[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_vaccine%20covid%2019{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_vaccine covid 19":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":17,"discipline":18,"references":19,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":10,"keywords":55,"keywordCount":66,"enrichTopicLink":67,"status":68,"createTime":69,"updateTime":70,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":71,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":72,"relateTopics":73},"vaccine covid 19","Vaccine covid 19 là gì? Các công bố khoa học về Vaccine covid 19","Vaccine COVID-19 là một biện pháp phòng ngừa và kiểm soát dịch COVID-19. Đây là loại vaccine được phát triển để kích thích hệ miễn dịch của cơ thể phản ứng và t...","\u003Cp>\u003Cstrong>Vaccine COVID-19\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>COVID-19 vaccine\u003C\u002Fem>) là chế phẩm sinh học được thiết kế để kích thích hệ thống miễn dịch của cơ thể sinh ra kháng thể trung hòa đặc hiệu và đáp ứng miễn dịch qua trung gian tế bào T chống lại kháng nguyên gai (Spike protein) của virus SARS-CoV-2.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bối cảnh đại dịch và sự phát triển thần tốc của công nghệ vaccine\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự xuất hiện của đại dịch COVID-19 do chủng coronavirus SARS-CoV-2 gây ra vào cuối năm 2019 đã đặt ra thách thức chưa từng có đối với y tế công cộng toàn cầu. Nhờ sự tích lũy nhiều thập kỷ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20c%C6%A1%20b%E1%BA%A3n%22%7D}} về sinh học phân tử virus corona và công nghệ nền tảng sinh phẩm, các thế hệ vaccine COVID-19 đầu tiên đã được cấp phép sử dụng khẩn cấp chỉ trong vòng chưa đầy một năm sau khi trình tự bộ gen của virus được công bố.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Mục tiêu bảo vệ của vaccine bao gồm việc kích thích {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} thu được nhận diện kháng nguyên gai S (Spike glycoprotein) – cấu trúc phân tử bề mặt quan trọng giúp virus bám dính vào thụ thể ACE2 trên màng tế bào biểu mô đường hô hấp của người để xâm nhập vào tế bào chủ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại các nền tảng công nghệ vaccine COVID-19 chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiều nền tảng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} đột phá đã được ứng dụng đồng thời trong cuộc đua nghiên cứu vaccine:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n    \u003Cthead>\n        \u003Ctr>\n            \u003Cth>Nền tảng công nghệ\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Vaccine tiêu biểu\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Cơ chế phân tử\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Ưu điểm nổi bật\u003C\u002Fth>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Fthead>\n    \u003Ctbody>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Vaccine mRNA\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Pfizer-BioNTech (BNT162b2), Moderna (mRNA-1273)\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Chuỗi mRNA mã hóa protein gai đóng gói trong hạt nano lipid (LNP)\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Hiệu lực bảo vệ cao (&gt;90%), sản xuất tổng hợp nhanh, không dùng virus sống\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Vector virus không nhân lên\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>AstraZeneca (ChAdOx1-S), Janssen (Ad26.COV2.S), Sputnik V\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Adenovirus tái tổ hợp mang gen mã hóa protein gai xâm nhập tế bào\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Kích thích tế bào T mạnh, điều kiện bảo quản lạnh thông thường (2-8°C)\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Tiểu đơn vị {{topic|%7B%22topic%22%3A%22protein%20t%C3%A1i%20t%E1%BB%95%20h%E1%BB%A3p%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Novavax (NVX-CoV2373)\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Protein gai tinh chế dạng hạt nano kết hợp chất trợ nhiễm Matrix-M\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Độ an toàn cao, ít tác dụng phụ toàn thân, công nghệ truyền thống quen thuộc\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Virus toàn phần bất hoạt\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Sinopharm (BBIBP-CorV), Sinovac (CoronaVac)\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Virus SARS-CoV-2 nguyên vẹn được nuôi cấy và làm bất hoạt bằng hóa chất\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Cung cấp phổ kháng nguyên rộng (gồm protein S, N, M, E), chuỗi cung ứng dễ dàng\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh miễn dịch dịch thể và miễn dịch tế bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khi được đưa vào cơ thể, vaccine kích hoạt hai nhánh phòng thủ chính của hệ thống miễn dịch thích ứng:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Đáp ứng miễn dịch dịch thể (Humoral immunity):\u003C\u002Fstrong> Tế bào lympho B sau khi nhận diện kháng nguyên sẽ biệt hóa thành tương bào (plasma cells) để sản xuất lượng lớn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%A1ng%20th%E1%BB%83%20trung%20h%C3%B2a%22%7D}} (chủ yếu là IgG và IgA). Các kháng thể này bám chặt vào miền liên kết thụ thể (RBD) của protein gai, ngăn chặn virus tương tác với thụ thể ACE2 và trung hòa khả năng lây nhiễm của virus.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Đáp ứng miễn dịch qua trung gian tế bào (Cell-mediated immunity):\u003C\u002Fstrong> Kháng nguyên gai được tế bào trình diện kháng nguyên (APC) xử lý và biểu hiện qua phân tử MHC lớp I và lớp II. Quá trình này kích hoạt tế bào T CD4+ hỗ trợ (đặc biệt là dòng Th1) thúc đẩy sản xuất cytokine và tế bào T CD8+ gây độc trực tiếp tiêu diệt các tế bào nhiễm virus, giúp ngăn chặn sự nhân lên của mầm bệnh và hạn chế tổn thương phổi lan tỏa.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Trí nhớ miễn dịch bền vững:\u003C\u002Fstrong> Sự hình thành các tế bào B nhớ và T nhớ bảo đảm khả năng phản ứng nhanh chóng và mạnh mẽ khi tái tiếp xúc với virus nhiều tháng hoặc nhiều năm sau đó.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Hiệu lực lâm sàng, an toàn và các phản ứng bất lợi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%AD%20nghi%E1%BB%87m%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} giai đoạn 3 quy mô hàng chục nghìn người cùng dữ liệu thế giới thực (real-world evidence) từ hàng tỷ liều tiêm đã xác nhận vaccine COVID-19 giảm đáng kể nguy cơ nhập viện, chuyển nặng và tử vong:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Phản ứng thông thường (thường nhẹ và tự khỏi trong 1-3 ngày):\u003C\u002Fstrong> Đau sưng tại vị trí tiêm bắp, mệt mỏi, sốt nhẹ, đau đầu, đau cơ và ớn lạnh. Đây là biểu hiện tự nhiên của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} cơ thể.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Phản ứng bất lợi hiếm gặp nhưng nghiêm trọng:\u003C\u002Fstrong>\n        \u003Cul>\n            \u003Cli>\u003Cem>Sốc phản vệ (Anaphylaxis):\u003C\u002Fem> Tỷ lệ khoảng 2-5 ca trên một triệu liều, thường liên quan đến tá dược PEG (polyethylene glycol) trong vaccine mRNA, đòi hỏi theo dõi sát ít nhất 30 phút sau tiêm và sẵn sàng phác đồ tiêm Adrenaline cấp cứu.\u003C\u002Fli>\n            \u003Cli>\u003Cem>Viêm cơ tim và viêm màng ngoài tim:\u003C\u002Fem> Tỷ lệ rất thấp, chủ yếu ghi nhận ở nam thanh thiếu niên sau liều thứ hai của vaccine mRNA, đa số diễn tiến nhẹ và đáp ứng tốt với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%E1%BB%91c%20ch%E1%BB%91ng%20vi%C3%AAm%20kh%C3%B4ng%20steroid%22%7D}} (NSAIDs).\u003C\u002Fli>\n            \u003Cli>\u003Cem>Hội chứng huyết khối kèm giảm tiểu cầu (TTS):\u003C\u002Fem> Hiếm gặp sau tiêm vaccine vector adenovirus, liên quan đến tự kháng thể kháng yếu tố 4 tiểu cầu (PF4).\u003C\u002Fli>\n        \u003C\u002Ful>\n    \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cdiv class=\"callout callout-info\">\n    \u003Cp>\u003Cstrong>Lưu ý lâm sàng:\u003C\u002Fstrong> Sự xuất hiện liên tục của các biến thể đột biến né tránh miễn dịch (như các dòng phụ của biến chủng Omicron) đòi hỏi cập nhật định kỳ công thức vaccine (vaccine lưỡng giá hoặc đơn giá thế hệ mới) và tiêm liều nhắc lại (booster) cho các đối tượng nguy cơ cao (người cao tuổi, người {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20gi%E1%BA%A3m%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}}, bệnh nhân ung thư).\u003C\u002Fp>\n\u003C\u002Fdiv>\n\n\u003Ch2>Cơ chế phân tử và công nghệ hạt nano lipid (LNP)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thành công mang tính cách mạng của vaccine mRNA phụ thuộc hoàn toàn vào công nghệ đóng gói và phân phối bằng hạt nano lipid (Lipid Nanoparticles - LNP). Do các phân tử mRNA tự do mang điện tích âm lớn và cực kỳ kém bền, dễ dàng bị các enzyme ribonuclease (RNase) có khắp nơi trong dịch cơ thể phân hủy chỉ sau vài giây, hạt nano lipid đóng vai trò như chiếc áo giáp bảo vệ và phương tiện vận chuyển sinh học:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Bốn thành phần cấu trúc lipid phối hợp:\u003C\u002Fstrong> Hạt LNP gồm có: (1) Lipid ion hóa (ionizable cationic lipid) mang điện tích dương trong môi trường axit nhẹ để liên kết với mRNA tích điện âm nhưng trung hòa điện tích ở pH sinh lý giúp giảm độc tính tế bào; (2) Phospholipid cấu trúc (như DSPC) tạo nên lớp màng kép ổn định; (3) Cholesterol điều hòa độ mềm dẻo và tính thấm của màng hạt nano; và (4) PEG-lipid (polyethylene glycol gắn lipid) ngăn cản các hạt nano kết tụ lại với nhau và kéo dài thời gian lưu hành sinh học.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Cơ chế hòa màng và thoát khỏi endosome (Endosomal Escape):\u003C\u002Fstrong> Sau khi hạt nano gắn vào thụ thể bề mặt tế bào cơ hoặc tế bào tua, chúng được đưa vào tế bào theo cơ chế nhập bào (endocytosis). Môi trường axit hóa bên trong túi nội bào endosome làm ion hóa phân tử lipid, kích hoạt quá trình dung hợp màng giữa hạt nano và màng endosome, giải phóng chuỗi mRNA vào bào tương để tương tác với ribosome dịch mã tạo protein gai.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Sự tiến hóa kháng nguyên của virus và chiến lược vaccine thế hệ mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khả năng biến đổi liên tục của virus SARS-CoV-2 đòi hỏi nghiên cứu vaccine phải chuyển dịch sang các tiếp cận dài hạn và toàn diện hơn:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Vaccine cập nhật đa hóa trị (Multivalent Vaccines):\u003C\u002Fstrong> Việc chuyển đổi từ vaccine đơn giá mang chủng gốc Vũ Hán sang các công thức cập nhật mang biến chủng mới (như các dòng biến thể Omicron) giúp mở rộng phổ kháng thể trung hòa chéo, duy trì hiệu quả bảo vệ trước hiện tượng suy giảm miễn dịch theo thời gian.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Nghiên cứu vaccine phổ rộng toàn bộ virus corona (Pan-coronavirus Vaccine):\u003C\u002Fstrong> Hướng tới việc tạo ra các epitope kháng nguyên được bảo tồn cao ở tất cả các biến chủng và các loài virus corona lây truyền từ động vật sang người, nhằm ngăn chặn các đại dịch tiềm ẩn trong tương lai.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Bên cạnh các phác đồ tiêm chủng đồng nhất (homologous boost), chiến lược tiêm chủng phối hợp các nền tảng vaccine khác nhau (heterologous prime-boost hoặc tiêm nhắc lại chéo) đã được các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} chứng minh mang lại hiệu giá kháng thể trung hòa cao hơn và đáp ứng miễn dịch qua trung gian tế bào T rộng lớn hơn so với tiêm nhắc lại cùng loại vaccine. Việc kết hợp giữa vaccine vector adenovirus với vaccine mRNA tạo ra sự kích thích miễn dịch hiệp đồng mạnh mẽ, vừa kích hoạt tế bào lympho T CD8+ gây độc tế bào vừa kích thích tế bào B sản xuất kháng thể IgG có ái lực gắn kết cao. Ngoài ra, các dòng vaccine thế hệ mới dùng đường xịt qua niêm mạc mũi (mucosal nasal spray vaccines) đang được phát triển nhằm kích thích tạo kháng thể tiết IgA tại chỗ trên niêm mạc đường hô hấp trên, tạo nên hàng rào bảo vệ ngăn chặn virus xâm nhập ngay từ cửa ngõ ban đầu.\u003C\u002Fp>","Vaccine COVID-19 là chế phẩm sinh học được thiết kế để kích thích hệ thống miễn dịch của cơ thể sinh ra kháng thể trung hòa đặc hiệu và đáp ứng miễn dịch qua trung gian tế bào T chống lại kháng nguyên gai (Spike protein) của virus SARS-CoV-2.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[20,28,36],{"citationText":21,"title":22,"authors":23,"source":24,"year":25,"doi":26,"url":27},"Ghode Payal, Jambhulkar Vaishnavi, Rathod Sunil (2025). A Comparative Review of mRNA, Viral Vector, Inactivated, and Protein Subunit COVID-19 Vaccines. International Journal of Community Pharmacy.","A Comparative Review of mRNA, Viral Vector, Inactivated, and Protein Subunit COVID-19 Vaccines","Ghode Payal, Jambhulkar Vaishnavi, Rathod Sunil","International Journal of Community Pharmacy",2025,"10.65301\u002Fijcp.2025.6.2.5","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.65301\u002Fijcp.2025.6.2.5",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":35},"Karbiener, Farcet, Zollner et al. (2022). Calibrated comparison of SARS-CoV-2 neutralizing antibody levels in response to protein-, mRNA-, and vector-based COVID-19 vaccines. npj Vaccines.","Calibrated comparison of SARS-CoV-2 neutralizing antibody levels in response to protein-, mRNA-, and vector-based COVID-19 vaccines","Karbiener, Farcet, Zollner, Masuda, Mori","npj Vaccines",2022,"10.1038\u002Fs41541-022-00455-3","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1038\u002Fs41541-022-00455-3",{"citationText":37,"title":30,"authors":31,"source":38,"year":33,"doi":39,"url":40},"Karbiener, Farcet, Zollner et al. (2022). Calibrated comparison of SARS-CoV-2 neutralizing antibody levels in response to protein-, mRNA-, and vector-based COVID-19 vaccines. Springer Science and Business Media LLC.","Springer Science and Business Media LLC","10.21203\u002Frs.3.rs-1198823\u002Fv2","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.21203\u002Frs.3.rs-1198823\u002Fv2",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Cơ chế hoạt động của công nghệ vaccine mRNA (như Pfizer-BioNTech và Moderna) là gì?","Vaccine sử dụng chuỗi mRNA tổng hợp mã hóa cho gai glycoprotein S của SARS-CoV-2 được bao bọc trong hạt nano lipid (LNP); khi vào tế bào chủ, ribosome sẽ dịch mã mRNA này thành protein gai, kích hoạt tế bào lympho B và T mà không làm biến đổi DNA của người.",{"question":46,"answer":47},"Sự khác biệt giữa vaccine vector virus (như AstraZeneca, Janssen) và vaccine tiểu đơn vị protein (như Novavax) là gì?","Vaccine vector virus sử dụng virus adenovirus vô hại đã làm bất hoạt khả năng nhân lên để mang gen mã hóa protein gai vào tế bào; trong khi vaccine tiểu đơn vị tiêm trực tiếp protein gai tái tổ hợp kèm chất trợ nhiễm (adjuvant) để kích thích tạo miễn dịch.",{"question":49,"answer":50},"Tại sao cần tiêm các mũi vaccine nhắc lại (booster dose) định kỳ?","Nồng độ kháng thể trung hòa trong máu có xu hướng giảm dần theo thời gian (thường sau 4-6 tháng) và sự xuất hiện của các biến thể mới của virus (như Omicron và các dòng phụ) đòi hỏi liều nhắc lại để khôi phục hiệu lực bảo vệ khỏi nguy cơ chuyển nặng và tử vong.",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[56,57,58,59,60,61,62,63,64,65],"nghiên cứu cơ bản","hệ thống miễn dịch","công nghệ sinh học","protein tái tổ hợp","kháng thể trung hòa","thử nghiệm lâm sàng","phản ứng miễn dịch","thuốc chống viêm không steroid","suy giảm miễn dịch","nghiên cứu lâm sàng",10,true,"PUBLISHED","2023-09-05T03:07:50.823+00:00","2026-09-11T13:09:32.267+00:00","2026-09-11T13:09:31.910+00:00",297,[74,77,80,83,86,89,92,95,98,101],{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu hồi cứu","Nghiên cứu hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu hồi cứu",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"scopus","Scopus là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Scopus",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bã đậu nành","Bã đậu nành là gì? Các công bố khoa học về Bã đậu nành",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhân giống in vitro","Nhân giống in vitro là gì? Các công bố khoa học về Nhân giống in vitro",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố ảnh hưởng","Yếu tố ảnh hưởng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điểm vas","Điểm VAS là gì? Các công bố khoa học về Điểm VAS",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ấu trùng","Ấu trùng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ấu trùng"]