[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_vi%20khu%E1%BA%A9n%20g%C3%A2y%20b%E1%BB%87nh%20th%E1%BB%B1c%20v%E1%BA%ADt{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_vi%20khu%E1%BA%A9n%20g%C3%A2y%20b%E1%BB%87nh%20th%E1%BB%B1c%20v%E1%BA%ADt":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":63,"keywordCount":74,"enrichTopicLink":75,"status":76,"createTime":77,"updateTime":78,"publishTime":79,"linkEnrichedTime":80,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":81,"wikidataId":10,"relateTopics":82},"vi khuẩn gây bệnh thực vật","Vi khuẩn gây bệnh thực vật là gì? Các nghiên cứu khoa học","Vi khuẩn gây bệnh thực vật là các vi sinh vật đơn bào có khả năng xâm nhập mô cây và gây ra các triệu chứng như héo, đốm lá, thối nhũn hoặc ung thư thân. Chúng phát triển nhanh trong điều kiện ẩm ướt, lây lan qua nước, đất, côn trùng và gây thiệt hại lớn cho nông nghiệp toàn cầu. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Vi khuẩn gây bệnh thực vật\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Plant pathogenic bacteria \u002F Phytopathogenic bacteria\u003C\u002Fem>) là Vi khuẩn gây bệnh thực vật là nhóm vi khuẩn ký sinh có khả năng xâm nhiễm vào mô cây trồng qua lỗ khí khổng hoặc vết thương cơ học, gây ra các hội chứng héo rũ, đốm lá, loét và thối rữa nông sản.\u003C\u002Fp>\n\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu chung về vi khuẩn gây bệnh thực vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVi khuẩn gây bệnh thực vật là nhóm vi sinh vật có khả năng xâm nhập vào mô cây trồng và gây ra các phản ứng bệnh lý thông qua {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C6%A1%20ch%E1%BA%BF%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} cụ thể. Không giống như virus hay nấm, vi khuẩn không bắt buộc phải sống ký sinh nội bào nhưng vẫn có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng bằng cách tiết ra enzyme, độc tố hoặc phá vỡ cấu trúc mô thực vật. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChúng thuộc nhóm vi khuẩn Gram âm là chủ yếu, mặc dù có một số ngoại lệ Gram dương, và thường sống trong đất, nước hoặc trên bề mặt cây trồng. Vi khuẩn gây bệnh có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20sinh%20s%E1%BA%A3n%22%7D}} nhanh trong điều kiện thuận lợi, đặc biệt là môi trường ẩm ướt, và có thể lây lan qua nước tưới, dụng cụ nông nghiệp, côn trùng truyền bệnh hoặc thậm chí qua hạt giống và không khí.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTác động của vi khuẩn gây bệnh thực vật không chỉ giới hạn ở năng suất mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng nông sản, chuỗi cung ứng thực phẩm và thu nhập của người nông dân. Nhiều bệnh do vi khuẩn gây ra không thể điều trị dứt điểm sau khi đã xâm nhập, khiến công tác phòng ngừa trở nên cấp thiết. Ví dụ điển hình là bệnh héo rũ do \u003Cem>Ralstonia solanacearum\u003C\u002Fem>, có khả năng tồn tại trong đất đến vài năm và rất khó kiểm soát.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các chi vi khuẩn gây bệnh phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột số chi vi khuẩn đã được nghiên cứu rộng rãi do gây ra các dịch bệnh nghiêm trọng trên cây trồng chính như lúa, cà chua, khoai tây, cải bắp và nhiều loại rau quả khác. Dưới đây là bảng tổng hợp một số chi vi khuẩn quan trọng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Chi vi khuẩn\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Bệnh điển hình\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cây trồng bị ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Xanthomonas\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đốm lá vi khuẩn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lúa, cam, cải bắp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Ralstonia\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Héo rũ vi khuẩn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cà chua, khoai tây, chuối\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Pseudomonas\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cháy lá, thối gốc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đậu, dưa leo, lúa mì\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Erwinia\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thối mềm, cháy ngọn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cà rốt, cần tây, khoai tây\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Agrobacterium\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ung thư thân (crown gall)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nho, đào, táo, hoa hồng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMỗi chi vi khuẩn có chiến lược sinh bệnh khác nhau, phù hợp với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BA%B7c%20%C4%91i%E1%BB%83m%20sinh%20l%C3%BD%22%7D}} và sinh thái của cây ký chủ. \u003Cem>Xanthomonas\u003C\u002Fem> thường xâm nhập qua khí khổng hoặc vết thương cơ học; \u003Cem>Ralstonia\u003C\u002Fem> thường xâm nhập qua rễ và hệ thống mạch dẫn. Một số loài có khả năng cộng sinh với tuyến trùng hoặc côn trùng như bọ xít, làm tăng khả năng lây truyền.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm hình thái và sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVi khuẩn gây bệnh thực vật nhìn chung có hình thái đơn giản, thường là hình que (bacillus) hoặc hình cầu (coccus), kích thước khoảng 0.5–5 µm. Phần lớn các loài di động nhờ tiêm mao (flagella) dạng đơn hoặc đa, cho phép di chuyển trong môi trường ẩm hoặc xuyên qua các mô thực vật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề sinh lý, vi khuẩn sinh sản bằng cách phân bào (binary fission) với chu kỳ nhân đôi ngắn, trung bình 20–40 phút trong điều kiện tối ưu. Chúng sử dụng nguồn carbon và nitơ từ dịch bào thực vật để phát triển nhanh chóng. Một số vi khuẩn có thể hình thành màng sinh học (biofilm), bảo vệ khỏi điều kiện bất lợi và kháng lại thuốc diệt khuẩn hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} của cây.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác enzyme phân giải màng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20th%E1%BB%B1c%20v%E1%BA%ADt%22%7D}} như cellulase, pectinase, hemicellulase đóng vai trò quan trọng trong việc xâm nhập mô và phá hủy {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}} chủ. Bên cạnh đó, nhiều loài còn tiết ra độc tố hoặc yếu tố hiệu ứng (effector proteins) để ức chế hệ thống phòng thủ của cây trồng, hỗ trợ sinh bệnh và tạo điều kiện lan rộng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế gây bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột trong những cơ chế nổi bật và được nghiên cứu kỹ lưỡng nhất là hệ thống tiết Type III (Type III Secretion System – T3SS). Đây là hệ thống protein hình ống xuyên màng cho phép vi khuẩn “bơm” các protein hiệu ứng trực tiếp vào tế bào thực vật chủ. Các protein này làm gián đoạn con đường {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADn%20hi%E1%BB%87u%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}}, tái lập lại quá trình sinh lý có lợi cho vi khuẩn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài T3SS, nhiều vi khuẩn còn sử dụng các hệ thống tiết khác như Type II (T2SS – tiết enzyme thủy phân), Type IV (T4SS – truyền DNA như ở \u003Cem>Agrobacterium\u003C\u002Fem>), hoặc Type VI (T6SS – cạnh tranh vi sinh vật). Việc phối hợp nhiều hệ tiết cho phép vi khuẩn thích nghi trong môi trường phức tạp như mô cây.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrình tự các bước sinh bệnh điển hình:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Bám dính vào bề mặt lá hoặc rễ nhờ các protein ngoại bào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thâm nhập qua lỗ khí khổng, thủy khẩu hoặc vết thương cơ học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sinh trưởng nội mô và tiết enzyme\u002Feffector phá vỡ cấu trúc mô\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gây ra triệu chứng héo, thối, đốm hoặc u sưng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lây lan qua dòng chảy nước, côn trùng hoặc hoạt động con người\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự thành công của quá trình gây bệnh phụ thuộc vào tương tác phức tạp giữa gen sinh bệnh của vi khuẩn (ví dụ: gen hrp, avr, vir) và hệ miễn dịch của cây (các thụ thể PRR và protein R). Quá trình “cuộc đua vũ trang” giữa cây và vi khuẩn là chủ đề trung tâm trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20h%E1%BB%8Dc%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} thực vật hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Triệu chứng bệnh trên cây trồng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTriệu chứng do vi khuẩn gây ra trên cây trồng rất đa dạng, tùy thuộc vào loài vi khuẩn, cơ quan bị nhiễm và loài cây chủ. Các triệu chứng thường được phân loại theo hình thái quan sát được: héo, đốm, thối, cháy lá, u sưng hoặc rối loạn sinh trưởng. Đây là cơ sở ban đầu giúp nhận diện bệnh ngoài đồng ruộng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số dạng triệu chứng phổ biến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Héo rũ:\u003C\u002Fstrong> do vi khuẩn xâm nhập mạch dẫn và làm tắc dòng vận chuyển nước, gây ra hiện tượng héo lá, sau đó chết toàn cây.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đốm lá:\u003C\u002Fstrong> xuất hiện các vùng hoại tử nhỏ màu nâu hoặc đen trên lá, đôi khi có quầng vàng xung quanh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thối mềm:\u003C\u002Fstrong> mô thực vật trở nên nhũn, ẩm và có mùi hôi do sự phân giải pectin.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ung thư thân:\u003C\u002Fstrong> sự hình thành các u mô bất thường ở thân, rễ hoặc cổ rễ, phổ biến với \u003Cem>Agrobacterium tumefaciens\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ điển hình là bệnh héo vi khuẩn trên cà chua do \u003Cem>Ralstonia solanacearum\u003C\u002Fem>. Ban đầu, cây có thể héo vào ban ngày và phục hồi vào ban đêm, nhưng về sau héo vĩnh viễn, mạch dẫn chuyển màu nâu đen. Cắt ngang thân sẽ thấy dòng dịch trắng đục rỉ ra – một chỉ dấu điển hình của vi khuẩn xâm nhiễm mạch gỗ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán và phát hiện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChẩn đoán vi khuẩn gây bệnh thực vật là bước thiết yếu trong quản lý bệnh chính xác. Phương pháp truyền thống dựa trên nuôi cấy vi khuẩn trên môi trường chọn lọc và xác định dựa vào hình thái khuẩn lạc, phản ứng sinh hóa và nhuộm Gram.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, các phương pháp hiện đại đã cải thiện độ chính xác và tốc độ phát hiện. Các kỹ thuật sinh học phân tử như PCR (polymerase chain reaction), qPCR (real-time PCR), LAMP (loop-mediated isothermal amplification), và ELISA (enzyme-linked immunosorbent assay) đang được áp dụng phổ biến trong phòng thí nghiệm và hiện trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số công nghệ tiên tiến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>qPCR:\u003C\u002Fstrong> định lượng vi khuẩn trong mẫu thực vật, độ nhạy cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>LAMP:\u003C\u002Fstrong> không cần thiết bị đắt tiền, phù hợp vùng nông thôn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nanobiosensor:\u003C\u002Fstrong> đang phát triển, cho kết quả tại chỗ trong vài phút\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguồn tham khảo: ScienceDirect – Rapid Detection of Plant Pathogens\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chiến lược kiểm soát và phòng ngừa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKiểm soát vi khuẩn gây bệnh thực vật đòi hỏi tiếp cận tích hợp, kết hợp các biện pháp canh tác, sinh học và công nghệ cao. Do đa phần vi khuẩn gây bệnh không có thuốc đặc trị như với virus hoặc nấm, việc phòng ngừa là yếu tố then chốt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác chiến lược phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Canh tác:\u003C\u002Fstrong> sử dụng giống sạch bệnh, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22lu%C3%A2n%20canh%20c%C3%A2y%20tr%E1%BB%93ng%22%7D}}, khử trùng đất và dụng cụ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sinh học:\u003C\u002Fstrong> ứng dụng vi sinh vật đối kháng (như \u003Cem>Bacillus subtilis\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Pseudomonas fluorescens\u003C\u002Fem>)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phage therapy:\u003C\u002Fstrong> sử dụng thực khuẩn thể để tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giống cây kháng bệnh:\u003C\u002Fstrong> phát triển thông qua lai tạo hoặc chuyển gen\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, các sản phẩm kháng khuẩn tự nhiên như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chi%E1%BA%BFt%20xu%E1%BA%A5t%20th%E1%BB%B1c%20v%E1%BA%ADt%22%7D}} (curcumin, quercetin), nano bạc, nano đồng đang được nghiên cứu để thay thế thuốc hóa học truyền thống, góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe con người.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong nghiên cứu sinh học phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột số vi khuẩn gây bệnh, điển hình là \u003Cem>Agrobacterium tumefaciens\u003C\u002Fem>, đã trở thành công cụ mạnh trong nghiên cứu sinh học thực vật và kỹ thuật di truyền. Cơ chế truyền DNA qua hệ thống T-DNA được khai thác để chuyển gen vào cây trồng một cách hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các vi khuẩn như \u003Cem>Pseudomonas syringae\u003C\u002Fem> và \u003Cem>Xanthomonas spp.\u003C\u002Fem> với hệ thống tiết T3SS giúp các nhà khoa học nghiên cứu sâu về tương tác vật chủ – mầm bệnh, cơ chế cảm nhận mầm bệnh (PTI\u002FETI) và phản ứng miễn dịch cây trồng. Những hiểu biết này là nền tảng cho công nghệ giống kháng bệnh thế hệ mới.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác bộ gen của nhiều loài vi khuẩn đã được giải mã toàn bộ, cho phép xây dựng mô hình tương tác hệ gen – biểu hiện bệnh lý. Ví dụ: Ralstonia solanacearum Genome, Journal of Bacteriology.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động kinh tế và môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTác động kinh tế của vi khuẩn gây bệnh thực vật là rất lớn. Theo ước tính của FAO, thiệt hại do bệnh thực vật có thể chiếm 20–40% sản lượng nông nghiệp toàn cầu, trong đó vi khuẩn là tác nhân đáng kể. Bệnh héo vi khuẩn ở chuối (BXW), thối mềm sau thu hoạch và đốm lá ở lúa là những ví dụ tiêu biểu gây thiệt hại hàng tỷ USD mỗi năm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, việc kiểm soát bệnh bằng hóa chất có thể dẫn đến tồn dư kháng sinh, phá vỡ cân bằng vi sinh vật đất và gây ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái. Điều này đặt ra yêu cầu phát triển các giải pháp kiểm soát thân thiện với môi trường, an toàn sinh học và có tính bền vững.\n\u003C\u002Fp>\u003C\u002Fdiv>","Plant pathogenic bacteria \u002F Phytopathogenic bacteria",[19,20],"Phytobacteria","Vi khuẩn hại cây trồng","Vi khuẩn gây bệnh thực vật là nhóm vi khuẩn ký sinh có khả năng xâm nhiễm vào mô cây trồng qua lỗ khí khổng hoặc vết thương cơ học, gây ra các hội chứng héo rũ, đốm lá, loét và thối rữa nông sản.","AGRICULTURAL_SCIENCES",[24,31,38],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":10},"['Thind'] (2019). Molecular Mechanisms of Virulence and Pathogenesis. Phytopathogenic Bacteria and Plant Diseases.","Molecular Mechanisms of Virulence and Pathogenesis","['Thind']","Phytopathogenic Bacteria and Plant Diseases",2019,"10.1201\u002F9780429242786-5",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":35,"year":36,"doi":37,"url":10},"['Setti', 'Bencheikh', 'Henni'] (2014). Virulence strategies of phytopathogenic bacteria and their role in plant disease pathogenesis. African Journal of Microbiology Research.","Virulence strategies of phytopathogenic bacteria and their role in plant disease pathogenesis","['Setti', 'Bencheikh', 'Henni']","African Journal of Microbiology Research",2014,"10.5897\u002Fajmr2014.6935",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":10},"['Van Gijsegem'] (1997). In planta regulation of phytopathogenic bacteria virulence genes: relevance of plant-derived signals. European Journal of Plant Pathology.","In planta regulation of phytopathogenic bacteria virulence genes: relevance of plant-derived signals","['Van Gijsegem']","European Journal of Plant Pathology",1997,"10.1023\u002Fa:1008661415950",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Hệ thống bài tiết loại III (T3SS) có vai trò gì trong độc lực của vi khuẩn thực vật?","T3SS hoạt động như một mũi tiêm phân tử siêu nhỏ đưa thẳng các protein độc lực (effector) từ vi khuẩn vào tế bào chất thực vật để vô hiệu hóa phản ứng tự vệ của cây chủ.",{"question":50,"answer":51},"Các chi vi khuẩn gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng nhất cho cây trồng là gì?","Bao gồm Ralstonia (gây héo xanh), Xanthomonas (gây đốm lá và loét cam quýt), Pseudomonas (gây bạc lá) và Pectobacterium (gây thối nhũn mềm).",{"question":53,"answer":54},"Biện pháp phòng trừ sinh học hiệu quả chống vi khuẩn gây bệnh thực vật là gì?","Sử dụng vi khuẩn đối kháng như Bacillus subtilis, thể thực khuẩn (bacteriophage) chuyên biệt và kích hoạt tính kháng tập nhiễm hệ thống (SAR) ở cây trồng.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[64,65,66,67,68,69,70,71,72,73],"cơ chế sinh học","khả năng sinh sản","đặc điểm sinh lý","phản ứng miễn dịch","tế bào thực vật","cấu trúc tế bào","tín hiệu miễn dịch","sinh học phân tử","luân canh cây trồng","chiết xuất thực vật",10,true,"PUBLISHED","2025-09-30T02:28:31.228+00:00","2026-09-16T01:24:10.202+00:00","2025-10-09T09:44:25.770+00:00","2026-09-16T01:24:09.754+00:00",159,[83,86,89,92,95,98,101,104,107,110],{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quy trình làm tiêu bản","Quy trình làm tiêu bản? Các công bố khoa học về Quy trình làm tiêu bản",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"adolescent","Adolescent là gì? Các công bố khoa học về Adolescent",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khối lượng phân tử","Khối lượng phân tử là gì? Các công bố khoa học về Khối lượng phân tử",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cá lóc","Cá lóc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Cá lóc",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydrogen","Hydrogen là gì? Các công bố khoa học về Hydrogen",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"genome","Genome là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Genome",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vi nhân giống","Vi nhân giống là gì? Các công bố khoa học về Vi nhân giống"]