[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_vi%20h%E1%BA%A1t{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_vi hạt":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"vi hạt","Vi hạt là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Vi hạt là các hạt vật chất có kích thước từ 1 đến 1000 micromet, tồn tại ở dạng rắn, lỏng hoặc gel với cấu trúc và thành phần đa dạng tùy theo mục đích sử dụng. Chúng có nguồn gốc tự nhiên hoặc nhân tạo, được ứng dụng rộng rãi trong dược phẩm, thực phẩm, kỹ thuật và có ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe và môi trường. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Vi hạt\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Microparticles\u003C\u002Fem>) là các cấu trúc hạt phân tán có kích thước nằm trong thang micromet (thường từ 1 đến 1000 micromet), được chế tạo từ polymer, gốm hoặc lipid nhằm mục đích bao bọc, vận chuyển và giải phóng kiểm soát hoạt chất sinh học. Vi hạt có thể là các hạt rắn, lỏng hoặc bán rắn, có nguồn gốc tự nhiên hoặc được tổng hợp nhân tạo cho các ứng dụng khác nhau. Vi hạt mang đặc tính bề mặt lớn so với thể tích, khả năng tương tác bề mặt cao và dễ bị phân tán trong môi trường khi có lực tác động như khuấy, dòng chảy hoặc dao động nhiệt độ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tính chất vật lý của vi hạt phụ thuộc vào kích thước, hình dạng, độ xốp, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%C3%A0nh%20ph%E1%BA%A7n%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} và lớp phủ (coating). Vi hạt tròn, hình cầu dễ đồng nhất hơn trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20b%E1%BB%91%20k%C3%ADch%20th%C6%B0%E1%BB%9Bc%22%7D}} và dễ dự đoán hành vi so với vi hạt hình dạng bất định. Các tỷ số như diện tích bề mặt trên thể tích (surface area to volume ratio) tăng cao khi kích thước giảm, dẫn đến các hiện tượng như hấp thụ nhanh hơn, hòa tan nhanh hơn hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} bề mặt mạnh hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đặc điểm hóa học quan trọng bao gồm thành phần polymer, kim loại, ceramic hoặc composite, lớp phủ bề mặt hoặc nhóm chức hóa học phụ. Vi hạt polymer có thể được thiết kế với độ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20h%E1%BB%A7y%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, nhóm chức nhuận nước hoặc chống nước, kháng sinh hoặc kháng khuẩn. Vi hạt kim loại hoặc ceramic nổi bật với độ bền, khả năng tương tác từ hoặc dẫn điện; phụ thuộc vào thành phần, những vi hạt này có thể mang độc tính hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C6%B0%C6%A1ng%20t%C3%A1c%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} mạnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại vi hạt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vi hạt được phân chia theo tiêu chí nguồn gốc: tự nhiên hoặc nhân tạo. Vi hạt tự nhiên gồm các hạt bụi khoáng, phấn hoa, vi sinh vật; vi hạt nhân tạo được sản xuất cho mục đích dược phẩm, công nghiệp, thực phẩm hoặc mỹ phẩm. Vi hạt tự nhiên thường có thành phần phức tạp hơn, có thể chứa các tạp chất hữu cơ, khoáng chất; vi hạt nhân tạo có thể được tinh sạch hơn và kiểm soát đặc tính tốt hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân loại theo trạng thái vật lý: rắn (như polymer rắn, silica gel), lỏng (nhũ tương, giọt dầu), bán rắn hoặc gel. Trạng thái này ảnh hưởng mạnh lên cách phân bố, khả năng giải phóng chất bên trong và tương tác với môi trường xung quanh. Hình dạng vi hạt có thể là hình cầu, hình sợi, hạt bất định hoặc hình rỗng (hollow).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo thành phần hóa học hoặc vật liệu cấu thành: polymer tổng hợp (như polystyrene, poly(lactic-co-glycolic acid) – PLGA), polymer tự nhiên (chitosan, alginate), kim loại (vàng, sắt oxit), ceramic (silica), hoặc composite kết hợp giữa các vật liệu. Bề mặt có thể được phủ hoặc chức năng hóa (functionalized) để tạo nhóm hoạt tính như nhóm carboxyl, amine, PEGylation, hoặc các ligands nhận diện tế bào.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chế tạo vi hạt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Spray drying (phun sấy) là kỹ thuật phổ biến để tạo vi hạt rắn từ dung dịch hoặc huyền phù (suspension). Dung dịch chứa polymer hoặc vật liệu mong muốn được phun thành sương rồi nhanh chóng khô thành hạt nhỏ. Kiểm soát tốc độ phun, nhiệt độ và lưu lượng gió ảnh hưởng lên kích thước và độ đồng đều của vi hạt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Emulsion polymerization (polymer hóa nhũ tương) tạo vi hạt polymer bằng cách sử dụng nhũ tương phân tán (dispersed phase) trong pha liên tục. Các tham số như nồng độ monomer, dung môi, chất nhũ hóa, tốc độ khuấy ảnh hưởng tới {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%C3%ADch%20th%C6%B0%E1%BB%9Bc%20h%E1%BA%A1t%22%7D}}, phân bố kích thước và độ ổn định của hạt được tạo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Microfluidics là phương pháp hiện đại sử dụng các kênh vi chất lỏng để tạo dòng chảy điều khiển được, cho phép tạo các vi hạt có kích thước đồng nhất cao. Sol‑gel method dùng để chế tạo vi hạt ceramic hoặc silica bằng quá trình chuyển pha từ dung dịch tới gel rồi nung để ổn định cấu trúc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thông số kỹ thuật quan trọng khi chế tạo vi hạt:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Nồng độ nguyên liệu hoặc monomer\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tốc độ khuấy hoặc dòng chảy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiệt độ, pH\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất nhũ hóa hoặc chất ổn định bề mặt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của vi hạt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dược phẩm: vi hạt dùng làm hệ dẫn thuốc (drug delivery), giúp kiểm soát phóng thích thuốc theo thời gian, theo pH hoặc nhiệt độ. Vi hạt phân hủy sinh học như PLGA hoặc lipid‑based có thể dùng để đưa thuốc vào tế bào, giảm liều dùng, tăng hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thực phẩm và mỹ phẩm: vi hạt chứa tinh dầu, hương liệu, vitamin hoặc chất màu, có thể giúp giải phóng chậm hoặc bảo trì tính ổn định của thành phần; trong mỹ phẩm, vi hạt được dùng trong kem chống nắng, chất dưỡng da, sản phẩm trang điểm liquid hoặc micro‑emulsion.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kỹ thuật và môi trường: vi hạt dùng trong lọc nước, hấp phụ chất ô nhiễm, sử dụng trong cảm biến môi trường, hoặc phân tích vi nhựa trong mẫu nước; trong công nghệ vật liệu, vi hạt ceramic hoặc composite dùng làm vật liệu phủ, lớp chống ăn mòn hoặc tăng tính chịu lực.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tác động của vi hạt đến sức khỏe và môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các vi hạt có thể xâm nhập vào cơ thể người thông qua ba con đường chính: hít thở, ăn uống và tiếp xúc qua da. Trong đó, vi hạt có nguồn gốc từ ô nhiễm không khí và vi nhựa trong thực phẩm, nước uống là đáng quan tâm nhất. Khi đi vào phổi hoặc đường tiêu hóa, chúng có thể vượt qua hàng rào sinh học và tích tụ trong mô, cơ quan hoặc máu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tác động sinh học của vi hạt phụ thuộc vào thành phần hóa học, kích thước, hình dạng và khả năng tương tác bề mặt. Các vi hạt polymer tổng hợp như polystyrene, polyethylene có thể mang theo chất độc hại như kim loại nặng, dioxin hoặc thuốc trừ sâu do khả năng hấp phụ mạnh trên bề mặt. Các nghiên cứu gần đây cho thấy vi hạt có thể gây:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Viêm nhiễm mô và stress oxy hóa tế bào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn hệ miễn dịch, nội tiết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tác động lên hệ thần kinh, tiêu hóa hoặc sinh sản (trong điều kiện tích tụ dài hạn)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong môi trường, vi hạt – đặc biệt là vi nhựa – có khả năng tồn lưu lâu dài do bền hóa học và khó phân hủy sinh học. Chúng được tìm thấy trong nước biển, nước ngọt, trầm tích, băng Bắc Cực và trong các sinh vật từ sinh vật phù du đến động vật có vú lớn. Vi hạt đi vào chuỗi thức ăn sinh thái qua quá trình tiêu hóa nhầm lẫn, gây ảnh hưởng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BB%A9c%20kh%E1%BB%8Fe%20sinh%20v%E1%BA%ADt%22%7D}} và tiềm ẩn rủi ro lan truyền lên người.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân tích và đo lường vi hạt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc đo lường vi hạt yêu cầu các phương pháp có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20ph%C3%A2n%20gi%E1%BA%A3i%20cao%22%7D}} và khả năng xử lý mẫu đa dạng. Một số kỹ thuật phổ biến gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dynamic Light Scattering (DLS):\u003C\u002Fstrong> đo phân bố kích thước dựa vào {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A1n%20x%E1%BA%A1%20%C3%A1nh%20s%C3%A1ng%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Flow Cytometry:\u003C\u002Fstrong> đếm số lượng và đo kích thước vi hạt trong dung dịch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Scanning Electron Microscopy (SEM):\u003C\u002Fstrong> quan sát hình dạng, bề mặt hạt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Fourier Transform Infrared Spectroscopy (FTIR):\u003C\u002Fstrong> xác định thành phần hóa học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để phân tích vi nhựa trong mẫu môi trường, các bước bao gồm: (1) lọc mẫu, (2) loại bỏ chất hữu cơ bằng oxi hóa ướt, (3) phân tích kích thước và (4) xác định vật liệu bằng FTIR hoặc Raman. Phương pháp phân tích cần đảm bảo độ tin cậy, tái lặp và không gây phá hủy mẫu hạt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Độ nhạy và độ phân giải của thiết bị quyết định ngưỡng phát hiện tối thiểu. Ví dụ, SEM có thể quan sát đến kích thước dưới 1 µm, trong khi DLS hiệu quả hơn với các hạt đồng nhất và hình cầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh với hạt nano và macro\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vi hạt là một cấp độ trung gian giữa hạt nano và hạt vĩ mô. Sự khác biệt không chỉ nằm ở kích thước mà còn về tính chất vật lý, hóa học và ứng dụng. Bảng sau tóm tắt một số đặc điểm phân biệt:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hạt nano\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vi hạt\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hạt vĩ mô\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kích thước\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">1 \\text{ nm} \\leq d \\leq 100 \\text{ nm}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">1 \\ \\mu m \\leq d \\leq 1000 \\ \\mu m\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">d > 1 \\text{ mm}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Diện tích bề mặt riêng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ứng dụng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cảm biến, thuốc, vật liệu thông minh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dược phẩm, thực phẩm, lọc, mỹ phẩm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vật liệu xây dựng, nông nghiệp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khả năng xâm nhập sinh học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao (qua màng tế bào)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vừa (qua niêm mạc hoặc thụ động)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Hướng phát triển và công nghệ tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong tương lai, công nghệ vi hạt sẽ tập trung vào ba hướng chính: (1) tăng độ chính xác điều khiển kích thước và hình thái, (2) sử dụng vật liệu bền vững và phân hủy sinh học, (3) tích hợp chức năng thông minh như cảm ứng hoặc điều khiển bằng tín hiệu ngoài (ánh sáng, nhiệt, từ trường).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các vi hạt thông minh (smart microparticles) được thiết kế để phản ứng với các yếu tố sinh lý như pH, enzyme, hoặc nhiệt độ – rất hứa hẹn trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20c%C3%A1%20nh%C3%A2n%20h%C3%B3a%22%7D}} và dẫn thuốc chính xác. Vi hạt từ polysaccharide tự nhiên như chitosan, alginate đang được nghiên cứu để thay thế các vật liệu tổng hợp khó phân hủy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>In 3D vi cấu trúc (micro-3D printing) đang mở ra khả năng tạo vi hạt phức tạp theo mô hình CAD, cho phép thiết kế hạt có nhiều buồng, nhiều lớp hoặc hình học không đều để mang thuốc hoặc cảm biến. Việc kết hợp microfluidic và in 3D đang tạo nên nền tảng cho thế hệ hệ dẫn thuốc mới.\u003C\u002Fp>","Vi hạt","Microparticles","Vi hạt là các cấu trúc hạt phân tán có kích thước nằm trong thang micromet (thường từ 1 đến 1000 micromet), được chế tạo từ polymer, gốm hoặc lipid nhằm mục đích bao bọc, vận chuyển và giải phóng kiểm soát hoạt chất sinh học.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Geng Tianjiao, Leung Euphemia, Chamley Lawrence W. et al. (2023). Functionalisation of extracellular vesicles with cyclic-RGDyC potentially for glioblastoma targeted intracellular drug delivery. Biomaterials Advances.","Functionalisation of extracellular vesicles with cyclic-RGDyC potentially for glioblastoma targeted intracellular drug delivery","Geng Tianjiao, Leung Euphemia, Chamley Lawrence W., Wu Zimei","Biomaterials Advances",2023,"10.1016\u002Fj.bioadv.2023.213388",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Fuhrmann Gregor, Lehr Claus-Michael, Schiffelers Raymond (2022). Themed issue: Extracellular vesicles in drug delivery and bioengineering. Advanced Drug Delivery Reviews.","Themed issue: Extracellular vesicles in drug delivery and bioengineering","Fuhrmann Gregor, Lehr Claus-Michael, Schiffelers Raymond","Advanced Drug Delivery Reviews",2022,"10.1016\u002Fj.addr.2021.114073",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":33,"year":40,"doi":41,"url":10},"Gupta Dhanu, Zickler Antje Maria, El Andaloussi Samir (2021). Dosing extracellular vesicles. Advanced Drug Delivery Reviews.","Dosing extracellular vesicles","Gupta Dhanu, Zickler Antje Maria, El Andaloussi Samir",2021,"10.1016\u002Fj.addr.2021.113961",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Các phương pháp chế tạo vi hạt polymer phân hủy sinh học phổ biến nhất hiện nay là gì?","Các kỹ thuật chế tạo tiêu chuẩn gồm: Phương pháp bay hơi dung môi từ nhũ tương (dầu trong nước O\u002FW cho thuốc kỵ nước, hoặc nước trong dầu trong nước W\u002FO\u002FW cho protein ưa nước); Phương pháp phun sấy (spray drying); và Phương pháp tách pha đông tụ (coacervation) sử dụng polymer phân hủy sinh học PLGA hoặc PCL.",{"question":47,"answer":48},"Cơ chế giải phóng dược chất từ hệ thống vi hạt polymer diễn ra theo những giai đoạn nào?","Quá trình giải phóng thường tuân theo động học 3 pha: Giai đoạn giải phóng ồ ạt ban đầu (burst release) do dược chất bám trên bề mặt vi hạt khuếch tán ra ngoài; Giai đoạn giải phóng ổn định chậm qua các lỗ xốp khuếch tán; và Giai đoạn giải phóng gia tốc thứ hai khi mạch polymer bị thủy phân ăn mòn khối (bulk erosion).",{"question":50,"answer":51},"Vi hạt ngoại bào (extracellular microvesicles) có nguồn gốc tự nhiên đóng vai trò gì trong truyền tín hiệu liên tế bào?","Vi hạt sinh học (kích thước 100-1000 nm) được nảy chồi trực tiếp từ màng sinh chất của tế bào sống khi bị kích hoạt hoặc apoptosis; chúng mang theo thụ thể bề mặt, protein tín hiệu, mRNA và microRNA để chuyển giao cho các tế bào đích lân cận hoặc tuần hoàn xa, tham gia điều hòa đông máu, viêm và di căn ung thư.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"thành phần hóa học","phân bố kích thước","phản ứng hóa học","phân hủy sinh học","tương tác sinh học","kích thước hạt","sức khỏe sinh vật","độ phân giải cao","tán xạ ánh sáng","điều trị cá nhân hóa",10,true,"PUBLISHED","2025-09-11T08:23:23.269+00:00","2026-09-12T08:09:45.073+00:00","2025-09-12T07:23:06.289+00:00","2026-09-12T08:09:44.660+00:00",234,[80,83,86,89,92,95,98,101,104,107],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hình thái","Hình thái là gì? Các công bố khoa học về Hình thái",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tán xạ","Tán xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tán xạ",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"docking phân tử","Docking phân tử là gì? Các công bố khoa học về Docking phân tử",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vật liệu nano","Vật liệu nano là gì? Các công bố khoa học về Vật liệu nano",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp đồng kết tủa","Phương pháp đồng kết tủa là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ thị phân tử","Chỉ thị phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ thị phân tử",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phong hóa","Phong hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phong hóa",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vi nhũ tương","Vi nhũ tương là gì? Các nghiên cứu khoa học về Vi nhũ tương",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tốc độ gia nhiệt","Tốc độ gia nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cấu trúc tinh thể","Cấu trúc tinh thể là gì? Các nghiên cứu về Cấu trúc tinh thể"]