[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_vi%C3%AAm%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20m%E1%BA%ADt%20x%C6%A1%20h%C3%B3a%20nguy%C3%AAn%20ph%C3%A1t{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_viêm đường mật xơ hóa nguyên phát":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"viêm đường mật xơ hóa nguyên phát","Viêm đường mật xơ hóa nguyên phát là gì? Các nghiên cứu","Viêm đường mật xơ hóa nguyên phát là bệnh gan mạn tính hiếm gặp, đặc trưng bởi viêm và xơ hóa tiến triển của đường mật trong và ngoài gan, gây ứ mật kéo dài. Bệnh không rõ nguyên nhân, diễn tiến chậm nhưng không hồi phục, có thể dẫn đến xơ gan, suy gan và tăng nguy cơ ung thư đường mật theo thời gian. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm viêm đường mật xơ hóa nguyên phát\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Viêm đường mật xơ hóa nguyên phát là một bệnh gan mạn tính hiếm gặp, đặc trưng bởi tình trạng viêm mạn và xơ hóa tiến triển của hệ thống đường mật trong và ngoài gan. Quá trình viêm kéo dài dẫn đến hẹp không hồi phục lòng đường mật, làm cản trở sự lưu thông bình thường của dịch mật từ gan xuống ruột.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự ứ trệ mật kéo dài gây tổn thương tế bào gan, kích hoạt phản ứng viêm và xơ hóa thứ phát trong nhu mô gan. Theo thời gian, những biến đổi này có thể tiến triển thành xơ gan và suy gan. Bệnh thường diễn biến âm thầm trong nhiều năm trước khi xuất hiện triệu chứng rõ rệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt phân loại, viêm đường mật xơ hóa nguyên phát thuộc nhóm bệnh gan ứ mật mạn tính và được phân biệt với viêm đường mật xơ hóa thứ phát, vốn có nguyên nhân xác định như nhiễm trùng, sỏi mật hoặc can thiệp ngoại khoa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bệnh gan mạn tính, tiến triển chậm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tổn thương chủ yếu ở đường mật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không có nguyên nhân khởi phát rõ ràng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Dịch tễ học và đối tượng mắc bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Viêm đường mật xơ hóa nguyên phát là bệnh hiếm, với tỷ lệ mắc ước tính dao động từ 1 đến 16 trường hợp trên 100.000 dân, tùy khu vực địa lý. Bệnh được ghi nhận phổ biến hơn ở Bắc Âu và Bắc Mỹ so với châu Á và châu Phi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nam giới mắc bệnh nhiều hơn nữ giới, với tỷ lệ khoảng 2:1. Độ tuổi chẩn đoán thường gặp nhất là từ 30 đến 50 tuổi, tuy nhiên bệnh cũng có thể xuất hiện ở trẻ em và người lớn tuổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một đặc điểm dịch tễ quan trọng là mối liên quan chặt chẽ giữa viêm đường mật xơ hóa nguyên phát và các bệnh viêm ruột mạn tính. Khoảng 60–80% bệnh nhân PSC có kèm viêm loét đại tràng, cho thấy sự giao thoa đáng kể giữa bệnh lý gan mật và đường tiêu hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giá trị điển hình\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tỷ lệ mắc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1–16 \u002F 100.000 dân\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giới tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nam &gt; Nữ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tuổi chẩn đoán\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>30–50 tuổi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên nhân chính xác của viêm đường mật xơ hóa nguyên phát hiện vẫn chưa được xác định. Bệnh không được xem là do nhiễm trùng hay tắc nghẽn cơ học đơn thuần, mà liên quan đến cơ chế rối loạn miễn dịch phức tạp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhiều bằng chứng cho thấy hệ miễn dịch của cơ thể tấn công nhầm vào tế bào biểu mô đường mật, gây viêm mạn tính. Phản ứng viêm kéo dài kích hoạt quá trình xơ hóa, làm dày thành ống mật và hẹp dần lòng ống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố được cho là tham gia vào cơ chế bệnh sinh bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Yếu tố di truyền làm tăng tính nhạy cảm miễn dịch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn điều hòa miễn dịch niêm mạc ruột.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tác động của hệ vi sinh đường ruột.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự kết hợp của các yếu tố này tạo nên một vòng xoắn bệnh lý viêm – xơ hóa tiến triển, khó kiểm soát và không hồi phục.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biểu hiện lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ở giai đoạn sớm, viêm đường mật xơ hóa nguyên phát thường không có triệu chứng đặc hiệu. Nhiều bệnh nhân được phát hiện tình cờ thông qua xét nghiệm chức năng gan cho thấy tình trạng ứ mật, dù chưa có biểu hiện lâm sàng rõ ràng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi bệnh tiến triển, các triệu chứng thường gặp bao gồm mệt mỏi kéo dài, ngứa da do ứ mật và cảm giác đau tức vùng hạ sườn phải. Ngứa có thể xuất hiện sớm và ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở giai đoạn muộn, bệnh nhân có thể xuất hiện vàng da, sụt cân, sốt tái phát do nhiễm trùng đường mật và các dấu hiệu của xơ gan. Những biểu hiện này phản ánh tổn thương gan đã ở mức độ nặng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mệt mỏi, ngứa da.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vàng da khi bệnh tiến triển.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiễm trùng đường mật tái phát.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán viêm đường mật xơ hóa nguyên phát dựa trên sự kết hợp giữa biểu hiện lâm sàng, xét nghiệm sinh hóa gan và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh. Xét nghiệm máu thường cho thấy kiểu ứ mật, với phosphatase kiềm (ALP) và gamma-glutamyl transferase (GGT) tăng kéo dài, trong khi men gan AST và ALT chỉ tăng nhẹ hoặc trung bình.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các xét nghiệm tự kháng thể có thể dương tính ở một số bệnh nhân nhưng không mang tính đặc hiệu. Kháng thể kháng bào tương bạch cầu trung tính không điển hình (p-ANCA) thường gặp, phản ánh bản chất rối loạn miễn dịch của bệnh nhưng không đủ để chẩn đoán xác định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò trung tâm, đặc biệt là chụp cộng hưởng từ đường mật tụy (MRCP). Phương pháp này cho thấy hình ảnh hẹp – giãn xen kẽ của các đường mật, thường được mô tả như “chuỗi hạt”, là đặc điểm điển hình của PSC.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Xét nghiệm sinh hóa gan kiểu ứ mật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>MRCP là phương pháp chẩn đoán ưu tiên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sinh thiết gan chỉ dùng trong trường hợp chọn lọc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Điều trị và quản lý bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiện nay chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu có thể làm đảo ngược hoặc ngăn chặn hoàn toàn tiến triển của viêm đường mật xơ hóa nguyên phát. Chiến lược điều trị chủ yếu tập trung vào kiểm soát triệu chứng, xử trí biến chứng và theo dõi lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thuốc như acid ursodeoxycholic đã được sử dụng nhằm cải thiện chỉ số sinh hóa gan, tuy nhiên hiệu quả trong việc cải thiện tiên lượng lâu dài vẫn còn tranh cãi. Điều trị ngứa có thể bao gồm cholestyramine, rifampicin hoặc các thuốc tác động lên chuyển hóa mật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong trường hợp có hẹp đường mật trội gây ứ mật nặng hoặc nhiễm trùng tái phát, can thiệp nội soi đường mật có thể được chỉ định để nong hoặc đặt stent. Ghép gan là lựa chọn điều trị duy nhất có khả năng cải thiện sống còn ở bệnh nhân giai đoạn cuối.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Biện pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục tiêu\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Điều trị nội khoa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm triệu chứng, cải thiện sinh hóa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nội soi đường mật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xử trí hẹp khu trú\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ghép gan\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điều trị giai đoạn cuối\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Biến chứng và tiên lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Viêm đường mật xơ hóa nguyên phát có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng do tổn thương gan và đường mật kéo dài. Xơ gan tiến triển và tăng áp lực tĩnh mạch cửa là những hậu quả thường gặp, gây cổ trướng, xuất huyết tiêu hóa và suy gan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bệnh nhân PSC có nguy cơ cao mắc ung thư đường mật, với tỷ lệ cao hơn đáng kể so với dân số chung. Ngoài ra, ở những bệnh nhân kèm viêm loét đại tràng, nguy cơ ung thư đại trực tràng cũng tăng lên rõ rệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tiên lượng bệnh rất khác nhau giữa các cá thể. Một số bệnh nhân tiến triển chậm trong nhiều năm, trong khi số khác nhanh chóng dẫn đến suy gan. Các mô hình tiên lượng thường dựa trên tuổi, mức độ ứ mật và biến chứng kèm theo.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và theo dõi lâu dài\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc làm rõ cơ chế miễn dịch và vai trò của hệ vi sinh đường ruột trong sinh bệnh học của PSC. Việc hiểu rõ các con đường tín hiệu liên quan có thể mở ra hướng điều trị nhắm trúng đích trong tương lai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thử nghiệm lâm sàng đang đánh giá nhiều nhóm thuốc mới, bao gồm thuốc điều hòa miễn dịch, thuốc tác động lên chuyển hóa acid mật và thuốc chống xơ hóa. Tuy nhiên, cho đến nay vẫn chưa có liệu pháp nào được chấp thuận rộng rãi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo dõi lâu dài là yếu tố then chốt trong quản lý bệnh nhân PSC, bao gồm theo dõi chức năng gan, tầm soát ung thư đường mật và ung thư đại trực tràng, cũng như đánh giá chỉ định ghép gan kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.niddk.nih.gov\u002Fhealth-information\u002Fliver-disease\u002Fprimary-sclerosing-cholangitis\" target=\"_blank\">National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases – Primary Sclerosing Cholangitis\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Fdiseases-conditions\u002Fprimary-sclerosing-cholangitis\" target=\"_blank\">Mayo Clinic – Primary Sclerosing Cholangitis\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.aasld.org\u002F\" target=\"_blank\">American Association for the Study of Liver Diseases – Clinical Practice Guidance\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK537181\u002F\" target=\"_blank\">NCBI Bookshelf – Primary Sclerosing Cholangitis\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.journal-of-hepatology.eu\u002Farticle\u002FS0168-8278(22)00020-3\u002Ffulltext\" target=\"_blank\">Journal of Hepatology – Pathogenesis and Management of PSC\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:27:49.303+00:00","2026-01-31T15:40:48.155+00:00","2026-01-31T15:38:41.565+00:00",72,[33,44,54,64,69,74,80,86,92,98],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"phosphatase kiềm","Phosphatase kiềm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Phosphatase kiềm","Alkaline phosphatase \u002F ALP","Phosphatase kiềm (ALP) là một họ enzym thủy phân liên kết phosphomonoester hoạt động tối ưu ở môi trường pH kiềm (pH 9–10), phân bố rộng rãi trong cơ thể nhưng tập trung với nồng độ cao nhất ở biểu mô đường mật, màng nguyên bào xương, ruột non và nhau thai.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.",{"id":75,"title":76,"term":77,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":81,"title":82,"term":83,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác.",{"id":87,"title":88,"term":89,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"phẫu thuật tim ít xâm lấn","Phẫu thuật tim ít xâm lấn là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phẫu thuật tim ít xâm lấn","minimally invasive cardiac surgery","Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS) là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch thực hiện các can thiệp phẫu thuật tim hở thông qua các đường rạch ngực nhỏ hạn chế (như mở ngực mini trước - bên hoặc cưa bán phần xương ức) thay cho đường cưa dọc toàn bộ xương ức kinh điển, giúp giảm thiểu sang chấn và phục hồi nhanh.",{"id":93,"title":94,"term":95,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"vụ án hình sự","Vụ án hình sự là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Vụ án hình sự","criminal case","Vụ án hình sự là một vụ việc pháp lý phản ánh hành vi nguy hiểm cho xã hội bị Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm, được các cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử theo trình tự, thủ tục chặt chẽ được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự nhằm xác định sự thật khách quan, trừng trị người phạm tội và bảo vệ trật tự pháp luật.",{"id":99,"title":100,"term":101,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"biểu mô sắc tố võng mạc","Biểu mô sắc tố võng mạc là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Biểu mô sắc tố võng mạc","retinal pigment epithelium","Biểu mô sắc tố võng mạc (RPE) là lớp đơn tế bào biểu mô có sắc tố nằm giữa võng mạc cảm thụ thần kinh và màng mạch (choroid), đóng vai trò sống còn trong chu trình thị giác, thực bào các đĩa ngoài thụ cảm quang và duy trì hàng rào máu - võng mạc ngoài."]