[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_vi%20kh%C3%AD%20h%E1%BA%ADu{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_vi khí hậu":26},{"code":4,"data":5,"meta":11},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":24,"vietnamLatest":25},[],[8],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":11,"url":21,"doi":22,"summary":23},"2251e683-01e7-4cfd-9411-ab7b1420d376","ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ PHÒNG CHỐNG NHIỄM  NẤM  TRÊN CÁC VỊ THUỐC ĐÔNG DƯỢC TẠI BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN TỈNH NGHỆ AN NĂM 2023",null,[13,14,15],"Hồ Văn Thăng","Nguyễn Thị Kim Dinh","Nguyễn Thị Nga",7,"Tạp chí Y học Cộng đồng",false,"2026-04-03",2026,"https:\u002F\u002Ftapchiyhcd.vn\u002Findex.php\u002Fyhcd\u002Farticle\u002Fview\u002F4791","10.52163\u002Fyhc.v67iCD4.4791","\u003Cp>Nghiên cứu can thiệp trước sau trên 2 kho bảo quản cùng 170 mẫu đông dược tại Bệnh viện Y học cổ truyền Nghệ An đã đánh giá việc kiểm soát \u003Cb>\u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">vi khí hậu\u003C\u002Fb>\u003C\u002Fb> để phòng chống nấm. Sau 12 tháng cải thiện thông gió và hút ẩm, kho đạt độ ẩm dưới 70% và nhiệt độ dưới 25 độ C, giúp giảm tỷ lệ nhiễm nấm chung từ 32,94% xuống 22,35%. Kết quả cho thấy kiểm soát môi trường tồn trữ hạn chế hiệu quả sự phát triển của nấm \u003Ci>Aspergillus\u003C\u002Fi> trong dược liệu.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":27,"meta":11},{"id":28,"title":29,"description":30,"content":31,"term":28,"englishTitle":11,"synonyms":11,"definition":11,"discipline":11,"references":11,"faqs":11,"createUser":32,"publishUser":11,"keywords":36,"keywordCount":57,"enrichTopicLink":58,"status":59,"createTime":60,"updateTime":61,"publishTime":11,"linkEnrichedTime":11,"publicationScanTime":62,"contentErrorMessage":11,"viewCount":63,"relateTopics":64},"vi khí hậu","Vi khí hậu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Vi khí hậu","Vi khí hậu là tập hợp các điều kiện khí hậu cục bộ tồn tại trong không gian hẹp, thường khác biệt rõ rệt với khí hậu chung của vùng xung quanh. Nó bị chi phối bởi địa hình, vật liệu, cây xanh và hoạt động con người, ảnh hưởng đến nhiệt độ, độ ẩm, gió và bức xạ mặt trời ở quy mô nhỏ.","\u003Ch2>Vi khí hậu là gì?\u003C\u002Fh2>\u003Cp>\u003Cstrong>Vi khí hậu\u003C\u002Fstrong> (tiếng Anh: \u003Ci>microclimate\u003C\u002Fi>) là tập hợp các điều kiện khí hậu cục bộ tồn tại trong một không gian nhỏ hơn rất nhiều so với khí hậu khu vực, thường khác biệt rõ rệt so với khí hậu chung của vùng xung quanh. Những điều kiện này có thể tồn tại trong phạm vi vài centimet như bên dưới tán lá, vài mét vuông như một khoảng sân vườn, hay vài hecta như một công viên đô thị. Các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ gió, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%A9c%20x%E1%BA%A1%20m%E1%BA%B7t%20tr%E1%BB%9Di%22%7D}} và độ che phủ có thể thay đổi đáng kể chỉ trong một khoảng không gian hẹp.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Vi khí hậu là một khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực như sinh thái học, kiến trúc, nông nghiệp, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22quy%20ho%E1%BA%A1ch%20%C4%91%C3%B4%20th%E1%BB%8B%22%7D}} và quản lý tài nguyên thiên nhiên. Việc hiểu rõ vi khí hậu giúp con người tối ưu hóa môi trường sống, tăng hiệu quả sử dụng năng lượng và bảo vệ đa dạng sinh học.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Đặc điểm chính của vi khí hậu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Vi khí hậu có thể được tạo ra bởi các yếu tố tự nhiên hoặc nhân tạo. Những thay đổi nhỏ về cấu trúc địa hình, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BA%A3m%20th%E1%BB%B1c%20v%E1%BA%ADt%22%7D}}, loại vật liệu bề mặt hoặc hoạt động của con người đều có thể tạo ra vi khí hậu riêng biệt với khí hậu chung. Các đặc điểm thường thấy của vi khí hậu bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Nhiệt độ:\u003C\u002Fstrong> Vi khí hậu có thể mát hơn hoặc nóng hơn 5–10°C so với vùng xung quanh do sự hấp thụ hoặc phản xạ bức xạ mặt trời khác nhau.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Độ ẩm:\u003C\u002Fstrong> Cây xanh, nguồn nước hoặc thảm thực vật dày có thể làm tăng độ ẩm cục bộ thông qua quá trình bay hơi và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tho%C3%A1t%20h%C6%A1i%20n%C6%B0%E1%BB%9Bc%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tốc độ và hướng gió:\u003C\u002Fstrong> Các rào chắn như tường, hàng rào, dãy nhà cao tầng có thể làm thay đổi luồng gió hoặc tạo vùng lặng gió.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Bức xạ mặt trời:\u003C\u002Fstrong> Góc chiếu sáng, bóng râm, vật liệu che phủ ảnh hưởng đến lượng nhiệt hấp thụ và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20x%E1%BA%A1%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Ví dụ điển hình: Một khu vực trồng cây rậm rạp giữa hai {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%B2a%20nh%C3%A0%20cao%20t%E1%BA%A7ng%22%7D}} có thể có nhiệt độ thấp hơn và độ ẩm cao hơn so với đường phố bê tông gần đó chỉ cách vài mét.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Nguyên nhân hình thành vi khí hậu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các yếu tố ảnh hưởng đến vi khí hậu bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Địa hình:\u003C\u002Fstrong> Độ cao, độ dốc, hướng sườn dốc tác động đến mức độ tiếp xúc với bức xạ mặt trời và dòng chảy không khí.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Thảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%B1c%20v%E1%BA%ADt%22%7D}}:\u003C\u002Fstrong> Cây xanh giúp giảm nhiệt độ nhờ quá trình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22quang%20h%E1%BB%A3p%22%7D}} và thoát hơi nước, đồng thời tăng độ ẩm và lọc bụi khí.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Vật liệu bề mặt:\u003C\u002Fstrong> Vật liệu có hệ số hấp thụ nhiệt cao như nhựa đường làm tăng nhiệt độ cục bộ; trong khi vật liệu phản xạ như gạch nhạt màu giảm tích nhiệt.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Nguồn nước:\u003C\u002Fstrong> Ao hồ, đài phun nước có thể làm mát xung quanh do hiện tượng bay hơi hấp thu nhiệt.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hoạt động con người:\u003C\u002Fstrong> Xe cộ, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20h%C3%B2a%22%7D}} nhiệt độ, nhà kính, thậm chí cả lượng người đi lại có thể tạo ra sự khác biệt nhiệt đáng kể.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Vi khí hậu trong đô thị\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong môi trường đô thị, vi khí hậu thường chịu ảnh hưởng mạnh bởi cấu trúc xây dựng và vật liệu nhân tạo. Các khu vực có mật độ xây dựng cao, ít {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A2y%20xanh%22%7D}}, sử dụng nhiều vật liệu hấp thụ nhiệt sẽ hình thành hiệu ứng \"đảo nhiệt đô thị\" (Urban Heat Island – UHI), khiến nhiệt độ ở thành phố cao hơn vùng nông thôn xung quanh từ 2–6°C.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Để giảm thiểu tác động tiêu cực này, các giải pháp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3i%20thi%E1%BB%87n%22%7D}} vi khí hậu đô thị bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Sử dụng mái nhà xanh và tường cây (green roof &amp; green wall)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tăng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22di%E1%BB%87n%20t%C3%ADch%22%7D}} cây xanh và công viên đô thị\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tạo kênh gió tự nhiên bằng cách bố trí đường thông gió giữa các tòa nhà\u003C\u002Fli>\u003Cli>Áp dụng vật liệu có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20ph%E1%BA%A3n%20x%E1%BA%A1%22%7D}} cao (albedo cao) để giảm tích nhiệt\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Xem thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41598-020-72381-2\">Nature – Urban design strategies to mitigate urban heat island\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng trong nông nghiệp\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Vi khí hậu ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng và phát triển của cây trồng. Các biện pháp điều chỉnh vi khí hậu tại nông trại giúp bảo vệ cây khỏi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22stress%22%7D}} nhiệt, khô hạn hoặc gió mạnh, đồng thời nâng cao năng suất và giảm rủi ro mùa vụ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các chiến lược áp dụng vi khí hậu trong nông nghiệp bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Dùng lưới che để kiểm soát ánh sáng và gió\u003C\u002Fli>\u003Cli>Trồng cây theo hàng chắn gió và hướng nắng\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thiết kế nhà kính có hệ thống thông gió và tưới phun sương tự động\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Khái niệm vi khí hậu là nền tảng của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u002Fclimate-smart-agriculture\u002Fen\u002F\">nông nghiệp thông minh thích ứng với khí hậu\u003C\u002Fa>, một hướng phát triển bền vững đang được FAO và các tổ chức quốc tế khuyến khích.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Vai trò trong kiến trúc và quy hoạch\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong thiết kế công trình và đô thị, phân tích vi khí hậu giúp tối ưu hóa sự thoải mái nhiệt, giảm chi phí năng lượng và nâng cao chất lượng không gian sống. Các yếu tố như hướng nhà, cách bố trí cửa sổ, vật liệu xây dựng và cây xanh xung quanh được cân nhắc để tạo môi trường vi khí hậu thuận lợi.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các công cụ như EnergyPlus, Climate Consultant và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fclimate.onebuilding.org\u002F\">OneBuilding Climate Data\u003C\u002Fa> được sử dụng để {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20ph%E1%BB%8Fng%22%7D}} và phân tích dữ liệu vi khí hậu phục vụ thiết kế bền vững.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ảnh hưởng đến sinh thái và bảo tồn\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Vi khí hậu đóng vai trò sống còn trong sự tồn tại và phân bố của nhiều loài sinh vật, đặc biệt là trong các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20sinh%20th%C3%A1i%22%7D}} nhạy cảm như rừng nhiệt đới, đầm lầy và vùng núi cao. Các thay đổi nhỏ trong nhiệt độ hoặc độ ẩm có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chu kỳ sinh sản, hành vi và sinh lý của động vật và thực vật.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Việc bảo tồn vi khí hậu tự nhiên – như giữ lại tầng tán rừng, duy trì đầm lầy và suối nhỏ – là một phần thiết yếu trong các chiến lược bảo tồn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Mô hình hóa và đo đạc vi khí hậu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Để nghiên cứu vi khí hậu, các nhà khoa học sử dụng cảm biến khí tượng, trạm đo vi mô, ảnh vệ tinh và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20h%C3%ACnh%20t%C3%ADnh%20to%C3%A1n%22%7D}}. Một số phần mềm và mô hình nổi bật gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>ENVI-met:\u003C\u002Fstrong> Mô phỏng vi khí hậu 3D trong môi trường đô thị.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>CFD (Computational Fluid Dynamics):\u003C\u002Fstrong> Phân tích luồng gió và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%C3%B2ng%20nhi%E1%BB%87t%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Flux towers:\u003C\u002Fstrong> Đo trao đổi năng lượng và khí CO2 giữa mặt đất và không khí.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Công thức cơ bản về trao đổi nhiệt bức xạ trong không gian vi khí hậu:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Q = \\epsilon \\sigma A (T_1^4 - T_2^4)\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong đó&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Q\u003C\u002Fscript>&nbsp;là nhiệt lượng,&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\epsilon\u003C\u002Fscript>&nbsp;là hệ số phát xạ,&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\sigma\u003C\u002Fscript>&nbsp;là hằng số Stefan-Boltzmann, và&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T_1\u003C\u002Fscript>,&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T_2\u003C\u002Fscript>&nbsp;là nhiệt độ tuyệt đối (K) của hai bề mặt.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Vi khí hậu là yếu tố môi trường tinh vi nhưng có ảnh hưởng sâu sắc đến sự sống, sản xuất và chất lượng sống của con người. Bằng cách hiểu rõ và quản lý tốt vi khí hậu, chúng ta có thể {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thi%E1%BA%BFt%20k%E1%BA%BF%20%C4%91%C3%B4%20th%E1%BB%8B%22%7D}} thông minh hơn, trồng trọt hiệu quả hơn, bảo vệ sinh thái và thích nghi tốt hơn với biến đổi khí hậu toàn cầu.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Cul>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fs.usda.gov\u002Ftreesearch\u002Fpubs\u002F45089\">USDA Forest Service – Microclimate Modification by Vegetation\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u002Fclimate-smart-agriculture\u002Fen\u002F\">FAO – Climate-Smart Agriculture\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41598-020-72381-2\">Nature – Urban design strategies to mitigate urban heat\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fclimate.onebuilding.org\u002F\">OneBuilding – Free Climate Data for Simulation\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fenvi-met.com\u002F\">ENVI-met – Urban Microclimate Modeling\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>",{"id":33,"researcherId":11,"name":34,"imageUrl":35},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[37,38,39,40,41,42,43,44,45,46,47,48,49,50,51,52,53,54,55,56],"bức xạ mặt trời","quy hoạch đô thị","thảm thực vật","thoát hơi nước","phản xạ","tòa nhà cao tầng","thực vật","quang hợp","điều hòa","cây xanh","cải thiện","diện tích","độ phản xạ","stress","mô phỏng","hệ sinh thái","sinh học","mô hình tính toán","dòng nhiệt","thiết kế đô thị",20,true,"PUBLISHED","2024-03-20T02:18:13.449+00:00","2026-08-30T15:15:55.289+00:00","2026-08-30T15:15:55.287+00:00",1025,[65,68,71,74,77,80,83,86,89,92],{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"quy trình làm tiêu bản","Quy trình làm tiêu bản? Các công bố khoa học về Quy trình làm tiêu bản",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"năng lực mô hình hóa toán học","Năng lực mô hình hóa toán học là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"mô hình lý thuyết","Mô hình lý thuyết là gì? Các nghiên cứu về Mô hình lý thuyết",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"hệ số dẫn nhiệt","Hệ số dẫn nhiệt là gì? Các công bố khoa học về Hệ số dẫn nhiệt",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"lối sống","Lối sống là gì? Các công bố khoa học về Lối sống",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"hình thái","Hình thái là gì? Các công bố khoa học về Hình thái",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"chuỗi markov","Chuỗi markov là gì? Các công bố khoa học về Chuỗi markov",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"matlab simulink","Matlab simulink là gì? Các công bố khoa học về Matlab simulink",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"toán cao cấp","Toán cao cấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Toán cao cấp",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"docking phân tử","Docking phân tử là gì? Các công bố khoa học về Docking phân tử"]