[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_vi%20n%E1%BA%A5m{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_vi%20n%E1%BA%A5m":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":55,"createUser":65,"publishUser":69,"keywords":73,"keywordCount":66,"enrichTopicLink":74,"status":75,"createTime":76,"updateTime":77,"publishTime":78,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":79,"wikidataId":10,"relateTopics":80},"vi nấm","Vi nấm là gì? Đặc điểm sinh học và vai trò sinh thái","Vi nấm là sinh vật nhân thực dị dưỡng kích thước hiển vi, thành tế bào chứa chitin, sinh sản bằng bào tử, đóng vai trò then chốt trong y học và sinh thái.","\u003Ch2>Định nghĩa vi nấm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVi nấm (microfungi, hay nấm hiển vi) là nhóm sinh vật nhân thực dị dưỡng có kích thước hiển vi thuộc giới Fungi (Nấm), sở hữu cấu trúc tế bào phức tạp với nhân được bao bọc bởi màng nhân thật và thành tế bào chứa chitin. Khác với thực vật, vi nấm không có diệp lục và không thể quang hợp, chúng sống bằng cách hấp thụ chất dinh dưỡng từ môi trường hoặc vật chủ. Vi nấm có thể tồn tại ở dạng đơn bào hoặc đa bào, phổ biến trong đất, không khí, nước, và cả cơ thể sinh vật sống. Nhiều loài vi nấm tồn tại như sinh vật hoại sinh, trong khi một số khác là ký sinh hoặc cộng sinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong tự nhiên, vi nấm đóng vai trò là sinh vật phân hủy chủ yếu, giúp tái chế vật chất hữu cơ. Một số loài vi nấm có lợi được ứng dụng trong y học, công nghiệp thực phẩm và công nghệ sinh học, trong khi một số khác là mầm bệnh nguy hiểm cho người, động vật hoặc cây trồng. Sự đa dạng của chúng phản ánh khả năng thích nghi cao với nhiều điều kiện môi trường, từ vùng đất khô cằn đến khu vực có độ ẩm cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThuật ngữ “vi nấm” thường được dùng để phân biệt các loài nấm có kích thước nhỏ, không thể quan sát bằng mắt thường, bao gồm các chi như \u003Ci>Aspergillus\u003C\u002Fi>, \u003Ci>Penicillium\u003C\u002Fi>, \u003Ci>Candida\u003C\u002Fi> và \u003Ci>Cryptococcus\u003C\u002Fi>. Các loài này thường được xác định bằng phương pháp nuôi cấy, kính hiển vi hoặc phân tích DNA đối chiếu với cơ sở dữ liệu phân loại học NCBI Taxonomy Browser.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại vi nấm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHệ thống phân loại vi nấm dựa trên đặc điểm hình thái, cơ chế sinh sản, và đặc điểm di truyền phát sinh loài. Theo hệ thống phân loại phát sinh loài giới Nấm do Hibbett và cộng sự công bố năm 2007 dựa trên dữ liệu phân tử, vi nấm được phân bố trong các phân giới và ngành chính như Ascomycota (nấm túi), Basidiomycota (nấm đảm), cùng các nhóm phân tách từ Zygomycota trước đây (như Mucoromycota, Zoopagomycota). Nhóm Deuteromycota (nấm bất toàn) trong phân loại cổ điển thực chất là phân loại hình thái nhân tạo dành cho các loài chưa quan sát được giai đoạn hữu tính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây thể hiện tóm tắt các đặc điểm chính của các nhóm vi nấm quan trọng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Ngành nấm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ascomycota\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sinh sản bằng bào tử nằm trong túi (ascus)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Ci>Aspergillus\u003C\u002Fi>, \u003Ci>Penicillium\u003C\u002Fi>\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Basidiomycota\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sinh sản bằng bào tử đảm (basidiospore)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Ci>Cryptococcus\u003C\u002Fi>, nấm men đỏ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Mucoromycota\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tạo bào tử tiếp hợp, sợi nấm không vách ngăn phân nhánh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Ci>Rhizopus\u003C\u002Fi>, \u003Ci>Mucor\u003C\u002Fi>\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhóm hình thái nấm bất toàn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chưa phát hiện hoặc thiếu giai đoạn sinh sản hữu tính hoàn chỉnh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Ci>Trichophyton\u003C\u002Fi>, \u003Ci>Microsporum\u003C\u002Fi>\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nCác phương pháp phân loại truyền thống dựa trên hình thái thường gặp giới hạn khi các loài có hình dạng tương tự. Theo phân loại phát sinh loài của Hibbett và cộng sự (2007), dữ liệu phân tử từ các gen ribosome 18S và 28S đóng vai trò then chốt trong việc xác lập các nhánh tiến hóa ở các bậc phân loại trên loài (từ cấp lớp đến ngành); trong khi đó, theo công trình của Schoch và cộng sự (2012) trên PNAS, vùng đệm phiên mã nội tại ITS (Internal Transcribed Spacer) của rDNA chính là mã vạch DNA (DNA barcode) tiêu chuẩn quốc tế được công nhận phổ quát nhất để định danh chính xác ở cấp độ loài vi nấm.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm sinh học và cấu trúc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCấu trúc tế bào của vi nấm được đặc trưng bởi thành tế bào chứa chitin và glucan, giúp tế bào bền vững trước áp lực thẩm thấu. Bên trong, chúng có nhân thật, ty thể, mạng lưới nội chất và bộ Golgi, cho thấy mức độ tiến hóa cao hơn so với vi khuẩn. Các loài nấm đơn bào như nấm men có dạng hình cầu hoặc bầu dục, sinh sản bằng nảy chồi. Ngược lại, nấm dạng sợi hình thành hệ sợi nấm (mycelium) gồm các ống tế bào gọi là hyphae.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự phát triển của vi nấm phụ thuộc vào độ ẩm, nhiệt độ và nguồn carbon trong môi trường. Phần lớn các loài vi nấm thuộc nhóm sinh vật ưa ấm sinh trưởng tối ưu ở nhiệt độ phòng đến cận nhiệt độ cơ thể, trong khi một số loài chịu nhiệt đặc thù có thể tồn tại và phát triển ở nhiệt độ cao hơn. Vi nấm hấp thụ dinh dưỡng bằng cách tiết enzyme ngoại bào để phân hủy hợp chất hữu cơ thành phân tử nhỏ dễ hấp thu. Cơ chế này giúp chúng sống được cả trên vật liệu hữu cơ chết lẫn mô sống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số thành phần cấu trúc quan trọng của vi nấm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thành tế bào:\u003C\u002Fstrong> chứa chitin, β-glucan và mannoprotein.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Màng tế bào:\u003C\u002Fstrong> chứa ergosterol – đích tác động chính của thuốc kháng nấm nhóm azole và polyene.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bào tử:\u003C\u002Fstrong> giúp sinh sản, phát tán và tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCấu trúc này là cơ sở then chốt cho việc phát triển thuốc kháng nấm và xác định đặc điểm định danh trong phòng xét nghiệm vi sinh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chu trình sống và sinh sản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVi nấm có chu trình sống phức tạp với nhiều hình thức sinh sản. Chúng có thể sinh sản vô tính bằng bào tử vô tính (conidia, sporangiospore) hoặc hữu tính qua sự kết hợp giữa hai tế bào giao phối tương hợp. Chu trình sinh sản hữu tính điển hình trải qua các giai đoạn:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Plasmogamy:\u003C\u002Fstrong> hợp nhất tế bào chất giữa hai giao tử tương hợp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Karyogamy:\u003C\u002Fstrong> hợp nhất nhân tạo nên tế bào lưỡng bội.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Meiosis:\u003C\u002Fstrong> giảm phân để tạo các bào tử đơn bội mới.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nMức sinh trưởng của vi nấm chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố vật lý và hóa học. Theo mô hình nhiệt độ cơ bản có điểm uốn CTMI do Rosso và cộng sự công bố năm 1993, tốc độ sinh trưởng của vi sinh vật trong khoảng nhiệt độ sinh học được biểu diễn chính xác bằng công thức:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nr(T) = r_{max} \\cdot \\frac{(T - T_{max})(T - T_{min})^2}{(T_{opt} - T_{min}) \\cdot \\left[ (T_{opt} - T_{min})(T - T_{opt}) - (T_{opt} - T_{max})(T_{opt} + T_{min} - 2T) \\right]}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">r(T)\u003C\u002Fscript>: tốc độ sinh trưởng tại nhiệt độ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">r_{max}\u003C\u002Fscript>: tốc độ sinh trưởng tối đa tại nhiệt độ tối ưu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T_{min}\u003C\u002Fscript>, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T_{opt}\u003C\u002Fscript>, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T_{max}\u003C\u002Fscript>: lần lượt là ba nhiệt độ cardinal (nhiệt độ tối thiểu, tối ưu và tối đa)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nMô hình này được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh lý học vi nấm và tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy công nghiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số loài vi nấm có khả năng chuyển đổi hình thái giữa dạng men và dạng sợi (dimorphism) tùy theo nhiệt độ và dinh dưỡng môi trường, ví dụ như \u003Ci>Candida albicans\u003C\u002Fi> và \u003Ci>Histoplasma capsulatum\u003C\u002Fi>. Hiện tượng này đóng vai trò quan trọng trong khả năng gây bệnh xâm lấn và thích nghi sinh thái của vi nấm.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong hệ sinh thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVi nấm đóng vai trò thiết yếu trong các chu trình sinh học và dòng năng lượng của hệ sinh thái. Chúng là sinh vật phân giải chủ lực, phân hủy vật chất hữu cơ chết thành các chất dinh dưỡng đơn giản như nitrat, phosphate và carbon dioxide. Nhờ đó, vi nấm góp phần duy trì độ phì nhiêu của đất và hỗ trợ sự phát triển bền vững của hệ sinh vật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số vi nấm thiết lập mối quan hệ cộng sinh với thực vật bậc cao thông qua hệ nấm rễ (mycorrhizae). Trong quan hệ này, nấm giúp cây hấp thụ tốt hơn các khoáng chất như phospho và nitơ, trong khi cây cung cấp carbohydrate cho nấm. Hai dạng chính gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Endomycorrhizae:\u003C\u002Fstrong> sợi nấm xâm nhập tế bào rễ thực vật (như nhóm Glomeromycota).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ectomycorrhizae:\u003C\u002Fstrong> sợi nấm bao quanh chóp rễ nhưng không xuyên thủng vách tế bào chủ (như nhiều đại diện Basidiomycota).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nQuan hệ cộng sinh nấm rễ đặc biệt quan trọng trong việc bảo tồn các hệ sinh thái rừng tự nhiên. Ngoài ra, vi nấm còn kiểm soát sự phát triển của vi khuẩn bằng cách tiết enzyme hoặc chất kháng sinh tự nhiên. Một số vi nấm nội sinh sống bên trong mô thực vật (endophyte) còn giúp cây trồng nâng cao sức đề kháng trước sâu bệnh và thời tiết cực đoan.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong y học và công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVi nấm là nguồn tài nguyên sinh học có giá trị cao trong y học và công nghiệp. Một trong những ứng dụng nổi bật là sản xuất kháng sinh. Alexander Fleming đã phát hiện kháng sinh penicillin được tiết ra từ loài nấm mốc \u003Ci>Penicillium notatum\u003C\u002Fi>, đánh dấu bước ngoặt quan trọng của nền y học hiện đại. Kể từ đó, nhiều hợp chất kháng sinh và ức chế miễn dịch quan trọng như cephalosporin, griseofulvin và cyclosporin đều được phân lập từ vi nấm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVi nấm còn được sử dụng để sản xuất enzyme công nghiệp, acid hữu cơ và các sản phẩm thực phẩm lên men:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Enzyme công nghiệp:\u003C\u002Fstrong> amylase, cellulase, protease từ \u003Ci>Aspergillus niger\u003C\u002Fi> hoặc \u003Ci>Trichoderma reesei\u003C\u002Fi>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Acid hữu cơ:\u003C\u002Fstrong> acid citric quy mô công nghiệp từ chủng \u003Ci>Aspergillus\u003C\u002Fi>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thực phẩm lên men:\u003C\u002Fstrong> miso, nước tương, tempeh từ chủng \u003Ci>Rhizopus oligosporus\u003C\u002Fi>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTrong công nghệ sinh học hiện đại, nấm men đơn bào \u003Ci>Saccharomyces cerevisiae\u003C\u002Fi> là hệ thống biểu hiện sinh học kinh điển để sản xuất protein tái tổ hợp, insulin và vaccine phòng viêm gan B nhờ khả năng cuộn gập protein chính xác và nuôi cấy quy mô lớn hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vi nấm gây bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBên cạnh các vai trò có lợi, một số vi nấm là tác nhân gây bệnh nguy hiểm cho người, vật nuôi và cây trồng. Theo báo cáo tổng quan của Fisher và cộng sự công bố năm 2012 trên tạp chí Nature, các bệnh nấm mới nổi đang đe dọa nghiêm trọng an ninh lương thực và đa dạng sinh học toàn cầu, trong đó nấm là tác nhân gây ra 72% tổng số các vụ tuyệt chủng do bệnh tật ở các loài động vật. Ở người, bệnh nhiễm nấm được phân loại theo vị trí giải phẫu:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nấm nông:\u003C\u002Fstrong> gây tổn thương biểu bì da, lông tóc và móng như \u003Ci>Trichophyton rubrum\u003C\u002Fi> gây bệnh nấm da.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nấm dưới da:\u003C\u002Fstrong> xâm nhập qua vết thương hở vào mô liên kết như \u003Ci>Sporothrix schenckii\u003C\u002Fi>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nấm nội tạng xâm lấn:\u003C\u002Fstrong> mầm bệnh nguy hiểm đe dọa tính mạng như \u003Ci>Aspergillus fumigatus\u003C\u002Fi> gây viêm phổi xâm lấn hoặc \u003Ci>Cryptococcus neoformans\u003C\u002Fi> gây viêm màng não.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNhiễm nấm xâm lấn đặc biệt phổ biến và nguy hiểm ở các bệnh nhân suy giảm miễn dịch nặng như người nhiễm HIV\u002FAIDS, bệnh nhân ghép tạng hoặc người đang điều trị hóa chất ung thư.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nông nghiệp, vi nấm là tác nhân hàng đầu gây dịch hại mùa màng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Bệnh hại\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tác nhân vi nấm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cây trồng bị ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đạo ôn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Ci>Magnaporthe oryzae\u003C\u002Fi>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lúa gạo\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phấn trắng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Ci>Podosphaera xanthii\u003C\u002Fi>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Họ bầu bí, dưa\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Mốc xám\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Ci>Botrytis cinerea\u003C\u002Fi>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nho, dâu tây, cà chua\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nCác đợt bùng phát nấm hại cây trồng có thể gây suy giảm nghiêm trọng sản lượng nông sản và ảnh hưởng chuỗi cung ứng thực phẩm.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán và kiểm soát vi nấm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChẩn đoán bệnh do vi nấm đòi hỏi kết hợp quan sát hình thái học, xét nghiệm huyết thanh và sinh học phân tử:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nuôi cấy phân lập trên các môi trường chọn lọc chuyên biệt như thạch Sabouraud Dextrose (SDA) hoặc CHROMagar.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Soi kính hiển vi trực tiếp với dung dịch kiềm KOH, chất nhuộm huỳnh quang calcofluor white hoặc nhuộm mực tàu phát hiện vỏ nang men.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xét nghiệm dấu ấn sinh học kháng nguyên hòa tan như galactomannan và beta-D-glucan.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kỹ thuật khuếch đại gen real-time PCR và giải trình tự gen định danh loài.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nKiểm soát vi nấm bệnh học áp dụng các nhóm thuốc kháng nấm chủ lực: nhóm polyene (như amphotericin B gắn với ergosterol làm thủng màng), nhóm azole (như fluconazole, voriconazole ức chế sinh tổng hợp ergosterol), và nhóm echinocandin (như caspofungin ức chế tổng hợp beta-glucan thành tế bào). Sự xuất hiện của các chủng kháng đa thuốc như \u003Ci>Candida auris\u003C\u002Fi> đang đặt ra thách thức lâm sàng lớn cho y tế toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vi nấm trong nghiên cứu khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVi nấm là sinh vật mô hình kinh điển trong nghiên cứu di truyền học và sinh học tế bào nhân thực. Nấm men \u003Ci>Saccharomyces cerevisiae\u003C\u002Fi> đã được dùng trong hàng loạt khám phá đột phá về chu kỳ tế bào, cơ chế tự thực (autophagy) và sửa chữa DNA. Các nghiên cứu trên hệ gen vi nấm tiếp tục cung cấp nền tảng vững chắc cho việc tìm kiếm các hợp chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học mới, phát triển vật liệu sinh học chitosan và ứng dụng trong xử lý sinh học môi trường ô nhiễm.\n\u003C\u002Fp>\n","microfungi",[19,20],"nấm hiển vi","microscopic fungi","Vi nấm (microfungi) là nhóm sinh vật nhân thực dị dưỡng có kích thước hiển vi thuộc giới Fungi, sở hữu thành tế bào chứa chitin và màng tế bào chứa ergosterol, sinh sản bằng bào tử và đóng vai trò phân giải vật chất hữu cơ then chốt trong sinh quyển.","NATURAL_SCIENCES",[24,32,40,48],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":31},"Hibbett, D. S., et al. (2007). A higher-level phylogenetic classification of the Fungi. Mycological Research, 111(5), 509–547.","A higher-level phylogenetic classification of the Fungi","David S. Hibbett, Manfred Binder, Joseph F. Bischoff, Meredith Blackwell, Paul F. Cannon, Ove E. Eriksson, Sabine Huhndorf, Timothy James, Paul M. Kirk, Robert Lücking, H. Thorsten Lumbsch, Francois Lutzoni, P. Brandon Matheny, David J. McLaughlin, Martha J. Powell, Scott Redhead, Conrad L. Schoch, Joseph W. Spatafora, Joost A. Stalpers, Rytas Vilgalys, M. Catherine Aime, André Aptroot, Robert Bauer, Dominik Begerow, Gerald L. Benny, Lisa A. Castlebury, Pedro W. Crous, Yu-Cheng Dai, Walter Gams, David M. Geiser, Gareth W. Griffith, Cécile Gueidan, David L. Hawksworth, Geir Hestmark, Kentaro Hosaka, Richard A. Humber, Kevin D. Hyde, Joseph E. Ironside, Urmas Kõljalg, Cletus P. Kurtzman, Karl-Henrik Larsson, Robert Lichtwardt, Joyce Longcore, Jolanta Miądlikowska, Andrew Miller, Jean-Marc Moncalvo, Sharon Mozley-Standridge, Franz Oberwinkler, Erast Parmasto, Valérie Reeb, Jack D. Rogers, Claude Roux, Leif Ryvarden, José Paulo Sampaio, Arthur Schüßler, Junta Sugiyama, R. Greg Thorn, Leif Tibell, Wendy A. Untereiner, Christopher Walker, Zheng Wang, Alex Weir, Michael Weiss, Merlin M. White, Katerina Winka, Yi-Jian Yao, Ning Zhang","Mycological Research",2007,"10.1016\u002Fj.mycres.2007.03.004","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.mycres.2007.03.004",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":39},"Schoch, C. L., et al. (2012). Nuclear ribosomal internal transcribed spacer (ITS) region as a universal DNA barcode marker for Fungi. Proceedings of the National Academy of Sciences, 109(16), 6241–6246.","Nuclear ribosomal internal transcribed spacer (ITS) region as a universal DNA barcode marker for Fungi","Conrad L. Schoch, Keith A. Seifert, Sabine Huhndorf, Vincent Robert, John L. Spouge, C. André Levesque, Wen Chen, Fungal Barcoding Consortium","Proceedings of the National Academy of Sciences",2012,"10.1073\u002Fpnas.1117018109","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1073\u002Fpnas.1117018109",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":47},"Rosso, L., Lobry, J. R., & Flandrois, J. P. (1993). An Unexpected Correlation between Cardinal Temperatures of Microbial Growth Highlighted by a New Model. Journal of Theoretical Biology, 162(4), 447–463.","An Unexpected Correlation between Cardinal Temperatures of Microbial Growth Highlighted by a New Model","L. Rosso, J. R. Lobry, J. P. Flandrois","Journal of Theoretical Biology",1993,"10.1006\u002Fjtbi.1993.1099","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1006\u002Fjtbi.1993.1099",{"citationText":49,"title":50,"authors":51,"source":52,"year":37,"doi":53,"url":54},"Fisher, M. C., et al. (2012). Emerging fungal threats to animal, plant and ecosystem health. Nature, 484(7393), 186–194.","Emerging fungal threats to animal, plant and ecosystem health","Matthew C. Fisher, Daniel A. Henk, Cheryl J. Briggs, John S. Brownstein, Lawrence C. Madoff, Susan L. McCraw, Sarah J. Gurr","Nature","10.1038\u002Fnature10947","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1038\u002Fnature10947",[56,59,62],{"question":57,"answer":58},"Vi nấm khác vi khuẩn ở những đặc điểm cấu trúc cơ bản nào?","Vi nấm là sinh vật nhân thực (eukaryote) sở hữu màng nhân bao bọc vật chất di truyền, ty thể và các bào quan có màng, với thành tế bào cấu tạo từ chitin và glucan. Ngược lại, vi khuẩn là sinh vật nhân sơ (prokaryote) không có màng nhân và bào quan liên kết màng, có thành tế bào chứa peptidoglycan.",{"question":60,"answer":61},"Tại sao thuốc kháng sinh thông thường không tiêu diệt được vi nấm?","Kháng sinh thông thường nhắm vào các đích đặc thù của vi khuẩn nhân sơ như thành tế bào peptidoglycan. Vi nấm là sinh vật nhân thực sở hữu thành tế bào chitin và màng tế bào chứa ergosterol, do đó đòi hỏi các nhóm thuốc kháng nấm chuyên biệt tác động vào ergosterol (nhóm azole, polyene) hoặc beta-glucan (nhóm echinocandin).",{"question":63,"answer":64},"Nấm lưỡng hình (dimorphic fungi) là gì và có ý nghĩa lâm sàng ra sao?","Nấm lưỡng hình là các loài vi nấm có khả năng chuyển đổi hình thái giữa dạng sợi (trong môi trường tự nhiên nhiệt độ thấp) và dạng nấm men (trong mô ký sinh vật chủ ở nhiệt độ cao). Sự chuyển đổi này là cơ chế thích nghi then chốt giúp chúng trốn thoát miễn dịch và gây nhiễm nấm nội tạng nghiêm trọng.",{"id":66,"researcherId":10,"name":67,"imageUrl":68},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":70,"researcherId":10,"name":71,"imageUrl":72},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:27:52.141+00:00","2026-10-01T16:19:03.960+00:00","2025-10-25T14:45:01.735+00:00",177,[81,89,94,99,104,109,114,119,124,129],{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":82,"definition":84,"discipline":22,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":22,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":22,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":22,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":22,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":22,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":22,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":122,"definition":123,"discipline":22,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương.",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":127,"definition":128,"discipline":22,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước).",{"id":130,"title":131,"term":130,"englishTitle":130,"definition":132,"discipline":22,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"phytoplankton","Phytoplankton là gì? Vai trò sinh thái, chu trình carbon và hiện tượng nở hoa","Phytoplankton (thực vật phù du) là tập hợp các vi sinh vật tự dưỡng quang hợp trôi nổi trong các thủy vực nước ngọt và đại dương, đóng vai trò sản xuất sơ cấp nền tảng của lưới thức ăn thủy sinh và điều hòa chu trình carbon toàn cầu."]