[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_valine{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_valine":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"valine","Valine là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Valine là axit amin thiết yếu thuộc nhóm chuỗi nhánh BCAA, cơ thể không thể tự tổng hợp mà phải hấp thu từ thực phẩm giàu protein hằng ngày. Trong sinh học người, valine tham gia cấu trúc protein và chuyển hóa năng lượng ở cơ, giữ vai trò nền tảng cho tăng trưởng, duy trì và hoạt động sinh lý. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu chung về Valine\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Valine là một axit amin thiết yếu đối với cơ thể người, nghĩa là cơ thể không có khả năng tự tổng hợp mà phải thu nhận hoàn toàn từ nguồn thực phẩm bên ngoài. Valine lần đầu tiên được phân lập vào năm 1901 từ protein casein trong sữa, và kể từ đó đã trở thành một đối tượng nghiên cứu quan trọng trong sinh hóa học, dinh dưỡng học và y sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong bối cảnh sinh học phân tử, valine là một trong 20 axit amin tiêu chuẩn cấu thành protein của sinh vật nhân thực và nhân sơ. Nó tham gia trực tiếp vào việc hình thành chuỗi polypeptide, từ đó quyết định cấu trúc và chức năng của enzyme, hormone, protein cấu trúc và nhiều phân tử sinh học khác. Do tính thiết yếu của mình, sự hiện diện đầy đủ của valine là điều kiện bắt buộc để duy trì tăng trưởng, phát triển và cân bằng chuyển hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Từ góc độ dinh dưỡng, valine đặc biệt được quan tâm trong các chế độ ăn giàu protein, chế độ ăn cho vận động viên, cũng như trong dinh dưỡng lâm sàng. Các nghiên cứu được công bố trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Institutes of Health (NIH)\u003C\u002Fa> cho thấy valine không chỉ đóng vai trò cấu trúc mà còn tham gia điều hòa nhiều con đường sinh lý quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại và vị trí của Valine trong sinh hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Valine được xếp vào nhóm axit amin chuỗi nhánh (Branched-Chain Amino Acids – BCAA), cùng với leucine và isoleucine. Điểm đặc trưng của nhóm này là chuỗi nhánh aliphatic gắn vào carbon alpha, tạo nên các đặc tính sinh hóa riêng biệt so với các axit amin khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong hệ thống phân loại axit amin, valine thuộc nhóm axit amin không phân cực, có tính kỵ nước cao. Đặc điểm này khiến valine thường nằm ở vùng lõi kỵ nước của protein đã gấp cuộn, góp phần ổn định cấu trúc bậc ba và bậc bốn của protein. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các protein enzyme và protein màng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt chuyển hóa, valine có vị trí đặc biệt vì không được chuyển hóa chủ yếu tại gan như nhiều axit amin khác, mà được oxy hóa trực tiếp trong mô cơ. Cơ chế này giúp cơ vân sử dụng valine như một nguồn năng lượng và vật liệu xây dựng trong điều kiện hoạt động cường độ cao hoặc thiếu hụt năng lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhóm axit amin thiết yếu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhóm axit amin không phân cực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhóm axit amin chuỗi nhánh (BCAA)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc hóa học và đặc điểm phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Valine có công thức phân tử là C\u003Csub>5\u003C\u002Fsub>H\u003Csub>11\u003C\u002Fsub>NO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, với khối lượng phân tử xấp xỉ 117,15 g\u002Fmol. Cấu trúc của valine bao gồm một nhóm amino (-NH\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>), một nhóm carboxyl (-COOH), một nguyên tử hydro và một chuỗi nhánh isopropyl gắn vào carbon trung tâm (carbon alpha).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chính chuỗi nhánh isopropyl này tạo nên tính kỵ nước mạnh của valine, làm giảm khả năng hòa tan trong nước so với các axit amin phân cực. Trong môi trường sinh học, valine tồn tại chủ yếu ở dạng zwitterion, mang đồng thời điện tích dương và âm tùy theo pH môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cấu trúc hóa học của valine có thể được biểu diễn bằng công thức sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\mathrm{NH_2-CH(CH(CH_3)_2)-COOH}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Tính đối quang học cũng là một đặc điểm quan trọng của valine. Trong tự nhiên và trong cơ thể người, valine tồn tại chủ yếu ở dạng L-valine, là dạng có hoạt tính sinh học và được ribosome sử dụng trong quá trình dịch mã protein.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thuộc tính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giá trị\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Công thức phân tử\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>C\u003Csub>5\u003C\u002Fsub>H\u003Csub>11\u003C\u002Fsub>NO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khối lượng phân tử\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>≈ 117,15 g\u002Fmol\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tính phân cực\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không phân cực\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dạng sinh học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>L-valine\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò sinh lý của Valine trong cơ thể người\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Valine tham gia trực tiếp vào quá trình tổng hợp protein, đặc biệt là protein cơ, enzyme và protein cấu trúc. Nó cung cấp nguyên liệu cần thiết cho việc tái tạo mô, sửa chữa tổn thương tế bào và duy trì khối lượng cơ nạc, nhất là trong giai đoạn tăng trưởng hoặc phục hồi sau chấn thương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh vai trò cấu trúc, valine còn tham gia điều hòa cân bằng nitơ trong cơ thể. Cân bằng nitơ dương là điều kiện cần thiết để duy trì khối lượng cơ và chức năng sinh lý bình thường. Thiếu hụt valine có thể làm rối loạn cân bằng này, dẫn đến suy giảm chức năng mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Valine cũng có liên quan đến hoạt động của hệ thần kinh trung ương. Một số nghiên cứu cho thấy valine ảnh hưởng đến sự vận chuyển của các axit amin trung tính khác qua hàng rào máu não, từ đó gián tiếp tác động đến quá trình tổng hợp chất dẫn truyền thần kinh. Thông tin tổng quan về vai trò sinh lý của axit amin có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NCBI Bookshelf\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Hỗ trợ tổng hợp và bảo tồn khối cơ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tham gia cân bằng nitơ toàn cơ thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Góp phần duy trì chức năng thần kinh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>Valine và chuyển hóa năng lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Valine đóng vai trò quan trọng trong chuyển hóa năng lượng, đặc biệt trong mô cơ xương. Không giống như nhiều axit amin khác được chuyển hóa chủ yếu tại gan, valine được oxy hóa trực tiếp trong cơ vân. Quá trình này cho phép cơ bắp sử dụng valine như một nguồn năng lượng bổ sung trong các điều kiện sinh lý đặc biệt, chẳng hạn như vận động cường độ cao, nhịn ăn kéo dài hoặc thiếu hụt carbohydrate.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt sinh hóa, valine sau khi được khử amin sẽ tham gia vào chu trình chuyển hóa tạo succinyl-CoA, một chất trung gian của chu trình acid citric (chu trình Krebs). Thông qua chu trình này, năng lượng được giải phóng dưới dạng ATP, phục vụ cho co cơ và các hoạt động trao đổi chất khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nghiên cứu được công bố trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC5748785\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Center for Biotechnology Information (NCBI)\u003C\u002Fa> cho thấy vai trò của valine và các BCAA khác đặc biệt rõ rệt trong việc làm chậm mệt mỏi cơ và duy trì hiệu suất vận động khi glycogen cơ bị cạn kiệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tham gia tạo năng lượng trong điều kiện thiếu glucose\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ duy trì chức năng cơ khi vận động kéo dài\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liên quan trực tiếp đến chu trình acid citric\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguồn cung cấp Valine trong chế độ ăn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Valine hiện diện rộng rãi trong các thực phẩm giàu protein có nguồn gốc động vật và thực vật. Các thực phẩm từ động vật thường cung cấp valine với hàm lượng cao và khả năng hấp thu tốt, trong khi thực phẩm thực vật đóng vai trò quan trọng đối với chế độ ăn chay và ăn thuần thực vật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nguồn thực phẩm phổ biến giàu valine bao gồm thịt bò, thịt gà, cá, trứng, sữa và các sản phẩm từ sữa. Ngoài ra, các loại đậu, hạt và ngũ cốc nguyên hạt cũng là nguồn cung cấp valine đáng kể, đồng thời cung cấp chất xơ và vi chất dinh dưỡng khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dữ liệu định lượng về hàm lượng valine trong thực phẩm được tổng hợp và công bố bởi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Ffdc.nal.usda.gov\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">USDA FoodData Central\u003C\u002Fa>, thường được sử dụng làm tài liệu tham khảo trong nghiên cứu dinh dưỡng và xây dựng khẩu phần ăn.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thực phẩm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hàm lượng Valine (mg\u002F100 g)\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thịt bò nạc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>≈ 1.050\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ức gà\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>≈ 1.000\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đậu nành\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>≈ 1.000\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sữa nguyên kem\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>≈ 210\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nhu cầu Valine và khuyến nghị sử dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhu cầu valine hàng ngày phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ tuổi, giới tính, tình trạng sinh lý và mức độ hoạt động thể chất. Valine thường không được khuyến nghị riêng lẻ mà nằm trong nhóm nhu cầu axit amin chuỗi nhánh hoặc tổng nhu cầu protein.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo báo cáo của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fpublications\u002Fi\u002Fitem\u002FWHO-TRS-935\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">World Health Organization (WHO)\u003C\u002Fa>, nhu cầu BCAA cho người trưởng thành khỏe mạnh được tính dựa trên khối lượng cơ thể, với valine chiếm một tỷ lệ nhất định trong tổng lượng này. Các giá trị khuyến nghị được xây dựng nhằm đảm bảo cân bằng nitơ và duy trì chức năng sinh lý bình thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực hành lâm sàng và thể thao, nhu cầu valine có thể tăng lên ở vận động viên, người lao động nặng hoặc bệnh nhân trong giai đoạn hồi phục. Tuy nhiên, việc bổ sung nên dựa trên đánh giá khoa học và hướng dẫn chuyên môn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phụ thuộc vào cân nặng và mức độ hoạt động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thường được tính trong tổng nhu cầu protein\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có thể tăng trong điều kiện stress chuyển hóa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thiếu hụt và dư thừa Valine\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thiếu hụt valine hiếm gặp ở người có chế độ ăn cân đối, nhưng có thể xảy ra trong các trường hợp suy dinh dưỡng, rối loạn hấp thu hoặc chế độ ăn kiêng hạn chế protein kéo dài. Các biểu hiện lâm sàng có thể bao gồm mệt mỏi, giảm khối lượng cơ, suy giảm phối hợp vận động và rối loạn thần kinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngược lại, dư thừa valine thường liên quan đến việc sử dụng thực phẩm bổ sung BCAA không kiểm soát. Việc nạp quá mức có thể gây mất cân bằng axit amin, ảnh hưởng đến sự hấp thu của các axit amin trung tính khác và làm tăng gánh nặng chuyển hóa cho gan và thận.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số rối loạn chuyển hóa hiếm gặp, chẳng hạn như bệnh siro niệu (Maple Syrup Urine Disease), liên quan trực tiếp đến sự rối loạn chuyển hóa BCAA, trong đó có valine. Thông tin y sinh chi tiết có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK1319\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NCBI Bookshelf\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Danh sách tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fpublications\u002Fi\u002Fitem\u002FWHO-TRS-935\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">World Health Organization. Protein and Amino Acid Requirements in Human Nutrition\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC5748785\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Center for Biotechnology Information. Branched-Chain Amino Acids in Metabolism and Health\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Ffdc.nal.usda.gov\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">USDA FoodData Central. Valine Content in Foods\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK1319\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NCBI Bookshelf. Maple Syrup Urine Disease\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK22396\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Institute of Medicine. Dietary Reference Intakes for Protein and Amino Acids\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:32.968+00:00","2026-01-28T08:52:22.959+00:00","2026-01-28T08:52:22.898+00:00",205,[33,44,55,60,70,75,85,91,96,101],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tòa án công lý","Tòa án công lý (Court of Justice) là gì?","Tòa án công lý","Court of Justice","Tòa án công lý là thiết chế tài phán công quyền độc lập thực hiện quyền tư pháp, có nhiệm vụ giải quyết các tranh chấp pháp lý, bảo vệ quyền con người và bảo đảm sự thượng tôn của pháp luật.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"chuột hr 1","Chuột HR-1 (HR-1 hairless mouse) là gì?","Chuột HR-1","HR-1 hairless mouse","Chuột HR-1 là dòng chuột nhắt thí nghiệm mang đột biến gen hairless gây rụng lông tự phát, được sử dụng rộng rãi làm mô hình động vật trong nghiên cứu da liễu và dược lý.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"hút áp lực âm trên da ghép","Hút áp lực âm trên da ghép (NPWT skin graft) là gì?","negative pressure wound therapy for skin grafts","Hút áp lực âm trên da ghép là kỹ thuật can thiệp ngoại khoa sử dụng hệ thống áp lực chân không kín đặt có kiểm soát lên bề mặt mảnh da ghép nhằm tạo lực nén ép đồng đều liên tục, dẫn lưu triệt để dịch ứ đọng và thúc đẩy quá trình bám sống của mảnh ghép trên nền nhận.",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"lớp phủ cách nhiệt gốm","Lớp phủ cách nhiệt gốm (thermal barrier coating) là gì?","thermal barrier coating","Lớp phủ cách nhiệt gốm là hệ thống vật liệu bề mặt đa lớp có cấu trúc gốm cách nhiệt chuyên dụng, được phủ lên các cấu kiện kim loại làm việc ở dải nhiệt độ siêu cao nhằm ngăn cản dòng nhiệt truyền vào kim loại nền, duy trì độ bền cơ học và bảo vệ cấu kiện trước hiện tượng oxy hóa hoặc ăn mòn nóng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"công nghệ biến tần","Công nghệ biến tần là gì? Nguyên lý và ứng dụng truyền động","inverter technology","Công nghệ biến tần là lĩnh vực kỹ thuật điện tử công suất chuyên về việc biến đổi dòng điện một chiều thành dòng điện xoay chiều với tần số và điện áp có thể điều chỉnh linh hoạt, phục vụ điều khiển truyền động điện và hòa lưới năng lượng.",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"bán nhóm có thứ tự","Bán nhóm có thứ tự là gì? Cấu trúc đại số và lý thuyết ideal","ordered semigroup","Bán nhóm có thứ tự là một cấu trúc đại số gồm một tập hợp được trang bị đồng thời một phép toán hai ngôi kết hợp và một quan hệ thứ tự một phần tương thích với phép toán đó theo cả hai phía.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"huyết đằng","Huyết đằng (Sargentodoxa cuneata) là gì?","Huyết đằng","Sargentodoxa cuneata","Huyết đằng là loài thực vật dây leo thân gỗ thuộc chi đơn loài Sargentodoxa, nổi bật với đặc tính tiết chất dịch màu đỏ khi cắt ngang thân và được dùng trong y học cổ truyền để hoạt huyết, tiêu ứ, chỉ thống và thanh nhiệt giải độc.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"định danh nấm","Định danh nấm: Nguyên lý, phương pháp và ứng dụng chẩn đoán","fungal identification","Định danh nấm là quá trình xác định vị trí phân loại học của một cá thể hoặc chủng vi nấm ở các bậc taxon cụ thể, từ mức chi đến mức loài hoặc dưới loài, thông qua sự kết hợp giữa các đặc điểm hình thái học, đặc tính sinh hóa, dấu ấn khối phổ protein và phân tích trình tự hệ gen.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"lập lịch sản xuất","Lập lịch sản xuất là gì? Mô hình và thuật toán tối ưu","production scheduling","Lập lịch sản xuất là quá trình phân bổ các nguồn lực hữu hạn như máy móc, thiết bị và nhân lực để thực hiện một tập hợp các công việc theo thời gian nhằm tối ưu hóa các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật của hệ thống vận hành.",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"hiệu chuẩn ăng ten","Hiệu chuẩn ăng ten là gì? Phương pháp và quy trình đo","antenna calibration","Hiệu chuẩn ăng ten là quy trình đo lường thực nghiệm nhằm xác định chính xác các đặc tính bức xạ và tiếp nhận sóng điện từ của một ăng ten thông qua việc so sánh với các chuẩn đo lường quốc gia hoặc dựa trên các định luật truyền sóng điện từ cơ bản."]