[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_vi%20l%C6%B0u{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_vi%20l%C6%B0u":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":44,"createUser":54,"publishUser":10,"keywords":58,"keywordCount":69,"enrichTopicLink":70,"status":71,"createTime":72,"updateTime":73,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":74,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":75,"wikidataId":10,"relateTopics":76},"vi lưu","Vi lưu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Vi lưu","Vi lưu là các hạt vật chất siêu nhỏ tồn tại trong không khí, nước và đất, với kích thước từ vài nanomet đến vài micromet, ảnh hưởng đến môi trường và sức khỏe. Chúng gồm nhiều thành phần hóa học và vật lý đa dạng, đóng vai trò quan trọng trong ô nhiễm không khí, biến đổi khí hậu và các bệnh hô hấp, tim mạch ở người. ","\u003Ch2>Giới thiệu về vi lưu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Vi lưu\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Microfluidics\u003C\u002Fem>) Vi lưu là ngành khoa học và công nghệ nghiên cứu, kiểm soát và thao tác với các thể tích chất lỏng cực nhỏ (từ microlit đến picolit) di chuyển trong các kênh dẫn nhân tạo có kích thước hình học chỉ từ vài micromet đến hàng trăm micromet.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vi lưu ảnh hưởng đến sự truyền sáng và hấp thụ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%A9c%20x%E1%BA%A1%20m%E1%BA%B7t%20tr%E1%BB%9Di%22%7D}}, điều này làm thay đổi nhiệt độ và các quá trình khí hậu. Ngoài ra, vi lưu còn là thành phần chính trong các hiện tượng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C3%B4%20nhi%E1%BB%85m%20kh%C3%B4ng%20kh%C3%AD%22%7D}} và được quan tâm đặc biệt trong các nghiên cứu y tế về bệnh hô hấp và tim mạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc hiểu rõ về vi lưu là nền tảng để đánh giá {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A1c%20%C4%91%E1%BB%99ng%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} và phát triển các giải pháp quản lý hiệu quả nhằm giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực của chúng đối với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BB%A9c%20kh%E1%BB%8Fe%20c%E1%BB%99ng%20%C4%91%E1%BB%93ng%22%7D}} và khí hậu toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm vật lý và hóa học của vi lưu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vi lưu có kích thước rất đa dạng, dao động từ vài nanomet (nm) đến vài micromet (μm). Kích thước này quyết định các tính chất vật lý như khả năng di chuyển trong không khí, khả năng lắng đọng và tác động đến sức khỏe con người. Hạt vi lưu có thể là rắn hoặc lỏng, có cấu trúc bề mặt khác nhau tùy thuộc vào nguồn gốc và quá trình hình thành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%C3%A0nh%20ph%E1%BA%A7n%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, vi lưu chứa nhiều loại chất như:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bụi khoáng: silica, oxit kim loại\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Muội than và các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%A3p%20ch%E1%BA%A5t%20h%E1%BB%AFu%20c%C6%A1%22%7D}} phức tạp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Muối biển như natri clorua\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Các hợp chất vô cơ như sulfate, nitrate\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kim loại nặng: chì, thủy ngân, cadmium\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các thành phần này có thể tồn tại dưới dạng riêng biệt hoặc kết hợp trong các hạt phức tạp. Ví dụ, các hạt muội than thường kết hợp với sulfate hoặc nitrate tạo thành các hạt hỗn hợp có đặc tính quang học và hóa học riêng biệt. Điều này ảnh hưởng đến cách thức vi lưu tương tác với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C3%A1nh%20s%C3%A1ng%20m%E1%BA%B7t%20tr%E1%BB%9Di%22%7D}} và các khí trong khí quyển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các đặc điểm hóa học và vật lý của vi lưu cũng quyết định mức độ độc hại của chúng đối với sức khỏe con người, với các hạt có chứa kim loại nặng và hợp chất hữu cơ có xu hướng gây hại mạnh hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc của vi lưu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vi lưu phát sinh từ nhiều nguồn đa dạng, bao gồm cả tự nhiên và nhân tạo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nguồn tự nhiên:\u003C\u002Fstrong> Gồm các hiện tượng như hoạt động núi lửa, cháy rừng, bụi từ sa mạc, muối biển từ sóng biển, phấn hoa và vi sinh vật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nguồn nhân tạo:\u003C\u002Fstrong> Chủ yếu do các hoạt động công nghiệp, giao thông vận tải, xây dựng, đốt nhiên liệu hóa thạch và đốt rác thải.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các nguồn này tạo ra vi lưu với thành phần và kích thước khác nhau. Ví dụ, bụi từ công trình xây dựng thường có kích thước lớn hơn và chứa nhiều khoáng chất, trong khi khí thải từ giao thông chủ yếu tạo ra các hạt mịn và siêu mịn có khả năng xâm nhập sâu vào phổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc phân biệt nguồn gốc vi lưu là cần thiết để đánh giá tác động và lựa chọn biện pháp kiểm soát phù hợp. Xem thêm chi tiết tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fpm-pollution\u002Fsources-particulate-matter-pm\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">EPA - Sources of Particulate Matter\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại vi lưu theo kích thước\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vi lưu được phân loại dựa trên kích thước đường kính hạt, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng di chuyển, tồn tại trong không khí và tác động đến sức khỏe.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>PM10:\u003C\u002Fstrong> Các hạt có đường kính nhỏ hơn hoặc bằng 10 micromet. Chúng thường lắng đọng trong đường hô hấp trên, gây kích ứng mũi, họng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>PM2.5:\u003C\u002Fstrong> Hạt có đường kính nhỏ hơn hoặc bằng 2.5 micromet. Do kích thước nhỏ, chúng có thể thâm nhập sâu vào phổi và máu, gây các bệnh hô hấp và tim mạch nghiêm trọng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ultrafine particles (UFPs):\u003C\u002Fstrong> Hạt siêu mịn có kích thước dưới 0.1 micromet, có khả năng xuyên qua các màng tế bào, đi vào hệ tuần hoàn và ảnh hưởng đến nhiều cơ quan.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại Vi Lưu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Kích Thước (μm)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ảnh Hưởng Chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>PM10\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>≤ 10\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kích ứng đường hô hấp trên\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>PM2.5\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>≤ 2.5\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thâm nhập sâu phổi, ảnh hưởng tim mạch\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ultrafine particles\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>≤ 0.1\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xuyên màng tế bào, ảnh hưởng toàn thân\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Việc phân loại chính xác giúp cho các nhà khoa học và quản lý môi trường phát triển các tiêu chuẩn kiểm soát phù hợp và đưa ra các khuyến nghị bảo vệ sức khỏe cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tác động của vi lưu lên sức khỏe con người\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vi lưu có khả năng gây ra nhiều ảnh hưởng tiêu cực đối với sức khỏe con người, đặc biệt khi hít phải trong thời gian dài hoặc ở nồng độ cao. Các hạt vi lưu, nhất là những hạt có kích thước nhỏ như PM2.5 và hạt siêu mịn, có thể thâm nhập sâu vào hệ hô hấp và thậm chí vào hệ tuần hoàn máu, gây ra nhiều bệnh lý nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những bệnh thường gặp do tiếp xúc với vi lưu bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hen suyễn và các bệnh dị ứng đường hô hấp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh tim mạch như tăng huyết áp, đau thắt ngực, suy tim\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng nguy cơ đột quỵ và các bệnh về hệ thần kinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng đến hệ miễn dịch và khả năng phát triển của trẻ nhỏ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi năm có hàng triệu người tử vong do các bệnh liên quan đến ô nhiễm không khí, trong đó vi lưu đóng vai trò trung tâm trong tác động này. Tham khảo chi tiết tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fairpollution\u002Fambient\u002Fhealth-impacts\u002Fen\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">WHO - Air Pollution and Health\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của vi lưu đến môi trường và khí hậu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vi lưu không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe con người mà còn đóng vai trò quan trọng trong các quá trình môi trường và khí hậu toàn cầu. Vi lưu tác động lên cân bằng bức xạ của Trái Đất bằng cách hấp thụ và phản xạ ánh sáng mặt trời, ảnh hưởng trực tiếp đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%87t%20%C4%91%E1%BB%99%20b%E1%BB%81%20m%E1%BA%B7t%22%7D}} và các quá trình khí hậu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số loại vi lưu như muội than có khả năng hấp thụ mạnh bức xạ mặt trời, làm tăng nhiệt độ khí quyển, trong khi các hạt sulfate phản xạ ánh sáng làm giảm nhiệt độ bề mặt. Sự cân bằng giữa các loại vi lưu này ảnh hưởng đến hiện tượng nóng lên toàn cầu và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20%C4%91%E1%BB%95i%20kh%C3%AD%20h%E1%BA%ADu%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vi lưu cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình tạo mây và mưa bằng cách cung cấp các hạt nhân ngưng tụ, ảnh hưởng đến lượng mưa và mô hình khí hậu địa phương. Sự thay đổi về số lượng và loại vi lưu có thể gây ra biến đổi thời tiết bất thường và cực đoan.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp đo đạc và phân tích vi lưu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đo đạc và phân tích vi lưu là bước thiết yếu để hiểu rõ đặc điểm, thành phần và tác động của chúng. Các phương pháp chính gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đo trực tiếp:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng các thiết bị quang học như máy đo kích thước hạt bằng tia laser (LIDAR), máy đo số lượng và kích thước hạt (SMPS).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phân tích thành phần hóa học:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng các kỹ thuật phổ học như phổ hấp thụ nguyên tử (AAS), phổ khối (MS), phổ hấp thụ tia X (XRF) để xác định các hợp chất trong hạt vi lưu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kính hiển vi điện tử (SEM, TEM):\u003C\u002Fstrong> Để quan sát cấu trúc bề mặt và hình dạng của các hạt ở mức độ phân giải cao.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Những phương pháp này giúp phân biệt nguồn gốc, thành phần và tác động của vi lưu, từ đó hỗ trợ việc xây dựng các chính sách và biện pháp kiểm soát hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Công nghệ kiểm soát và giảm thiểu vi lưu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các công nghệ kiểm soát vi lưu tập trung vào giảm phát thải từ các nguồn gây ô nhiễm chính và xử lý không khí trong môi trường sống và làm việc. Một số công nghệ phổ biến gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bộ lọc HEPA:\u003C\u002Fstrong> Có khả năng loại bỏ đến 99.97% các hạt kích thước từ 0.3 micron trở lên, thường được sử dụng trong máy lọc không khí và hệ thống điều hòa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống xử lý khí thải công nghiệp:\u003C\u002Fstrong> Bao gồm các bộ lọc tĩnh điện, bộ lọc túi và bẫy bụi, giúp giảm đáng kể lượng vi lưu phát thải ra môi trường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giảm thiểu phát thải từ giao thông:\u003C\u002Fstrong> Phát triển các loại phương tiện sử dụng nhiên liệu sạch, thiết kế hệ thống giao thông hợp lý và sử dụng công nghệ lọc khí cho xe cộ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc kết hợp các giải pháp kỹ thuật và chính sách quản lý là yếu tố then chốt để kiểm soát và giảm thiểu vi lưu hiệu quả, bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng nghiên cứu và thực tiễn về vi lưu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu về vi lưu không chỉ dừng lại ở việc hiểu rõ thành phần và tác động, mà còn mở ra nhiều ứng dụng thực tiễn trong các lĩnh vực khác nhau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Y học:\u003C\u002Fstrong> Phát triển các liệu pháp hô hấp và nghiên cứu tác động của vi lưu lên cơ thể con người.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Công nghiệp vật liệu:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng các hạt nano trong sản xuất vật liệu tiên tiến, cảm biến và thiết bị điện tử.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khí hậu học:\u003C\u002Fstrong> Thu thập dữ liệu về vi lưu giúp dự báo thời tiết chính xác và nghiên cứu biến đổi khí hậu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>NASA có nhiều dự án nghiên cứu vi lưu trong khí quyển nhằm cung cấp dữ liệu khoa học quan trọng phục vụ việc hiểu biết và bảo vệ môi trường. Thông tin chi tiết tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nasa.gov\u002Fmission_pages\u002Fsunearth\u002Fscience\u002Fatmosphere-particles.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">NASA - Atmospheric Particles\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vi lưu là thành phần phức tạp và quan trọng trong hệ sinh thái khí quyển, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người, môi trường và khí hậu toàn cầu. Việc nghiên cứu sâu sắc và kiểm soát hiệu quả vi lưu là nhiệm vụ cấp thiết nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng và ứng phó với những thách thức biến đổi khí hậu hiện nay.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những hiểu biết và công nghệ mới trong lĩnh vực vi lưu sẽ tiếp tục mở rộng, góp phần nâng cao {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20cu%E1%BB%99c%20s%E1%BB%91ng%22%7D}} và phát triển bền vững cho tương lai.\u003C\u002Fp>","Vi lưu","Microfluidics","Vi lưu là ngành khoa học và công nghệ nghiên cứu, kiểm soát và thao tác với các thể tích chất lỏng cực nhỏ (từ microlit đến picolit) di chuyển trong các kênh dẫn nhân tạo có kích thước hình học chỉ từ vài micromet đến hàng trăm micromet.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[22,30,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":29},"Sterling, Nadim (2015). Droplet-Based Lab-on-Chip Devices. Encyclopedia of Microfluidics and Nanofluidics.","Droplet-Based Lab-on-Chip Devices","Sterling, Nadim","Encyclopedia of Microfluidics and Nanofluidics",2015,"10.1007\u002F978-1-4614-5491-5_357","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-1-4614-5491-5_357",{"citationText":31,"title":32,"authors":25,"source":26,"year":33,"doi":34,"url":35},"Sterling, Nadim (2008). Droplet Based Lab-on-Chip Devices. Encyclopedia of Microfluidics and Nanofluidics.","Droplet Based Lab-on-Chip Devices",2008,"10.1007\u002F978-0-387-48998-8_357","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-0-387-48998-8_357",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":43},"Madaje, Shinde, Goel (2026). Droplet microfluidics for energy and bioelectrochemical applications. Frontiers in Lab on a Chip Technologies.","Droplet microfluidics for energy and bioelectrochemical applications","Madaje, Shinde, Goel","Frontiers in Lab on a Chip Technologies",2026,"10.3389\u002Ffrlct.2026.1953306","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.3389\u002Ffrlct.2026.1953306",[45,48,51],{"question":46,"answer":47},"Chế độ dòng chảy chất lỏng trong các kênh vi lưu có đặc trưng vật lý gì nổi bật?","Dòng chảy trong kênh vi lưu có số Reynolds (Re) cực thấp (thường Re \u003C\u003C 1), do đó chất lỏng chuyển động hoàn toàn ở chế độ chảy tầng (laminar flow) không có xoáy cuộn; sự trộn lẫn giữa các dòng chất lỏng chỉ diễn ra thuần túy qua cơ chế khuếch tán phân tử.",{"question":49,"answer":50},"Công nghệ Phòng thí nghiệm trên một con chip (Lab-on-a-Chip - LOC) mang lại lợi ích gì?","LOC tích hợp toàn bộ các bước phân tích sinh hóa phức tạp (pha loãng, ly tâm, phản ứng, tách chiết, phát hiện quang học) lên một chip vi lưu nhỏ gọn, giúp giảm hàng nghìn lần lượng mẫu thử đắt tiền và rút ngắn thời gian chẩn đoán y tế.",{"question":52,"answer":53},"Vật liệu polymer PDMS (Polydimethylsiloxane) có ưu thế gì trong chế tạo chip vi lưu?","PDMS có độ trong suốt quang học cao thích hợp cho kính hiển vi quang học, tính tương thích sinh học, độ linh hoạt dẻo dai, tính thấm khí oxy cho phép nuôi cấy tế bào sống (Organ-on-a-chip), và dễ gia công đúc mềm từ khuôn mẫu.",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[59,60,61,62,63,64,65,66,67,68],"bức xạ mặt trời","ô nhiễm không khí","tác động môi trường","sức khỏe cộng đồng","thành phần hóa học","hợp chất hữu cơ","ánh sáng mặt trời","nhiệt độ bề mặt","biến đổi khí hậu","chất lượng cuộc sống",10,true,"PUBLISHED","2025-05-09T13:45:33.485+00:00","2026-09-11T05:09:55.130+00:00","2026-09-11T05:09:54.835+00:00",205,[77,80,90,93,96,99,102,105,108,111],{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lối sống","Lối sống là gì? Các công bố khoa học về Lối sống",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"tỷ lệ hiện mắc","Tỷ lệ hiện mắc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","prevalence","Tỷ lệ hiện mắc là thước đo dịch tễ học phản ánh tỷ lệ cá thể trong một quần thể xác định đang mang một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu hồi cứu","Nghiên cứu hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu hồi cứu",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp đồng kết tủa","Phương pháp đồng kết tủa là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đánh giá kinh tế y tế","Đánh giá kinh tế y tế là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng xã hội","Bất bình đẳng xã hội là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phong hóa","Phong hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phong hóa",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"whoqol bref","WHOQOL-BREF là gì? Các nghiên cứu khoa học về WHOQOL-BREF",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"địa danh","Địa danh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Địa danh",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":116,"disciplineCode":117,"disciplineLabel":118,"disciplineColor":119,"disciplineIcon":120},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom"]