[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_vi%C3%AAm%20c%E1%BB%99t%20s%E1%BB%91ng%20d%C3%ADnh%20kh%E1%BB%9Bp{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_viêm cột sống dính khớp":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":10,"keywords":55,"keywordCount":66,"enrichTopicLink":67,"status":68,"createTime":69,"updateTime":70,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":71,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":72,"relateTopics":73},"viêm cột sống dính khớp","Viêm cột sống dính khớp là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Viêm cột sống dính khớp là bệnh lý viêm mạn tính hệ thống thuộc nhóm viêm khớp cột sống, đặc trưng bởi tổn thương viêm tại khớp cùng chậu, cột sống và c...","\u003Cp>\u003Cstrong>Viêm cột sống dính khớp\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Ankylosing spondylitis\u003C\u002Fem>) là bệnh lý viêm mạn tính hệ thống thuộc nhóm viêm khớp cột sống, đặc trưng bởi tổn thương viêm tại khớp cùng chậu, cột sống và các điểm bám gân, dẫn đến hiện tượng dính và cứng khớp tiến triển.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dịch tễ học và cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Viêm cột sống dính khớp thường khởi phát ở lứa tuổi thanh thiếu niên và người trẻ tuổi, phổ biến nhất trong khoảng từ 20 đến 30 tuổi, với tỷ lệ nam giới mắc bệnh cao hơn nữ giới theo tỷ lệ khoảng 2:1 đến 3:1. Bệnh có sự liên quan mật thiết với yếu tố di truyền, đặc biệt là sự hiện diện của kháng nguyên bạch cầu người HLA-B27, xuất hiện ở 85 đến 95 phần trăm người bệnh thuộc chủng tộc da trắng và khoảng 80 đến 90 phần trăm ở người châu Á.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ chế bệnh sinh là sự tương tác phức tạp giữa yếu tố cảm nhiễm di truyền và các tác nhân kích hoạt từ môi trường {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%20sinh%20v%E1%BA%ADt%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20ru%E1%BB%99t%22%7D}}. Sự sai lệch trong quá trình gấp cuộn phân tử HLA-B27 trong lưới nội chất kích hoạt phản ứng căng thẳng tế bào và kích thích giải phóng các cytokine tiền viêm qua trục Interleukin-23 và Interleukin-17 (trục IL-23\u002FIL-17). Quá trình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%C3%AAm%20m%E1%BA%A1n%20t%C3%ADnh%22%7D}} tại các điểm bám gân (enthesitis) và màng hoạt dịch khớp khởi phát sự hủy xương cục bộ thông qua {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20h%E1%BB%A7y%20x%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}} (osteoclasts). Tiếp sau pha viêm, quá trình sửa chữa mô bất thường được kích hoạt bởi các tín hiệu Wnt và BMP, dẫn đến hiện tượng cốt hóa lạc chỗ, hình thành cầu xương (syndesmophytes) và cuối cùng làm dính cứng toàn bộ trục cột sống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biểu hiện lâm sàng và tổn thương ngoài khớp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Triệu chứng lâm sàng khởi phát điển hình là đau thắt lưng kiểu viêm với các đặc điểm: khởi phát từ từ trước 45 tuổi, kéo dài trên 3 tháng, đau tăng khi nghỉ ngơi và không giảm khi nằm, giảm đau rõ rệt sau khi vận động thể lực, kèm theo hiện tượng cứng khớp buổi sáng kéo dài trên 30 phút. Đau thường bắt đầu từ vùng mông do viêm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BB%9Bp%20c%C3%B9ng%20ch%E1%BA%ADu%22%7D}} hai bên, có thể lan xuống đùi theo kiểu đau thần kinh tọa giả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tổn thương ngoài khớp biểu hiện đa dạng ở nhiều cơ quan:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm màng bồ đào trước cấp tính:\u003C\u002Fstrong> Là biểu hiện ngoài khớp thường gặp nhất, chiếm khoảng 25 đến 40 phần trăm bệnh nhân, thường biểu hiện một bên với đau nhức mắt, đỏ mắt, sợ ánh sáng và giảm thị lực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tổn thương tim mạch:\u003C\u002Fstrong> Bao gồm hở van động mạch chủ, xơ hóa gốc động mạch chủ và rối loạn dẫn truyền nhĩ thất do quá trình viêm xâm lấn mô dẫn truyền.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tổn thương hô hấp:\u003C\u002Fstrong> Xơ hóa thùy trên phổi và hạn chế giãn nở lồng ngực do dính khớp ức sườn và cột sống ngực, dẫn đến suy giảm dung tích sống hô hấp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh lý {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20ti%C3%AAu%20h%C3%B3a%22%7D}}:\u003C\u002Fstrong> Khoảng 5 đến 10 phần trăm bệnh nhân có biểu hiện viêm ruột mạn tính vi thể hoặc lâm sàng tương tự bệnh Crohn và viêm loét đại trực tràng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn chẩn đoán và chẩn đoán hình ảnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán bệnh dựa trên sự kết hợp giữa dấu hiệu lâm sàng, xét nghiệm miễn dịch di truyền và chẩn đoán hình ảnh học. Tiêu chuẩn New York sửa đổi năm 1984 và tiêu chuẩn của Hội Đánh giá Viêm khớp Cột sống Quốc tế (ASAS) năm 2009 là những công cụ chẩn đoán được áp dụng rộng rãi:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phương pháp khảo sát\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Dấu hiệu đặc trưng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Giá trị lâm sàng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>X-quang quy ước\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xơ xương dưới sụn, bào mòn bờ khớp, dính khớp cùng chậu, cầu xương cột sống hình cây tre\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phát hiện tổn thương cấu trúc ở giai đoạn tiến triển muộn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cộng hưởng từ (MRI)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phù tủy xương hoạt tính tại diện khớp cùng chậu và góc thân đốt sống (tổn thương Romanus)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chẩn đoán sớm giai đoạn tiền x-quang (non-radiographic axial SpA)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Xét nghiệm sinh hóa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng protein phản ứng C (CRP), tăng tốc độ lắng máu (ESR), dương tính với HLA-B27\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá mức độ hoạt động viêm và nguy cơ di truyền\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chiến lược điều trị và phục hồi chức năng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mục tiêu điều trị là kiểm soát triệu chứng viêm, ngăn ngừa tổn thương cấu trúc cột sống, duy trì khả năng vận động và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Phác đồ điều trị đa mô thức bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs):\u003C\u002Fstrong> Là lựa chọn đầu tay trong kiểm soát đau và cứng khớp, giúp cải thiện chức năng vận động nhanh chóng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp sinh học nhắm trúng đích:\u003C\u002Fstrong> Khi bệnh nhân đáp ứng kém với NSAIDs, các thuốc kháng TNF-alpha (infliximab, etanercept, adalimumab) hoặc kháng IL-17 (secukinumab, ixekizumab) được chỉ định nhằm ức chế chọn lọc các cytokine then chốt của quá trình viêm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vật lý trị liệu và tập luyện:\u003C\u002Fstrong> Bệnh nhân cần duy trì các bài tập giãn cơ, tập bơi lội và thở sâu hàng ngày để duy trì độ giãn nở lồng ngực và tư thế sinh lý cột sống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật can thiệp:\u003C\u002Fstrong> Được chỉ định khi biến dạng gù cột sống nghiêm trọng ảnh hưởng tầm nhìn hoặc khi khớp háng bị tổn thương thoái hóa phá hủy nặng nề cần thay khớp háng nhân tạo.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán phân biệt và các thang điểm lượng hóa hoạt động bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thực hành lâm sàng thấp khớp học, viêm cột sống dính khớp cần được phân biệt cẩn trọng với nhiều bệnh lý đau lưng và bệnh lý khớp khác:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đau thắt lưng cơ học:\u003C\u002Fstrong> Thường gặp ở người lao động nặng hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tho%C3%A1i%20h%C3%B3a%20c%E1%BB%99t%20s%E1%BB%91ng%22%7D}}, đau tăng khi vận động, giảm khi nghỉ ngơi, không có cứng khớp buổi sáng kéo dài và các chỉ số viêm huyết thanh (CRP, ESR) hoàn toàn bình thường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh cốt hóa lan tỏa vô căn cột sống (DISH):\u003C\u002Fstrong> Thường xảy ra ở người cao tuổi, có sự cốt hóa dây chằng dọc trước cột sống qua ít nhất 4 đốt sống liên tiếp nhưng không có viêm khớp cùng chậu và không liên quan đến HLA-B27.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm khớp vảy nến thể trục:\u003C\u002Fstrong> Thường kèm theo tổn thương vảy nến ở da và móng tay, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%95n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20vi%C3%AAm%22%7D}} khớp cùng chậu thường không đối xứng và cầu xương cột sống thô to hơn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm khớp phản ứng:\u003C\u002Fstrong> Khởi phát cấp tính sau nhiễm trùng đường tiêu hóa hoặc đường sinh dục tiết niệu, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%95n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20kh%E1%BB%9Bp%22%7D}} ngoại biên không đối xứng ở chi dưới và thường tự giới hạn sau vài tháng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Để theo dõi diễn tiến và đánh giá hiệu quả điều trị, các bác sĩ chuyên khoa sử dụng các thang điểm chuẩn hóa quốc tế:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thang điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tên đầy đủ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mục đích đánh giá lâm sàng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>BASDAI\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bath Ankylosing Spondylitis Disease Activity Index\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đo lường mức độ hoạt động bệnh qua 6 câu hỏi tự đánh giá về mệt mỏi, đau cột sống, sưng khớp và cứng khớp buổi sáng (điểm &gt;= 4 chỉ định bệnh hoạt động mạnh)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>ASDAS-CRP\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ankylosing Spondylitis Disease Activity Score\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tích hợp câu hỏi lâm sàng của bệnh nhân với nồng độ CRP định lượng, chia mức hoạt động: không hoạt động (&lt; 1,3), trung bình, cao (2,1 - 3,5) và rất cao (&gt; 3,5)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>BASFI\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bath Ankylosing Spondylitis Functional Index\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đo lường mức độ hạn chế chức năng vận động trong các hoạt động sinh hoạt hàng ngày qua 10 câu hỏi chức năng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>BASMI\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bath Ankylosing Spondylitis Metrology Index\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đo lường trực tiếp độ linh hoạt cơ học của cột sống qua các phép đo tầm vận động cổ, độ giãn cột sống thắt lưng (nghiệm pháp Schober) và độ giãn lồng ngực\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Quản lý biến chứng lâu dài và hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh nhân viêm cột sống dính khớp tiến triển lâu năm đối mặt với nhiều nguy cơ biến chứng mạn tính nghiêm trọng. Tình trạng bất động cột sống kết hợp với phản ứng viêm mạn tính toàn thân kích hoạt tiêu xương dẫn đến loãng xương thứ phát sớm ở thân đốt sống. Trong khi các cầu xương bao bọc bên ngoài làm cột sống cứng như một thanh tre giòn, thân đốt sống bên trong lại xốp yếu, khiến bệnh nhân rất dễ bị gãy xương cột sống chỉ sau những chấn thương cơ học nhẹ, tiềm ẩn nguy cơ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%95n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20t%E1%BB%A7y%20s%E1%BB%91ng%22%7D}} liệt hai chi dưới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về phương diện tim mạch, viêm mạn tính làm tăng tốc độ xơ vữa động mạch vành và tăng tỷ lệ nhồi máu cơ tim gấp 1,5 đến 2 lần so với quần thể chung. Do đó, việc tầm soát định kỳ các yếu tố nguy cơ tim mạch, theo dõi mật độ xương bằng phương pháp DXA và duy trì lối sống không khói thuốc lá là những cấu phần bắt buộc trong phác đồ quản lý toàn diện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong tương lai, các hướng tiếp cận {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%20h%E1%BB%8Dc%20ch%C3%ADnh%20x%C3%A1c%22%7D}} đang tập trung nghiên cứu vai trò của hệ vi sinh vật đường ruột (gut microbiome) và tính thấm niêm mạc ruột trong việc khởi phát bệnh. Các thử nghiệm lâm sàng mới đang đánh giá hiệu quả của các nhóm thuốc ức chế phân tử nhỏ đường uống (như thuốc ức chế Janus kinase - JAK inhibitors bao gồm tofacitinib, upadacitinib) cũng như các kháng thể nhắm trúng đích kép IL-17A và IL-17F (bimekizumab), hứa hẹn mang lại thêm nhiều lựa chọn điều trị kiểm soát bệnh bền vững cho người bệnh kháng thuốc.\u003C\u002Fp>","Ankylosing spondylitis (AS)","Viêm cột sống dính khớp là bệnh lý viêm mạn tính hệ thống thuộc nhóm viêm khớp cột sống, đặc trưng bởi tổn thương viêm tại khớp cùng chậu, cột sống và các điểm bám gân, dẫn đến hiện tượng dính và cứng khớp tiến triển.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Khan (2023). What is the underlying cause? \u003Ci>HLA-B27\u003C\u002Fi> and other disease-predisposing genes. Ankylosing Spondylitis and Axial Spondyloarthritis. doi:10.1093\u002Foso\u002F9780198864158.003.0003","What is the underlying cause? \u003Ci>HLA-B27\u003C\u002Fi> and other disease-predisposing genes","Khan","Ankylosing Spondylitis and Axial Spondyloarthritis",2023,"10.1093\u002Foso\u002F9780198864158.003.0003",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Ganjalikhani Hakemi (2021). Association of HLA and HLA-Related Genes with Ankylosing Spondylitis. Ankylosing Spondylitis - Axial Spondyloarthritis. doi:10.1007\u002F978-981-16-4733-8_4","Association of HLA and HLA-Related Genes with Ankylosing Spondylitis","Ganjalikhani Hakemi","Ankylosing Spondylitis - Axial Spondyloarthritis",2021,"10.1007\u002F978-981-16-4733-8_4",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":33,"doi":40,"url":10},"Matsubara, Nakamura, Tomita (2021). 1267Prevalence and HLA-B27 Positivity Rate among Patients with Ankylosing Spondylitis\u002FNon-Radiographic Axial Spondyloarthritis in Japan. International Journal of Epidemiology. doi:10.1093\u002Fije\u002Fdyab168.423","1267Prevalence and HLA-B27 Positivity Rate among Patients with Ankylosing Spondylitis\u002FNon-Radiographic Axial Spondyloarthritis in Japan","Matsubara, Nakamura, Tomita","International Journal of Epidemiology","10.1093\u002Fije\u002Fdyab168.423",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Dấu hiệu lâm sàng ban đầu điển hình của viêm cột sống dính khớp là gì?","Triệu chứng điển hình là đau lưng kiểu viêm ở vùng thắt lưng hoặc mông, khởi phát từ từ trước 45 tuổi, đau tăng khi nghỉ ngơi, giảm khi vận động và kèm theo cứng khớp buổi sáng kéo dài.",{"question":46,"answer":47},"Gen HLA-B27 có vai trò như thế nào trong chẩn đoán viêm cột sống dính khớp?","Khoảng 85–95% bệnh nhân viêm cột sống dính khớp mang kháng nguyên HLA-B27; xét nghiệm này là yếu tố hỗ trợ chẩn đoán mạnh mẽ nhưng không phải là tiêu chuẩn xác định đơn độc.",{"question":49,"answer":50},"Các nhóm thuốc sinh học nào được chỉ định điều trị khi bệnh kháng thuốc NSAID?","Các thuốc ức chế yếu tố hoại tử u (TNF-alpha) và ức chế Interleukin-17 (IL-17) là những liệu pháp sinh học hàng đầu giúp kiểm soát viêm và làm chậm biến dạng cột sống.",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[56,57,58,59,60,61,62,63,64,65],"vi sinh vật đường ruột","viêm mạn tính","tế bào hủy xương","khớp cùng chậu","đường tiêu hóa","thoái hóa cột sống","tổn thương viêm","tổn thương khớp","tổn thương tủy sống","y học chính xác",10,true,"PUBLISHED","2023-09-05T03:07:50.826+00:00","2026-09-05T01:30:24.690+00:00","2026-09-05T01:30:24.346+00:00",266,[74,77,80,83,86,89,92,99,102,112],{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu liên ngành","Nghiên cứu liên ngành là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phả hệ","Phả hệ là gì? Các công bố khoa học về Phả hệ",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"acid béo không no","Acid béo không no là gì? Các nghiên cứu về Acid béo không no",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bacillus subtilis","Bacillus subtilis là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cadimi","Cadimi là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Cadimi",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"amino acid","Amino Acid là gì? Các nghiên cứu khoa học về Amino Acid ",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":19,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"flumequin","Flumequin là gì? Các công bố khoa học về Flumequin","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trái cây và rau quả","Trái cây và rau quả là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":107,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"nước mưa","Nước mưa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nước mưa","rainwater","Nước mưa là nguồn nước ngưng tụ từ hơi nước trong khí quyển rơi xuống mặt đất, đóng vai trò tuần hoàn nước then chốt trong chu trình thủy văn.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":19,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"sống sót toàn bộ","Sống sót toàn bộ là gì? Tiêu chuẩn thử nghiệm ung thư","overall survival","Sống sót toàn bộ là khoảng thời gian tính từ ngày bệnh nhân được chẩn đoán, phân nhóm ngẫu nhiên hoặc bắt đầu điều trị cho đến khi tử vong do bất kỳ nguyên nhân nào."]