[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_vi%20khu%E1%BA%A9n%20kh%C3%A1ng%20thu%E1%BB%91c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_vi khuẩn kháng thuốc":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"vi khuẩn kháng thuốc","Vi khuẩn kháng thuốc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Vi khuẩn kháng thuốc là các chủng vi khuẩn có khả năng sống sót và phát triển dù tiếp xúc với kháng sinh từng có hiệu lực trong điều trị chúng. Tình trạng này xảy ra do vi khuẩn biến đổi cấu trúc hoặc cơ chế sinh học để chống lại thuốc, làm giảm hiệu quả điều trị và gia tăng rủi ro y tế. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa vi khuẩn kháng thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vi khuẩn kháng thuốc là những chủng vi khuẩn đã phát triển khả năng sống sót và nhân lên bất chấp sự hiện diện của kháng sinh được sử dụng để tiêu diệt hoặc ức chế chúng. Tình trạng kháng thuốc xảy ra khi vi khuẩn thích nghi với môi trường có thuốc bằng cách thay đổi cấu trúc sinh học hoặc hoạt động của các mục tiêu tác động của thuốc. Điều này làm suy giảm hoặc loại bỏ hoàn toàn hiệu quả của các liệu pháp điều trị kháng sinh hiện hành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kháng thuốc kháng sinh không phải là hiện tượng mới, nhưng tốc độ xuất hiện và lan rộng của các chủng vi khuẩn kháng thuốc đã tăng nhanh đáng kể trong vài thập kỷ qua, chủ yếu do sự lạm dụng và sử dụng không hợp lý kháng sinh ở người và động vật. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fdrugresistance\u002Fabout.html\" target=\"_blank\">CDC Hoa Kỳ\u003C\u002Fa>, mỗi năm có ít nhất 2,8 triệu người tại Hoa Kỳ mắc các bệnh do vi khuẩn kháng thuốc, gây ra khoảng 35.000 ca tử vong.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vi khuẩn kháng thuốc là một phần của hiện tượng rộng hơn gọi là kháng kháng sinh (antimicrobial resistance – AMR), bao gồm cả vi rút, nấm và ký sinh trùng kháng lại các thuốc điều trị thông thường. Đây là một mối đe dọa toàn cầu vì nó ảnh hưởng đến hiệu quả của các thủ thuật y tế tiên tiến như hóa trị, ghép tạng, hoặc phẫu thuật lớn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế kháng thuốc của vi khuẩn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vi khuẩn có thể phát triển tính kháng thuốc thông qua nhiều cơ chế sinh học, thường liên quan đến biến đổi gen hoặc tiếp nhận các yếu tố di truyền từ các vi khuẩn khác. Những cơ chế này giúp vi khuẩn tồn tại trong môi trường có thuốc và tiếp tục nhân lên, lan rộng khả năng kháng thuốc trong quần thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bốn cơ chế kháng thuốc chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Biến đổi đích tác động của thuốc:\u003C\u002Fstrong> Vi khuẩn đột biến protein hoặc enzyme mà kháng sinh nhắm tới, làm giảm khả năng gắn kết của thuốc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phá hủy hoặc bất hoạt thuốc:\u003C\u002Fstrong> Một số vi khuẩn tiết ra enzyme như beta-lactamase có khả năng phân giải cấu trúc kháng sinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giảm tính thấm màng tế bào:\u003C\u002Fstrong> Vi khuẩn thay đổi màng ngoài để ngăn thuốc xâm nhập vào trong tế bào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bơm ngược thuốc ra ngoài:\u003C\u002Fstrong> Vi khuẩn sử dụng bơm efflux để đẩy thuốc ra khỏi tế bào, giảm nồng độ thuốc nội bào xuống dưới mức hiệu quả.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Những cơ chế này không chỉ xảy ra ở vi khuẩn đơn lẻ mà còn có thể lan truyền giữa các chủng thông qua cơ chế truyền gen ngang (horizontal gene transfer), bao gồm tiếp hợp (conjugation), biến nạp (transformation), và tải nạp (transduction). Do đó, một gen kháng thuốc có thể nhanh chóng lan rộng trong quần thể vi khuẩn đa dạng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại vi khuẩn kháng thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dựa trên mức độ kháng thuốc, vi khuẩn kháng thuốc được chia thành nhiều nhóm khác nhau để phục vụ cho chẩn đoán lâm sàng, điều trị, và giám sát dịch tễ. Ba loại phân loại được công nhận rộng rãi bởi WHO và CDC bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vi khuẩn kháng đa thuốc (MDR – Multidrug-Resistant):\u003C\u002Fstrong> Kháng với ít nhất một kháng sinh ở ba nhóm thuốc điều trị khác nhau.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vi khuẩn kháng cực mạnh (XDR – Extensively Drug-Resistant):\u003C\u002Fstrong> Chỉ còn nhạy cảm với một hoặc hai nhóm kháng sinh hiệu quả.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vi khuẩn toàn kháng (PDR – Pan Drug-Resistant):\u003C\u002Fstrong> Kháng với tất cả các kháng sinh hiện có trên thị trường.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc phân loại này có vai trò định hướng điều trị kháng sinh và cảnh báo nguy cơ lây lan dịch kháng thuốc. Dưới đây là bảng tóm tắt các tiêu chí phân loại:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phân loại\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tiêu chí kháng thuốc\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ý nghĩa lâm sàng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>MDR\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kháng ≥1 kháng sinh ở ≥3 nhóm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm lựa chọn điều trị\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>XDR\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chỉ còn nhạy với ≤2 nhóm thuốc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nguy cơ tử vong cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>PDR\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kháng với tất cả các nhóm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không có điều trị hiệu quả\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Ngoài ra, các cơ quan y tế quốc tế còn xây dựng danh sách “vi khuẩn mối đe dọa” (priority pathogens) nhằm xác định các chủng có nguy cơ cao nhất cho cộng đồng để tập trung giám sát và nghiên cứu phát triển thuốc mới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân dẫn đến kháng thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kháng thuốc kháng sinh không chỉ là hiện tượng sinh học ngẫu nhiên mà còn là hệ quả trực tiếp của hành vi con người trong lĩnh vực y tế, nông nghiệp và quản lý môi trường. Các yếu tố thúc đẩy sự phát triển và lan rộng của vi khuẩn kháng thuốc rất đa dạng, bao gồm cả yếu tố vi mô và vĩ mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguyên nhân phổ biến nhất là việc sử dụng kháng sinh không hợp lý, bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Dùng kháng sinh khi không cần thiết (nhiễm virus)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kê đơn kháng sinh không đúng liều hoặc không đủ thời gian\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mua thuốc không có đơn, dùng lại thuốc cũ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, việc sử dụng kháng sinh đại trà trong chăn nuôi và thủy sản để thúc đẩy tăng trưởng hoặc phòng bệnh cũng tạo ra môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển khả năng kháng thuốc và truyền gen kháng sang vi khuẩn gây bệnh ở người. Chất thải từ các trại chăn nuôi và bệnh viện chứa hàm lượng kháng sinh cao có thể xâm nhập vào môi trường nước và đất, tạo điều kiện cho sự chọn lọc tự nhiên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những yếu tố gián tiếp như thiếu hệ thống giám sát kháng sinh đồ, điều kiện vệ sinh kém, và sự di chuyển toàn cầu cũng đóng vai trò quan trọng. Ví dụ, một chủng vi khuẩn kháng colistin phát hiện tại Trung Quốc đã nhanh chóng lan rộng sang châu Âu thông qua thương mại và di cư.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các siêu vi khuẩn đáng lo ngại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một số chủng vi khuẩn kháng thuốc đã được phân loại là “siêu vi khuẩn” (superbugs) vì chúng thể hiện mức độ kháng cao với nhiều loại kháng sinh, đặc biệt là các thuốc điều trị cuối cùng như carbapenem hoặc colistin. Những chủng này gây ra các bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng với tỷ lệ tử vong cao, khó kiểm soát, và dễ lây lan trong cộng đồng cũng như cơ sở y tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>WHO và CDC đã đưa ra danh sách các vi khuẩn kháng thuốc cần ưu tiên toàn cầu. Dưới đây là một số siêu vi khuẩn đáng lo ngại nhất:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>MRSA (Methicillin-Resistant Staphylococcus aureus):\u003C\u002Fstrong> Gây nhiễm trùng da, máu, phổi, dễ lan rộng trong bệnh viện và cộng đồng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>VRE (Vancomycin-Resistant Enterococcus):\u003C\u002Fstrong> Chủ yếu gây nhiễm trùng tiết niệu và huyết học ở bệnh nhân nặng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CRE (Carbapenem-Resistant Enterobacteriaceae):\u003C\u002Fstrong> Kháng với nhóm kháng sinh carbapenem – vốn là lựa chọn điều trị cuối cùng cho các nhiễm khuẩn Gram âm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Neisseria gonorrhoeae đa kháng:\u003C\u002Fstrong> Gây bệnh lậu, một số chủng đã kháng với tất cả các thuốc điều trị hiện có.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng dưới đây tóm tắt đặc điểm chính của một số siêu vi khuẩn:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tên vi khuẩn\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Loại kháng sinh bị kháng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vị trí nhiễm thường gặp\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>MRSA\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Beta-lactam (methicillin, oxacillin)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Da, máu, phổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>VRE\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vancomycin\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đường tiểu, máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>CRE\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Carbapenem\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ruột, tiết niệu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>N. gonorrhoeae\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Macrolide, cephalosporin\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Niệu đạo, cổ tử cung\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Các siêu vi khuẩn này đang dần vượt qua các biện pháp điều trị hiện tại, đặt ra yêu cầu cấp thiết trong việc nghiên cứu kháng sinh mới và chiến lược kiểm soát toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động y tế và kinh tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kháng thuốc không chỉ là vấn đề y tế mà còn là gánh nặng kinh tế lớn đối với các quốc gia. Bệnh nhân nhiễm vi khuẩn kháng thuốc thường có thời gian nằm viện dài hơn, cần dùng kháng sinh đắt tiền hơn, và có nguy cơ tử vong cao hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ước tính của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fhealth\u002Fhealth-systems\u002FAMR-policy-insights-en.pdf\" target=\"_blank\">OECD\u003C\u002Fa> cho thấy AMR có thể khiến chi phí y tế tăng 1,5 tỷ USD mỗi năm tại các nước OECD và gây thiệt hại đến 3,5% GDP toàn cầu vào năm 2050 nếu không được kiểm soát. Một mô hình kinh tế của World Bank dự đoán AMR có thể đẩy 24 triệu người vào cảnh nghèo cùng cực do mất năng suất lao động và chi phí y tế tăng cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hậu quả gián tiếp khác bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Gia tăng tỉ lệ thất bại điều trị ở các bệnh nặng như lao, viêm phổi, nhiễm trùng huyết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm hiệu quả của các phẫu thuật lớn, hóa trị và ghép tạng do nguy cơ nhiễm khuẩn không kiểm soát\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gia tăng chi phí bảo hiểm y tế, áp lực lên hệ thống y tế công\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán và phát hiện vi khuẩn kháng thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phát hiện sớm và chính xác các chủng vi khuẩn kháng thuốc là điều kiện tiên quyết để điều trị đúng và hạn chế lan rộng. Các phương pháp truyền thống vẫn được sử dụng rộng rãi:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nuôi cấy:\u003C\u002Fstrong> Tách vi khuẩn từ mẫu bệnh phẩm trong môi trường chọn lọc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kháng sinh đồ (antibiogram):\u003C\u002Fstrong> Xác định mức độ nhạy cảm với từng kháng sinh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các công nghệ hiện đại đang dần thay thế hoặc bổ sung phương pháp truyền thống:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>PCR:\u003C\u002Fstrong> Phát hiện gen kháng thuốc đặc hiệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>MALDI-TOF MS:\u003C\u002Fstrong> Nhận diện chủng vi khuẩn nhanh bằng phổ khối\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giải trình tự gen:\u003C\u002Fstrong> Phân tích toàn bộ hệ gen để dự đoán kháng thuốc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Chỉ số MAR (Multiple Antibiotic Resistance Index) được sử dụng để đánh giá mức độ kháng thuốc tổng quát của một chủng vi khuẩn:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">MAR = \\frac{a}{b}\u003C\u002Fscript>, trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">a\u003C\u002Fscript> là số kháng sinh mà vi khuẩn kháng, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">b\u003C\u002Fscript> là tổng số kháng sinh được thử nghiệm. Chỉ số MAR &gt; 0.2 thường phản ánh môi trường có áp lực kháng sinh cao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chiến lược kiểm soát và phòng ngừa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kiểm soát vi khuẩn kháng thuốc đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện theo mô hình One Health – kết hợp y tế con người, thú y và môi trường. WHO khuyến nghị 5 nhóm hành động trọng tâm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Nâng cao nhận thức cộng đồng và nhân viên y tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thực hiện giám sát kháng thuốc và sử dụng kháng sinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm lạm dụng kháng sinh trong y tế và nông nghiệp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm soát nhiễm khuẩn và vệ sinh bệnh viện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đầu tư vào nghiên cứu thuốc mới và các biện pháp thay thế\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Ở cấp độ bệnh viện, các biện pháp hiệu quả gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Áp dụng chính sách kê đơn hợp lý (antibiotic stewardship)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cách ly bệnh nhân nhiễm vi khuẩn đa kháng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khử khuẩn bề mặt và thiết bị y tế định kỳ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phát triển thuốc và liệu pháp thay thế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Do tốc độ kháng thuốc nhanh, nhiều kháng sinh cũ mất tác dụng chỉ sau vài năm đưa vào sử dụng. Tuy nhiên, đầu tư vào kháng sinh mới đang chậm lại vì lợi nhuận thấp và chi phí nghiên cứu cao. Một số chiến lược thay thế đang được phát triển:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp thực khuẩn thể (phage therapy):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng virus tấn công vi khuẩn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Peptide kháng khuẩn:\u003C\u002Fstrong> Tác động màng tế bào vi khuẩn theo cơ chế khó kháng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ức chế enzyme kháng thuốc:\u003C\u002Fstrong> Như beta-lactamase inhibitors\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CRISPR-Cas9:\u003C\u002Fstrong> Nhắm vào gen kháng để làm bất hoạt khả năng kháng thuốc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>WHO, GARDP, và các tổ chức toàn cầu đang tài trợ các sáng kiến kháng sinh mới và tạo quỹ đầu tư cho nghiên cứu y sinh học tập trung vào AMR.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>CDC. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fdrugresistance\u002Fabout.html\" target=\"_blank\">About Antimicrobial Resistance\u003C\u002Fa>. Centers for Disease Control and Prevention.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>WHO. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fantimicrobial-resistance\" target=\"_blank\">Antimicrobial Resistance Fact Sheets\u003C\u002Fa>. World Health Organization.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>OECD. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fhealth\u002Fhealth-systems\u002FAMR-policy-insights-en.pdf\" target=\"_blank\">Stemming the Superbug Tide\u003C\u002Fa>. OECD Health Policy Insights.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>European Centre for Disease Prevention and Control. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ecdc.europa.eu\u002Fen\u002Fantimicrobial-resistance\" target=\"_blank\">ECDC – AMR Surveillance\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Review on Antimicrobial Resistance. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Famr-review.org\u002F\" target=\"_blank\">Tackling Drug-Resistant Infections Globally\u003C\u002Fa>. UK Government, 2016.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>GARDP. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fgardp.org\u002F\" target=\"_blank\">Global Antibiotic Research and Development Partnership\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:28:48.587+00:00","2025-09-30T03:57:18.530+00:00","2025-09-30T03:57:18.515+00:00",172,[33,43,46,51,56,66,72,77,82,87],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"beta lactam","Beta lactam là gì? Các công bố khoa học về Beta lactam","Beta-lactam antibiotics","Beta-lactam là nhóm kháng sinh có cấu trúc vòng beta-lactam 4 cạnh đặc trưng, hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn thông qua liên kết với các protein gắn penicillin (PBP).","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"antibiotic resistance","Antibiotic resistance là gì? Các công bố khoa học về Antibiotic resistance",{"id":47,"title":48,"term":49,"englishTitle":47,"definition":50,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"antibiotics","Antibiotics là gì? Phân loại, cơ chế tác động và vấn đề kháng kháng sinh","Antibiotics","Antibiotics (kháng sinh) là các hợp chất tự nhiên, bán tổng hợp hoặc tổng hợp có khả năng tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh, đóng vai trò nền tảng trong điều trị các bệnh nhiễm trùng y khoa.",{"id":52,"title":53,"term":52,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"nhiễm trùng tiết niệu","Nhiễm trùng tiết niệu là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","urinary tract infection \u002F UTI","Nhiễm trùng tiết niệu (urinary tract infection – UTI) là tình trạng nhiễm khuẩn viêm cấp hoặc mạn tính xảy ra tại bất kỳ phần nào của hệ tiết niệu người, thường khởi nguồn do vi khuẩn từ đường tiêu hóa xâm nhập ngược dòng qua niệu đạo lên bàng quang và thận.",{"id":57,"title":58,"term":59,"englishTitle":57,"definition":60,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"bacteriocin","Bacteriocin là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Bacteriocin","Bacteriocin là nhóm các peptide hoặc protein kháng khuẩn có hoạt tính sinh học do vi khuẩn sinh tổng hợp trên ribosome, có khả năng ức chế hoặc tiêu diệt chọn lọc các chủng vi khuẩn khác (thường là các loài vi khuẩn có quan hệ họ hàng gần hoặc cạnh tranh sinh thái).","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":67,"title":68,"term":69,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"kháng carbapenem","Kháng carbapenem là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Kháng carbapenem","Carbapenem resistance","Kháng carbapenem là tình trạng các vi khuẩn (đặc biệt là họ vi khuẩn đường ruột Enterobacterales, Pseudomonas aeruginosa và Acinetobacter baumannii) mất tính nhạy cảm với nhóm kháng sinh carbapenem - tuyến phòng thủ kháng sinh phổ rộng cuối cùng trong điều trị nhiễm khuẩn Gram âm nặng.",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"dược sĩ lâm sàng","Dược sĩ lâm sàng là gì? Tổng quan học thuật","Clinical pharmacist","Dược sĩ lâm sàng là chuyên gia y tế chuyên sâu về dược trị liệu, làm việc trực tiếp cùng đội ngũ bác sĩ và điều dưỡng tại các cơ sở điều trị nhằm tối ưu hóa việc lựa chọn thuốc, liều lượng, theo dõi phản ứng có hại và bảo đảm an toàn dùng thuốc cho người bệnh.",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"kháng sinh dự phòng","Kháng sinh dự phòng là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Antibiotic prophylaxis","Kháng sinh dự phòng (antibiotic prophylaxis) là việc sử dụng thuốc kháng khuẩn ngắn hạn trước hoặc trong khi can thiệp phẫu thuật nhằm ngăn ngừa nhiễm trùng vết mổ và biến chứng nhiễm khuẩn huyết, không dùng để điều trị ổ nhiễm trùng đã có.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"bệnh nhân nội trú","Bệnh nhân nội trú là gì? Các công bố khoa học về Bệnh nhân nội trú","Inpatient \u002F Hospitalized patient","Bệnh nhân nội trú là người bệnh được tiếp nhận chính thức vào cơ sở khám bệnh, chữa bệnh để thực hiện các can thiệp chẩn đoán, phẫu thuật, điều trị và chăm sóc y tế toàn diện liên tục qua đêm với thời gian lưu viện từ 24 giờ trở lên.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"đề kháng kháng sinh","Đề kháng kháng sinh là gì? Tổng quan học thuật","antimicrobial resistance \u002F antibiotic resistance","Đề kháng kháng sinh (antibiotic resistance) là khả năng của vi khuẩn tồn tại và phát triển bình thường dưới sự hiện diện của một hoặc nhiều loại kháng sinh ở nồng độ điều trị vốn có thể ức chế hoặc tiêu diệt chúng, thông qua các đột biến gen hoặc cơ chế truyền ngang gen đề kháng."]