[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_vancomycin{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_vancomycin":40},{"code":4,"data":5,"meta":11},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":38,"vietnamLatest":39},[],[8,24],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":11,"url":21,"doi":22,"summary":23},"105ff497-c4ee-476b-8c3b-ad12af1e6573"," Tóm tắt:  Mục tiêu: Phân tích thực trạng sử dụng vancomycin trên bệnh nhân người lớn tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh.   Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu hồi cứu mô tả dựa trên dữ liệu thu được từ hồ sơ bệnh án của các bệnh nhân người lớn (≥ 18 t",null,[13,14,15],"Le Ba Hai","Dam Thi Lam","Phan Thi Linh",7,"VNU Journal of Science: Medical and Pharmaceutical Sciences",false,"2025-09-16",2025,"https:\u002F\u002Fjs.vnu.edu.vn\u002FMPS\u002Farticle\u002Fview\u002F4725","10.25073\u002F2588-1132\u002Fvnumps.4725","\u003Cp>Nghiên cứu hồi cứu mô tả bệnh án người lớn tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh khảo sát thực trạng sử dụng kháng sinh \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">vancomycin\u003C\u002Fb> trong điều trị nội trú. Tỷ lệ bệnh nhân được định lượng nồng độ đáy thuốc đạt \u003Cb>42,5% và phần lớn đạt mục tiêu điều trị nhiễm khuẩn huyết tụ cầu vàng\u003C\u002Fb> mà tỷ lệ độc tính thận thấp. Kết quả thúc đẩy tối ưu hóa cá thể hóa liều dùng lâm sàng, tuy nhiên việc đo nồng độ đáy thường quy cần được phủ rộng hơn.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":25,"title":26,"originalTitle":11,"authorNames":27,"authorCount":31,"journalName":32,"vietnamJournal":18,"publishDate":33,"publishYear":34,"totalCitation":11,"url":35,"doi":36,"summary":37},"600bf113-5d48-4a57-99d9-a0d64cedee4f","Vancomycin MIC and agr dysfunction in invasive MRSA infections in southern Brazil",[28,29,30],"Rossato, Adriana Medianeira","Primon-Barros, Muriel","Dias, Cícero Armídio Gomes",4,"Brazilian Journal of Microbiology","2020-12-01",2020,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs42770-020-00384-0","10.1007\u002Fs42770-020-00384-0","\u003Cp>Khảo sát vi sinh phân tử trên các chủng tụ cầu vàng kháng methicillin \u003Ci>MRSA\u003C\u002Fi> gây nhiễm trùng xâm lấn phân tích độ nhạy cảm với \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">vancomycin\u003C\u002Fb>. Sự suy giảm chức năng gen điều hòa \u003Ci>agr\u003C\u002Fi> có \u003Cb>mối liên hệ chặt chẽ với hiện tượng tăng nồng độ ức chế tối thiểu MIC của kháng sinh vancomycin\u003C\u002Fb> lên ngưỡng 2 mcg\u002FmL. Phát hiện cảnh báo nguy cơ thất bại điều trị nhiễm khuẩn nặng, song các thử nghiệm lâm sàng phối hợp thuốc mới cần tiếp tục triển khai.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":41,"meta":11},{"id":42,"title":43,"description":44,"content":45,"term":42,"englishTitle":11,"synonyms":11,"definition":11,"discipline":11,"references":11,"faqs":11,"createUser":46,"publishUser":11,"keywords":50,"keywordCount":11,"enrichTopicLink":18,"status":51,"createTime":52,"updateTime":53,"publishTime":11,"linkEnrichedTime":11,"publicationScanTime":54,"contentErrorMessage":11,"viewCount":55,"relateTopics":56},"vancomycin","Vancomycin là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan","Vancomycin là kháng sinh glycopeptide đặc trị vi khuẩn Gram dương, đặc biệt hiệu quả với các chủng kháng methicillin như MRSA trong điều trị nội viện. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp vách tế bào vi khuẩn và được sử dụng qua đường tĩnh mạch hoặc uống, cần theo dõi nồng độ máu để tránh độc tính.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa và tổng quan về Vancomycin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vancomycin là một kháng sinh glycopeptide tự nhiên, được phân lập lần đầu tiên từ chủng *Streptomyces orientalis* vào năm 1953. Thuốc có khả năng diệt khuẩn mạnh mẽ trên các vi khuẩn Gram dương và đặc biệt hiệu quả trong điều trị các chủng vi khuẩn kháng beta-lactam như MRSA (Methicillin-resistant *Staphylococcus aureus*).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vancomycin thường được sử dụng trong môi trường nội viện, chủ yếu qua đường tĩnh mạch để điều trị các nhiễm trùng hệ thống nghiêm trọng. Đường uống chỉ được sử dụng trong điều trị viêm đại tràng giả mạc do *Clostridioides difficile* vì vancomycin không hấp thu qua đường tiêu hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Do có phổ tác dụng hẹp và nguy cơ độc tính, việc sử dụng vancomycin cần được giám sát chặt chẽ về liều lượng, nồng độ huyết tương và chức năng thận của người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vancomycin tác động lên quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn bằng cách gắn vào các dipeptide D-Ala-D-Ala của tiểu đơn vị peptidoglycan. Điều này ngăn cản enzym transglycosylase và transpeptidase thực hiện các bước liên kết ngang và kéo dài chuỗi polysaccharide – quá trình cần thiết để hình thành vách tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự gắn kết này là không thuận nghịch và mang tính đặc hiệu cao đối với vi khuẩn Gram dương, vì lớp peptidoglycan của chúng dày và không bị che bởi màng ngoài như ở vi khuẩn Gram âm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công thức tóm tắt quá trình:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Vancomycin} + \\text{D-Ala-D-Ala} \\rightarrow \\text{ức chế tổng hợp peptidoglycan}\n\u003C\u002Fscript>\nĐây là cơ chế chủ yếu mang lại hiệu quả diệt khuẩn, đặc biệt trong môi trường có hoạt tính sinh trưởng mạnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phổ kháng khuẩn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vancomycin chủ yếu tác dụng lên các vi khuẩn Gram dương, bao gồm cả các chủng đa kháng thuốc. Thuốc không có hiệu quả trên vi khuẩn Gram âm do không xuyên qua màng ngoài lipopolysaccharide.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách các vi khuẩn nhạy cảm điển hình với vancomycin:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Staphylococcus aureus\u003C\u002Fstrong> (bao gồm MRSA)\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Enterococcus faecalis, E. faecium\u003C\u002Fstrong> (trừ chủng VRE)\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Streptococcus pneumoniae\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Clostridioides difficile\u003C\u002Fstrong> (đường uống)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Một số chủng vi khuẩn Gram dương đã bắt đầu xuất hiện khả năng kháng vancomycin, đặc biệt là *Enterococcus* spp. với các gen kháng VanA và VanB.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ định điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vancomycin là lựa chọn hàng đầu trong điều trị các nhiễm khuẩn nghiêm trọng do vi khuẩn Gram dương, đặc biệt khi có nguy cơ hoặc xác định kháng methicillin. Ngoài ra, thuốc được chỉ định trong các trường hợp không dung nạp beta-lactam hoặc có nguy cơ dị ứng nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chỉ định lâm sàng phổ biến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn do MRSA\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Nhiễm trùng huyết (sepsis) do vi khuẩn Gram dương\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Viêm phổi bệnh viện và viêm phổi liên quan thở máy (HAP\u002FVAP)\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Nhiễm trùng da và mô mềm có biến chứng\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Viêm xương tủy (osteomyelitis)\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Viêm đại tràng giả mạc do *C. difficile* (chỉ dùng đường uống)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Vancomycin cũng thường được sử dụng trong phác đồ phối hợp, ví dụ như với gentamicin hoặc ceftriaxone, trong điều trị viêm nội tâm mạc hoặc các nhiễm trùng đa vi khuẩn.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Đường dùng và liều lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vancomycin có hai đường sử dụng chính: tiêm tĩnh mạch và uống. Đường tiêm là lựa chọn duy nhất cho các nhiễm khuẩn toàn thân, trong khi đường uống chỉ có hiệu quả tại chỗ trong ruột, dùng điều trị viêm đại tràng giả mạc do *C. difficile* vì thuốc không hấp thu qua đường tiêu hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Liều vancomycin tĩnh mạch thường dựa trên cân nặng thật và chức năng thận, công thức chuẩn ban đầu:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Liều khởi đầu} = 15–20 \\, \\text{mg\u002Fkg mỗi 8–12 giờ}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng hiệu chỉnh liều theo mức lọc cầu thận (eGFR):\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>eGFR (mL\u002Fmin\u002F1.73m²)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tần suất dùng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>&gt; 60\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>12 giờ\u002Flần\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>30–60\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>24 giờ\u002Flần\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>&lt; 30\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mỗi 48 giờ hoặc dựa trên nồng độ máu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Với đường uống, liều thường dùng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>125 mg mỗi 6 giờ trong 10 ngày cho viêm đại tràng do *C. difficile*\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>500 mg mỗi 6 giờ trong các trường hợp nặng hoặc không đáp ứng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác dụng phụ và độc tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vancomycin có nguy cơ gây ra nhiều tác dụng phụ, đặc biệt ở liều cao hoặc sử dụng kéo dài. Hai cơ quan bị ảnh hưởng phổ biến nhất là thận và tai trong. Độc tính có thể tăng khi dùng chung với các thuốc khác như aminoglycoside hoặc amphotericin B.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tác dụng phụ thường gặp gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Độc thận (nephrotoxicity):\u003C\u002Fstrong> tổn thương ống thận, tăng creatinine máu\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Độc tai (ototoxicity):\u003C\u002Fstrong> giảm thính lực, thường không hồi phục\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hội chứng “Red man”:\u003C\u002Fstrong> đỏ bừng mặt, ngứa, tụt huyết áp nếu truyền quá nhanh\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sốt, phát ban, tăng bạch cầu ưa eosin\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giảm thiểu độc tính bằng cách:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Truyền chậm ít nhất 60 phút\u002Fliều\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Theo dõi nồng độ đáy (trough level) thường xuyên\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Điều chỉnh liều theo chức năng thận\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kháng vancomycin và các chủng VRE\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự xuất hiện của chủng vi khuẩn kháng vancomycin – đặc biệt là *Enterococcus faecium* kháng VanA\u002FVanB – là vấn đề nghiêm trọng trong y tế toàn cầu. Cơ chế kháng chính là thay thế đích gắn thuốc từ D-Ala-D-Ala sang D-Ala-D-Lac, làm giảm ái lực liên kết tới 1000 lần.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các gen mã hóa kháng thuốc gồm VanA, VanB, VanD, VanE..., trong đó VanA là nguy hiểm nhất do gây kháng cao và có khả năng truyền ngang. Sự lây lan của vi khuẩn VRE trong bệnh viện đã buộc nhiều quốc gia phải áp dụng chính sách kiểm soát nhiễm khuẩn nghiêm ngặt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để đối phó với VRE, các lựa chọn điều trị thay thế được cân nhắc gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Linezolid\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Daptomycin\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tigecycline\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Theo dõi nồng độ và tương tác thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Do vancomycin có khoảng điều trị hẹp, việc theo dõi nồng độ máu là rất quan trọng. Mục tiêu nồng độ đáy (trough level) nên đạt 15–20 µg\u002FmL cho nhiễm trùng nghiêm trọng (nội tâm mạc, viêm phổi, viêm xương).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc theo dõi thường bắt đầu sau 3–4 liều duy trì đầu tiên và cần lặp lại nếu có thay đổi chức năng thận hoặc thay đổi liều. Ngoài ra, mô hình AUC\u002FMIC (diện tích dưới đường cong chia cho nồng độ ức chế tối thiểu) được khuyến cáo áp dụng để cá thể hóa liều.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vancomycin có thể tương tác với:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Aminoglycoside (tăng độc thận, độc tai)\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>NSAIDs (tăng nguy cơ suy thận)\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Amphotericin B\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Thuốc lợi tiểu quai (furosemide)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng nghiên cứu và định hướng mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nghiên cứu mới đang phát triển các dẫn xuất vancomycin thế hệ tiếp theo như telavancin, dalbavancin và oritavancin. Những thuốc này có thời gian bán thải dài hơn, khả năng thâm nhập mô tốt hơn và ít bị ảnh hưởng bởi cơ chế kháng cũ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô hình liều AUC\u002FMIC &gt; 400 hiện là tiêu chuẩn trong phác đồ tối ưu hóa điều trị vancomycin. Việc sử dụng các phần mềm tính dược động học như Bayesian dosing support (ví dụ: InsightRx) giúp tăng độ chính xác trong cá thể hóa liều.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Fdrugs-supplements\u002Fvancomycin-injection-route\u002Fproper-use\u002Fdrg-20075435\">Mayo Clinic – Vancomycin Injection\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fdrugs\u002Fpostmarket-drug-safety-information-patients-and-providers\u002Fvancomycin-information\">FDA – Vancomycin Drug Information\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK537109\u002F\">NCBI – Vancomycin Overview\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fhai\u002Forganisms\u002Fvre\u002Fvre.html\">CDC – Vancomycin-resistant Enterococci (VRE)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Facademic.oup.com\u002Fcid\u002Farticle\u002F71\u002F6\u002F1361\u002F5840472\">Clinical Infectious Diseases – 2020 IDSA Guidelines for Monitoring Vancomycin\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\u003C\u002Fdiv>",{"id":47,"researcherId":11,"name":48,"imageUrl":49},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[42],"PUBLISHED","2023-09-08T02:06:05.986+00:00","2026-09-06T13:12:14.142+00:00","2026-09-06T13:12:14.140+00:00",368,[57,67,78,84,95,101,107,113,119,125],{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"viêm phổi bệnh viện","Viêm phổi bệnh viện là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Hospital-acquired pneumonia (HAP)","Viêm phổi bệnh viện là tình trạng nhiễm trùng cấp tính nhu mô phổi xuất hiện sau khi người bệnh nhập viện từ 48 giờ trở lên, không hiện diện và không nằm trong giai đoạn ủ bệnh tại thời điểm nhập viện ban đầu.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":68,"title":69,"term":70,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"độ phân giải cao","Độ phân giải cao là gì? Tổng quan học thuật","Độ phân giải cao","High resolution \u002F HR","Độ phân giải cao là khả năng của một hệ thống quang học, chẩn đoán hình ảnh, quang phổ hoặc hiển thị điện tử phân biệt rõ ràng hai điểm hoặc hai chi tiết cấu trúc tách biệt nằm rất gần nhau trong không gian, thời gian hoặc phổ năng lượng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":79,"title":80,"term":81,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"hồi cứu","Hồi cứu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hồi cứu","Retrospective study \u002F Retrospective cohort","Hồi cứu là phương pháp thiết kế nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng nhìn về quá khứ, sử dụng các dữ liệu bệnh án, hồ sơ lưu trữ hoặc phỏng vấn để phân tích mối liên hệ tương quan giữa các yếu tố phơi nhiễm trong quá khứ với biến cố bệnh tật đã xảy ra.",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":90,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"metallothionein","Metallothionein là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Metallothionein","Metallothionein \u002F MT","Metallothionein là họ protein trọng lượng phân tử thấp (6–7 kDa) giàu gốc axit amin cysteine đặc biệt (chiếm gần 30%), có khả năng phối trí bền vững với các ion kim loại nặng và giữ vai trò cốt lõi trong giải độc kim loại và chống stress oxy hóa tế bào.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"giáo dục y khoa","Giáo dục y khoa là gì? Tổng quan học thuật","Giáo dục y khoa","Medical education","Giáo dục y khoa là quy trình đào tạo học thuật và rèn luyện lâm sàng liên tục từ bậc đại học, sau đại học đến phát triển nghề nghiệp liên tục (CPD) nhằm trang bị đầy đủ kiến thức khoa học, kỹ năng chẩn đoán, thái độ giao tiếp và đạo đức nghề nghiệp cho bác sĩ và chuyên gia y tế.",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"nhịp thở","Nhịp thở là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhịp thở","Nhịp thở","Respiratory rate \u002F Breathing rate","Nhịp thở là số chu kỳ hô hấp (hít vào và thở ra) được thực hiện trong khoảng thời gian một phút, phản ánh chức năng thông khí phổi và là một trong bốn dấu hiệu sinh tồn cơ bản quan trọng nhất trên lâm sàng.",{"id":108,"title":109,"term":110,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":90,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"tảo xanh","Tảo xanh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tảo xanh","Tảo xanh","Cyanobacteria \u002F Blue-green algae \u002F Chlorophyta","Tảo xanh là nhóm sinh vật nhân thực quang hợp thuộc ngành Chlorophyta (hoặc vi khuẩn lam Cyanobacteria trong cách gọi thông tục) chứa sắc tố diệp lục a và b, giữ vai trò sinh vật sản xuất cơ bản trong các hệ sinh thái thủy vực và cố định carbon toàn cầu.",{"id":114,"title":115,"term":116,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"foxp3","Foxp3 là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Foxp3","FOXP3","FOXP3 \u002F Forkhead box P3","FOXP3 là yếu tố phiên mã thuộc họ protein forkhead box, đóng vai trò công tắc điều hòa di truyền tối cao quyết định sự phát triển, biệt hóa và duy trì chức năng ức chế miễn dịch của tế bào T điều hòa (Treg).",{"id":120,"title":121,"term":122,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":90,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"căng thẳng nhiệt","Căng thẳng nhiệt là gì? Các nghiên cứu về Căng thẳng nhiệt","Căng thẳng nhiệt","Heat stress \u002F Thermal stress","Căng thẳng nhiệt là tình trạng mất cân bằng sinh lý hoặc vật lý xảy ra khi cơ thể sinh vật hoặc hệ vật chất tiếp nhận hoặc tích lũy nhiệt lượng vượt quá khả năng tản nhiệt ra môi trường, đe dọa trực tiếp chức năng tế bào và cân bằng nội môi.",{"id":126,"title":127,"term":128,"englishTitle":129,"definition":130,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"interferon α","Interferon α là gì? Các nghiên cứu khoa học về Interferon α","Interferon-α","Interferon alpha \u002F IFN-alpha","Interferon-α là một phân nhóm cytokine glycoprotein thuộc họ Interferon loại I (Type I IFN) được tiết ra chủ yếu bởi tế bào đuôi gai dạng tương bào và bạch cầu đơn nhân, có vai trò cốt lõi trong phòng ngự miễn dịch bẩm sinh kháng virus và chống tăng sinh khối u."]