[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_vi%20r%C3%BAt%20vi%C3%AAm%20gan%20b{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_vi rút viêm gan b":39},{"code":4,"data":5,"meta":11},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":24,"vietnamLatest":38},[],[8],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":11,"url":21,"doi":22,"summary":23},"c56d3154-dd49-42a1-8eaf-5b6a94576a9e","Kiến thức, thái độ và thực hành về phòng ngừa lây nhiễm vi rút viêm gan B ở sinh viên Y khoa, trường Đại học Tây Nguyên năm 2022",null,[13,14,15],"Ánh Bắc Trần","Bùi Thanh Diện Nguyễn","Thị Thanh Hậu Bạch",6,"Tạp chí Khoa học Tây Nguyên",false,"2024-10-31",2024,"https:\u002F\u002Ftnjos.vn\u002Findex.php\u002Ftckh\u002Farticle\u002Fview\u002F400","10.5281\u002Fzenodo.14016637","\u003Cp>Khảo sát mô tả cắt ngang trên sinh viên y khoa Đại học Tây Nguyên năm 2022 đánh giá kiến thức, thái độ và thực hành phòng ngừa \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">vi rút viêm gan B\u003C\u002Fb>. Kết quả ghi nhận sự khác biệt rõ rệt về nhận thức đường lây và tỷ lệ tuân thủ tiêm phòng vắc-xin giữa các nhóm sinh viên. Nghiên cứu khuyến nghị tăng cường đào tạo an toàn sinh học nhằm giảm thiểu nguy cơ phơi nhiễm nghề nghiệp cho nhân viên y tế tương lai.\u003C\u002Fp>",[25],{"publicationId":26,"title":27,"originalTitle":11,"authorNames":28,"authorCount":30,"journalName":31,"vietnamJournal":32,"publishDate":33,"publishYear":34,"totalCitation":11,"url":35,"doi":36,"summary":37},"e6793d59-ea04-4cc6-98ac-8d4896bd08b7","Thực trạng nhiễm HDV ở Bệnh viện Trung ương Quân đội 108",[29],"Mai Thanh  Bình",1,"TẠP CHÍ Y DƯỢC LÂM SÀNG 108",true,"2023-05-29",2023,"https:\u002F\u002Ftcydls108.benhvien108.vn\u002Findex.php\u002FYDLS\u002Farticle\u002Fview\u002F1802","10.52389\u002Fydls.v18i3.1802","\u003Cp>Khảo sát lâm sàng tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 \u003Ci>108 Military Central Hospital\u003C\u002Fi> trên các bệnh nhân nhiễm \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">vi rút viêm gan B\u003C\u002Fb> đánh giá thực trạng phân bố kiểu gen của vi rút viêm gan D đồng nhiễm. Tác giả phân tích mức độ tổn thương tế bào gan và tải lượng vi rút huyết thanh ở các trường hợp phối hợp mầm bệnh. Số liệu cảnh báo nguy cơ tiến triển nhanh thành xơ gan đòi hỏi phác đồ theo dõi điều trị chặt chẽ.\u003C\u002Fp>",[],{"code":4,"data":40,"meta":11},{"id":41,"title":42,"description":43,"content":44,"term":45,"englishTitle":46,"synonyms":47,"definition":52,"discipline":53,"references":54,"faqs":75,"createUser":85,"publishUser":11,"keywords":88,"keywordCount":16,"enrichTopicLink":18,"status":95,"createTime":96,"updateTime":97,"publishTime":11,"linkEnrichedTime":98,"publicationScanTime":99,"contentErrorMessage":11,"viewCount":100,"relateTopics":101},"vi rút viêm gan b","Vi rút viêm gan B là gì? Cơ chế sao chép cccDNA, diễn giải dấu ấn HBsAg và thuốc NAs","Vi rút viêm gan B là mối đe dọa lớn đối với sức khỏe lá gan. Tìm hiểu chu trình cccDNA, bảng dấu ấn huyết thanh học HBsAg\u002FHBeAg và phác đồ Tenofovir chuẩn WHO.","\u003Cp>\u003Cstrong>Vi rút viêm gan B\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Hepatitis B virus\u003C\u002Fem> - \u003Cem>HBV\u003C\u002Fem>) là một virus hướng gan chứa bộ gen DNA thuộc họ \u003Cem>Hepadnaviridae\u003C\u002Fem>. HBV là tác nhân gây nhiễm trùng gan cấp tính và mạn tính phổ biến trên toàn cầu, là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến xơ gan tiến triển và ung thư biểu mô tế bào gan (HCC).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc hạt virus và Đặc điểm bộ gen\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hạt virus hoàn chỉnh (hạt Dane) có đường kính khoảng 42 nanomet với cấu trúc tinh vi:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Lớp vỏ ngoài (Envelope):\u003C\u002Fstrong> Chứa màng lipid kép gắn các glycoprotein bề mặt, quan trọng nhất là kháng nguyên bề mặt \u003Cstrong>HBsAg\u003C\u002Fstrong> (Hepatitis B surface antigen) – chỉ dấu huyết thanh học tiên quyết xác định tình trạng nhiễm HBV.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Lớp kháng nguyên lõi (Capsid):\u003C\u002Fstrong> Cấu tạo từ kháng nguyên lõi \u003Cstrong>HBcAg\u003C\u002Fstrong>, bên trong chứa bộ gen DNA chuỗi kép không hoàn chỉnh một phần và enzym polymerase có hoạt tính sao chép ngược (Reverse Transcriptase).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Kháng nguyên hòa tan HBeAg:\u003C\u002Fstrong> Sản phẩm tiết của gen tiền lõi\u002Flõi, phản ánh trạng thái sao chép mạnh mẽ của virus và khả năng lây truyền cao trong cộng đồng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vòng đời nhân lên và Vai trò của cccDNA\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sau khi xâm nhập vào {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20gan%22%7D}} thông qua thụ thể NTCP (Sodium taurocholate cotransporting polypeptide), bộ gen DNA của virus được đưa vào {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nh%C3%A2n%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}} gan và chuyển hóa thành \u003Cstrong>DNA vòng khép kín liên kết cộng hóa trị (cccDNA)\u003C\u002Fstrong>. Phân tử cccDNA này cuộn xoắn bền vững như một nhiễm sắc thể mini độc lập, đóng vai trò khuôn mẫu vĩnh viễn để phiên mã các RNA tiền bộ gen (pgRNA). Sự tồn tại dai dẳng của cccDNA trong nhân tế bào gan là lý do chính khiến các thuốc kháng virus hiện nay chỉ có thể ức chế sự nhân lên của virus mà chưa thể loại trừ hoàn toàn virus khỏi cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bảng diễn giải các chỉ số dấu ấn huyết thanh học HBV\u003C\u002Fh2>\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Dấu ấn huyết thanh\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ý nghĩa lâm sàng và chẩn đoán\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Diễn giải trạng thái bệnh\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>HBsAg (+)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Kháng nguyên bề mặt hiện diện trong huyết thanh.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đang nhiễm HBV (cấp tính nếu &lt; 6 tháng, mạn tính nếu &gt; 6 tháng).\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Anti-HBs (HBsAb) (+)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Kháng thể kháng lại kháng nguyên bề mặt.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đã có miễn dịch bảo vệ (do tiêm vắc xin hoặc đã hồi phục sau nhiễm tự nhiên).\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>HBeAg (+)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Kháng nguyên e của virus hiện diện.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Virus đang nhân lên tích cực trong tế bào gan, khả năng lây nhiễm rất cao.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Anti-HBe (+)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Kháng thể xuất hiện sau chuyển đổi huyết thanh e.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Virus giảm nhân lên (trừ trường hợp đột biến vùng tiền lõi precore).\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>HBV-DNA định lượng\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tải lượng bản sao DNA của virus trong máu (IU\u002FmL).\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chỉ số vàng đánh giá mức độ virus hoạt động và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1p%20%E1%BB%A9ng%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} thuốc kháng virus.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chiến lược quản lý và Điều trị viêm gan B mạn tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mục tiêu tối thượng của điều trị là ức chế bền vững tải lượng HBV-DNA dưới ngưỡng phát hiện, bình thường hóa men gan ALT, ngăn chặn tiến triển xơ gan và giảm thiểu tối đa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nguy%20c%C6%A1%20ung%20th%C6%B0%22%7D}} gan:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc kháng virus đường uống (Nucleos\u002Ftide analogues - NAs):\u003C\u002Fstrong> Các thuốc lựa chọn hàng đầu có rào cản kháng thuốc cao gồm Tenofovir disoproxil fumarate (TDF), Tenofovir alafenamide (TAF) và Entecavir (ETV). Bệnh nhân cần tuân thủ uống thuốc hàng ngày lâu dài.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Pegylated Interferon alfa (Peg-IFN):\u003C\u002Fstrong> Liệu pháp điều trị có thời hạn (thường 48 tuần) có tác dụng kép kháng virus và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20h%C3%B2a%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}}, tạo cơ hội chuyển đổi huyết thanh HBsAg cao hơn nhưng có nhiều tác dụng phụ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Dự phòng chủ động:\u003C\u002Fstrong> Tiêm vắc xin viêm gan B cho trẻ sơ sinh trong vòng 24 giờ đầu sau sinh và hoàn tất 3 mũi tiêm theo lịch {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%C3%AAm%20ch%E1%BB%A7ng%20m%E1%BB%9F%20r%E1%BB%99ng%22%7D}}; kết hợp tiêm huyết thanh kháng viêm gan B (HBIG) cho trẻ sinh ra từ mẹ có HBsAg dương tính.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>","Vi rút viêm gan B","hepatitis B virus",[48,49,50,51],"virus viêm gan B","HBV","Hepatitis B virus","bệnh viêm gan siêu vi B","Vi rút viêm gan B (HBV) là virus hướng gan thuộc họ Hepadnaviridae chứa bộ gen DNA vòng chuỗi kép một phần, gây nhiễm trùng gan cấp tính và mạn tính, là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến xơ gan mất bù và ung thư biểu mô tế bào gan.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[55,62,69],{"citationText":56,"title":57,"authors":58,"source":59,"year":60,"doi":61,"url":11},"Kumar Das (2022). Case Report of HBsAg Loss in a Young Chronic Hepatitis B Patient taking Tenofovir Alafenamide. International Journal of Science and Research (IJSR).","Case Report of HBsAg Loss in a Young Chronic Hepatitis B Patient taking Tenofovir Alafenamide","Kumar Das, Kumar Singh","International Journal of Science and Research (IJSR)",2022,"10.21275\u002Fsr22109203702",{"citationText":63,"title":64,"authors":65,"source":66,"year":67,"doi":68,"url":11},"Amini-Bavil-Olyaee (2009). Molecular analysis of an HBsAg-negative hepatitis B virus mutant selected in a tenofovir-treated HIV-hepatitis B virus co-infected patient. AIDS.","Molecular analysis of an HBsAg-negative hepatitis B virus mutant selected in a tenofovir-treated HIV-hepatitis B virus co-infected patient","Amini-Bavil-Olyaee, Sheldon, Lutz et al.","AIDS",2009,"10.1097\u002Fqad.0b013e3283224316",{"citationText":70,"title":71,"authors":72,"source":73,"year":60,"doi":74,"url":11},"Plesniak (2022). Comparison of the Effect of Entecavir and Tenofovir on Serum HBsAg Levels in Chronic HBe-Negative Hepatitis B Patients. Hepatitis Monthly.","Comparison of the Effect of Entecavir and Tenofovir on Serum HBsAg Levels in Chronic HBe-Negative Hepatitis B Patients","Plesniak, Karpinska, Duczkowska et al.","Hepatitis Monthly","10.5812\u002Fhepatmon-118965",[76,79,82],{"question":77,"answer":78},"Tại sao sự tồn tại của cccDNA trong nhân tế bào gan lại là rào cản lớn nhất đối với việc chữa khỏi hoàn toàn viêm gan B?","Phân tử cccDNA tồn tại như một nhiễm sắc thể mini bền vững trong nhân tế bào gan, đóng vai trò khuôn mẫu phiên mã vĩnh viễn; các thuốc kháng virus NAs hiện tại chỉ ức chế enzym phiên mã ngược mà không thể tiêu diệt hoặc phân hủy cccDNA.",{"question":80,"answer":81},"Các dấu ấn huyết thanh học HBsAg, Anti-HBs và HBeAg phản ánh điều gì trên lâm sàng?","HBsAg dương tính khẳng định đang nhiễm virus; Anti-HBs dương tính thể hiện cơ thể đã có kháng thể bảo vệ; HBeAg dương tính báo hiệu virus đang nhân lên mạnh mẽ với tải lượng DNA cao và khả năng lây truyền rất lớn.",{"question":83,"answer":84},"Chiến lược điều trị viêm gan B mạn tính bằng thuốc kháng virus NAs đường uống kéo dài bao lâu?","Đa số bệnh nhân cần điều trị thuốc kháng virus (Tenofovir hoặc Entecavir) liên tục, lâu dài hoặc suốt đời nhằm ức chế bền vững nồng độ virus dưới ngưỡng phát hiện, bình thường hóa men gan và giảm thiểu tối đa biến chứng xơ gan và ung thư gan.",{"id":30,"researcherId":11,"name":86,"imageUrl":87},"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[89,90,91,92,93,94],"tế bào gan","nhân tế bào","đáp ứng điều trị","nguy cơ ung thư","điều hòa miễn dịch","tiêm chủng mở rộng","PUBLISHED","2023-09-18T06:41:48.056+00:00","2026-09-12T21:08:54.044+00:00","2026-09-12T21:08:53.583+00:00","2026-09-05T07:22:19.326+00:00",401,[102,105,108,111,114,117,120,130,133,136],{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"quercetin","Quercetin là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Quercetin",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"genome","Genome là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Genome",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"lạp thể","Lạp thể là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Lạp thể",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"trục hpa","Trục hpa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"nấm men","Nấm men là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Nấm men",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"chuyển giao gen","Chuyển giao gen là gì? Các nghiên cứu về Chuyển giao gen",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":125,"disciplineCode":126,"disciplineLabel":127,"disciplineColor":128,"disciplineIcon":129},"axit salicylic","Axit salicylic là gì? Tính chất hóa học và ứng dụng","Salicylic Acid","Axit salicylic (acid 2-hydroxybenzoic) là một acid carboxylic thơm chứa nhóm hydroxyl ở vị trí ortho, có công thức phân tử C7H6O3, đóng vai trò là hoạt chất tiêu sừng, tiền chất tổng hợp thuốc và hormone phòng vệ tự nhiên ở thực vật.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":131,"title":132,"term":131,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"phq 9","PHQ-9 là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về PHQ 9",{"id":134,"title":135,"term":134,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"bám dính tế bào","Bám dính tế bào là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":137,"title":138,"term":137,"englishTitle":139,"definition":140,"discipline":53,"disciplineCode":141,"disciplineLabel":142,"disciplineColor":143,"disciplineIcon":144},"hepg2","Hepg2 là gì? Các công bố khoa học về Hepg2","HepG2 Cell Line","HepG2 là dòng tế bào bất tử bắt nguồn từ mô ung thư biểu mô gan người, được sử dụng làm hệ thống mô hình in vitro tiêu chuẩn trong nghiên cứu độc tính gan, dược động học và chuyển hóa thuốc.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope"]