[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_vi%20khu%E1%BA%A9n%20lao{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_vi%20khu%E1%BA%A9n%20lao":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":55,"keywords":59,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":60,"status":61,"createTime":62,"updateTime":63,"publishTime":64,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":65,"wikidataId":10,"relateTopics":66},"vi khuẩn lao","Vi khuẩn lao là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Vi khuẩn lao, tên khoa học *Mycobacterium tuberculosis*, là trực khuẩn kháng axit gây bệnh lao, lây chủ yếu qua đường hô hấp trong không khí. Chúng phát triển chậm, có thành tế bào chứa nhiều lipid giúp tồn tại lâu ngoài môi trường và chống lại nhiều yếu tố bất lợi. ","\u003Cp>\u003Cstrong>vi khuẩn lao\u003C\u002Fstrong> (Mycobacterium tuberculosis) là Vi khuẩn lao (Mycobacterium tuberculosis hay Trực khuẩn Koch, BK) là một loài vi khuẩn hiếu khí bắt buộc có hình que, thành tế bào chứa lượng lớn acid mycolic kháng cồn kháng toan (AFB), là tác nhân gây ra bệnh lao ở người.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Khái niệm và đặc điểm sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Ci>Mycobacterium tuberculosis\u003C\u002Fi> là loài vi khuẩn hình que, không di động, không sinh bào tử, thuộc họ Mycobacteriaceae. Kích thước trung bình khoảng 0,2–0,6 μm đường kính và 1–4 μm chiều dài. Thành tế bào dày, chứa hàm lượng lipid cao, đặc biệt là mycolic acid, giúp vi khuẩn kháng lại nhiều tác nhân hóa học và sinh học, bao gồm axit, kiềm và một số loại kháng sinh thông thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vi khuẩn này có đặc điểm nhuộm kháng axit (acid-fast) khi áp dụng phương pháp nhuộm Ziehl–Neelsen hoặc nhuộm huỳnh quang auramine-rhodamine. Tính chất này đến từ cấu trúc thành tế bào đặc biệt, nơi các axit mycolic tạo nên một lớp bảo vệ chống lại sự xâm nhập của thuốc nhuộm thông thường. Quá trình nuôi cấy \u003Ci>M. tuberculosis\u003C\u002Fi> diễn ra chậm, với thời gian nhân đôi trung bình từ 15–20 giờ, khiến việc phát hiện và chẩn đoán qua nuôi cấy cần nhiều tuần.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây tóm tắt một số đặc điểm sinh học chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hình dạng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trực khuẩn hình que\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhuộm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kháng axit (Ziehl–Neelsen)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kích thước\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0,2–0,6 μm x 1–4 μm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tốc độ phát triển\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>15–20 giờ\u002Flần nhân đôi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Điều kiện phát triển\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hiếu khí, nhiệt độ tối ưu 37°C\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế lây truyền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lây truyền chủ yếu qua đường hô hấp khi người bệnh lao phổi ho, hắt hơi hoặc nói chuyện, phát tán các giọt bắn chứa vi khuẩn vào không khí. Các hạt nhân giọt bắn (droplet nuclei) có kích thước nhỏ hơn 5 μm có thể lơ lửng trong không khí hàng giờ, tăng nguy cơ xâm nhập sâu vào phế nang của người hít phải.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố làm tăng khả năng lây nhiễm gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Không gian kín, kém thông gió\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thời gian tiếp xúc kéo dài với người mắc bệnh lao hoạt động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mật độ vi khuẩn trong khí dung cao\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi người bệnh lao phổi không được điều trị có thể lây nhiễm cho 5–15 người khác trong một năm. Ngoài ra, các yếu tố xã hội như nghèo đói, suy dinh dưỡng, thiếu tiếp cận y tế và đồng nhiễm HIV góp phần làm gia tăng sự lan rộng của bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đường đi sinh bệnh học (pathogenesis)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sau khi được hít vào, vi khuẩn lao vượt qua hàng rào đường hô hấp trên và đến các phế nang, nơi chúng bị đại thực bào phế nang bắt giữ. Tuy nhiên, thay vì bị tiêu diệt, vi khuẩn sử dụng các cơ chế ức chế sự hợp nhất của lysosome và phagosome, cho phép chúng tồn tại và nhân lên bên trong đại thực bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong giai đoạn sớm, hệ miễn dịch bẩm sinh đóng vai trò kiểm soát tạm thời. Khi đáp ứng miễn dịch thích ứng khởi phát, các tế bào lympho T CD4+ và CD8+ được huy động, dẫn đến hình thành cấu trúc u hạt (granuloma) bao quanh vi khuẩn. U hạt vừa là cơ chế bảo vệ, vừa là nơi vi khuẩn có thể tồn tại ở trạng thái tiềm ẩn trong nhiều năm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình tiến triển từ nhiễm tiềm ẩn sang bệnh lao hoạt động xảy ra khi cân bằng miễn dịch bị phá vỡ, chẳng hạn do suy giảm miễn dịch, mắc các bệnh mạn tính, hoặc tuổi già. Khi đó, u hạt hoại tử và giải phóng vi khuẩn ra mô phổi và đường hô hấp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng và chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Triệu chứng lao phổi điển hình bao gồm ho kéo dài trên 2 tuần, ho ra máu, đau ngực, sốt nhẹ vào buổi chiều, đổ mồ hôi đêm, sụt cân không rõ nguyên nhân và mệt mỏi. Tuy nhiên, các biểu hiện có thể mờ nhạt hoặc không đặc hiệu, đặc biệt ở trẻ em và người nhiễm HIV.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương pháp chẩn đoán chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Nhuộm soi trực tiếp bằng kỹ thuật Ziehl–Neelsen hoặc nhuộm huỳnh quang auramine-rhodamine để phát hiện trực khuẩn kháng axit.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nuôi cấy trên môi trường Lowenstein–Jensen hoặc Middlebrook 7H10\u002F7H11; cho phép xác định loài và làm kháng sinh đồ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xét nghiệm sinh học phân tử như GeneXpert MTB\u002FRIF phát hiện DNA của vi khuẩn và đột biến kháng rifampicin trong vòng vài giờ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>X-quang ngực phát hiện các tổn thương đặc trưng như hang lao, nốt mờ hoặc tổn thương xơ hóa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Theo CDC, cần kết hợp các phương pháp để đạt độ nhạy và độ đặc hiệu cao, đặc biệt trong bối cảnh gia tăng các ca lao kháng thuốc và lao đồng nhiễm HIV.\u003C\u002Fp>\n```txt\n\u003Ch2>Vai trò của hệ miễn dịch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ miễn dịch đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát nhiễm \u003Ci>Mycobacterium tuberculosis\u003C\u002Fi>. Khi vi khuẩn xâm nhập vào phổi, đáp ứng miễn dịch bẩm sinh được kích hoạt đầu tiên thông qua đại thực bào, bạch cầu trung tính và tế bào đuôi gai (dendritic cells). Đại thực bào tiết cytokine như TNF-α, IL-12 để thu hút và kích hoạt tế bào lympho T.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Miễn dịch qua trung gian tế bào (cell-mediated immunity) đặc biệt quan trọng. Tế bào T CD4+ sản xuất interferon-gamma (IFN-γ), kích thích đại thực bào tăng cường khả năng tiêu diệt vi khuẩn. Tế bào T CD8+ và tế bào NK hỗ trợ bằng cách tiêu diệt các tế bào bị nhiễm và hạn chế sự lan truyền của vi khuẩn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ chế hình thành u hạt (granuloma) được coi là chiến lược của cơ thể nhằm \"giam giữ\" vi khuẩn. Tuy nhiên, vi khuẩn vẫn có thể tồn tại ở trạng thái ngủ đông (latent) trong u hạt nhiều năm. Khi miễn dịch suy yếu, vi khuẩn được giải phóng và gây bệnh lao hoạt động. Mô hình toán học đơn giản mô tả sự lan truyền trong quần thể có thể viết như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Ccode>\\frac{dS}{dt} = -\\beta S I,\\quad \\frac{dI}{dt} = \\beta S I - \\gamma I,\\quad \\frac{dR}{dt} = \\gamma I\u003C\u002Fcode>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó, \u003Ccode>S\u003C\u002Fcode> là số người nhạy cảm, \u003Ccode>I\u003C\u002Fcode> là số người mắc bệnh, \u003Ccode>R\u003C\u002Fcode> là số người đã hồi phục hoặc miễn dịch; \u003Ccode>\\beta\u003C\u002Fcode> và \u003Ccode>\\gamma\u003C\u002Fcode> lần lượt là hệ số lây nhiễm và tốc độ hồi phục.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại và đa kháng thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh lao được phân loại theo vị trí tổn thương:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Lao phổi\u003C\u002Fb>: Dạng phổ biến nhất, chiếm khoảng 70–80% tổng số ca mắc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Lao ngoài phổi\u003C\u002Fb>: Gồm lao màng não, lao hạch, lao xương khớp, lao màng phổi, lao đường tiết niệu – sinh dục.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Một thách thức lớn hiện nay là sự gia tăng các chủng vi khuẩn lao kháng thuốc:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>MDR-TB\u003C\u002Fb> (Multi-Drug Resistant TB): Kháng ít nhất isoniazid và rifampicin.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>XDR-TB\u003C\u002Fb> (Extensively Drug Resistant TB): Kháng thêm fluoroquinolone và ít nhất một thuốc tiêm hàng hai (amikacin, kanamycin, capreomycin).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Theo WHO, điều trị MDR-TB phức tạp hơn, kéo dài 18–24 tháng, đòi hỏi phối hợp nhiều thuốc và giám sát chặt chẽ để ngăn tái phát và lây lan.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị và phác đồ y học hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị bệnh lao dựa trên nguyên tắc phối hợp nhiều thuốc để tiêu diệt vi khuẩn ở các giai đoạn phát triển khác nhau và ngăn ngừa kháng thuốc. Phác đồ chuẩn 6 tháng do WHO khuyến cáo gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Giai đoạn tấn công (2 tháng): Isoniazid (H), Rifampicin (R), Pyrazinamide (Z), Ethambutol (E).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giai đoạn duy trì (4 tháng): Isoniazid (H) và Rifampicin (R).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Đối với MDR-TB, phác đồ có thể bao gồm bedaquiline, linezolid, levofloxacin\u002Fmoxifloxacin và cycloserine, cùng với các thuốc hàng hai khác. Thách thức trong điều trị bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tác dụng phụ nghiêm trọng (viêm gan, giảm thị lực, rối loạn tâm thần, rối loạn nhịp tim).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tuân thủ điều trị kém do thời gian kéo dài và nhiều thuốc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tương tác thuốc, đặc biệt ở bệnh nhân đồng nhiễm HIV.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tiêm chủng và phòng ngừa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vắc-xin Bacillus Calmette–Guérin (BCG) được sử dụng từ năm 1921, là vắc-xin sống giảm độc lực của \u003Ci>Mycobacterium bovis\u003C\u002Fi>. BCG giúp bảo vệ hiệu quả đối với lao thể nặng ở trẻ em (như lao màng não, lao kê), nhưng hiệu quả bảo vệ đối với lao phổi ở người lớn dao động từ 0–80% tùy vùng địa lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo CDC, tiêm BCG thường được áp dụng ở các quốc gia có tỷ lệ lao cao. Ngoài vắc-xin, các biện pháp phòng ngừa khác gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phát hiện sớm và điều trị đầy đủ bệnh nhân lao hoạt động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cải thiện thông gió và ánh sáng tự nhiên trong nhà ở và nơi làm việc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đeo khẩu trang khi tiếp xúc với người bệnh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Nghiên cứu vắc-xin thế hệ mới, như M72\u002FAS01E, đang được thử nghiệm lâm sàng với hy vọng nâng cao hiệu quả bảo vệ ở người trưởng thành.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng toàn cầu và dịch tễ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh lao vẫn là một trong 10 nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên toàn cầu. Theo WHO Global TB Report 2024, năm 2023 có khoảng 10,6 triệu ca mắc mới và 1,3 triệu ca tử vong (không bao gồm HIV). Tỷ lệ mắc cao nhất tập trung ở khu vực Đông Nam Á, Châu Phi và Tây Thái Bình Dương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố nguy cơ dịch tễ bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đồng nhiễm HIV\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy dinh dưỡng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng thuốc lá\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh mạn tính (tiểu đường, suy thận)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng minh họa tỷ lệ mắc bệnh lao theo khu vực (2023):\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Khu vực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tỷ lệ mắc (trên 100.000 dân)\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đông Nam Á\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>226\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Châu Phi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>212\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tây Thái Bình Dương\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>97\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Châu Mỹ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>29\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Châu Âu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>29\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Những hướng nghiên cứu đáng chú ý hiện nay bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phát triển vắc-xin thế hệ mới có hiệu quả cao hơn BCG và bảo vệ lâu dài cho người trưởng thành.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nghiên cứu thuốc kháng lao mới nhằm rút ngắn thời gian điều trị và giảm tác dụng phụ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy để phân tích hình ảnh X-quang và dữ liệu dịch tễ học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tối ưu hóa các xét nghiệm chẩn đoán nhanh, giá rẻ, dễ triển khai tại vùng sâu, vùng xa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Mycobacterium tuberculosis",[19,20,21],"trực khuẩn lao","trực khuẩn Koch","BK","Vi khuẩn lao (Mycobacterium tuberculosis hay Trực khuẩn Koch, BK) là một loài vi khuẩn hiếu khí bắt buộc có hình que, thành tế bào chứa lượng lớn acid mycolic kháng cồn kháng toan (AFB), là tác nhân gây ra bệnh lao ở người.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,33],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":32},"Cole, S. T., et al. (1998). Deciphering the biology of Mycobacterium tuberculosis from the complete genome sequence. Nature, 393(6685), 537–544.","Deciphering the biology of Mycobacterium tuberculosis from the complete genome sequence","Cole, Brosch, Parkhill, Garnier, Churcher","Nature",1998,"10.1038\u002F31159","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1038\u002F31159",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":40},"Boehme, C. C., et al. (2010). Rapid molecular detection of tuberculosis and rifampin resistance. The New England Journal of Medicine, 363(11), 1005–1015.","Rapid molecular detection of tuberculosis and rifampin resistance","Boehme, Nabeta, Hillemann, Nicol, Shenai","The New England Journal of Medicine",2010,"10.1056\u002FNEJMoa0907847","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1056\u002FNEJMoa0907847",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Tại sao vi khuẩn lao lại có khả năng kháng cồn kháng toan (AFB)?","Do thành tế bào dày chứa hơn 60% hàm lượng lipid và acid mycolic chuỗi dài, tạo lớp màng sáp chống thấm acid, cồn và kháng lại sự tiêu diệt của đại thực bào.",{"question":46,"answer":47},"Phương pháp nhuộm tiêu chuẩn để phát hiện trực khuẩn lao là gì?","Phương pháp nhuộm Ziehl-Neelsen (nhuộm nóng carbol fuchsin) và nhuộm huỳnh quang Auramine-O.",{"question":49,"answer":50},"Xét nghiệm sinh học phân tử hiện đại nào phát hiện nhanh vi khuẩn lao và kháng Rifampicin?","Kỹ thuật GeneXpert MTB\u002FRIF (PCR thời gian thực tự động) cho kết quả chính xác trong vòng 2 giờ.",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-08-08T06:53:55.013+00:00","2026-08-24T05:11:01.589+00:00","2025-08-08T09:45:45.255+00:00",297,[67,77,85,90,95,100,106,111,117,122],{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"kỹ thuật pcr","Kỹ thuật PCR: Nguyên lý, động học và ứng dụng phân tử","polymerase chain reaction","Kỹ thuật PCR là phương pháp sinh học phân tử in vitro được sử dụng để khuếch đại theo hàm số mũ một đoạn trình tự DNA mục tiêu xác định thông qua các chu kỳ luân nhiệt lặp lại với enzyme polymerase chịu nhiệt.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":17,"definition":80,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"mycobacterium tuberculosis","Mycobacterium tuberculosis là gì? Các nghiên cứu khoa học","Mycobacterium tuberculosis (trực khuẩn Koch, BK) là một loài vi khuẩn hiếu khí bắt buộc, vi hiếu khí bất động thuộc chi Mycobacterium, là tác nhân căn nguyên gây ra bệnh lao ở người, đặc biệt là thể lao phổi.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"xét nghiệm","Xét nghiệm là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Laboratory test \u002F Clinical laboratory testing","Xét nghiệm y học là quy trình phân tích định tính hoặc định lượng các mẫu bệnh phẩm sinh học (máu, nước tiểu, dịch cơ thể hoặc mô tế bào) nhằm phát hiện bất thường sinh lý, hỗ trợ chẩn đoán bệnh tật và giám sát đáp ứng điều trị lâm sàng.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"xpert mtb rif","Xpert mtb rif là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Xpert MTB\u002FRIF assay","Xpert MTB\u002FRIF là xét nghiệm sinh học phân tử tự động dựa trên kỹ thuật nested real-time PCR, cho phép phát hiện đồng thời phức hợp vi khuẩn lao (Mycobacterium tuberculosis) và đột biến kháng rifampicin trong vòng 2 giờ.",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":112,"title":113,"term":114,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":123,"title":124,"term":125,"englishTitle":126,"definition":127,"discipline":23,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính."]