[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_venetoclax":3},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":15,"keywords":19,"keywordCount":12,"enrichTopicLink":20,"status":21,"createTime":22,"updateTime":23,"publishTime":24,"linkEnrichedTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":25,"relateTopics":26},"venetoclax","Venetoclax là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Venetoclax là một thuốc điều trị ung thư đường uống, hoạt động bằng cách ức chế chọn lọc protein BCL-2 nhằm kích hoạt quá trình chết tế bào theo chương trình. Thuốc được sử dụng trong các bệnh lý huyết học ác tính như CLL và AML, nhắm vào cơ chế sống sót bất thường của tế bào ung thư. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa và cơ chế tác dụng của Venetoclax\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Venetoclax là một thuốc điều trị ung thư nhắm trúng đích, thuộc nhóm ức chế chọn lọc protein B-cell lymphoma 2 (BCL-2). BCL-2 là một protein kháng apoptose, thường được biểu hiện quá mức trong các bệnh lý ác tính về huyết học như bệnh bạch cầu lymphocytic mạn tính (CLL) hoặc bệnh bạch cầu tủy cấp (AML), giúp các tế bào ung thư tránh được quá trình chết tế bào theo chương trình.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Venetoclax hoạt động bằng cách gắn trực tiếp vào vị trí liên kết BH3 trên BCL-2, làm dịch chuyển các protein pro-apoptose như BIM, BID ra khỏi BCL-2, từ đó kích hoạt con đường apoptose nội sinh. Sự giải phóng cytochrome c từ ty thể dẫn đến hoạt hóa caspase và chết tế bào. Thuốc không tác động đến các isoform khác như BCL-XL hay MCL-1, giúp hạn chế một số độc tính không mong muốn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ chế apoptose qua đường nội sinh có thể mô tả tóm tắt như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Venetoclax \\rightarrow BCL{-}2\\ inhibition \\rightarrow BIM\\ release \\rightarrow Cytochrome\\ c \\rightarrow Caspase\\ cascade \\rightarrow Apoptosis\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Venetoclax được phát triển bởi AbbVie và Genentech, lần đầu tiên được FDA phê duyệt vào năm 2016. Xem thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002Fabout-cancer\u002Ftreatment\u002Fdrugs\u002Fvenetoclax\" target=\"_blank\">NCI – Venetoclax\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm dược lý và dược động học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sau khi uống, Venetoclax được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) sau khoảng 5–8 giờ. Dược động học của thuốc có tính chất phi tuyến một phần, do phụ thuộc vào liều và tình trạng bão hòa các cơ chế chuyển hóa. Sinh khả dụng đường uống tăng đáng kể nếu dùng thuốc cùng với bữa ăn giàu chất béo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Venetoclax có tỷ lệ liên kết với protein huyết tương rất cao (&gt;99,9%) và thể tích phân bố lớn (~256–321 L), cho thấy thuốc thâm nhập mạnh vào các mô. Thuốc được chuyển hóa chủ yếu qua gan bởi enzyme cytochrome P450 CYP3A4 thành các chất chuyển hóa ít hoạt tính hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thời gian bán thải trung bình khoảng 16–19 giờ, cho phép dùng liều duy nhất mỗi ngày. Biểu thức dược động học một ngăn có thể được mô hình hóa như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C(t) = C_0 \\cdot e^{-k \\cdot t}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C(t)\u003C\u002Fscript> là nồng độ thuốc tại thời điểm \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">t\u003C\u002Fscript>, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_0\u003C\u002Fscript> là nồng độ ban đầu và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">k\u003C\u002Fscript> là hằng số tốc độ thải trừ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ định điều trị được FDA phê duyệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Venetoclax được FDA phê duyệt cho một số bệnh ác tính về huyết học, đặc biệt là các bệnh có biểu hiện cao của BCL-2. Chỉ định chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh bạch cầu lymphocytic mạn tính (CLL)\u003C\u002Fstrong> hoặc \u003Cstrong>lymphoma lymphocytic nhỏ (SLL)\u003C\u002Fstrong> – đơn trị hoặc phối hợp với obinutuzumab, rituximab.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh bạch cầu tủy cấp (AML)\u003C\u002Fstrong> – ở người lớn ≥75 tuổi hoặc không thích hợp cho hóa trị cảm ứng cường độ cao, thường phối hợp với azacitidine, decitabine hoặc cytarabine liều thấp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Một số thử nghiệm giai đoạn II–III đang đánh giá hiệu quả của Venetoclax trong điều trị \u003Ci>multiple myeloma\u003C\u002Fi>, lymphoma tế bào mantle, và các bệnh lý khác phụ thuộc BCL-2. Chi tiết về phê duyệt thuốc có thể xem tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.accessdata.fda.gov\u002Fdrugsatfda_docs\u002Flabel\u002F2023\u002F208573s017lbl.pdf\" target=\"_blank\">FDA Prescribing Information\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng sau tóm tắt các chỉ định chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Bệnh\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Venetoclax dùng đơn độc?\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Phối hợp với\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>CLL \u002F SLL\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Obinutuzumab, Rituximab\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>AML\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Azacitidine, Decitabine, Cytarabine\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Liều dùng và cách sử dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Venetoclax được dùng dưới dạng viên nén uống một lần mỗi ngày, cùng với thức ăn để tăng hấp thu. Lịch khởi liều phải tuân thủ nghiêm ngặt để giảm thiểu nguy cơ hội chứng phân giải khối u (TLS), đặc biệt ở bệnh nhân có gánh nặng tế bào cao hoặc thận yếu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong điều trị CLL\u002FSLL, phác đồ chuẩn khởi đầu như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Ngày\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Liều Venetoclax\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ngày 1\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>20 mg\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ngày 2\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>50 mg\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ngày 3\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>100 mg\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ngày 4\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>200 mg\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ngày 5 trở đi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>400 mg duy trì\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Ở bệnh nhân AML, liều Venetoclax thường là 400–600 mg\u002Fngày tùy theo thuốc phối hợp và chức năng gan, thận. Liều có thể điều chỉnh giảm nếu phối hợp với các thuốc ức chế CYP3A4 mạnh. Việc đánh giá nguy cơ TLS trước khi bắt đầu điều trị là bắt buộc, bao gồm xét nghiệm creatinine, acid uric, LDH, và hình ảnh học đánh giá kích thước hạch\u002Flách.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tác dụng không mong muốn và cảnh báo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Venetoclax có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn nghiêm trọng, đáng chú ý nhất là hội chứng phân giải khối u (tumor lysis syndrome – TLS), tình trạng giảm bạch cầu trung tính và tăng nguy cơ nhiễm trùng. Đây là hậu quả trực tiếp từ cơ chế hoạt động mạnh mẽ của thuốc trên các tế bào ác tính có gánh nặng bệnh cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>TLS là một biến chứng tiềm ẩn đe dọa tính mạng, xảy ra khi số lượng lớn tế bào ung thư bị tiêu diệt nhanh chóng, giải phóng ion và acid nucleic vào máu, gây tăng kali, tăng phosphate, tăng acid uric và giảm calci máu. Để phòng ngừa TLS, cần phân loại nguy cơ TLS trước điều trị, bù dịch tĩnh mạch, dùng allopurinol hoặc rasburicase, và theo dõi điện giải sát sao trong 72 giờ đầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tổng hợp các tác dụng không mong muốn thường gặp của Venetoclax:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tác dụng phụ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tần suất (ước tính)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ghi chú\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Giảm bạch cầu trung tính\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>40–50%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có thể cần dùng G-CSF hỗ trợ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hội chứng phân giải khối u\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1–5%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nguy cơ cao ở bệnh nhân AML, bạch cầu cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sốt do giảm bạch cầu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>10–15%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Yêu cầu kháng sinh phổ rộng ngay lập tức\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Buồn nôn, tiêu chảy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>30–40%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thường nhẹ và tự giới hạn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhiễm trùng cơ hội\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>10–20%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vi khuẩn, virus, nấm (candida, aspergillus)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tương tác thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Venetoclax là cơ chất của enzym CYP3A4 và protein vận chuyển P-glycoprotein (P-gp). Do đó, thuốc dễ bị ảnh hưởng bởi các thuốc ức chế hoặc cảm ứng CYP3A4, dẫn đến thay đổi nồng độ huyết tương và độc tính. Cần tránh phối hợp Venetoclax với các thuốc ức chế mạnh CYP3A4 như ketoconazole, clarithromycin, itraconazole, vì có thể làm tăng nồng độ Venetoclax lên hơn 10 lần.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi bắt buộc dùng chung, liều Venetoclax cần được giảm nghiêm ngặt. Trong điều trị AML, khuyến cáo giảm liều Venetoclax xuống 1\u002F4 nếu dùng kèm với thuốc ức chế CYP3A4 vừa, và xuống 1\u002F10 nếu phối hợp với thuốc ức chế mạnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách các thuốc có tương tác đáng chú ý:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ức chế CYP3A4 mạnh:\u003C\u002Fstrong> ketoconazole, posaconazole, clarithromycin → Giảm liều Venetoclax mạnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cảm ứng CYP3A4:\u003C\u002Fstrong> rifampin, carbamazepine → Tránh phối hợp hoàn toàn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc nền P-gp:\u003C\u002Fstrong> digoxin, dabigatran → Uống cách Venetoclax ít nhất 6 giờ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thông tin chi tiết có thể tìm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.accessdata.fda.gov\u002Fdrugsatfda_docs\u002Flabel\u002F2023\u002F208573s017lbl.pdf\" target=\"_blank\">FDA Prescribing Information\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế đề kháng và các hướng nghiên cứu khắc phục\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù Venetoclax cho thấy hiệu quả vượt trội trong nhiều trường hợp, một số bệnh nhân không đáp ứng hoặc tái phát do phát triển cơ chế đề kháng. Một trong những cơ chế phổ biến là sự tăng biểu hiện của các protein kháng apoptose thay thế như MCL-1 và BCL-XL – những protein không bị Venetoclax ức chế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thêm vào đó, các đột biến trong gen BCL-2 (như Gly101Val) có thể làm giảm ái lực gắn kết của Venetoclax, làm thuốc kém hiệu quả hơn. Đột biến TP53 cũng liên quan đến sự kháng với apoptose theo con đường mitochondria, gây giảm hiệu quả điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hướng nghiên cứu nhằm khắc phục đề kháng bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Phối hợp Venetoclax với thuốc ức chế MCL-1 hoặc PI3K để vô hiệu hóa đường sống sót thay thế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết hợp với thuốc gây biệt hóa trong AML để kích thích apoptose\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng liệu pháp miễn dịch hoặc CAR-T kết hợp để vượt qua kháng thuốc nội tại\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Các thử nghiệm liên quan đang được theo dõi tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.clinicaltrials.gov\u002F\" target=\"_blank\">ClinicalTrials.gov\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân tích hiệu quả trên lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Venetoclax đã được đánh giá trong nhiều thử nghiệm lâm sàng lớn, điển hình là nghiên cứu MURANO (trong CLL) và VIALE-A (trong AML). Trong các nghiên cứu này, Venetoclax khi phối hợp với thuốc nền cho thấy cải thiện rõ rệt về tỷ lệ đáp ứng, thời gian sống thêm không tiến triển (PFS) và thời gian sống thêm toàn bộ (OS).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>VIALE-A (NCT02993523) là một thử nghiệm pha 3 so sánh Azacitidine đơn độc với Azacitidine kết hợp Venetoclax ở bệnh nhân AML không đủ điều kiện hóa trị cường độ cao:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Biến số\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Azacitidine + Venetoclax\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Azacitidine đơn độc\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thời gian sống thêm trung vị (OS)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>14,7 tháng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>9,6 tháng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn (CR)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>36,7%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>17,9%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Biến cố nặng (grade 3–4)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>84%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>67%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Kết quả trên cho thấy Venetoclax cải thiện đáng kể hiệu quả điều trị nhưng đồng thời cũng tăng độc tính, đòi hỏi theo dõi sát và lựa chọn bệnh nhân phù hợp. Chi tiết bài nghiên cứu: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1056\u002FNEJMoa2012971\" target=\"_blank\">NEJM – VIALE-A Trial\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triển vọng ứng dụng và nghiên cứu mở rộng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Venetoclax hiện là một trong những thuốc dẫn đầu nhóm BCL-2 inhibitors và đang được mở rộng chỉ định qua hàng chục thử nghiệm lâm sàng. Các hướng đi mới bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Điều trị multiple myeloma có t(11;14) – dạng đặc biệt nhạy với BCL-2\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phối hợp với CAR-T hoặc thuốc ức chế checkpoint (PD-1\u002FPD-L1)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng theo chu kỳ ngắt (intermittent dosing) để giảm độc tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết hợp với các thuốc gây stress nội bào như proteasome inhibitors\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Nghiên cứu về Venetoclax và các chất ức chế BCL-2 thế hệ mới đang được cập nhật thường xuyên trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fashpublications.org\u002F\" target=\"_blank\">Blood Journal\u003C\u002Fa>, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fleukaemia\" target=\"_blank\">Nature Leukemia\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.hematology.org\u002F\" target=\"_blank\">ASH.org\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002Fabout-cancer\u002Ftreatment\u002Fdrugs\u002Fvenetoclax\" target=\"_blank\">National Cancer Institute – Venetoclax\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.accessdata.fda.gov\u002Fdrugsatfda_docs\u002Flabel\u002F2023\u002F208573s017lbl.pdf\" target=\"_blank\">FDA Prescribing Information\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1056\u002FNEJMoa2012971\" target=\"_blank\">NEJM – VIALE-A Trial\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F30811975\u002F\" target=\"_blank\">PubMed – Venetoclax resistance mechanisms\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fashpublications.org\u002F\" target=\"_blank\">American Society of Hematology – Blood Journal\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.clinicaltrials.gov\u002F\" target=\"_blank\">ClinicalTrials.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fleukaemia\" target=\"_blank\">Nature – Leukemia Research\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":16,"researcherId":10,"name":17,"imageUrl":18},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:28:35.525+00:00","2025-10-09T10:00:22.050+00:00","2025-10-09T10:00:22.044+00:00",162,[27,37,48,59,65,76,81,86,89,92],{"id":28,"title":29,"term":28,"englishTitle":30,"definition":31,"discipline":32,"disciplineCode":33,"disciplineLabel":34,"disciplineColor":35,"disciplineIcon":36},"ion hóa phun điện","Ion hóa phun điện là gì? Nguyên lý và ứng dụng ESI-MS","electrospray ionization","Ion hóa phun điện (electrospray ionization, viết tắt là ESI) là một kỹ thuật ion hóa mềm ở áp suất khí quyển, được sử dụng trong khối phổ học để chuyển các chất phân tích từ pha dung dịch lỏng thành các ion tự do ở pha khí mà không gây phân mảnh cấu trúc phân tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":38,"title":39,"term":40,"englishTitle":41,"definition":42,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn","Adult education","Giáo dục người lớn (adult education) là toàn bộ các quá trình giáo dục có tổ chức dành cho người trưởng thành nhằm bồi dưỡng kiến thức, phát triển năng lực nghề nghiệp và hoàn thiện nhân cách, đóng vai trò trụ cột trong việc hiện thực hóa học tập suốt đời.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"tế bào dendritic","Tế bào dendritic là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tế bào dendritic","Dendritic cells","Tế bào dendritic (tế bào đuôi gai) là loại tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp mạnh nhất trong hệ miễn dịch, đóng vai trò cầu nối thiết yếu giữa miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng thông qua việc thu nạp, xử lý và trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T.",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"watermarking","Watermarking là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Watermarking","Digital watermarking","Watermarking (thủy vân số) là kỹ thuật nhúng một tín hiệu thông tin định danh hoặc dữ liệu kiểm chứng trực tiếp vào trong đối tượng đa phương tiện một cách vô hình hoặc hữu hình nhằm bảo vệ bản quyền, xác thực tính toàn vẹn và truy vết nguồn gốc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"preschool education","Preschool education là gì? Các công bố khoa học về Preschool education","Preschool education","Preschool education (giáo dục mầm non hoặc giáo dục tiền tiểu học) là giai đoạn giáo dục có tổ chức dành cho trẻ em từ sơ sinh đến trước độ tuổi nhập học tiểu học chính quy (thường từ 0 đến 6 tuổi), tập trung vào sự phát triển toàn diện về thể chất, nhận thức, ngôn ngữ và cảm xúc - xã hội.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"đánh giá an toàn","Đánh giá an toàn là gì? Quy trình và phương pháp kỹ thuật","safety assessment","Đánh giá an toàn là quy trình kỹ thuật mang tính hệ thống nhằm nhận diện các mối nguy tiềm ẩn, phân tích định tính và định lượng xác suất cũng như mức độ nghiêm trọng của các kịch bản sự cố rủi ro, từ đó đưa ra các giải pháp công nghệ và quản lý để kiểm soát hoặc giảm thiểu rủi ro xuống mức chấp nhận được.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"icp ms","Icp ms là gì? Các công bố khoa học về Icp ms",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cht tim","Cht tim là gì? Các công bố khoa học về Cht tim",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kích thích thần kinh","Kích thích thần kinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học"]