[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_vi%20sinh%20v%E1%BA%ADt%20h%E1%BB%8Dc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_vi%20sinh%20v%E1%BA%ADt%20h%E1%BB%8Dc":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"vi sinh vật học","Vi sinh vật học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Vi sinh vật học là ngành khoa học nghiên cứu các sinh vật siêu nhỏ như vi khuẩn, virus, nấm và vi tảo, tập trung vào cấu trúc, chức năng và vai trò của chúng. Ngành này khám phá cơ chế sinh lý, di truyền và tương tác với môi trường, y học, công nghiệp và sinh thái để ứng dụng khoa học và công nghệ. ","\u003Cdiv>\u003Ctxt>\n\u003Ch2>Vi sinh vật học là gì?\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Ch2>Định nghĩa cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVi sinh vật học (Microbiology) là ngành khoa học nghiên cứu các sinh vật siêu nhỏ, không thể quan sát bằng mắt thường, bao gồm vi khuẩn, nấm, virus, vi tảo và vi sinh vật cổ. Ngành này tập trung vào cấu trúc, chức năng, di truyền, sinh thái, sinh lý và vai trò của vi sinh vật trong các môi trường khác nhau. Vi sinh vật học đóng vai trò quan trọng trong y học, nông nghiệp, công nghiệp và môi trường, giúp hiểu cơ chế sinh học, phát triển thuốc và công nghệ sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu trong vi sinh vật học bao gồm phân tích thành phần tế bào, cấu trúc màng, nucleic acid, enzym và các con đường trao đổi chất. Ngành này cũng nghiên cứu cơ chế tương tác giữa vi sinh vật với môi trường, sinh vật khác và tác động lên sức khỏe con người. Vi sinh vật học liên quan trực tiếp đến việc kiểm soát dịch bệnh, bảo vệ môi trường, sản xuất thực phẩm, đồ uống và vật liệu sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVi sinh vật học còn là nền tảng để phát triển các phương pháp hiện đại như kỹ thuật di truyền, nuôi cấy tế bào, phân tích gene và công nghệ enzyme. Các phương pháp này giúp mở rộng hiểu biết về sinh lý vi sinh vật, sự phát triển và sinh sản, từ đó ứng dụng trong các lĩnh vực công nghiệp và y học. Vi sinh vật học cung cấp cái nhìn toàn diện về vai trò và tiềm năng ứng dụng của vi sinh vật trong đời sống và khoa học.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại vi sinh vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVi sinh vật được phân loại dựa trên cấu trúc tế bào, sinh học phân tử và cách sinh sản. Nhóm chính gồm vi khuẩn, vi sinh vật cổ, nấm, virus, vi tảo và một số vi sinh vật khác. Mỗi nhóm có đặc điểm cấu trúc và sinh lý riêng, ảnh hưởng đến cách nghiên cứu và ứng dụng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vi khuẩn (Bacteria):\u003C\u002Fstrong> Sinh vật nhân sơ, có thành tế bào chứa peptidoglycan, sinh sản chủ yếu bằng phân đôi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vi sinh vật cổ (Archaea):\u003C\u002Fstrong> Nhân sơ, cấu trúc khác vi khuẩn, sống trong môi trường khắc nghiệt, có khả năng sinh tổng hợp các hợp chất đặc biệt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nấm (Fungi):\u003C\u002Fstrong> Nhân thực, gồm nấm men và nấm sợi, phân hủy chất hữu cơ và sản xuất enzyme.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Virus:\u003C\u002Fstrong> Sinh vật ký sinh nội bào, không có cấu trúc tế bào, cần tế bào chủ để nhân lên và tái tạo vật chất di truyền.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vi tảo và vi sinh vật khác:\u003C\u002Fstrong> Sinh vật quang hợp hoặc ký sinh, đóng vai trò quan trọng trong chu trình sinh địa hóa và môi trường nước.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng phân loại tổng quan:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Cấu trúc tế bào\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Cách sinh sản\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vi khuẩn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhân sơ, peptidoglycan\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân đôi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Y học, công nghiệp thực phẩm, môi trường\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Archaea\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhân sơ, khác vi khuẩn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân đôi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nghiên cứu môi trường khắc nghiệt, enzyme\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nấm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhân thực, màng nhân\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nảy chồi, phân mảnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thực phẩm, enzyme, y học\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Virus\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không có tế bào, ADN\u002FARN\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhân lên trong tế bào chủ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Y học, nghiên cứu gene\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vi tảo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhân thực, quang hợp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân chia tế bào\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Môi trường, sinh học biển\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVi sinh vật học phát triển từ thế kỷ 17 khi Antonie van Leeuwenhoek lần đầu tiên quan sát vi sinh vật bằng kính hiển vi. Sự phát triển của kỹ thuật quan sát và nuôi cấy tinh khiết đặt nền móng cho vi sinh vật học hiện đại. Thế kỷ 19 đánh dấu bước tiến quan trọng với Louis Pasteur và Robert Koch chứng minh vi sinh vật gây bệnh và phát triển lý thuyết mầm bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác bước tiến nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phát hiện vi sinh vật bằng kính hiển vi cơ bản.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Pasteur hình thành lý thuyết mầm bệnh (Germ theory) và phát triển vaccine.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Koch thiết lập các kỹ thuật nuôi cấy tinh khiết và các tiêu chí để xác định tác nhân gây bệnh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững tiến bộ này tạo ra cơ sở khoa học cho các nghiên cứu hiện đại về vi sinh vật, bao gồm gen, protein, tương tác vi sinh vật-môi trường và ứng dụng y học. Vi sinh vật học tiếp tục phát triển với các công nghệ phân tử, giải trình tự gene và các kỹ thuật nuôi cấy tiên tiến.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc và sinh lý vi sinh vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCấu trúc vi sinh vật khác nhau giữa các nhóm. Vi khuẩn và archaea là sinh vật nhân sơ, không có màng nhân, còn nấm và vi tảo là sinh vật nhân thực với nhân, bào quan và màng nhân. Virus có vật chất di truyền ADN hoặc ARN được bao bọc bởi vỏ protein và đôi khi có màng lipid. Các thành phần cơ bản bao gồm màng tế bào, ribosome, DNA, RNA và đôi khi glycocalyx hoặc lông roi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSinh lý vi sinh vật bao gồm trao đổi chất, tăng trưởng và sinh sản, cũng như khả năng thích ứng với môi trường. Vi sinh vật thực hiện hô hấp hiếu khí, kỵ khí, lên men và quang hợp tùy thuộc loại sinh vật và điều kiện môi trường. Chúng có thể hình thành bào tử, biofilm hoặc điều chỉnh biểu hiện gene để tồn tại trong môi trường khắc nghiệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTăng trưởng vi khuẩn theo mô hình logarithmic có thể được biểu diễn bằng công thức:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nN = N_0 \\cdot 2^{t\u002Fg}\n\u003C\u002Fscript>\nTrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">N_0\u003C\u002Fscript> là số lượng ban đầu, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">t\u003C\u002Fscript> là thời gian và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">g\u003C\u002Fscript> là thời gian phân đôi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác đặc điểm cấu trúc và sinh lý quyết định khả năng ứng dụng trong y học, công nghiệp và môi trường. Việc hiểu rõ cấu trúc tế bào và con đường trao đổi chất giúp tối ưu hóa việc sử dụng vi sinh vật trong sản xuất thực phẩm, thuốc kháng sinh, enzyme và bioremediation.\n\u003C\u002Fp>\n\u003C\u002Ftxt>\n\u003Ctxt>\n\u003Ch2>Vai trò trong môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVi sinh vật đóng vai trò quan trọng trong các chu trình sinh địa hóa, phân giải chất hữu cơ, và duy trì cân bằng sinh thái. Chúng thực hiện cố định nitơ, phân hủy xác sinh vật, tái chế chất dinh dưỡng, đồng thời tạo điều kiện cho hệ sinh thái phát triển bền vững. Vi sinh vật nước, đất và không khí ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng môi trường và sự phát triển của các sinh vật khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ứng dụng môi trường của vi sinh vật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bioremediation:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng vi sinh vật để xử lý ô nhiễm hóa chất và dầu mỏ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chu trình carbon và nitơ:\u003C\u002Fstrong> Vi sinh vật chuyển đổi các dạng khí và hợp chất hữu cơ thành các chất dễ sử dụng cho sinh vật khác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quản lý đất và nước:\u003C\u002Fstrong> Vi sinh vật giúp cải thiện độ phì nhiêu của đất và xử lý nước thải sinh học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong y học và sức khỏe con người\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVi sinh vật học giúp hiểu cơ chế gây bệnh, phát triển vaccine và kháng sinh. Nhiều vi khuẩn và virus là tác nhân gây bệnh, trong khi các vi sinh vật cộng sinh hỗ trợ tiêu hóa, tổng hợp vitamin và duy trì hệ miễn dịch. Nghiên cứu vi sinh vật còn giúp dự đoán dịch bệnh và kiểm soát các mầm bệnh truyền nhiễm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỨng dụng y học:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Chẩn đoán bệnh truyền nhiễm và xác định vi sinh vật gây bệnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển thuốc kháng sinh, vaccine và liệu pháp dựa trên vi sinh vật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng probiotic trong chăm sóc sức khỏe tiêu hóa và cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghiệp và công nghệ sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVi sinh vật được ứng dụng trong sản xuất thực phẩm, đồ uống, enzyme, axit hữu cơ, kháng sinh và nhiên liệu sinh học. Chúng cũng là công cụ quan trọng trong công nghệ sinh học phân tử, biểu hiện protein, tái tổ hợp gene, và phát triển các hệ thống cảm biến sinh học. Vi sinh vật giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất và giảm chi phí trong công nghiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ ứng dụng công nghiệp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thực phẩm:\u003C\u002Fstrong> Nấm men sản xuất bánh mì, bia, rượu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kháng sinh:\u003C\u002Fstrong> Streptomyces sản xuất penicillin và tetracycline.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhiên liệu sinh học:\u003C\u002Fstrong> Vi khuẩn sinh ethanol, metan hoặc hydro.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kỹ thuật nghiên cứu vi sinh vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác phương pháp nuôi cấy, nhuộm màu, PCR, giải trình tự gene và kính hiển vi điện tử là công cụ chính trong vi sinh vật học. Các kỹ thuật này giúp quan sát, xác định và phân tích chức năng vi sinh vật một cách chính xác. Việc phát triển kỹ thuật nuôi cấy tinh khiết và phương pháp phân tích phân tử đã nâng cao đáng kể khả năng nghiên cứu và ứng dụng vi sinh vật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác kỹ thuật phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Nuôi cấy trên môi trường rắn hoặc lỏng để tách và phân lập vi sinh vật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhuộm Gram, nhuộm acid-fast, nhuộm huỳnh quang để phân biệt nhóm vi sinh vật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giải trình tự ADN\u002FARN và PCR để xác định gene đặc hiệu và nghiên cứu di truyền.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kính hiển vi điện tử để quan sát cấu trúc virus và tế bào vi khuẩn ở mức siêu nhỏ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và xu hướng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột trong những thách thức lớn của vi sinh vật học là nghiên cứu các vi sinh vật chưa nuôi cấy được trong phòng thí nghiệm, gọi là “dark microbiome”. Việc hiểu rõ sự đa dạng và chức năng của các vi sinh vật này có thể mở ra nhiều ứng dụng mới trong y học, môi trường và công nghiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nXu hướng nghiên cứu hiện nay bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phân tích metagenome và metatranscriptome để khảo sát toàn bộ hệ vi sinh vật trong môi trường tự nhiên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng kỹ thuật CRISPR và công nghệ gene để chỉnh sửa và ứng dụng vi sinh vật trong sản xuất enzyme và kháng sinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng trí tuệ nhân tạo và học máy để dự đoán chức năng và tương tác của các vi sinh vật trong hệ sinh thái.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Madigan, M.T., Martinko, J.M. \u003Ci>Biology of Microorganisms\u003C\u002Fi>, 15th ed., Pearson, 2017.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Prescott, L.M., Harley, J.P., Klein, D.A. \u003Ci>Microbiology\u003C\u002Fi>, 10th ed., McGraw-Hill, 2018.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Atlas, R.M., Bartha, R. \u003Ci>Microbial Ecology\u003C\u002Fi>, 4th ed., Benjamin Cummings, 2013.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Center for Biotechnology Information. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK83700\u002F\" target=\"_blank\">Introduction to Microbiology\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>U.S. Centers for Disease Control and Prevention. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fmicrobiology\u002Findex.html\" target=\"_blank\">CDC Microbiology Resources\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Alberts, B. et al. \u003Ci>Molecular Biology of the Cell\u003C\u002Fi>, 6th ed., Garland Science, 2015.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Ftxt>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:27:52.141+00:00","2025-10-24T03:25:47.411+00:00","2025-10-24T03:25:47.409+00:00",247,[33,36,46,56,61,66,70,75,80,85],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydrogel","Hydrogel là gì? Các công bố khoa học về Hydrogel",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"y học hiện đại","Y học hiện đại là gì? Các công bố khoa học về Y học hiện đại","modern medicine","Y học hiện đại (Y học phương Tây \u002F Y học quy ước, Conventional \u002F Modern Medicine) là hệ thống khoa học chăm sóc sức khỏe dựa trên các nguyên lý sinh học, sinh lý bệnh học, hóa sinh, di truyền học và phương pháp luận thực chứng (Evidence-Based Medicine) để chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa bệnh tật.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"paecilomyces sp","Paecilomyces sp là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Paecilomyces sp.","Paecilomyces sp. là chi nấm bất toàn hoại sinh hoặc ký sinh côn trùng trong tự nhiên, có khả năng sinh tổng hợp các hợp chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học cao.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":57,"title":58,"term":59,"englishTitle":57,"definition":60,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"parvovirus","Parvovirus là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Parvovirus","Parvovirus là chi virus thuộc họ Parvoviridae, bao gồm các virus có kích thước siêu vi sở hữu bộ gen ADN sợi đơn thẳng không có vỏ bọc lipid, gây ra nhiều bệnh cảnh nhiễm trùng nghiêm trọng ở người và động vật.",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"maldi tof ms","Maldi tof ms là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","MALDI-TOF MS","MALDI-TOF MS là kỹ thuật quang phổ khối ion hóa giải hấp bằng laser có chất nền hỗ trợ kết hợp đo thời gian bay, cho phép phân tích nhanh các đại phân tử sinh học và định danh vi sinh vật.",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":10,"definition":69,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"acinetobacter baumannii","Acinetobacter baumannii là gì? Các công bố khoa học về Acinetobacter baumannii","là loài cầu trực khuẩn Gram âm hiếu khí cơ hội thuộc nhóm ESKAPE, có khả năng hình thành màng sinh học và đề kháng đa kháng sinh ở mức độ cao, là nguyên nhân hàng đầu gây nhiễm khuẩn bệnh viện như viêm phổi thở máy và nhiễm khuẩn huyết tại các khoa hồi sức tích cực.",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"nhiễm trùng cổ sâu","Nhiễm trùng cổ sâu là gì? Các công bố khoa học về Nhiễm trùng cổ sâu","Deep neck infection","Nhiễm trùng cổ sâu là tình trạng nhiễm khuẩn sinh mủ cấp tính lan rộng trong các khoang mạc sâu vùng đầu cổ nằm giữa các lớp màng cơ cổ sâu, có nguy cơ cao đe dọa tính mạng do chèn ép đường thở hoặc lan vào trung thất.",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"mật độ vi khuẩn","Mật độ vi khuẩn là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Bacterial density \u002F Bacterial concentration","Mật độ vi khuẩn là số lượng tế bào vi khuẩn hoặc đơn vị hình thành khuẩn lạc (CFU) hiện diện trên một đơn vị thể tích hoặc khối lượng mẫu môi trường, phản ánh trạng thái sinh trưởng và mức độ nhiễm khuẩn.",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"kính hiển vi ánh sáng","Kính hiển vi ánh sáng là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Light microscope \u002F Optical microscope","Kính hiển vi ánh sáng là thiết bị quang học sử dụng chùm ánh sáng khả kiến và hệ thấu kính hội tụ thủy tinh để phóng đại hình ảnh của các mẫu vật vi mô vượt quá giới hạn phân giải của mắt thường.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"dịch vụ y tế khẩn cấp","Dịch vụ y tế khẩn cấp là gì? Nguyên lý, chuỗi cứu sống và mô hình tổ chức","emergency medical services","Dịch vụ y tế khẩn cấp là hệ thống y tế chuyên trách cung cấp chăm sóc y tế cấp tính ngoài bệnh viện, ổn định tình trạng người bệnh tại hiện trường và vận chuyển an toàn đến cơ sở điều trị dứt điểm."]