[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_vi%20sinh%20v%E1%BA%ADt%20trong%20%C4%91%E1%BA%A5t{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_vi sinh vật trong đất":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":24,"discipline":25,"references":26,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":63,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":64,"status":65,"createTime":66,"updateTime":67,"publishTime":68,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":69,"relateTopics":70},"vi sinh vật trong đất","Vi sinh vật trong đất: Phân loại, chu trình sinh địa hóa và ứng dụng","Tìm hiểu về hệ vi sinh vật trong đất: phân loại, chu trình nitơ và carbon, vai trò đối với độ phì nhiêu của đất và ứng dụng trong nông nghiệp sinh thái.","\u003Cp>Vi sinh vật trong đất (soil microorganisms hay soil microbiome) là một quần thể sinh vật kích thước hiển vi vô cùng phong phú và đa dạng cư trú trong cấu trúc chất nền đất, bao gồm vi khuẩn (Bacteria), cổ khuẩn (Archaea), vi nấm (Fungi), xạ khuẩn (Actinobacteria), vi tảo và động vật nguyên sinh (Protozoa). Chúng đóng vai trò là động lực sinh học trung tâm điều phối các chu trình sinh địa hóa, phân giải chất hữu cơ phức tạp, chuyển hóa các nguyên tố dinh dưỡng khoáng thiết yếu và duy trì cấu trúc độ phì nhiêu của đất nhằm nuôi dưỡng hệ thống thảm thực vật và cân bằng hệ sinh thái toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phân loại và Đa dạng Sinh học của Quần xã Vi sinh vật Đất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo tập bản đồ toàn cầu của Manuel Delgado-Baquerizo và cộng sự (2018) trên Science cùng các nghiên cứu tổng quan của Noah Fierer (2017) trên Nature Reviews Microbiology, các nhóm vi sinh vật chủ đạo trong đất bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Nhóm vi sinh vật\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Các đại diện và Chi tiêu biểu\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Đặc điểm sinh học và Vai trò sinh thái\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Vi khuẩn (Bacteria)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Rhizobium, Bradyrhizobium, Bacillus, Pseudomonas, Nitrosomonas, Nitrobacter\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chiếm số lượng lớn nhất; tham gia cố định nitơ, nitrat hóa, hòa tan photpho và kìm hãm mầm bệnh\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Xạ khuẩn (Actinobacteria)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Streptomyces, Frankia, Nocardia, Micromonospora\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Dạng sợi phân nhánh; phân giải mạnh mẽ lignin, chitin, cellulose và tổng hợp các kháng sinh tự nhiên\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Vi nấm (Fungi)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Trichoderma, Penicillium, Aspergillus, Glomus, Gigaspora (nấm rễ AMF)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tạo mạng lưới sợi nấm (hyphae) liên kết hạt đất, cộng sinh rễ cây giúp hấp thu nước và khoáng chất\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Cổ khuẩn (Archaea)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thaumarchaeota (AOA), Methanobacteriaceae\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chủ trì quá trình oxy hóa amoniac trong điều kiện khắc nghiệt và sinh khí metan tại đất ngập nước\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Động vật nguyên sinh và Vi tảo\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Amoeba, Ciliata, Flagellata, Chlorella, Nostoc\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Kiểm soát mật độ vi khuẩn thông qua săn mồi (grazing), quang hợp tự dưỡng bổ sung hữu cơ cho đất\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Vai trò trong các Chu trình Sinh Địa Hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo đánh giá của Richard Bardgett và Wim van der Putten (2014) trên Nature, vi sinh vật đất là mắt xích cốt lõi vận hành các chu trình dinh dưỡng hành tinh:\u003C\u002Fp>\n\u003Ch3>1. Chu trình Carbon và Quá trình Hình thành Mùn\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Xác bã thực vật và động vật (chứa cellulose, hemicellulose, lignin) được phân giải tuần tự bởi các enzyme ngoại bào của nấm và xạ khuẩn. Một phần carbon được khoáng hóa thành khí carbon dioxide giải phóng vào khí quyển, trong khi phần còn lại được trùng hợp hóa học và sinh học thành các hợp chất mùn (humic và fulvic acids) bền vững, giúp giữ nước, cố định carbon hữu cơ trong đất (soil carbon sequestration) và nâng cao dung tích hấp thu trao đổi cation (CEC).\u003C\u002Fp>\n\u003Ch3>2. Chu trình Biến dưỡng Nitơ Đa tầng\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cố định Nitơ sinh học (Biological Nitrogen Fixation - BNF):\u003C\u002Fstrong> Enzyme nitrogenase của vi khuẩn cộng sinh (Rhizobium trong nốt sần rễ cây họ Đậu, Frankia ở cây phi lao) và vi khuẩn tự do (Azotobacter, Clostridium, vi khuẩn lam Nostoc) khử khí nitơ trơ phân tử trong không khí thành amoniac (NH\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>\u002FNH\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Quá trình Amon hóa (Ammonification):\u003C\u002Fstrong> Vi sinh vật dị dưỡng thủy phân protein và acid amin từ xác hữu cơ thành ion amoni.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Quá trình Nitrat hóa (Nitrification):\u003C\u002Fstrong> Vi khuẩn oxy hóa amoniac (AOB) chuyển hóa amoni thành nitrit (NO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>\u003Csup>-\u003C\u002Fsup>), sau đó vi khuẩn oxy hóa nitrit (NOB) chuyển tiếp thành nitrat (NO\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>\u003Csup>-\u003C\u002Fsup>) – dạng đạm dễ tiêu nhất cho cây trồng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Quá trình Phản nitrat hóa (Denitrification):\u003C\u002Fstrong> Trong điều kiện yếm khí (đất úng ngập), vi khuẩn khử nitrat thành khí nitơ phân tử và oxit nitơ (N\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O), hoàn tất chu trình tuần hoàn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch3>3. Hòa tan và Động viên Phospho, Lưu huỳnh\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Đa phần phospho trong đất tồn tại ở dạng muối phosphat không tan hoặc liên kết hữu cơ phytate. Các vi khuẩn hòa tan lân (như Bacillus megaterium, Pseudomonas putida) tiết ra các acid hữu cơ (acid citric, acid gluconic) và enzyme phosphatase để giải phóng ion orthophosphat (H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>PO\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>\u003Csup>-\u003C\u002Fsup>) cho rễ cây hấp thụ.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tương tác Sinh học tại Vùng Rễ (Rhizosphere)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vùng rễ là không gian sinh thái hoạt động mãnh liệt nhất trong đất, nơi rễ cây tiết ra các dịch tiết hữu cơ (rễ exudates) giàu đường, acid amin và acid phenolic để thu hút và nuôi dưỡng các vi sinh vật có ích:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Vi sinh vật kích thích sinh trưởng thực vật (PGPR):\u003C\u002Fstrong> Tiết ra các phytohormone thực vật tự nhiên (như auxin IAA, gibberellin, cytokinin) kích thích hệ rễ phát triển phân nhánh dài hơn, đồng thời sản xuất siderophore để thu giữ ion sắt cạnh tranh với các nấm bệnh gây hại.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Mạng lưới nấm rễ cộng sinh (Arbuscular Mycorrhizal Fungi - AMF):\u003C\u002Fstrong> Các sợi nấm xâm nhập vào tế bào vỏ rễ hình thành các túi nhánh (arbuscules), hoạt động như hệ thống rễ nối dài giúp cây tăng diện tích tiếp xúc với chất nền đất lên hàng trăm lần, tăng sức chống chịu khô hạn và nhiễm mặn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sản sinh Glomalin:\u003C\u002Fstrong> Nấm AMF tiết ra glycoprotein kỵ nước glomalin – hợp chất keo sinh học liên kết các hạt sét, hạt cát nhỏ thành các hạt kết cấu đất (soil aggregates) bền vững trong nước, ngăn ngừa xói mòn và cải thiện độ thoáng khí.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Tác động của Thực hành Canh tác và Biến đổi Khí hậu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cấu trúc và hoạt tính của hệ vi sinh vật đất cực kỳ nhạy cảm trước các tác động từ phương thức quản lý đất đai của con người:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tác động tiêu cực của nông nghiệp thâm canh hóa học:\u003C\u002Fstrong> Việc cày xới đất quá mức phá vỡ mạng lưới sợi nấm cộng sinh, trong khi việc lạm dụng phân bón vô cơ và thuốc bảo vệ thực vật hóa học làm suy giảm độ đa dạng sinh học của đất, chua hóa đất và dẫn đến hiện tượng chai cứng đất (soil degradation).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giải pháp phục hồi từ Nông nghiệp Tái sinh (Regenerative Agriculture):\u003C\u002Fstrong> Các biện pháp canh tác không cày xới (no-till), trồng xen canh các giống cây che phủ đất (cover crops), bổ sung phân chuồng ủ hoai mục và ứng dụng than sinh học (biochar) giúp tái thiết lập chuỗi thức ăn trong đất (soil food web), tăng cường khả năng giữ ẩm và biến đất canh tác thành bể chứa carbon sinh học bền vững.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Phương pháp Nghiên cứu Hiện đại: Kỷ nguyên Phân tử và Metagenomics\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trước đây, các kỹ thuật nuôi cấy trên đĩa thạch truyền thống chỉ phát hiện được chưa tới một phần trăm tổng số vi sinh vật đất do đa số chúng ở trạng thái không thể nuôi cấy nhân tạo (unculturable). Ngày nay, sự bùng nổ của sinh học phân tử đã mở ra những công cụ đột phá:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giải trình tự gen chỉ thị (Amplicon Sequencing):\u003C\u002Fstrong> Giải trình tự vùng biến sai trên gen 16S rRNA đối với vi khuẩn\u002Fcổ khuẩn và vùng đệm phiên mã trong ITS đối với vi nấm giúp định danh chính xác thành phần loài và độ phong phú tương đối của quần xã.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giải trình tự hệ gen môi trường (Shotgun Metagenomics):\u003C\u002Fstrong> Giải mã toàn bộ DNA phân lập trực tiếp từ mẫu đất, cho phép phân tích không chỉ đa dạng phân loại mà còn tái dựng các con đường trao đổi chất và cụm gen chức năng của hệ vi sinh vật.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phân tích Chức năng Toàn diện (Metatranscriptomics &amp; Metaproteomics):\u003C\u002Fstrong> Đo lường các phân tử RNA thông tin và enzyme protein đang thực sự hoạt động trong đất tại thời điểm lấy mẫu dưới các điều kiện canh tác cụ thể.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Ứng dụng Vi sinh vật Đất trong Nông nghiệp Sinh thái và Xử lý Môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc khai thác các chủng vi sinh vật đất bản địa ưu việt đang trở thành trọng tâm của cuộc cách mạng nông nghiệp xanh:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phân bón vi sinh vật đa chức năng:\u003C\u002Fstrong> Bổ sung trực tiếp hỗn hợp các chủng vi khuẩn cố định đạm, vi khuẩn phân giải lân và đối kháng nấm bệnh vào hạt giống hoặc đất canh tác nhằm cắt giảm đáng kể lượng phân bón hóa học.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc bảo vệ thực vật sinh học (Biopesticides):\u003C\u002Fstrong> Ứng dụng các chủng nấm đối kháng (Trichoderma harzianum) và vi khuẩn Bacillus thuringiensis để ức chế tự nhiên các mầm bệnh thối rễ, lở cổ rễ do nấm Fusarium, Phytophthora hay tuyến trùng hại rễ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Công nghệ xử lý ô nhiễm sinh học (Bioremediation):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng vi sinh vật đất để phân hủy dư lượng thuốc trừ sâu gốc clo hữu cơ, phân giải dầu mỏ rò rỉ và cố định kim loại nặng trong đất ô nhiễm công nghiệp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Vi sinh vật trong đất","soil microorganisms",[20,21,22,23],"vi sinh vật đất","hệ vi sinh vật đất","soil microbiome","soil microbiota","Vi sinh vật trong đất là tập hợp đa dạng các vi khuẩn, nấm, xạ khuẩn, cổ khuẩn và nguyên sinh động vật cư trú trong đất, giữ vai trò cốt lõi trong chu trình sinh địa hóa và duy trì độ phì nhiêu.","AGRICULTURAL_SCIENCES",[27,33,39],{"citationText":28,"title":29,"authors":30,"source":31,"year":10,"doi":32,"url":10},"Fierer, N. (2017). Embracing the unknown: disentangling the complexities of the soil microbiome. Nature Reviews Microbiology, 15(10), 579-590.","Embracing the unknown: disentangling the complexities of the soil microbiome","Fierer, N.","Nature Reviews Microbiology","10.1038\u002Fnrmicro.2017.87",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":10,"doi":38,"url":10},"Bardgett, R. D., & van der Putten, W. H. (2014). Belowground biodiversity and ecosystem functioning. Nature, 515(7528), 505-511.","Belowground biodiversity and ecosystem functioning","Bardgett, R. D., & van der Putten, W. H.","Nature","10.1038\u002Fnature13855",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":43,"year":10,"doi":44,"url":10},"Delgado-Baquerizo, M., Oliverio, A. M., Brewer, T. E., et al. (2018). A global atlas of the dominant bacteria found in soil. Science, 359(6373), 320-325.","A global atlas of the dominant bacteria found in soil","Delgado-Baquerizo, M., Oliverio, A. M., Brewer, T. E., et al.","Science","10.1126\u002Fscience.aap9516",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Vi sinh vật trong đất bao gồm những nhóm sinh học chính nào?","Hệ vi sinh vật đất gồm vi khuẩn (Bacteria), xạ khuẩn (Actinobacteria), vi nấm (Fungi), cổ khuẩn (Archaea), vi tảo và động vật nguyên sinh (Protozoa), mỗi nhóm đảm nhận các vai trò sinh hóa đặc thù.",{"question":50,"answer":51},"Vi sinh vật đất tham gia vào chu trình dinh dưỡng cây trồng như thế nào?","Chúng phân giải xác bã hữu cơ thành mùn, cố định nitơ từ không khí, nitrat hóa, hòa tan các khoáng phosphat khó tan và tiết phytohormone kích thích rễ phát triển.",{"question":53,"answer":54},"Nấm rễ cộng sinh (mycorrhiza) đem lại lợi ích gì cho thực vật?","Nấm rễ hình thành mạng lưới sợi nấm nối dài giúp cây mở rộng diện tích hấp thu nước và khoáng chất, tăng sức đề kháng mầm bệnh và tiết glomalin cải thiện cấu trúc đất.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-08-10T07:00:31.698+00:00","2026-09-02T03:41:41.252+00:00","2025-08-11T06:45:43.620+00:00",349,[71,74,77,80,90,101,107,111,116,121],{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hạn hán","Hạn hán là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"axit humic","Axit humic là gì? Các nghiên cứu khoa học về Axit humic",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lượng mưa","Lượng mưa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":81,"title":82,"term":83,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":25,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"đậu hà lan","Đậu hà lan là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đậu Hà Lan","Pisum sativum \u002F Green pea","Đậu Hà Lan là loài cây nông nghiệp họ Đậu (Fabaceae) hàng năm có giá trị dinh dưỡng cao, giàu protein thực vật, đồng thời giữ vai trò then chốt trong canh tác bền vững nhờ khả năng cố định nitơ khí quyển qua cộng sinh với vi khuẩn nốt sần Rhizobium.","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":96,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"chuyển hóa nitơ","Chuyển hóa nitơ là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Chuyển hóa nitơ","Nitrogen metabolism \u002F Nitrogen biochemistry","Chuyển hóa nitơ là mạng lưới các phản ứng sinh hóa đồng hóa và dị hóa các phân tử chứa nitơ trong cơ thể sinh vật, từ quá trình cố định đạm khí quyển, tổng hợp acid amin, nucleotide cho đến con đường bài tiết urê hoặc acid uric.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":25,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"dư lượng thuốc trừ sâu","Dư lượng thuốc trừ sâu là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Dư lượng thuốc trừ sâu","pesticide residues","Dư lượng thuốc trừ sâu là lượng các chất bảo vệ thực vật, các chất chuyển hóa độc hại hoặc các sản phẩm phân hủy tồn đọng lại trong đất, nguồn nước và nông sản thực phẩm sau khi sử dụng trong canh tác nông nghiệp.",{"id":108,"title":108,"term":108,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":96,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"chuột rat","Laboratory rat (Rattus norvegicus)","Chuột rat (Rattus norvegicus) là loài động vật gặm nhấm thuộc họ Chuột (Muridae), là sinh vật mô hình kinh điển trong nghiên cứu y sinh học, dược lý học, độc học và khoa học thần kinh nhờ tính tương đồng sinh lý cao với con người.",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":25,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"ruộng lúa","Ruộng lúa là gì? Cấu trúc và sinh thái học","paddy field","Ruộng lúa là một hệ sinh thái nông nghiệp nhân tạo được thiết lập với hệ thống bờ bao khép kín nhằm giữ lại và điều tiết một lớp nước ngập nông bề mặt, phục vụ trực tiếp cho chu kỳ sinh trưởng của cây lúa nước.",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":25,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"trang trại","Trang trại: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Farm (Agricultural farm)","Trang trại là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực agricultural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":124,"definition":125,"discipline":25,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"pila polita","Pila polita là gì? Các công bố khoa học về Pila polita","Pila polita","Pila polita (còn gọi là ốc nhồi hoặc ốc bươu đen) là một loài ốc nước ngọt thuộc họ Ampullariidae, phân bố tự nhiên tại các vùng đầm lầy, ruộng nước và ao hồ ở khu vực Đông Nam Á."]