mang đặc điểm riêng về nguyên nhân và nguy cơ tiến triển, từ đó giúp định hướng điều trị và theo dõi bệnh nhân đúng cách. Hệ thống phân loại phổ biến nhất gồm 3 type chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Type A (tự miễn)\u003C\u002Fstrong>: chủ yếu tổn thương ở thân vị, liên quan kháng thể chống tế bào thành và yếu tố nội tại, dẫn đến giảm acid và thiếu máu hồng cầu to.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Type B (liên quan H. pylori)\u003C\u002Fstrong>: gặp nhiều nhất, tổn thương chủ yếu ở hang vị, tăng nguy cơ loét và ung thư dạ dày khi nhiễm kéo dài.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Type C (hóa học)\u003C\u002Fstrong>: do kích ứng niêm mạc kéo dài từ thuốc NSAIDs, dịch mật trào ngược hoặc rượu bia.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự phân loại này được áp dụng trong các hướng dẫn lâm sàng hiện đại, đặc biệt khi cần quyết định diệt trừ H. pylori hoặc theo dõi nguy cơ tiền ung thư bằng nội soi định kỳ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là bảng so sánh tóm tắt:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại viêm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nguyên nhân chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vị trí tổn thương\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nguy cơ liên quan\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Type A\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tự miễn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thân vị\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thiếu máu ác tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Type B\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>H. pylori\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hang vị\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ung thư dạ dày\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Type C\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>NSAIDs, rượu, mật trào ngược\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lan tỏa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Viêm trợt, xuất huyết\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiễm \u003Cem>Helicobacter pylori\u003C\u002Fem> là nguyên nhân hàng đầu, chiếm hơn 50% các trường hợp viêm dạ dày mạn tính trên toàn cầu. Vi khuẩn này gây tổn thương hàng rào bảo vệ niêm mạc, kích thích phản ứng viêm mạn tính và tạo môi trường thuận lợi cho biến chứng. Các yếu tố tự miễn cũng tạo ra quá trình viêm kéo dài khi hệ miễn dịch tấn công tế bào thành và yếu tố nội tại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, yếu tố hóa học như dùng thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs), nghiện rượu kéo dài hoặc trào ngược dịch mật thường xuyên cũng gây viêm dai dẳng. Các yếu tố nguy cơ góp phần làm nặng tiến triển bệnh bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tuổi cao và nhiễm H. pylori kéo dài\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chế độ ăn nhiều muối, thực phẩm lên men và nitrat\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hút thuốc lá, uống rượu thường xuyên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu tố di truyền và môi trường sống kém vệ sinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy giảm miễn dịch hoặc stress oxy hóa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự xuất hiện đồng thời nhiều yếu tố có thể thúc đẩy bệnh phát triển nhanh hơn, làm tăng nguy cơ teo niêm mạc và ung thư hóa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế bệnh sinh liên quan đến phản ứng viêm mạn tính với sự tham gia của tế bào lympho, bạch cầu đa nhân và hệ thống cytokine. Các phân tử gây viêm như TNF-α, IL-1β và các enzyme phân giải protein phá vỡ cấu trúc bảo vệ, gây tổn thương lớp biểu mô niêm mạc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong viêm dạ dày mạn do H. pylori, vi khuẩn tiết ra độc tố như VacA và CagA gây phá hủy tế bào biểu mô và làm giảm tiết chất nhầy bảo vệ. Lâu dài, các tổn thương này dẫn đến teo tuyến, giảm tiết acid và quá trình biến sản ruột – giai đoạn tiền ung thư quan trọng trong chuỗi tiến triển Correa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở viêm dạ dày tự miễn, sự phá hủy tế bào thành làm giảm tiết acid và yếu tố nội tại dẫn đến thiếu vitamin B\u003Csub>12\u003C\u002Fsub> mạn tính và thiếu máu hồng cầu to. Đồng thời, gastrin tăng cao gây tăng sản tế bào thần kinh nội tiết, làm tăng nguy cơ u carcinoid dạ dày.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Viêm dạ dày mạn tính thường có biểu hiện âm thầm, không rõ ràng ở giai đoạn đầu. Một số bệnh nhân hoàn toàn không có triệu chứng và chỉ được phát hiện tình cờ khi nội soi dạ dày vì lý do khác. Khi có triệu chứng, chúng thường nhẹ, dai dẳng và không đặc hiệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các biểu hiện thường gặp bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đau âm ỉ hoặc tức vùng thượng vị\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cảm giác đầy bụng, khó tiêu sau ăn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Buồn nôn, chán ăn, ăn ít nhanh no\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hơi thở có mùi hôi, ợ hơi thường xuyên\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong viêm dạ dày tự miễn, do thiếu yếu tố nội tại, bệnh nhân có thể biểu hiện thiếu máu hồng cầu to với các triệu chứng như mệt mỏi, chóng mặt, tê tay chân, lưỡi đỏ bóng. Một số trường hợp có thể sút cân không rõ nguyên nhân hoặc cảm giác nóng rát vùng bụng kéo dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc chẩn đoán viêm dạ dày mạn tính dựa trên sự kết hợp giữa triệu chứng lâm sàng, nội soi dạ dày và phân tích mô học. Nội soi tiêu hóa trên cho phép quan sát trực tiếp niêm mạc dạ dày, phát hiện các tổn thương như viêm đỏ, xung huyết, loét nông, teo tuyến hoặc biến sản niêm mạc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phương tiện chẩn đoán hỗ trợ gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Test urease nhanh\u003C\u002Fstrong>: phát hiện H. pylori trong mẫu sinh thiết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xét nghiệm kháng thể kháng tế bào thành và yếu tố nội tại\u003C\u002Fstrong>: hỗ trợ chẩn đoán viêm tự miễn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Định lượng gastrin huyết thanh\u003C\u002Fstrong>: tăng cao trong viêm tự miễn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Pepsinogen I\u002FII\u003C\u002Fstrong>: giảm trong teo tuyến thân vị\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Mô bệnh học được phân tích theo hệ thống Sydney để xác định mức độ viêm, hoạt tính viêm, mức độ teo tuyến và sự hiện diện của biến sản ruột. Đánh giá nguy cơ ung thư được phân tầng theo hệ thống OLGA (Operative Link on Gastritis Assessment), giúp xác định lịch theo dõi nội soi phù hợp. Xem thêm \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC6828946\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">OLGA staging system\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nếu không điều trị, viêm dạ dày mạn tính có thể tiến triển âm thầm và gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Mức độ biến chứng phụ thuộc vào nguyên nhân nền, thời gian mắc bệnh và mức độ tổn thương mô học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số biến chứng thường gặp gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiếu máu\u003C\u002Fstrong>: do mất máu vi thể hoặc giảm hấp thu vitamin B\u003Csub>12\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Loét dạ dày mạn tính\u003C\u002Fstrong>: đặc biệt ở bệnh nhân dùng NSAIDs hoặc nhiễm H. pylori\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xuất huyết tiêu hóa\u003C\u002Fstrong>: xảy ra khi loét tiến triển làm vỡ mạch máu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Biến sản ruột và dị sản tuyến\u003C\u002Fstrong>: thay đổi cấu trúc niêm mạc làm tăng nguy cơ ung thư\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ung thư biểu mô tuyến dạ dày\u003C\u002Fstrong>: đặc biệt cao ở người có OLGA độ III–IV\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Theo nghiên cứu của Rugge et al. (2019), những bệnh nhân có viêm teo và biến sản ruột kéo dài có nguy cơ ung thư dạ dày cao hơn gấp 5–10 lần so với dân số chung. Việc theo dõi định kỳ và tầm soát sớm là yếu tố quan trọng trong quản lý bệnh lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên tắc điều trị là loại bỏ nguyên nhân, kiểm soát triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng. Với viêm dạ dày do H. pylori, điều trị triệt để vi khuẩn là ưu tiên hàng đầu. Phác đồ diệt H. pylori thường gồm 3–4 loại thuốc, kéo dài 10–14 ngày, bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kháng sinh (amoxicillin, clarithromycin, metronidazole)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuốc ức chế bơm proton (omeprazole, esomeprazole)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>± Bismuth (nếu kháng thuốc hoặc tái nhiễm)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Với viêm type A, không có điều trị đặc hiệu nhưng cần bổ sung vitamin B\u003Csub>12\u003C\u002Fsub> định kỳ, theo dõi nguy cơ ung thư qua nội soi định kỳ và theo dõi gastrin. Trong viêm type C, cần ngừng các yếu tố gây hại (NSAIDs, rượu), điều trị bằng PPI và bảo vệ niêm mạc (sucralfate).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phác đồ điều trị H. pylori tham khảo theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.gastrojournal.org\u002Farticle\u002FS0016-5085(17)30040-5\u002Ffulltext\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">Maastricht V\u002FFlorence Consensus\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiên lượng và phòng ngừa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiên lượng viêm dạ dày mạn tính phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ tổn thương niêm mạc. Nếu phát hiện và điều trị sớm, nhiều trường hợp có thể phục hồi hoàn toàn hoặc ngăn chặn biến chứng ác tính. Tuy nhiên, khi đã có biến sản ruột hoặc dị sản tuyến, khả năng phục hồi niêm mạc là rất thấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biện pháp phòng ngừa hiệu quả gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Vệ sinh ăn uống, tránh ăn thực phẩm ướp muối, hun khói, chứa nitrat\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không lạm dụng thuốc giảm đau, chống viêm không steroid\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế rượu, thuốc lá và đồ uống kích thích\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều trị triệt để H. pylori khi có chỉ định\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nội soi định kỳ nếu có yếu tố nguy cơ hoặc tổn thương tiền ung thư\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tư vấn lối sống, theo dõi huyết học, mức vitamin B\u003Csub>12\u003C\u002Fsub> và sắt cũng cần thiết trong quản lý bệnh nhân lâu dài. Điều này đặc biệt quan trọng với người lớn tuổi hoặc có bệnh nền tiêu hóa mạn tính.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>NIH StatPearls. Chronic Gastritis. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK538281\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Maastricht V\u002FFlorence Consensus Report. Management of Helicobacter pylori infection. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.gastrojournal.org\u002Farticle\u002FS0016-5085(17)30040-5\u002Ffulltext\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rugge M, et al. Gastric cancer risk in patients with chronic gastritis: The OLGA staging system. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC6828946\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kurata JH, et al. Epidemiology of chronic gastritis. \u003Cem>Aliment Pharmacol Ther\u003C\u002Fem>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F8438204\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sonnenberg A, et al. Risk of gastric cancer in chronic gastritis. \u003Cem>Gastroenterology\u003C\u002Fem>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F10613746\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:01:39.533+00:00","2025-10-31T02:40:46.357+00:00","2025-10-31T02:40:46.348+00:00",243,[33,43,48,53,64,68,72,81,85,89],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"ung thư biểu mô tuyến dạ dày","Ung thư biểu mô tuyến dạ dày","Gastric adenocarcinoma","Ung thư biểu mô tuyến dạ dày (Gastric adenocarcinoma) là khối u ác tính nguyên phát xuất phát từ tế bào biểu mô tuyến của niêm mạc dạ dày, chiếm hơn 90% tổng số các trường hợp ung thư dạ dày.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"h pylori","H pylori là gì? Các công bố khoa học về H pylori","Helicobacter pylori","H pylori (Helicobacter pylori) là loài vi khuẩn gram âm, hình xoắn, vi ái khí có khả năng cư trú bền bỉ trong môi trường acid dạ dày của con người, đóng vai trò căn nguyên hàng đầu gây viêm loét dạ dày tá tràng và ung thư biểu mô tuyến dạ dày.",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"dạ dày tá tràng","Dạ dày tá tràng là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Gastroduodenum \u002F Peptic ulcer disease","Dạ dày tá tràng là đoạn giải phẫu chức năng liền kề thuộc đường tiêu hóa trên bao gồm dạ dày và tá tràng, chịu trách nhiệm tiếp nhận, nhào trộn cơ học thức ăn, tiết acid hydrocloric cùng pepsinogen để tiêu hóa hóa học sơ bộ và trung hòa dịch vị kiềm tính trước khi hấp thu dưỡng chất tại ruột non.",{"id":54,"title":55,"term":56,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"gen mục tiêu","Gen mục tiêu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Gen mục tiêu","Target gene","Gen mục tiêu là một trình tự nucleotide xác định trên phân tử DNA hoặc RNA được lựa chọn có chủ đích để khảo sát chức năng, can thiệp điều hòa biểu hiện gen hoặc biến nạp chỉnh sửa bộ gen trong nghiên cứu sinh học phân tử và trị liệu y học.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":10,"definition":67,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"lactate dehydrogenase","Lactate dehydrogenase là gì? Các nghiên cứu khoa học","Lactate dehydrogenase là một enzyme tetramer thuộc nhóm oxidoreductase xúc tác phản ứng thuận nghịch chuyển đổi giữa pyruvate và lactate đồng thời với quá trình oxy hóa-khử giữa NADH và NAD+, đóng vai trò trung tâm trong con đường đường phân kỵ khí của tế bào.",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":10,"definition":71,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"bệnh tim thiếu máu cục bộ","Bệnh tim thiếu máu cục bộ là gì? Các nghiên cứu khoa học","Bệnh tim thiếu máu cục bộ là bệnh lý tim mạch đặc trưng bởi tình trạng giảm tưới máu giàu oxy nuôi cơ tim do hẹp hoặc tắc nghẽn lòng động mạch vành (chủ yếu do các mảng xơ vữa), dẫn đến mất cân bằng nghiêm trọng giữa cung và cầu oxy của tế bào cơ tim.",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":10,"definition":75,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"phần lan","Phần lan là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phần lan","Phần Lan là một quốc gia Bắc Âu thuộc khối Scandinavia, nổi bật trong các nghiên cứu khoa học xã hội và chính sách công nhờ mô hình nhà nước phúc lợi Bắc Âu bình đẳng, hệ thống giáo dục công lập đạt chất lượng hàng đầu thế giới và hệ sinh thái đổi mới công nghệ cao.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":84,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"cấy máu","Cấy máu là gì? Các công bố khoa học về Cấy máu","Cấy máu là kỹ thuật xét nghiệm vi sinh lâm sàng tiêu chuẩn vàng nhằm phát hiện, phân lập và định danh các vi khuẩn hoặc vi nấm gây bệnh tồn tại trong dòng máu của bệnh nhân nghi ngờ nhiễm trùng huyết, đồng thời thực hiện kháng sinh đồ định hướng điều trị đặc hiệu.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":88,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"rối loạn tâm trạng","Rối loạn tâm trạng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Rối loạn tâm trạng","Rối loạn tâm trạng là nhóm các hội chứng bệnh lý tâm thần đặc trưng bởi sự rối loạn hoặc biến đổi nghiêm trọng và kéo dài của cảm xúc, khí sắc (từ trầm cảm sâu sắc đến hưng cảm hưng phấn tột độ), gây ảnh hưởng tiêu cực đến hành vi nhận thức và khả năng thích ứng xã hội.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":92,"discipline":93,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"quy trình sản xuất","Quy trình sản xuất là gì? Các công bố khoa học về Quy trình sản xuất","Quy trình sản xuất là chuỗi tuần tự các thao tác cơ lý hóa và kỹ thuật công nghệ được tích hợp có kế hoạch nhằm biến đổi các nguyên vật liệu thô và bán thành phẩm ban đầu thành các sản phẩm công nghiệp hoàn chỉnh có giá trị sử dụng và giá trị thương mại.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu"]