[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_vi%C3%AAm%20c%E1%BA%A5p%20t%C3%ADnh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_viêm cấp tính":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"viêm cấp tính","Viêm cấp tính là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Viêm cấp tính là phản ứng miễn dịch tự nhiên của cơ thể xảy ra nhanh chóng nhằm loại bỏ tác nhân gây hại, thường kéo dài từ vài giờ đến vài ngày và có các dấu hiệu điển hình. Quá trình này gồm giãn mạch, thoát dịch, bạch cầu di chuyển đến ổ viêm để thực bào, giúp bảo vệ mô nhưng đôi khi gây tổn thương nếu không được kiểm soát tốt.\n","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về Viêm Cấp Tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViêm cấp tính là một phản ứng tự nhiên, tức thời của mô liên kết và hệ miễn dịch nhằm loại bỏ yếu tố gây hại, ngăn ngừa lan rộng tổn thương và khởi đầu cho quá trình sửa chữa mô. Phản ứng này có thể xuất hiện khi cơ thể bị nhiễm vi sinh vật, chấn thương cơ học, tác động nhiệt, hóa chất hoặc các chất độc khác. Thời gian diễn biến của viêm cấp tính thường ngắn, chỉ kéo dài từ vài giờ đến vài ngày, và đặc điểm lâm sàng thường dễ nhận biết.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐặc trưng nổi bật của viêm cấp tính là sự xuất hiện nhanh các dấu hiệu lâm sàng kinh điển, bao gồm đỏ (rubor), nóng (calor), sưng (tumor), đau (dolor) và mất chức năng tạm thời (functio laesa). Những thay đổi này phản ánh sự gia tăng lưu lượng máu, thoát dịch viêm và hoạt hóa các tế bào viêm tại ổ tổn thương. Viêm cấp tính là một phần tất yếu của cơ chế tự vệ sinh học, khác biệt rõ với viêm mạn tính kéo dài và phức tạp hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVai trò chính của phản ứng viêm cấp tính là cô lập tác nhân xâm nhập, loại bỏ mảnh vụn hoại tử và tạo điều kiện cho hồi phục mô. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, phản ứng quá mức có thể gây tổn thương mô lành và dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ Chế Sinh Học của Viêm Cấp Tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCơ chế viêm cấp tính được kích hoạt bởi sự nhận diện tác nhân gây hại thông qua các thụ thể đặc hiệu của tế bào miễn dịch bẩm sinh, ví dụ thụ thể Toll-like receptor (TLR) và receptor nhận diện mô hình phân tử (pattern recognition receptor - PRR). Khi các thụ thể này được hoạt hóa, hàng loạt tín hiệu nội bào sẽ kích thích phóng thích chất trung gian hóa học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình viêm diễn tiến qua ba giai đoạn sinh lý:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Giai đoạn huyết quản: giãn mạch, tăng lưu lượng máu, gây đỏ và nóng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giai đoạn xuất tiết: tăng tính thấm thành mạch, dịch protein và huyết tương thấm ra mô kẽ, gây phù\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giai đoạn tế bào: bạch cầu bám dính nội mạc, xuyên mạch và thực bào tác nhân lạ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nMỗi giai đoạn đều có cơ chế điều hòa phức tạp để cân bằng đáp ứng bảo vệ và hạn chế tổn thương mô.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số chất trung gian hóa học chính tham gia phản ứng viêm cấp tính bao gồm histamine, serotonin, prostaglandin, leukotriene, bradykinin và cytokine như TNF-alpha, interleukin-1. Các chất này phối hợp làm giãn mạch, tăng tính thấm, thu hút bạch cầu và kích thích cảm giác đau.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các Giai Đoạn của Quá Trình Viêm Cấp Tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViêm cấp tính tiến triển tuần tự qua ba giai đoạn chính, mỗi giai đoạn đảm nhiệm một vai trò riêng biệt. Trong giai đoạn huyết quản, động mạch nhỏ và mao mạch giãn ra do tác dụng của histamine và nitric oxide, làm tăng lượng máu đến mô tổn thương. Hiện tượng này được gọi là xung huyết động mạch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiai đoạn thoát dịch và protein huyết tương diễn ra tiếp theo, khi khoảng cách giữa các tế bào nội mô giãn rộng dưới tác động của bradykinin và leukotriene, tạo điều kiện cho huyết tương, fibrinogen và globulin thoát mạch. Dịch viêm có thể là dịch thấm (transudate) hoặc dịch xuất (exudate) tùy mức độ tổn thương thành mạch. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiai đoạn tế bào đặc trưng bởi bạch cầu đa nhân trung tính bám dính vào tế bào nội mô nhờ phân tử kết dính (selectin, integrin), sau đó xuyên mạch và di chuyển theo gradient hóa hướng động đến ổ viêm. Bạch cầu thực hiện chức năng thực bào vi khuẩn, mảnh vụn hoại tử và giải phóng enzyme tiêu hủy.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây tổng hợp đặc điểm ba giai đoạn chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hoạt động chủ yếu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chất trung gian\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Huyết quản\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giãn mạch, tăng lưu lượng máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Histamine, nitric oxide\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thoát dịch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng tính thấm thành mạch, phù\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bradykinin, leukotriene\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tế bào\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bám dính và thực bào\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cytokine, chemokine\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai Trò của Tế Bào và Yếu Tố Trung Gian\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTế bào chủ chốt tham gia phản ứng viêm cấp tính gồm bạch cầu đa nhân trung tính, đại thực bào mô và tế bào mast. Bạch cầu đa nhân trung tính là tế bào xuất hiện sớm nhất, chiếm ưu thế trong 6–24 giờ đầu, đóng vai trò then chốt trong thực bào và tiêu diệt vi khuẩn. Đại thực bào xuất hiện muộn hơn, tham gia điều tiết phản ứng viêm và dọn dẹp mảnh vụn hoại tử.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTế bào mast và basophil phóng thích nhanh histamine và heparin, làm giãn mạch và tăng tính thấm thành mạch ngay từ những phút đầu tiên. Tiểu cầu tham gia bằng cách phóng thích yếu tố hoạt hóa tiểu cầu và serotonin.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố trung gian hoá học gồm cytokine (TNF-alpha, IL-1), chemokine (IL-8), hệ thống bổ thể và sản phẩm arachidonic acid (prostaglandin, leukotriene). Vai trò phối hợp của các yếu tố này được minh họa qua bảng:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm chất trung gian\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cytokine\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hoạt hóa tế bào nội mô, gây sốt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Histamine\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giãn mạch, tăng tính thấm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Prostaglandin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gây đau, giãn mạch\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Leukotriene\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hóa hướng động bạch cầu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Đặc Điểm Lâm Sàng và Cận Lâm Sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViêm cấp tính thể hiện rõ bằng các dấu hiệu kinh điển dễ nhận biết tại vùng tổn thương. Đỏ (rubor) và nóng (calor) do giãn mạch tăng lượng máu, sưng (tumor) hình thành từ sự thoát dịch và protein huyết tương vào khoảng kẽ, đau (dolor) bắt nguồn từ tác động trực tiếp của chất trung gian hóa học lên đầu mút thần kinh và áp lực cơ học từ phù nề. Mất hoặc giảm chức năng (functio laesa) là hậu quả phối hợp của sưng và đau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTriệu chứng toàn thân có thể xuất hiện trong viêm cấp tính nặng, bao gồm sốt, mệt mỏi, chán ăn, tăng nhịp tim và thay đổi thông số xét nghiệm. Sốt thường do tác động của cytokine IL-1 và TNF-alpha lên vùng hạ đồi, làm tăng điểm đặt nhiệt độ cơ thể. Ở trẻ em, phản ứng sốt có thể dữ dội và kéo dài hơn người lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề cận lâm sàng, công thức máu ngoại biên ghi nhận tăng số lượng bạch cầu, đặc biệt là bạch cầu đa nhân trung tính. Tốc độ lắng hồng cầu (ESR) và protein C-reactive (CRP) đều tăng, phản ánh mức độ viêm. Các xét nghiệm sinh hóa khác, như procalcitonin, được sử dụng để đánh giá mức độ nhiễm trùng và phản ứng viêm toàn thân. Bảng sau tóm tắt một số chỉ số xét nghiệm đặc trưng:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Xét nghiệm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bạch cầu (WBC)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng cao trong phản ứng viêm cấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>CRP\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chỉ điểm viêm và nguy cơ biến chứng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>ESR\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng trong viêm mạn và cấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Procalcitonin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng mạnh khi nhiễm khuẩn nặng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChi tiết thêm về xét nghiệm CRP và ý nghĩa lâm sàng có thể xem tại \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Ftests-procedures\u002Fc-reactive-protein-test\u002Fabout\u002Fpac-20385228\" target=\"_blank\">Mayo Clinic - C-reactive protein test\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai Trò Bảo Vệ và Tác Hại Tiềm Ẩn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViêm cấp tính có vai trò sinh lý quan trọng, giúp cơ thể giới hạn vùng tổn thương, tiêu diệt tác nhân gây bệnh, dọn dẹp mảnh vụn tế bào và kích hoạt quá trình sửa chữa mô. Đây là phản ứng bảo vệ tiến hóa lâu dài, có mặt trong hầu hết các loài động vật bậc cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, nếu quá trình viêm diễn ra không kiểm soát hoặc kéo dài, các enzyme tiêu hủy và gốc oxy tự do giải phóng từ bạch cầu có thể phá hủy mô lành. Phù nề nặng gây chèn ép tuần hoàn hoặc tắc nghẽn đường thở trong các phản ứng viêm đặc biệt, ví dụ phù thanh quản.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHậu quả tiềm ẩn khác gồm hình thành ổ áp xe kín, hoại tử mô, nhiễm trùng lan rộng (nhiễm trùng huyết) và nguy cơ chuyển thành viêm mạn tính khó điều trị. Vì vậy, mục tiêu điều trị không chỉ dừng lại ở kiểm soát tác nhân mà còn điều hòa cường độ phản ứng viêm.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến Chứng và Tiến Triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViêm cấp tính thường tự giới hạn khi tác nhân gây viêm được loại bỏ. Trong nhiều trường hợp, quá trình lành vết thương tiến triển thuận lợi nhờ hoạt động của đại thực bào và nguyên bào sợi. Tuy nhiên, nếu đáp ứng viêm kéo dài hoặc quá mức, nguy cơ xuất hiện biến chứng tăng cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBa kết cục phổ biến của viêm cấp tính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hồi phục hoàn toàn không để lại di chứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hình thành sẹo xơ hóa hoặc ổ áp xe\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuyển thành viêm mạn tính với thâm nhiễm lympho bào và đại thực bào\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNhận diện sớm và kiểm soát phù hợp giúp hạn chế biến chứng này.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong trường hợp viêm thanh quản cấp, sưng nề mô mềm có thể gây tắc nghẽn đường thở, là biến chứng nguy hiểm cần xử trí khẩn cấp. Nhiễm trùng huyết (sepsis) là biến chứng toàn thân nặng nề, đe dọa tính mạng nếu không điều trị kịp thời.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương Pháp Chẩn Đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChẩn đoán viêm cấp tính dựa trên khai thác triệu chứng lâm sàng điển hình kết hợp xét nghiệm và hình ảnh học. Công cụ hình ảnh như siêu âm, chụp cắt lớp (CT), cộng hưởng từ (MRI) hỗ trợ xác định ổ viêm, dịch thoát ra và mức độ lan rộng. Ví dụ, siêu âm ổ bụng giúp phát hiện dịch mủ quanh ruột thừa viêm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số tiêu chí chẩn đoán quan trọng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Dấu hiệu tại chỗ: sưng, đỏ, nóng, đau\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dấu hiệu toàn thân: sốt, tăng bạch cầu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chỉ số viêm: CRP, ESR, procalcitonin tăng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nTham khảo chi tiết về hình ảnh học tại \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fradiopaedia.org\u002Farticles\u002Facute-inflammation\" target=\"_blank\">Radiopaedia - Acute Inflammation\u003C\u002Fa>.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi nghi ngờ biến chứng, bác sĩ có thể chỉ định sinh thiết hoặc chọc hút dịch viêm để xét nghiệm vi sinh, giúp định hướng điều trị kháng sinh chính xác.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều Trị và Can Thiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMục tiêu điều trị viêm cấp tính gồm loại bỏ nguyên nhân, kiểm soát phản ứng viêm và hỗ trợ hồi phục. Nghỉ ngơi và bảo vệ vùng tổn thương là biện pháp cơ bản. Thuốc chống viêm không steroid (NSAID) như ibuprofen giúp giảm đau và hạ sốt. Trong trường hợp nặng, corticosteroid có thể được chỉ định ngắn hạn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNếu viêm do nhiễm khuẩn, kháng sinh phổ rộng hoặc kháng sinh theo kháng sinh đồ được sử dụng. Ổ áp xe lớn cần dẫn lưu ngoại khoa để loại bỏ mủ. Liệu pháp hỗ trợ gồm bù dịch, cân bằng điện giải và hỗ trợ dinh dưỡng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số nguyên tắc điều trị:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Đánh giá mức độ viêm và biến chứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều trị nguyên nhân (nhiễm khuẩn, chấn thương...)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm soát triệu chứng viêm (NSAID, giảm đau)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo dõi đáp ứng điều trị và nguy cơ chuyển thành viêm mạn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\nĐiều trị kịp thời là yếu tố then chốt để giảm tỷ lệ biến chứng nặng.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài Liệu Tham Khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>National Center for Biotechnology Information. Acute Inflammation. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK279298\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK279298\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mayo Clinic. C-reactive protein test. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Ftests-procedures\u002Fc-reactive-protein-test\u002Fabout\u002Fpac-20385228\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Radiopaedia. Acute Inflammation. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fradiopaedia.org\u002Farticles\u002Facute-inflammation\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fradiopaedia.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nature Reviews Immunology. Inflammation Pathways. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fnri\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fnri\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>European Society of Cardiology. Inflammation Biomarkers. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.escardio.org\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.escardio.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-07-13T02:20:15.714+00:00","2025-09-11T09:21:46.971+00:00","2025-07-16T09:42:49.165+00:00",206,[33,36,46,56,61,71,76,79,82,85],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lipopolysaccharide","Lipopolysaccharide là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"thông điệp gián tiếp","Thông điệp gián tiếp là gì? Bản chất và cơ chế ngữ dụng học","indirect message","Thông điệp gián tiếp là hình thức truyền tải ý niệm mà trong đó ý định giao tiếp thực sự của người nói không tương thích với nghĩa đen của câu chữ, đòi hỏi người nghe phải suy luận dựa trên ngữ cảnh và tri thức nền chung.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"phân loại chủng","Phân loại chủng là gì? Các phương pháp và ứng dụng dịch tễ","strain typing","Phân loại chủng là tập hợp các phương pháp thực nghiệm và phân tích sinh học phân tử nhằm phân biệt các dòng vi sinh vật thuộc cùng một loài ở cấp độ dưới loài. Kỹ thuật này giữ vai trò then chốt trong điều tra nguồn lây nhiễm trùng và giám sát sự lan truyền của các chủng vi khuẩn kháng thuốc.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":57,"title":58,"term":57,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"điện cực màng polymer","Điện cực màng polymer là gì? Nguyên lý và ứng dụng phân tích","polymer membrane electrode","Điện cực màng polymer là cảm biến điện hóa chọn lọc ion sử dụng màng nền polymer hữu cơ đã được hóa dẻo kết hợp với chất mang ion để chuyển đổi hoạt độ ion thành thế điện động. Thiết bị cho phép định lượng nhanh và chính xác các chất điện giải trong phân tích y sinh và môi trường.",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"hệ xương","Hệ xương là gì? Giải phẫu, chức năng và cơ chế sinh lý","skeletal system","Hệ xương là hệ cơ quan phức hợp gồm các xương, sụn, khớp và dây chằng liên kết chặt chẽ, tạo nên bộ khung cơ học nâng đỡ toàn bộ cơ thể người. Hệ thống này đảm nhiệm các chức năng thiết yếu bao gồm vận động, bảo vệ nội tạng, tạo máu trong tủy xương và duy trì cân bằng nội môi canxi, phospho thông qua quá trình tái cấu trúc liên tục.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"mô tuyến giáp","Mô tuyến giáp là gì? Cấu trúc vi thể và chức năng sinh lý","thyroid tissue","Mô tuyến giáp (thyroid tissue) là mô tuyến nội tiết cấu thành bởi các nang giáp chứa chất keo và mạng lưới tế bào cạnh nang. Cấu trúc này giữ chức năng tiếp nhận iodide, sinh tổng hợp và bài tiết các hormone triiodothyronine (T3), thyroxine (T4) và calcitonin nhằm điều hòa chuyển hóa và cân bằng nội môi.",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiệt độ thấp","Nhiệt độ thấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhiệt độ thấp",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngoại tâm thu thất","Ngoại tâm thu thất là gì? Các công bố khoa học về Ngoại tâm thu thất",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"metacercariae","Metacercariae là gì? Các công bố khoa học về Metacercariae",{"id":86,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"apiaceae","Apiaceae","Apiaceae \u002F Umbelliferae","Apiaceae là họ thực vật có hoa thuộc bộ Hoa tán (Apiales), đặc trưng bởi cụm hoa dạng tán đơn hoặc tán kép, thân rỗng có khía dọc, lá xẻ lông chim sâu và chứa nhiều ống tiết tinh dầu thơm có giá trị kinh tế và dược liệu quan trọng."]