[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_vi%20khu%E1%BA%A9n%20gram%20d%C6%B0%C6%A1ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_vi khuẩn gram dương":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":20,"discipline":21,"references":22,"faqs":44,"createUser":54,"publishUser":10,"keywords":58,"keywordCount":69,"enrichTopicLink":70,"status":71,"createTime":72,"updateTime":73,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":74,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":75,"relateTopics":76},"vi khuẩn gram dương","Vi khuẩn gram dương là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Vi khuẩn gram dương là nhóm vi sinh vật có thành tế bào dày chứa nhiều peptidoglycan, giữ màu tím trong nhuộm Gram nhờ không có màng ngoài. Chúng gồm nhiều loài gây bệnh hoặc có lợi, nổi bật với cấu trúc đơn giản, khả năng tạo nội bào tử và ứng dụng rộng rãi trong y học, công nghiệp.","\u003Cp>\u003Cstrong>Vi khuẩn Gram dương\u003C\u002Fstrong> là nhóm vi khuẩn có thành tế bào dày cấu tạo chủ yếu từ nhiều lớp peptidoglycan, giữ lại phức hợp tinh thể tím - iod (crystal violet - iodine) và không bị tẩy màu bởi cồn trong quy trình nhuộm Gram do nhà vi sinh vật học người Đan Mạch Hans Christian Gram phát minh năm 1884, do đó quan sát thấy màu tím hoặc xanh tím dưới kính hiển vi quang học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc vỏ và thành tế bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thành tế bào của vi khuẩn Gram dương có những đặc điểm siêu vi thể phân biệt rõ rệt với vi khuẩn Gram âm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Lớp Peptidoglycan (Murein):\u003C\u002Fstrong> Chiếm từ 50% đến 90% khối lượng khô của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%C3%A0nh%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}}, có độ dày từ 20 đến 80 nm (so với độ dày 2 đến 7 nm ở vi khuẩn Gram âm). Lớp này gồm các chuỗi polysaccharide luân phiên giữa N-acetylglucosamine (NAG) và N-acetylmuramic acid (NAM), được {{topic|%7B%22topic%22%3A%22li%C3%AAn%20k%E1%BA%BFt%20ch%C3%A9o%22%7D}} với nhau thông qua các cầu nối peptide ngắn.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Acid Teichoic và Acid Lipoteichoic:\u003C\u002Fstrong> Là các polymer polyol phosphate (glycerol phosphate hoặc ribitol phosphate) tích điện âm mạnh phân bố dày đặc trên bề mặt. Acid teichoic liên kết cộng hóa trị với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22peptidoglycan%22%7D}} (WTA), trong khi acid lipoteichoic (LTA) neo sâu vào màng sinh chất. Chúng đóng vai trò điều hòa cân bằng ion Mg2+, ổn định màng tế bào, tham gia vào sự bám dính vào tế bào biểu mô vật chủ và kích hoạt phản ứng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%20b%E1%BA%A9m%20sinh%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Không có màng ngoài:\u003C\u002Fstrong> Khác với vi khuẩn Gram âm, vi khuẩn Gram dương không có lớp màng lipid kép bên ngoài và không chứa nội độc tố {{topic|%7B%22topic%22%3A%22lipopolysaccharide%22%7D}} (LPS).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại các nhóm vi khuẩn Gram dương chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dựa trên hình thái học và đặc tính chuyển hóa, vi khuẩn Gram dương được phân thành hai nhóm lớn theo ngành (phylum) trong cây phát sinh chủng loại:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1. Nhóm Cầu khuẩn Gram dương (Gram-positive Cocci - Firmicutes)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Chi \u003Cem>Staphylococcus\u003C\u002Fem>:\u003C\u002Fstrong> Cầu khuẩn xếp thành chùm, dương tính với catalase. Nổi bật nhất là \u003Cem>Staphylococcus aureus\u003C\u002Fem> ({{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%A5%20c%E1%BA%A7u%20v%C3%A0ng%22%7D}}), nguyên nhân hàng đầu gây nhiễm trùng da mô mềm, viêm phổi, viêm tủy xương, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%C3%AAm%20n%E1%BB%99i%20t%C3%A2m%20m%E1%BA%A1c%20nhi%E1%BB%85m%20khu%E1%BA%A9n%22%7D}} và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BB%91c%20nhi%E1%BB%85m%20tr%C3%B9ng%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Chi \u003Cem>Streptococcus\u003C\u002Fem>:\u003C\u002Fstrong> Cầu khuẩn xếp thành chuỗi, âm tính với catalase. Phân loại theo tính chất tan máu gồm \u003Cem>Streptococcus pyogenes\u003C\u002Fem> (liên cầu nhóm A gây viêm họng, sốt thấp khớp), \u003Cem>Streptococcus agalactiae\u003C\u002Fem> (nhóm B gây nhiễm trùng sơ sinh) và \u003Cem>Streptococcus pneumoniae\u003C\u002Fem> (phế cầu gây viêm phổi, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%C3%AAm%20m%C3%A0ng%20n%C3%A3o%22%7D}}).\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Chi \u003Cem>Enterococcus\u003C\u002Fem>:\u003C\u002Fstrong> Cầu khuẩn đường ruột như \u003Cem>Enterococcus faecalis\u003C\u002Fem> và \u003Cem>Enterococcus faecium\u003C\u002Fem>, thường gây nhiễm trùng bệnh viện và kháng nhiều kháng sinh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>2. Nhóm Trực khuẩn Gram dương (Gram-positive Bacilli)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Trực khuẩn sinh nội bào tử (Endospore-forming):\u003C\u002Fstrong> Gồm chi \u003Cem>Bacillus\u003C\u002Fem> (hiếu khí, như \u003Cem>Bacillus anthracis\u003C\u002Fem> gây bệnh than, \u003Cem>Bacillus subtilis\u003C\u002Fem>) và chi \u003Cem>Clostridium\u003C\u002Fem> (kỵ khí tuyệt đối, như \u003Cem>Clostridium tetani\u003C\u002Fem> gây uốn ván, \u003Cem>Clostridium botulinum\u003C\u002Fem> gây ngộ độc thịt, \u003Cem>Clostridioides difficile\u003C\u002Fem> gây viêm đại tràng giả mạc).\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Trực khuẩn không sinh bào tử (Non-spore-forming):\u003C\u002Fstrong> Gồm \u003Cem>Listeria monocytogenes\u003C\u002Fem> (gây nhiễm khuẩn listeria truyền qua thực phẩm), \u003Cem>Corynebacterium diphtheriae\u003C\u002Fem> (gây bệnh bạch hầu) và các vi khuẩn thuộc ngành Actinobacteria như \u003Cem>Mycobacterium\u003C\u002Fem> (trực khuẩn kháng cồn toan).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế kháng thuốc kháng sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự gia tăng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%81%20kh%C3%A1ng%20kh%C3%A1ng%20sinh%22%7D}} ở vi khuẩn Gram dương là một trong những thách thức y tế toàn cầu nghiêm trọng nhất:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA):\u003C\u002Fstrong> Đề kháng với hầu hết các kháng sinh nhóm beta-lactam do thu nhận đoạn gen \u003Cem>mecA\u003C\u002Fem> hoặc \u003Cem>mecC\u003C\u002Fem> mã hóa cho protein gắn penicillin biến đổi PBP2a (Penicillin-Binding Protein 2a), có ái lực rất thấp với các thuốc nhóm penicillin và cephalosporin.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Enterococcus kháng vancomycin (VRE):\u003C\u002Fstrong> Cơ chế đề kháng qua cụm gen \u003Cem>vanA\u003C\u002Fem> hoặc \u003Cem>vanB\u003C\u002Fem> làm thay đổi đầu tận cùng của tiền chất peptidoglycan từ D-Alanyl-D-Alanine thành D-Alanyl-D-Lactate, làm giảm ái lực liên kết của glycopeptide vancomycin tới 1000 lần.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Phế cầu kháng penicillin (PRSP):\u003C\u002Fstrong> Biến đổi cấu trúc khảm của các gen mã hóa PBP thông qua tái tổ hợp di truyền tự nhiên.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghệ sinh học và bối cảnh tại Việt Nam\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bên cạnh vai trò gây bệnh, nhiều loài vi khuẩn Gram dương có giá trị to lớn trong công nghiệp sinh học và chế biến thực phẩm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Vi khuẩn lên men Lactic (LAB):\u003C\u002Fstrong> Các chi \u003Cem>Lactobacillus\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Lactococcus\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Bifidobacterium\u003C\u002Fem> được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất sữa chua, phô mai, chế phẩm sinh học probiotic và bảo quản thực phẩm lên men truyền thống tại Việt Nam như nem chua, cà muối.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Sản xuất enzyme và kháng sinh công nghiệp:\u003C\u002Fstrong> \u003Cem>Bacillus subtilis\u003C\u002Fem> và \u003Cem>Bacillus licheniformis\u003C\u002Fem> được dùng để sản xuất enzyme protease, amylase phục vụ công nghiệp tẩy rửa, dệt nhuộm và chăn nuôi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Gram-positive bacteria",[17,19],"vi khuẩn bắt màu Gram dương","Vi khuẩn Gram dương là nhóm vi khuẩn có thành tế bào cấu tạo bởi lớp peptidoglycan dày giữ lại phẩm màu tím trong quy trình nhuộm Gram, bao gồm nhiều mầm bệnh quan trọng và vi sinh vật công nghiệp.","NATURAL_SCIENCES",[23,30,37],{"citationText":24,"title":25,"authors":26,"source":27,"year":28,"doi":29,"url":10},"Silhavy, T. J., et al. (2010). The bacterial cell envelope. Cold Spring Harbor Perspectives in Biology, 2(5), a000414.","The bacterial cell envelope","T. J. Silhavy, D. Kahne, S. Walker","Cold Spring Harbor Perspectives in Biology",2010,"10.1101\u002Fcshperspect.a000414",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":34,"year":35,"doi":36,"url":10},"Brown, S., et al. (2013). Wall teichoic acids of gram-positive bacteria. Annual Review of Microbiology, 67, 313-336.","Wall teichoic acids of gram-positive bacteria","S. Brown, J. P. Santa Maria, S. Walker","Annual Review of Microbiology",2013,"10.1146\u002Fannurev-micro-092412-155620",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":10},"Chambers, H. F., & DeLeo, F. R. (2009). Waves of resistance: Staphylococcus aureus in the antibiotic era. Nature Reviews Microbiology, 7(9), 629-641.","Waves of resistance: Staphylococcus aureus in the antibiotic era","H. F. Chambers, F. R. DeLeo","Nature Reviews Microbiology",2009,"10.1038\u002Fnrmicro2200",[45,48,51],{"question":46,"answer":47},"Vì sao vi khuẩn Gram dương bắt màu tím trong quy trình nhuộm Gram?","Thành tế bào vi khuẩn Gram dương có lớp peptidoglycan rất dày và mạng lưới acid teichoic liên kết chặt chẽ, khi xử lý bằng cồn tẩy màu sẽ làm co cụm các lỗ mạng lưới, giữ chặt phức hợp tinh thể tím - iod bên trong tế bào.",{"question":49,"answer":50},"Kháng sinh nhóm penicillin tác động lên vi khuẩn Gram dương theo cơ chế nào?","Penicillin gắn kết và ức chế các enzyme transpeptidase (Penicillin-Binding Proteins - PBPs), ngăn cản phản ứng liên kết chéo giữa các chuỗi peptide của peptidoglycan, làm yếu thành tế bào và khiến vi khuẩn bị ly giải do áp suất thẩm thấu.",{"question":52,"answer":53},"Vi khuẩn Gram dương có sản sinh độc tố gây bệnh nguy hiểm không?","Nhiều loài vi khuẩn Gram dương tiết ra các ngoại độc tố (exotoxin) cực mạnh như độc tố uốn ván (tetanospasmin của Clostridium tetani), độc tố thịt botulinum, độc tố ruột tụ cầu và độc tố gây sốc nhiễm độc (TSST-1).",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[59,60,61,62,63,64,65,66,67,68],"thành tế bào","liên kết chéo","peptidoglycan","miễn dịch bẩm sinh","lipopolysaccharide","tụ cầu vàng","viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn","sốc nhiễm trùng","viêm màng não","đề kháng kháng sinh",10,true,"PUBLISHED","2024-01-16T02:50:43.034+00:00","2026-08-31T09:05:48.344+00:00","2026-08-31T09:05:47.829+00:00",365,[77,80,83,85,88,91,94,97,100,103],{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"polysaccharide","Polysaccharide là gì? Các công bố khoa học về Polysaccharide",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dịch chiết","Dịch chiết là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dịch chiết",{"id":61,"title":84,"term":61,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"Peptidoglycan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tnf α","Tnf-α là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Tnf-α",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"antibacterial","Antibacterial là gì? Các công bố khoa học về Antibacterial",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vi khuẩn lactic","Vi khuẩn lactic là gì? Các công bố khoa học về Vi khuẩn lactic",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"pectin","Pectin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Pectin",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"xạ khuẩn","Xạ khuẩn là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoá chất cảm ứng","Hoá chất cảm ứng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chitin","Chitin là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Chitin"]