[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_va%20ch%E1%BA%A1m%20ion%20n%E1%BA%B7ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_va chạm ion nặng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"va chạm ion nặng","Va chạm ion nặng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Va chạm ion nặng là hiện tượng trong đó các hạt nhân nguyên tử nặng đã ion hóa được gia tốc đến năng lượng rất cao và cho va chạm. Khái niệm này dùng để nghiên cứu vật chất hạt nhân và tương tác mạnh ở điều kiện nhiệt độ, mật độ năng lượng cực hạn trong vật lý. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm va chạm ion nặng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVa chạm ion nặng là hiện tượng vật lý trong đó các hạt nhân nguyên tử có số khối lớn,\nđã bị ion hóa (mất một hoặc nhiều electron), được gia tốc đến năng lượng rất cao\nvà cho va chạm với nhau trong các thiết bị thí nghiệm chuyên dụng.\nCác ion thường được sử dụng là những hạt nhân nặng như vàng (Au) hoặc chì (Pb),\nvì chúng chứa nhiều nucleon và tạo ra mật độ năng lượng lớn khi va chạm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhác với va chạm giữa các hạt cơ bản riêng lẻ,\nva chạm ion nặng liên quan đến hệ nhiều hạt phức tạp,\nnơi hàng trăm hoặc hàng nghìn hạt thứ cấp có thể được sinh ra trong một sự kiện.\nDo đó, va chạm ion nặng không chỉ nghiên cứu tương tác giữa hai hạt,\nmà còn khảo sát hành vi tập thể của vật chất hạt nhân ở điều kiện cực hạn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMục tiêu cốt lõi của va chạm ion nặng là tái tạo trong phòng thí nghiệm\nnhững điều kiện năng lượng, nhiệt độ và mật độ\ntương tự như vũ trụ ở những thời điểm rất sớm sau Vụ Nổ Lớn.\nQua đó, các nhà vật lý có thể kiểm tra các dự đoán cơ bản\nvề cấu trúc và trạng thái của vật chất.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vị trí của va chạm ion nặng trong vật lý hạt nhân và vật lý năng lượng cao\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVa chạm ion nặng nằm ở giao điểm giữa vật lý hạt nhân truyền thống\nvà vật lý năng lượng cao hiện đại.\nNếu vật lý hạt nhân cổ điển tập trung vào cấu trúc và tương tác\ncủa các hạt nhân ở năng lượng thấp,\nthì va chạm ion nặng mở rộng nghiên cứu này\nlên miền năng lượng relativistic.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong bức tranh tổng thể của vật lý hiện đại,\nva chạm ion nặng đóng vai trò như một công cụ\nđể thăm dò tương tác mạnh trong những điều kiện\nmà các phương pháp khác khó tiếp cận.\nCác kết quả thu được bổ sung trực tiếp cho hiểu biết\nvề các hạt hadron và lực liên kết chúng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCó thể khái quát vị trí của va chạm ion nặng như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kết nối vật lý hạt nhân với vật lý hạt cơ bản.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cung cấp dữ liệu thực nghiệm cho các lý thuyết tương tác mạnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liên hệ trực tiếp với các mô hình vũ trụ học sớm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ sở lý thuyết: sắc động lực học lượng tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNền tảng lý thuyết của va chạm ion nặng là sắc động lực học lượng tử (Quantum Chromodynamics – QCD),\nlý thuyết mô tả tương tác mạnh giữa các quark và gluon.\nTheo QCD, quark và gluon bị giam cầm bên trong các hadron\ntrong điều kiện năng lượng và mật độ thông thường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi nhiệt độ hoặc mật độ năng lượng vượt qua một ngưỡng nhất định,\nQCD dự đoán sự phá vỡ trạng thái giam cầm,\ndẫn đến việc các quark và gluon trở nên gần như tự do.\nVa chạm ion nặng cung cấp môi trường thực nghiệm\nđể kiểm tra trực tiếp dự đoán này.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số đặc điểm cốt lõi của QCD liên quan đến va chạm ion nặng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tương tác mạnh tăng ở khoảng cách lớn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự giam cầm quark và gluon trong hadron.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng chuyển pha ở nhiệt độ cao.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Plasma quark–gluon và ý nghĩa vật lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPlasma quark–gluon là trạng thái vật chất\ntrong đó các quark và gluon không còn bị ràng buộc\ntrong các hạt hadron riêng lẻ,\nmà tồn tại như một môi trường tập thể ở nhiệt độ rất cao.\nTrạng thái này được cho là đã tồn tại phổ biến\ntrong những micro giây đầu tiên của vũ trụ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVa chạm ion nặng là phương pháp thực nghiệm duy nhất hiện nay\ncó khả năng tạo ra plasma quark–gluon trong phòng thí nghiệm,\ndù chỉ tồn tại trong thời gian cực ngắn.\nCác dấu hiệu gián tiếp của trạng thái này\nđược suy ra từ các đại lượng quan sát trong thí nghiệm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây tóm lược sự khác biệt khái quát\ngiữa vật chất hạt nhân thông thường và plasma quark–gluon:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc trưng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vật chất hạt nhân\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Plasma quark–gluon\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trạng thái quark\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bị giam cầm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gần tự do\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhiệt độ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mật độ năng lượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thông thường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cực lớn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nViệc nghiên cứu plasma quark–gluon giúp làm sáng tỏ\nbản chất của tương tác mạnh\nvà cung cấp manh mối quan trọng\nvề sự tiến hóa ban đầu của vũ trụ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Mô hình và mô tả toán học của va chạm ion nặng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVa chạm ion nặng là một quá trình động lực học nhiều giai đoạn,\nkhông thể mô tả bằng một mô hình đơn lẻ.\nCác mô hình lý thuyết hiện đại thường kết hợp nhiều cách tiếp cận khác nhau\nđể mô tả toàn bộ tiến trình từ thời điểm hai ion tiếp cận,\nva chạm, giãn nở và đóng băng của hệ.\nMỗi giai đoạn tương ứng với những giả thiết vật lý riêng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ giai đoạn rất sớm sau va chạm, hệ vật chất có mật độ năng lượng cực cao\nvà được mô tả bằng các mô hình trường hiệu dụng dựa trên QCD.\nKhi hệ tiến gần cân bằng nhiệt,\nthủy động lực học tương đối tính thường được sử dụng\nđể mô tả sự giãn nở tập thể của plasma quark–gluon.\nỞ giai đoạn cuối, các mô hình thống kê và vận chuyển\nđược dùng để mô phỏng sự hình thành các hadron quan sát được.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số lớp mô hình phổ biến trong nghiên cứu va chạm ion nặng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mô hình Glauber để mô tả hình học va chạm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thủy động lực học tương đối tính cho giai đoạn plasma.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô hình vận chuyển hạt cho giai đoạn đóng băng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thiết bị gia tốc và thí nghiệm va chạm ion nặng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVa chạm ion nặng chỉ có thể được thực hiện tại các cơ sở gia tốc hạt quy mô lớn,\nnơi các ion được gia tốc đến gần vận tốc ánh sáng.\nMột trong những trung tâm nghiên cứu hàng đầu là\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fhome.cern\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">:contentReference[oaicite:0]{index=0}\u003C\u002Fa>,\nnơi Máy Va chạm Hadron Lớn (LHC) vận hành các chương trình va chạm ion chì.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTại Hoa Kỳ, các thí nghiệm va chạm ion nặng năng lượng cao\nđược thực hiện tại\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.bnl.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">:contentReference[oaicite:1]{index=1}\u003C\u002Fa>,\nvới máy gia tốc RHIC (Relativistic Heavy Ion Collider).\nRHIC cho phép nghiên cứu chi tiết các tính chất động lực học\ncủa vật chất hạt nhân trong nhiều miền năng lượng khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác thí nghiệm tại những cơ sở này sử dụng các hệ detector phức tạp\nđể ghi nhận quỹ đạo, năng lượng và loại hạt sinh ra sau va chạm,\ntạo ra khối lượng dữ liệu khổng lồ phục vụ phân tích.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các đại lượng quan sát và dữ liệu thực nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDo plasma quark–gluon tồn tại trong thời gian cực ngắn,\nnó không thể được quan sát trực tiếp.\nThay vào đó, các nhà vật lý dựa vào các đại lượng quan sát gián tiếp\nđược suy ra từ các hạt cuối cùng bay ra khỏi vùng va chạm.\nNhững đại lượng này mang dấu ấn của trạng thái vật chất ban đầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác quan sát quan trọng bao gồm số lượng hạt sinh ra,\nphổ động lượng, dòng chảy tập thể và hiện tượng triệt tiêu tia phản lực.\nNhững đặc trưng này cung cấp thông tin về độ nhớt,\nnhiệt độ và mật độ năng lượng của hệ vật chất được tạo ra.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây liệt kê một số đại lượng quan sát tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đại lượng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa vật lý\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dòng chảy tập thể\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đặc trưng giãn nở của plasma\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phổ động lượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhiệt độ và động lực học hệ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Triệt tiêu tia phản lực\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mật độ môi trường QGP\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng và liên hệ với vũ trụ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu va chạm ion nặng không chỉ giới hạn trong phạm vi vật lý hạt nhân,\nmà còn có mối liên hệ sâu sắc với vũ trụ học.\nCác điều kiện tạo ra trong va chạm ion nặng\ntương tự với trạng thái của vũ trụ\ntrong vài micro giây đầu sau Vụ Nổ Lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThông qua việc nghiên cứu plasma quark–gluon,\ncác nhà khoa học có thể kiểm tra các mô hình\nvề sự chuyển pha của vật chất trong vũ trụ sơ khai.\nNhững kết quả này giúp hoàn thiện hiểu biết\nvề sự hình thành hadron và cấu trúc vật chất hiện nay.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các phương pháp phân tích dữ liệu\nvà mô hình hóa phát triển từ va chạm ion nặng\ncòn được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác\nnhư vật lý thống kê và khoa học tính toán.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa khoa học và hướng nghiên cứu hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVa chạm ion nặng giữ vai trò then chốt\ntrong việc kiểm chứng và mở rộng sắc động lực học lượng tử.\nNhững kết quả thực nghiệm thu được\nđặt ra các ràng buộc quan trọng cho lý thuyết,\nđặc biệt trong miền tương tác mạnh phi nhiễu loạn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hướng nghiên cứu hiện nay tập trung vào\nviệc xác định chính xác các tính chất của plasma quark–gluon,\nchẳng hạn như độ nhớt, độ dẫn và các hệ số vận chuyển.\nĐồng thời, các thí nghiệm mới tiếp tục mở rộng\nphạm vi năng lượng và loại ion được nghiên cứu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự kết hợp giữa lý thuyết, mô phỏng số và dữ liệu thực nghiệm\ngiúp va chạm ion nặng trở thành một trong những lĩnh vực năng động\nvà có ảnh hưởng lớn trong vật lý hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    CERN. Heavy-Ion Physics.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fhome.cern\u002Fscience\u002Fphysics\u002Fheavy-ions-and-quark-gluon-plasma\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fhome.cern\u002Fscience\u002Fphysics\u002Fheavy-ions-and-quark-gluon-plasma\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Brookhaven National Laboratory. Relativistic Heavy Ion Collider.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.bnl.gov\u002Frhic\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.bnl.gov\u002Frhic\u002F\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Shuryak, E. V. \u003Cem>The Quark–Gluon Plasma and Heavy Ion Collisions\u003C\u002Fem>. Cambridge University Press.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    National Science Foundation. Nuclear Physics and Heavy Ion Research.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nsf.gov\u002Fphysics\u002Fnuclear.jsp\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.nsf.gov\u002Fphysics\u002Fnuclear.jsp\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:27:49.304+00:00","2026-01-30T17:37:19.106+00:00","2026-01-30T17:37:19.103+00:00",66,[33,43,48,54,60,66,76,81,86,91],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"lý thuyết dây","Lý thuyết dây là gì? Siêu dây, Thuyết M và Đa tạp Calabi-Yau","string theory","Lý thuyết dây là một khung lý thuyết vật lý hạt lượng tử giả định các thành phần cơ bản của tự nhiên là các sợi dây năng lượng một chiều rung động trong không gian nhiều chiều, nhằm thống nhất cơ học lượng tử và thuyết tương đối rộng thành lý thuyết hấp dẫn lượng tử toàn diện.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hadron","Hadron là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Hadron","Hadron là hạt composite hạ nguyên tử chịu tương tác mạnh, cấu thành từ các quark và phản quark liên kết với nhau thông qua sự trao đổi gluon theo lý thuyết sắc động lực học lượng tử (QCD).",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"năng lượng va chạm","Năng lượng va chạm là gì? Các nghiên cứu khoa học về Năng lượng va chạm","Năng lượng va chạm","collision energy","Năng lượng va chạm là tổng năng lượng hữu dụng trong hệ quy chiếu khối tâm của hai hạt hoặc hệ vật chất va chạm, quyết định ngưỡng sản sinh các hạt sơ cấp mới hoặc các phản ứng hạt nhân.",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"siêu trọng lực","Siêu trọng lực là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Siêu trọng lực","Supergravity","Siêu trọng lực là lý thuyết trường lượng tử chuẩn kết hợp thuyết tương đối rộng cổ điển của Einstein với nguyên lý siêu đối xứng cục bộ, trong đó hạt chuẩn tương tác hấp dẫn là graviton có spin 2 đi kèm với bạn đồng hành siêu đối xứng là gravitino có spin 3\u002F2.",{"id":61,"title":62,"term":63,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"siêu hấp dẫn loại iib","Siêu hấp dẫn loại IIB là gì? Cấu trúc và ứng dụng","siêu hấp dẫn loại IIB","type IIB supergravity","Siêu hấp dẫn loại IIB (Type IIB supergravity) là lý thuyết trường lượng tử hiệu dụng ở giới hạn năng lượng thấp của lý thuyết siêu dây loại IIB trong không thời gian mười chiều.",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"chống tấn công lượng tử","Chống tấn công lượng tử là gì? Mật mã hậu lượng tử và QKD","post-quantum cryptography","Chống tấn công lượng tử là hệ thống các nguyên lý mật mã học, giao thức truyền thông an toàn và giải pháp kỹ thuật an ninh mạng được thiết kế nhằm bảo vệ hệ thống thông tin trước nguy cơ giải mã dữ liệu và giả mạo chữ ký số của máy tính lượng tử trong tương lai.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"màng gốm","Màng gốm là gì? Cấu trúc, vật liệu và ứng dụng lọc","ceramic membrane","Màng gốm là màng phân tách thấm chọn lọc vô cơ được chế tạo từ các vật liệu gốm kỹ thuật hoặc oxit kim loại chịu lửa (bao gồm cả cấu trúc màng xốp và màng đặc), phục vụ quá trình phân tách chọn lọc các cấu tử trong pha lỏng hoặc pha khí dưới tác động của gradient áp suất, nồng độ, nhiệt độ hoặc thế điện hóa.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"dẫn xuất furan","Dẫn xuất furan là gì? Cấu trúc, tổng hợp và ứng dụng","furan derivatives","Dẫn xuất furan là nhóm hợp chất hữu cơ dị vòng có cấu trúc phát triển từ nhân furan, trong đó các nguyên tử hydro trên khung dị vòng được thay thế bởi các nhóm chức như aldehyde, carboxyl, hydroxymethyl hoặc alkyl, hoặc trải qua hydro hóa.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"màng ba lớp","Màng ba lớp là gì? Cấu trúc và cơ chế an toàn trong pin","trilayer membrane","Màng ba lớp là cấu trúc vật liệu màng dạng tấm mỏng gồm ba phân tầng vật liệu riêng biệt ghép nối với nhau nhằm tích hợp nhiều đặc tính cơ học, hóa lý và chức năng rào cản. Cấu trúc này tối ưu hóa sự phối hợp bổ trợ giữa các lớp thành phần mà một lớp đơn lẻ không thể đáp ứng.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hiệu ứng nhiệt","Hiệu ứng nhiệt là gì? Định luật Hess và an toàn phản ứng","heat of reaction","Hiệu ứng nhiệt của phản ứng là lượng nhiệt mà hệ trao đổi với môi trường xung quanh khi phản ứng xảy ra ở điều kiện nhiệt độ của sản phẩm bằng nhiệt độ của chất đầu và hệ không thực hiện công nào khác ngoài công giãn nở thể tích."]